Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Orenburg - Khimki · 10.05.2025

Giải vô địch quốc gia

Giải vô địch quốc gia

Vòng 28
Th 7 10 thg 5 2025 - 07:30
Hoàn thành
1
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+5’
1 : 2
goals-icon
Amian B. (Bakaev Z.)
90+2’
2 : 1
(Mansilla B.) Oganesyan S.
change-icon
81’
2 : 1
(Gurluk F.) Revazov A.
change-icon
81’
2 : 1
79’
1 : 1
75’
1 : 1
goals-icon
Orinho (Berkovskyi I.)
75’
1 : 1
goals-icon
Magomedov B. (Corredera A.)
67’
1 : 1
goals-icon
Rudenko A. (Zabolotnyi A.)
66’
1 : 1
(Kasimov A.) Mikhailov I.
change-icon
62’
2 : 0
(Rybchinskiy D.) Karatas K.
goals-icon
52’
1 : 0
(Malykh A.) Karatas K.
change-icon
51’
1 : 0
48’
0 : 1
0 : 0
Hiệp 1
15’
1 : 0
7’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

1.31
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.43
56%
Sở hữu bóng
44%
0
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Orenburg Orenburg
Khimki Khimki
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Orenburg Orenburg
Khimki Khimki
#
Bàn thắng
  • 11 Saharkhizan S. Saharkhizan S.
    7
  • 9 Mansilla B. Mansilla B.
    5
  • 26 Marin J. Marin J.
    4
  • 22 Perez M. Perez M.
    2
  • 7 Gurluk F. Gurluk F.
    2
#
Bàn thắng
  • 32 Vera L. Vera L.
    7
  • 91 Zabolotnyi A. Zabolotnyi A.
    6
  • 19 Rudenko A. Rudenko A.
    6
  • 7 Bakaev Z. Bakaev Z.
    4
  • 24 Farina E. Farina E.
    3

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải vô địch quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Orenburg và FK Khimki là 1-2. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi FC Orenburg chơi trên sân nhà, FC Orenburg đã thắng 4 trận, có 0 trận hòa trong khi FK Khimki thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 15-7 nghiêng về phía FC Orenburg.

Trong 11 lần gặp nhau gần đây, FC Orenburg đã thắng 5 trận, có 1 trận hòa trong khi FK Khimki thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 17-12 nghiêng về phía FC Orenburg.

Ở Giải vô địch quốc gia, FK Khimki đã thua 4 trận gần đây nhất trên sân khách.

Bạn có biết rằng FC Orenburg ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải vô địch quốc gia (Nga) sắp tới giữa Orenburg và Khimki sẽ diễn ra vào 10.05 lúc 07:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Orenburg v Khimki và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Orenburg

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Orenburg trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Orenburg

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Orenburg in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại

Khimki

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Khimki trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Khimki

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Khimki trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Khimki

4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia

Orenburg

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Orenburg trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Premier League
# Đội T Dim T V Đ B
11
FC Dynamo-Makhachkala FC Dynamo-Makhachkala 30 29 6 11 13 27:35
12
Khimki Khimki 30 29 6 11 13 35:56
13
Pari Nizhny Novgorod Pari Nizhny Novgorod 30 27 7 6 17 27:54
14
Akhmat Akhmat 30 25 4 13 13 27:48
15
Orenburg Orenburg 30 19 4 7 19 28:56
16
Fakel Voronezh Fakel Voronezh 30 18 2 12 16 14:42
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

07:30

Thứ Bảy 10 tháng 5 2025
Nga

Nga, Rostoshi,

Gazovik Stadium

Trọng tài
Bobrovsky Yan Nga
Orenburg Orenburg
Khimki Khimki
Thống Kê Chính
1.31
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.43
56%
Sở hữu bóng
44%
22
Tổng số cú sút
13
9
Những cú sút vào khung thành
5
82% 326/396
Đường chuyền
209/297 70%
7
Đá phạt góc
9
3
Thẻ vàng
2
Cú sút
22
Tổng số cú sút
13
9
Những cú sút vào khung thành
5
2.36
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.66
8
Sút xa khung thành
2
11
Cú sút trong Vùng
12
11
Cú sút ngoài Vùng
1
5
Các cú đánh bị chặn
6
Đường chuyền
82% 326/396
Đường chuyền
209/297 70%
54% 30/56
Đường Chuyền Dài
27/62 44%
71% 100/140
Đường chuyền ở phần ba cuối
89/144 62%
1.33
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.95
21% 3/14
Chuyền bóng
2/20 10%
Tấn công
0
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
39
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
34
1
Ngoại vi
5
11
Đá phạt
12
7
Đá phạt góc
9
18
Ném biên
17
Phòng thủ
12
Fouls
11
3
Thẻ vàng
2
1
Thẻ đỏ
0
41
Trận đấu tay đôi thắng
54
71% 10/14
Tranh bóng
15/19 79%
12
Cắt bóng
9
Thủ môn
4
Thủ môn cứu thua
8
1.66
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.36
0.58
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
1.36

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Orenburg Orenburg
Khimki Khimki
#
Bàn thắng
  • 11 Saharkhizan S. Saharkhizan S.
    7
  • 9 Mansilla B. Mansilla B.
    5
  • 26 Marin J. Marin J.
    4
  • 22 Perez M. Perez M.
    2
  • 7 Gurluk F. Gurluk F.
    2
  • 20 Rybchinskiy D. Rybchinskiy D.
    1
  • 6 Ghorbani M. Ghorbani M.
    1
  • 8 Basic I. Basic I.
    1
  • 38 Kasimov A. Kasimov A.
    1
  • 77 Revazov A. Revazov A.
    1
#
Bàn thắng
  • 32 Vera L. Vera L.
    7
  • 91 Zabolotnyi A. Zabolotnyi A.
    6
  • 19 Rudenko A. Rudenko A.
    6
  • 7 Bakaev Z. Bakaev Z.
    4
  • 24 Farina E. Farina E.
    3
  • 11 Mirzov R. Mirzov R.
    3
  • 97 Magomedov B. Magomedov B.
    2
  • 80 Khosonov K. Khosonov K.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close