Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Vikingur Gota - KÍ Klaksvík · 19.06.2026

Giải Ngoại hạng Anh

Giải Ngoại hạng Anh

Vòng 14
Th 6 19 thg 6 2026 - 13:30
Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Hình thức gần đây

Vikingur Gota Vikingur Gota
KÍ Klaksvík KÍ Klaksvík
Last 5 matches

Phỏng đoán

Vikingur Gota

7 / 10 of last matches Vikingur Gota in all competitions had less than 2 goals

Vikingur Gota

6 / 10 of last matches Vikingur Gota in Giải Ngoại hạng Anh had less than 2 goals

Vikingur Gota KÍ Klaksvík

6 / 10 of the last matches between the teams were less than 2 goals

KÍ Klaksvík

8 / 10 of last matches KÍ Klaksvík in all competitions had less than 2 goals

KÍ Klaksvík

8 / 10 of last matches KÍ Klaksvík in Giải Ngoại hạng Anh had less than 2 goals

Vikingur Gota

8 / 10 của trận đấu cuối cùng Vikingur Gota trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Premier League 2026
# Đội T Dim T V Đ B
1
KÍ Klaksvík KÍ Klaksvík 12 26 7 5 0 25:8
2
B36 Torshavn B36 Torshavn 12 26 7 5 0 25:10
3
NSI Runavik NSI Runavik 12 26 8 2 2 23:13
4
Vikingur Gota Vikingur Gota 12 18 4 6 2 14:9
5
Havnar Boltfelag Havnar Boltfelag 12 15 4 3 5 16:18
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Vikingur Gota Vikingur Gota
KÍ Klaksvík KÍ Klaksvík
#
Bàn thắng
  • 32 Benjaminsen A. Benjaminsen A.
    3
  • 4 Svensson A. Svensson A.
    2
  • 9 Djordjevic F. Djordjevic F.
    2
  • 7 Johansen J. Johansen J.
    2
  • 27 Nielsen J. Nielsen J.
    2
#
Bàn thắng
  • 11 Frederiksberg A. Frederiksberg A.
    6
  • 9 Klettskard P. Klettskard P.
    4
  • 13 Johannesen P. Johannesen P.
    3
  • 26 Brattbakk F. Brattbakk F.
    3
  • 8 Andreasen J. Andreasen J.
    2

Thống kê từ 2026 mùa của Giải Ngoại hạng Anh


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

13:30

Thứ Sáu 19 tháng 6 2026

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Vikingur Gota Vikingur Gota
KÍ Klaksvík KÍ Klaksvík
#
Bàn thắng
  • 32 Benjaminsen A. Benjaminsen A.
    3
  • 4 Svensson A. Svensson A.
    2
  • 9 Djordjevic F. Djordjevic F.
    2
  • 7 Johansen J. Johansen J.
    2
  • 27 Nielsen J. Nielsen J.
    2
  • Olavsson J. Olavsson J.
    1
  • 29 Arngrimsson I. Arngrimsson I.
    1
#
Bàn thắng
  • 11 Frederiksberg A. Frederiksberg A.
    6
  • 9 Klettskard P. Klettskard P.
    4
  • 13 Johannesen P. Johannesen P.
    3
  • 26 Brattbakk F. Brattbakk F.
    3
  • 8 Andreasen J. Andreasen J.
    2
  • 5 Pavlovic D. Pavlovic D.
    2
  • 27 Johansen D. Johansen D.
    1
  • Reynheim D. Reynheim D.
    1
  • 9 Hustad E. Hustad E.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải Ngoại hạng Anh

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close