Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Stumbras - Suduva Marijampole · 25.09.2019

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Stumbras Stumbras
Suduva Marijampole Suduva Marijampole
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Stumbras Stumbras
Suduva Marijampole Suduva Marijampole
#
Bàn thắng
  • 20 Villela L. Villela L.
    4
  • 7 Matcharashvili L. Matcharashvili L.
    3
  • 55 Bouchareb N. Bouchareb N.
    2
  • 16 Antanavicius D. Antanavicius D.
    1
  • 99 Bah A. Bah A.
    1
#
Bàn thắng
  • 87 Ricketts T. Ricketts T.
    8
  • 35 Golubickas P. Golubickas P.
    4
  • 30 Topcagic M. Topcagic M.
    3
  • 20 Jankauskas E. Jankauskas E.
    3
  • 6 Leimonas P. Leimonas P.
    2

Thống kê từ 2019 mùa của Giải vô địch quốc gia

Bảng xếp hạng

A Lyga
# Đội T Dim T V Đ B
1
Suduva Marijampole Suduva Marijampole 28 75 25 1 3 74:15
2
VMFD Zalgiris Vilnius VMFD Zalgiris Vilnius 28 65 21 2 5 67:22
3
Riteriai Riteriai 28 46 13 7 8 44:29
6
Atlantas Klaipeda Atlantas Klaipeda 28 26 7 5 16 26:53
7
Palanga Palanga 28 19 6 1 21 29:70
8
Stumbras Stumbras 28 15 4 3 21 12:60
A Lyga
# Đội T Dim T V Đ B
1
Suduva Marijampole Suduva Marijampole 33 87 29 0 4 95:24
2
VMFD Zalgiris Vilnius VMFD Zalgiris Vilnius 33 74 24 2 7 79:29
3
Riteriai Riteriai 33 55 16 7 10 57:36
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

11:00

Thứ Tư 25 tháng 9 2019
Litva

Litva, Kaunas,

Steponas Darius and Stasys Girenas

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Stumbras Stumbras
Suduva Marijampole Suduva Marijampole
#
Bàn thắng
  • 20 Villela L. Villela L.
    4
  • 7 Matcharashvili L. Matcharashvili L.
    3
  • 55 Bouchareb N. Bouchareb N.
    2
  • 16 Antanavicius D. Antanavicius D.
    1
  • 99 Bah A. Bah A.
    1
  • 17 Belo A. Belo A.
    1
#
Bàn thắng
  • 87 Ricketts T. Ricketts T.
    8
  • 35 Golubickas P. Golubickas P.
    4
  • 30 Topcagic M. Topcagic M.
    3
  • 20 Jankauskas E. Jankauskas E.
    3
  • 6 Leimonas P. Leimonas P.
    2
  • 5 Kerla S. Kerla S.
    2
  • 15 Zivanovic A. Zivanovic A.
    2
  • 40 Gotal S. Gotal S.
    2
  • 19 Slavickas V. Slavickas V.
    1
  • 32 Vezevicius R. Vezevicius R.
    1

Thống kê từ 2019 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close