Mito HollyHock - Kashiwa Reysol · 19.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Giải bóng J.League
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây, Mito HollyHock đã thắng 1 trận, có 1 trận hòa trong khi Kashiwa Reysol thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 10-4 nghiêng về phía Kashiwa Reysol.
Bạn có biết rằng Mito HollyHock ghi 60% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Kashiwa Reysol ghi 43% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Mito HollyHock đã phải nhật 3 thẻ đỏ ở mùa giải năm nay. Đây là số thẻ đỏ nhiều nhất ở J.League.
Mito HollyHock đã không ghi bàn 0 trận trong 4 trận đấu sân nhà ở giải J.League mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Mito HollyHock
Kashiwa Reysol
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Mito HollyHock
Kashiwa Reysol
Phỏng đoán
Trận đấu Giải bóng J.League (Nhật Bản) sắp tới giữa Mito HollyHock và Kashiwa Reysol sẽ diễn ra vào 19.04 lúc 00:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Mito HollyHock v Kashiwa Reysol và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Mito HollyHock trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Mito HollyHock trong Giải bóng J.League, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 5 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Kashiwa Reysol trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Kashiwa Reysol trong Giải bóng J.League, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Mito HollyHock không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
18 | 20 | 6 | 2 | 10 | 28:29 |
| 6 |
|
18 | 25 | 7 | 4 | 7 | 25:18 |
| 8 |
|
18 | 20 | 6 | 1 | 11 | 21:24 |
| 9 |
|
18 | 18 | 2 | 8 | 8 | 19:35 |
| 10 |
|
18 | 12 | 3 | 3 | 12 | 18:31 |
Thông tin trận đấu
24:00
Chủ Nhật 19 tháng 4 2026Nhật Bản, Mito,
K's Denki Stadium Mito
Đội hình
Mito HollyHock
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Giải bóng J.League
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Semba T.
Tiền vệ
|
7.8 | 75 | - | 0.04 | - | 0.1 | 1 | 39/53(74%) | - | - |
|
Nishikawa K.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 30/44(68%) | - | - |
|
Mase T.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.41 | 1 | 0.54 | 1 | 28/32(88%) | - | - |
|
Watanabe A.
Phía trước
|
7.4 | 75 | 1 | 0.15 | - | 0.03 | 1 | 22/25(88%) | - | - |
|
Itakura K.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 68/76(89%) | - | - |
|
Iida T.
Hậu vệ
|
6.7 | 89 | - | - | - | 0.04 | - | 61/70(87%) | - | - |
|
Konishi Y.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 26/31(84%) | - | - |
|
Hosoya M.
Phía trước
|
6.5 | 70 | - | 0.04 | - | 0.09 | 1 | 13/18(72%) | - | - |
|
Leiria M.
Phía trước
|
6.5 | 66 | - | - | - | 0.13 | - | 7/11(64%) | - | - |
|
Segawa Y.
Phía trước
|
6.5 | 20 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Yamanouchi Y.
Hậu vệ
|
6.5 | 51 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 10/15(67%) | - | - |
|
Harada W.
Hậu vệ
|
6.4 | 28 | - | - | - | - | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Koizumi Y.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 31/43(72%) | - | - |
|
Toshima S.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 27/33(82%) | - | - |
|
Sugioka D.
Hậu vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 25/30(83%) | - | - |
|
Baba S.
Hậu vệ
|
6.3 | 62 | - | - | - | 0.04 | - | 28/33(85%) | - | - |
|
Komi Y.
Phía trước
|
6.3 | 45 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Yamauchi H.
Tiền vệ
|
6.2 | 39 | - | 0.27 | - | 0.02 | 3 | 15/15(100%) | - | - |
|
Okuda K.
Tiền vệ
|
6.1 | 15 | - | - | - | 0.01 | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Koga T.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 54/58(93%) | - | - |
|
Kojima R.
Thủ môn
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 24/36(67%) | - | - |
|
Danilo Cardoso
Hậu vệ
|
5.9 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 37/41(90%) | 1 | - |
|
Nakagawa N.
Tiền vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 33/40(83%) | - | - |
|
Mitsumaru H.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 35/47(74%) | - | - |
|
Kubo T.
Tiền vệ
|
4.4 | 33 | - | - | - | 0.02 | - | 11/11(100%) | - | 1 |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yamauchi H.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.35 | - | 1 | - | 1 | 2 |
|
Hosoya M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | 1 | - |
|
Koga T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Mase T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Semba T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Toshima S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Watanabe A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.21 | - | - | - | 1 | - |
|
Yamanouchi Y.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Baba S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Danilo Cardoso
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Harada W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iida T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Itakura K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koizumi Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kojima R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Komi Y.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Konishi Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kubo T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leiria M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mitsumaru H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nakagawa N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nishikawa K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okuda K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Segawa Y.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sugioka D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mase T.
Hậu vệ
|
4 | 28/32(88%) | 1 | 1 | 1 | 0.54 | 8/10(80%) | 50 | 1/1(100%) | - | 1/5(20%) | - | - |
|
Watanabe A.
Phía trước
|
3 | 22/25(88%) | - | - | - | 0.03 | 9/11(82%) | 40 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Hosoya M.
Phía trước
|
2 | 13/18(72%) | 1 | - | - | 0.09 | 6/8(75%) | 38 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Yamanouchi Y.
Hậu vệ
|
2 | 10/15(67%) | - | - | - | 0.03 | 5/8(63%) | 33 | - | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Baba S.
Hậu vệ
|
1 | 28/33(85%) | - | - | - | 0.04 | 9/12(75%) | 41 | - | - | - | - | - |
|
Itakura K.
Hậu vệ
|
1 | 68/76(89%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 86 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
|
Koga T.
Hậu vệ
|
1 | 54/58(93%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 68 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Leiria M.
Phía trước
|
1 | 7/11(64%) | - | - | - | 0.13 | 4/7(57%) | 23 | - | - | - | 1 | - |
|
Segawa Y.
Phía trước
|
1 | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Sugioka D.
Hậu vệ
|
1 | 25/30(83%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 41 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Yamauchi H.
Tiền vệ
|
1 | 15/15(100%) | - | 1 | - | 0.02 | 3/3(100%) | 21 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Danilo Cardoso
Hậu vệ
|
- | 37/41(90%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 44 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Harada W.
Hậu vệ
|
- | 12/15(80%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 21 | - | - | - | - | - |
|
Iida T.
Hậu vệ
|
- | 61/70(87%) | - | - | - | 0.04 | 14/19(74%) | 81 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Koizumi Y.
Tiền vệ
|
- | 31/43(72%) | - | - | - | 0.07 | 8/13(62%) | 70 | 2/5(40%) | 1/6(17%) | 2/6(33%) | 2 | - |
|
Kojima R.
Thủ môn
|
- | 24/36(67%) | - | - | - | - | - | 41 | 4/15(27%) | - | - | - | - |
|
Komi Y.
Phía trước
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 23 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Konishi Y.
Tiền vệ
|
- | 26/31(84%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 39 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Kubo T.
Tiền vệ
|
- | 11/11(100%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 18 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Mitsumaru H.
Hậu vệ
|
- | 35/47(74%) | - | - | - | 0.04 | 10/13(77%) | 57 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
Nakagawa N.
Tiền vệ
|
- | 33/40(83%) | - | - | - | 0.05 | 11/12(92%) | 52 | - | - | - | 1 | - |
|
Nishikawa K.
Thủ môn
|
- | 30/44(68%) | - | - | - | - | 1/8(13%) | 50 | 3/17(18%) | - | - | - | - |
|
Okuda K.
Tiền vệ
|
- | 7/7(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 8 | - | - | - | - | 1 |
|
Semba T.
Tiền vệ
|
- | 39/53(74%) | - | - | - | 0.1 | 20/27(74%) | 62 | 4/11(36%) | - | - | 2 | - |
|
Toshima S.
Tiền vệ
|
- | 27/33(82%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 40 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Koizumi Y.
Tiền vệ
|
14 | - | 5/13(38%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Hosoya M.
Phía trước
|
12 | 2/3(67%) | 5/9(56%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Koga T.
Hậu vệ
|
10 | 4/8(50%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Semba T.
Tiền vệ
|
9 | 2/3(67%) | 4/6(67%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mase T.
Hậu vệ
|
8 | - | 3/8(38%) | 1 | 1/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Danilo Cardoso
Hậu vệ
|
7 | - | 2/5(40%) | 3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Itakura K.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Nakagawa N.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 1 | 1 | - | - |
|
Watanabe A.
Phía trước
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Yamanouchi Y.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Komi Y.
Phía trước
|
4 | - | 4/4(100%) | - | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kubo T.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Leiria M.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Segawa Y.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sugioka D.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Konishi Y.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toshima S.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Mitsumaru H.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 3 | 1 | - | - |
|
Baba S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Harada W.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Iida T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Okuda K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Yamauchi H.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kojima R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Nishikawa K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nishikawa K.
Thủ môn
|
0.43 | 3 | 0.43 | - | - | 3 | - |
|
Kojima R.
Thủ môn
|
-0.77 | 1 | 1.23 | 2 | 1 | 2 | - |