Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Khimki - Rubin Kazan · 17.05.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Corredera A.) Rudenko A.
goals-icon
90+2’
3 : 2
(Zabolotnyi A.) Mirzov R.
change-icon
87’
3 : 2
81’
3 : 2
(Stepanov D.) Orinho
change-icon
79’
3 : 2
76’
3 : 2
73’
2 : 3
73’
2 : 3
goals-icon
Bezrukov R. (Kabutov D.)
67’
2 : 2
62’
2 : 2
(Bakaev Z.) Rudenko A.
change-icon
61’
2 : 2
(Magomedov B.) Corredera A.
change-icon
61’
2 : 2
(Berkovskyi I.) Farina E.
change-icon
61’
2 : 2
58’
1 : 2
goals-icon
Daku M. (Teslenko E.)
1 : 1
Hiệp 1
43’
1 : 2
Daku M. (Bỏ lỡ)
36’
1 : 2
goals-icon
Ivanov O. (Ugochukwu I.)
12’
1 : 1
goals-icon
Daku M. (Vada V.)
(Vera L.) Zabolotnyi A.
goals-icon
9’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

1.54
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.73
56%
Sở hữu bóng
44%
4
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Khimki Khimki
Rubin Kazan Rubin Kazan
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Khimki Khimki
Rubin Kazan Rubin Kazan
#
Bàn thắng
  • 32 Vera L. Vera L.
    7
  • 91 Zabolotnyi A. Zabolotnyi A.
    6
  • 19 Rudenko A. Rudenko A.
    6
  • 7 Bakaev Z. Bakaev Z.
    4
  • 24 Farina E. Farina E.
    3
#
Bàn thắng
  • 19 Daku M. Daku M.
    15
  • 14 Shabanhaxhaj D. Shabanhaxhaj D.
    5
  • 2 Teslenko E. Teslenko E.
    3
  • 23 Bezrukov R. Bezrukov R.
    3
  • 21 Aleksandr Zotov Aleksandr Zotov
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải vô địch quốc gia

Sự kiện trận đấu

Suốt 7 lần gặp nhau gần đây nhất khi FK Khimki chơi trên sân nhà, FK Khimki đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi FC Rubin Kazan thắng 2 trận.

Suốt 16 lần gặp nhau gần đây, FK Khimki đã thắng 6 trận, có 4 trận hòa trong khi FC Rubin Kazan thắng 6 trận.

Trận thắng gần đây nhất của FC Rubin Kazan trên sân của FK Khimki là ở năm 2009.

Bạn có biết rằng FK Khimki ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng FC Rubin Kazan ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Khimki và Rubin Kazan, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Nga), được lên lịch vào 17.05 lúc 09:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Khimki

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Khimki trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Khimki

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Khimki in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại

Rubin Kazan

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Rubin Kazan trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Rubin Kazan

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Rubin Kazan trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Rubin Kazan

1 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia

Khimki

4 / 10của trận đấu cuối cùng Khimki trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Premier League
# Đội T Dim T V Đ B
6
Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow 30 53 15 8 7 51:41
7
Rubin Kazan Rubin Kazan 30 45 13 6 11 42:45
8
Rostov Rostov 30 39 10 9 11 41:43
11
FC Dynamo-Makhachkala FC Dynamo-Makhachkala 30 29 6 11 13 27:35
12
Khimki Khimki 30 29 6 11 13 35:56
13
Pari Nizhny Novgorod Pari Nizhny Novgorod 30 27 7 6 17 27:54
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:30

Thứ Bảy 17 tháng 5 2025
Nga

Nga, Khimki,

Arena Khimki

Trọng tài
Shafeev Rafael Nga

Đội hình

Khimki Khimki
Rubin Kazan Rubin Kazan
Thống Kê Chính
1.54
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.73
56%
Sở hữu bóng
44%
11
Tổng số cú sút
15
7
Những cú sút vào khung thành
7
74% 266/359
Đường chuyền
212/293 72%
8
Đá phạt góc
2
2
Thẻ vàng
0
Cú sút
11
Tổng số cú sút
15
7
Những cú sút vào khung thành
7
3.45
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2.38
4
Sút xa khung thành
6
9
Cú sút trong Vùng
11
2
Cú sút ngoài Vùng
4
0
Các cú đánh bị chặn
2
1
Sút trúng cột
0
Đường chuyền
74% 266/359
Đường chuyền
212/293 72%
28% 16/58
Đường Chuyền Dài
27/64 42%
63% 87/138
Đường chuyền ở phần ba cuối
50/92 54%
2.37
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.05
24% 6/25
Chuyền bóng
5/8 63%
Tấn công
4
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
4
32
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
25
3
Ngoại vi
5
17
Đá phạt
18
8
Đá phạt góc
2
16
Ném biên
18
Phòng thủ
18
Fouls
17
2
Thẻ vàng
0
1
Thẻ đỏ
0
43
Trận đấu tay đôi thắng
58
64% 7/11
Tranh bóng
7/13 54%
5
Cắt bóng
7
Thủ môn
5
Thủ môn cứu thua
4
2.38
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
3.45
0.31
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.45

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Khimki Khimki
Rubin Kazan Rubin Kazan
#
Bàn thắng
  • 32 Vera L. Vera L.
    7
  • 91 Zabolotnyi A. Zabolotnyi A.
    6
  • 19 Rudenko A. Rudenko A.
    6
  • 7 Bakaev Z. Bakaev Z.
    4
  • 24 Farina E. Farina E.
    3
  • 11 Mirzov R. Mirzov R.
    3
  • 97 Magomedov B. Magomedov B.
    2
  • 80 Khosonov K. Khosonov K.
    1
#
Bàn thắng
  • 19 Daku M. Daku M.
    15
  • 14 Shabanhaxhaj D. Shabanhaxhaj D.
    5
  • 2 Teslenko E. Teslenko E.
    3
  • 23 Bezrukov R. Bezrukov R.
    3
  • 21 Aleksandr Zotov Aleksandr Zotov
    2
  • 8 Vada V. Vada V.
    2
  • 24 Cumic N. Cumic N.
    2
  • 51 Rozhkov I. Rozhkov I.
    2
  • 22 Hodza V. Hodza V.
    2
  • 8 Jocic B. Jocic B.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close