Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Strommen - KFUM · 29.09.2021

Hoàn thành
1
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+1’
1 : 1
86’
0 : 2
goals-icon
Hammer J. (Mahnin M.)
(Dahlby M.) Sjølstad M.
change-icon
74’
1 : 1
(Kaland M.) George T.
change-icon
74’
1 : 1
70’
0 : 2
goals-icon
Gaye D. (Ghaedamini K.)
59’
0 : 2
goals-icon
Sortevik S. (Hoseth H.)
(Mendy L.) Cheng C.
change-icon
59’
1 : 1
58’
0 : 1
0 : 0
(Callaku L.) Kaland M.
change-icon
46’
1 : 0
Hiệp 1
23’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
0
Thẻ vàng
1
Khác
2
Đá phạt góc
6
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Strommen Strommen
KFUM KFUM
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Strommen Strommen
KFUM KFUM
#
Bàn thắng
  • 8 Birkeland S. Birkeland S.
    9
  • 2 Tvedte M. Tvedte M.
    4
  • 19 Jahr K. Jahr K.
    3
  • 27 Bojang J. Bojang J.
    3
  • 10 Callaku L. Callaku L.
    3
#
Bàn thắng
  • 9 Sanyang A. Sanyang A.
    11
  • 25 Taaje J. Taaje J.
    7
  • 10 Njie B. Njie B.
    6
  • 9 Tavakoli D. Tavakoli D.
    4
  • 27 Soras T. Soras T.
    4

Thống kê từ 2021 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Bảng xếp hạng

1st Division
# Đội T Dim T V Đ B
4
Fredrikstad Fredrikstad 30 52 15 7 8 60:42
5
KFUM KFUM 30 44 12 8 10 46:45
6
Sogndal Sogndal 30 42 11 9 10 40:35
14
Stjordals-Blink Stjordals-Blink 30 31 8 7 15 32:50
15
Ullensaker Kisa Ullensaker Kisa 30 29 7 8 15 34:50
16
Strommen Strommen 30 24 4 12 14 32:49
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Tư 29 tháng 9 2021
Na Uy

Na Uy, Strommen,

Strommen Stadion

Trọng tài
Bodding Eivind Na Uy
Kỷ luật
0
Thẻ vàng
1
Khác
2
Đá phạt góc
6

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Strommen Strommen
KFUM KFUM
#
Bàn thắng
  • 8 Birkeland S. Birkeland S.
    9
  • 2 Tvedte M. Tvedte M.
    4
  • 19 Jahr K. Jahr K.
    3
  • 27 Bojang J. Bojang J.
    3
  • 10 Callaku L. Callaku L.
    3
  • 15 Olsen M. Olsen M.
    2
  • 17 Cheng C. Cheng C.
    2
  • 26 Olafsen S. Olafsen S.
    1
  • 11 Chaib Y. Chaib Y.
    1
  • 17 George T. George T.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Sanyang A. Sanyang A.
    11
  • 25 Taaje J. Taaje J.
    7
  • 10 Njie B. Njie B.
    6
  • 9 Tavakoli D. Tavakoli D.
    4
  • 27 Soras T. Soras T.
    4
  • 8 Sortevik S. Sortevik S.
    2
  • 20 Gaye D. Gaye D.
    2
  • 4 Olsen A. Olsen A.
    2
  • 33 Hammer J. Hammer J.
    1
  • 7 Rasch R. Rasch R.
    1

Thống kê từ 2021 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close