Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Kauno Zalgiris - Stumbras · 26.10.2019

Giải vô địch quốc gia

Giải vô địch quốc gia

Th 7 26 thg 10 2019 - 06:00
Hoàn thành
3
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Kauno Zalgiris Kauno Zalgiris
Stumbras Stumbras
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Kauno Zalgiris Kauno Zalgiris
Stumbras Stumbras
#
Bàn thắng
  • 14 Figueiredo J. Figueiredo J.
    9
  • 17 Krusnauskas R. Krusnauskas R.
    3
  • 80 Kloniunas E. Kloniunas E.
    3
  • 88 Galkevicius D. Galkevicius D.
    2
  • 5 Sirvys P. Sirvys P.
    2
#
Bàn thắng
  • 20 Villela L. Villela L.
    4
  • 7 Matcharashvili L. Matcharashvili L.
    3
  • 55 Bouchareb N. Bouchareb N.
    2
  • 16 Antanavicius D. Antanavicius D.
    1
  • 99 Bah A. Bah A.
    1

Thống kê từ 2019 mùa của Giải vô địch quốc gia

Bảng xếp hạng

A Lyga
# Đội T Dim T V Đ B
3
Riteriai Riteriai 28 46 13 7 8 44:29
4
Kauno Zalgiris Kauno Zalgiris 28 44 13 5 10 48:39
5
Panevėžys Panevėžys 28 31 8 7 13 41:53
6
Atlantas Klaipeda Atlantas Klaipeda 28 26 7 5 16 26:53
7
Palanga Palanga 28 19 6 1 21 29:70
8
Stumbras Stumbras 28 15 4 3 21 12:60
A Lyga
# Đội T Dim T V Đ B
3
Riteriai Riteriai 33 55 16 7 10 57:36
4
Kauno Zalgiris Kauno Zalgiris 33 53 16 5 12 54:45
5
Panevėžys Panevėžys 33 37 10 7 16 49:63
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

06:00

Thứ Bảy 26 tháng 10 2019
Litva

Litva, Kaunas,

Steponas Darius and Stasys Girenas

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Kauno Zalgiris Kauno Zalgiris
Stumbras Stumbras
#
Bàn thắng
  • 14 Figueiredo J. Figueiredo J.
    9
  • 17 Krusnauskas R. Krusnauskas R.
    3
  • 80 Kloniunas E. Kloniunas E.
    3
  • 88 Galkevicius D. Galkevicius D.
    2
  • 5 Sirvys P. Sirvys P.
    2
  • 77 Pilibaitis L. Pilibaitis L.
    1
  • 5 Mikuckis T. Mikuckis T.
    1
  • 8 Vaitkunas E. Vaitkunas E.
    1
  • 11 Bushman Y. Bushman Y.
    1
  • 15 Romanovskij D. Romanovskij D.
    1
#
Bàn thắng
  • 20 Villela L. Villela L.
    4
  • 7 Matcharashvili L. Matcharashvili L.
    3
  • 55 Bouchareb N. Bouchareb N.
    2
  • 16 Antanavicius D. Antanavicius D.
    1
  • 99 Bah A. Bah A.
    1
  • 17 Belo A. Belo A.
    1

Thống kê từ 2019 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close