Kifisias - Levadiakos · 28.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Siêu Giải đấu
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng AE Kifisia FC ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
Bạn có biết rằng APO Levadiakos FC ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
AE Kifisia FC đã không thể thắng trong 7 trận gần đây nhất.
AE Kifisia FC đã không thể thắng 4 trận liên tiếp trên sân nhà.
APO Levadiakos FC đã không thể thắng trong 5 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Kifisias
Levadiakos
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Kifisias
Levadiakos
Phỏng đoán
Trận đấu Siêu Giải đấu (Hy Lạp) sắp tới giữa Kifisias và Levadiakos sẽ diễn ra vào 28.02 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Kifisias v Levadiakos và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Kifisias trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Kifisias trong Siêu Giải đấu, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 4 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Levadiakos trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Levadiakos trong Siêu Giải đấu, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Kifisias trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 31 | 11 | 13 | 8 | 34:32 |
| 2 |
|
32 | 31 | 15 | 7 | 10 | 63:47 |
| 3 |
|
32 | 23 | 12 | 3 | 17 | 43:55 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 46 | 12 | 10 | 14 | 49:42 |
| 2 |
|
36 | 41 | 9 | 14 | 13 | 40:51 |
| 3 |
|
36 | 36 | 8 | 12 | 16 | 36:49 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
26 | 49 | 14 | 7 | 5 | 44:26 |
| 5 |
|
26 | 42 | 12 | 6 | 8 | 51:37 |
| 6 |
|
26 | 32 | 10 | 2 | 14 | 34:45 |
| 9 |
|
26 | 29 | 7 | 8 | 11 | 26:30 |
| 10 |
|
26 | 27 | 6 | 9 | 11 | 32:42 |
| 11 |
|
26 | 26 | 7 | 5 | 14 | 24:38 |
Thông tin trận đấu
13:00
Thứ Bảy 28 tháng 2 2026Hy Lạp, Nikala,
Neapoli Stadium
Đội hình
Kifisias
-
Leto S.
-
Papadopoulos N.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Siêu Giải đấu
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pokorny J.
Hậu vệ
|
8.3 | 90 | 1 | 0.22 | - | - | 1 | 10/18(56%) | - | - |
|
Magnusson H.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.42 | - | 0.09 | 2 | 73/79(92%) | - | - |
|
Filon T.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 60/68(88%) | 1 | - |
|
Larouci Y.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.06 | - | 0.21 | 1 | 24/32(75%) | 1 | - |
|
Pombo J.
Phía trước
|
7.4 | 70 | - | - | 1 | 0.28 | - | 20/25(80%) | - | - |
|
Cokaj E.
Tiền vệ
|
7.1 | 88 | - | - | - | 0.02 | - | 49/57(86%) | 1 | - |
|
Ramirez M.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 22/35(63%) | - | - |
|
Abu Hanna J.
Hậu vệ
|
7 | 73 | - | - | - | 0.02 | - | 61/63(97%) | - | - |
|
Roukounakis K.
Tiền vệ
|
6.9 | 20 | - | - | - | 0.06 | - | 8/12(67%) | - | - |
|
Nunnely C.
Phía trước
|
6.8 | 88 | - | - | - | 0.04 | - | 13/13(100%) | - | - |
|
Palacios S.
Phía trước
|
6.8 | 17 | - | - | - | 0.03 | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Nikas G.
Tiền vệ
|
6.6 | 11 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tsapras T.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.33 | 1 | 40/48(83%) | - | - |
|
Lazare Amani J.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 15/25(60%) | - | - |
|
Balzi G.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.12 | - | 0.12 | 2 | 36/39(92%) | - | - |
|
Petkov A.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 33/34(97%) | 1 | - |
|
Johnson Eboh T.
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 6/7(86%) | 1 | - |
|
Martins B.
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 6/9(67%) | - | - |
|
Costi I.
Phía trước
|
6.2 | 87 | - | 0.1 | - | 0.1 | 1 | 65/74(88%) | - | - |
|
Lodygin Y.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 15/19(79%) | - | - |
|
Vichos P.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | 0.09 | - | 0.08 | 1 | 23/30(77%) | - | - |
|
Christopoulos A.
Tiền vệ
|
5.9 | 83 | - | 0.45 | - | 0.02 | 4 | 9/15(60%) | 1 | - |
|
Konate C.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 11/18(61%) | 1 | - |
|
Perez R.
Tiền vệ
|
5.9 | 88 | - | - | - | 0.01 | - | 15/23(65%) | 1 | - |
|
Pedrozo F.
Phía trước
|
5.7 | 90 | - | 0.18 | - | 0.01 | 1 | 9/15(60%) | - | - |
|
Ozegovic O.
Phía trước
|
5.5 | 79 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 8/10(80%) | - | - |
|
Botia
Hậu vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gerson
Phía trước
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Jallow L.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Manthatis G.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ozbolt A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Villafanez L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Christopoulos A.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 2 | 2 | 2 | 4 | - |
|
Balzi G.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Magnusson H.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.04 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Costi I.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Konate C.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Larouci Y.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Lazare Amani J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Martins B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Ozegovic O.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Pedrozo F.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Pokorny J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.89 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Tsapras T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Vichos P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Abu Hanna J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Botia
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cokaj E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Filon T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gerson
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jallow L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Johnson Eboh T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lodygin Y.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Manthatis G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nikas G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nunnely C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ozbolt A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palacios S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perez R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Petkov A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pombo J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ramirez M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roukounakis K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Villafanez L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Balzi G.
Tiền vệ
|
4 | 36/39(92%) | - | 1 | - | 0.12 | 18/19(95%) | 54 | 3/3(100%) | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 4 | - |
|
Christopoulos A.
Tiền vệ
|
4 | 9/15(60%) | - | 2 | - | 0.02 | 4/6(67%) | 26 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1 | 1 |
|
Costi I.
Phía trước
|
3 | 65/74(88%) | 1 | - | - | 0.1 | 23/28(82%) | 93 | 5/9(56%) | - | - | 1 | - |
|
Filon T.
Hậu vệ
|
3 | 60/68(88%) | - | - | - | 0.02 | 13/17(76%) | 92 | 2/3(67%) | - | 2/3(67%) | 6 | - |
|
Lazare Amani J.
Tiền vệ
|
3 | 15/25(60%) | - | - | - | 0.02 | 6/13(46%) | 44 | 1/4(25%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Vichos P.
Tiền vệ
|
3 | 23/30(77%) | - | - | - | 0.08 | 5/9(56%) | 64 | 1/2(50%) | 1/8(13%) | - | - | 1 |
|
Konate C.
Hậu vệ
|
2 | 11/18(61%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 52 | 1/6(17%) | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Nunnely C.
Phía trước
|
2 | 13/13(100%) | - | - | - | 0.04 | 4/4(100%) | 34 | - | - | 3/6(50%) | 1 | 1 |
|
Ozegovic O.
Phía trước
|
2 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 24 | - | - | - | 3 | 2 |
|
Pedrozo F.
Phía trước
|
2 | 9/15(60%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 32 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Roukounakis K.
Tiền vệ
|
2 | 8/12(67%) | 1 | - | - | 0.06 | 4/5(80%) | 17 | - | - | - | 1 | - |
|
Tsapras T.
Hậu vệ
|
2 | 40/48(83%) | 1 | - | - | 0.33 | 18/23(78%) | 80 | 1/2(50%) | 2/9(22%) | - | 1 | - |
|
Johnson Eboh T.
Tiền vệ
|
1 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 13 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Larouci Y.
Hậu vệ
|
1 | 24/32(75%) | 1 | - | - | 0.21 | 3/7(43%) | 59 | 2/7(29%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Magnusson H.
Hậu vệ
|
1 | 73/79(92%) | - | 1 | - | 0.09 | 11/16(69%) | 100 | 6/10(60%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Nikas G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Palacios S.
Phía trước
|
1 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.03 | 5/6(83%) | 16 | - | - | 1/1(100%) | - | 2 |
|
Pokorny J.
Hậu vệ
|
1 | 10/18(56%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 34 | - | - | - | 1 | - |
|
Pombo J.
Phía trước
|
1 | 20/25(80%) | 1 | - | 1 | 0.28 | 9/13(69%) | 40 | - | 2/4(50%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Abu Hanna J.
Hậu vệ
|
- | 61/63(97%) | - | - | - | 0.02 | 9/10(90%) | 86 | 3/5(60%) | - | - | 2 | - |
|
Botia
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Cokaj E.
Tiền vệ
|
- | 49/57(86%) | - | - | - | 0.02 | 11/11(100%) | 70 | 7/8(88%) | - | - | 1 | - |
|
Gerson
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Jallow L.
Tiền vệ
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Lodygin Y.
Thủ môn
|
- | 15/19(79%) | - | - | - | - | - | 26 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Manthatis G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Martins B.
Tiền vệ
|
- | 6/9(67%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 22 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ozbolt A.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Perez R.
Tiền vệ
|
- | 15/23(65%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 38 | 2/5(40%) | - | - | 3 | - |
|
Petkov A.
Hậu vệ
|
- | 33/34(97%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 46 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Ramirez M.
Thủ môn
|
- | 22/35(63%) | - | - | - | - | 4/12(33%) | 40 | 8/22(36%) | - | - | - | - |
|
Villafanez L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Christopoulos A.
Tiền vệ
|
15 | 5/10(50%) | 1/5(20%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Pedrozo F.
Phía trước
|
15 | 2/4(50%) | 6/11(55%) | 1 | 3/5(60%) | 1 | - | - | - | - |
|
Filon T.
Hậu vệ
|
14 | 2/2(100%) | 9/12(75%) | 2 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Perez R.
Tiền vệ
|
14 | 1/1(100%) | 8/13(62%) | 3 | 1/3(33%) | - | 3 | - | - | - |
|
Nunnely C.
Phía trước
|
12 | - | 6/12(50%) | 2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ozegovic O.
Phía trước
|
12 | 1/2(50%) | 3/10(30%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Balzi G.
Tiền vệ
|
11 | - | 6/11(55%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Lazare Amani J.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/10(50%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Vichos P.
Tiền vệ
|
11 | 3/4(75%) | 2/7(29%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Pombo J.
Phía trước
|
10 | - | 3/9(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Konate C.
Hậu vệ
|
9 | - | 4/7(57%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Magnusson H.
Hậu vệ
|
9 | 3/5(60%) | 3/4(75%) | 1 | 3/3(100%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Cokaj E.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Abu Hanna J.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/4(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Larouci Y.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 1 | 2/3(67%) | 6 | 5 | - | - | - |
|
Costi I.
Phía trước
|
6 | - | 1/6(17%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tsapras T.
Hậu vệ
|
6 | - | 1/4(25%) | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Petkov A.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | 9 | - | - | - |
|
Pokorny J.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 4/4(100%) | - | 4/4(100%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Johnson Eboh T.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Martins B.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palacios S.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Roukounakis K.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 2 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Manthatis G.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Jallow L.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nikas G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ramirez M.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Botia
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gerson
Phía trước
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Lodygin Y.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Ozbolt A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Villafanez L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ramirez M.
Thủ môn
|
0.04 | 1 | 0.04 | - | 1 | 3 | - |
|
Lodygin Y.
Thủ môn
|
-0.09 | 1 | 0.91 | 1 | - | 5 | - |