Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Ventforet Kofu - Mito HollyHock · 02.11.2025

J.League 2

J.League 2

Vòng 35
CN 2 thg 11 2025 - 01:00
Hoàn thành
0
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
0 : 1
Hiệp 1
45+1’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

42%
Sở hữu bóng
58%
15
Tổng số cú sút
6
4
Những cú sút vào khung thành
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Ventforet Kofu Ventforet Kofu
Mito HollyHock Mito HollyHock
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ventforet Kofu Ventforet Kofu
Mito HollyHock Mito HollyHock
#
Bàn thắng
  • 11 Torikai Y. Torikai Y.
    9
  • 44 Naito Y. Naito Y.
    5
  • 3 Son T. Son T.
    4
  • 40 Mancha E. Mancha E.
    4
  • 7 Araki S. Araki S.
    3
#
Bàn thắng
  • 10 Watanabe A. Watanabe A.
    12
  • 38 Saito S. Saito S.
    8
  • 39 Hayata Y. Hayata Y.
    5
  • 22 Kubo S. Kubo S.
    4
  • 45 Teranuma S. Teranuma S.
    3

Thống kê từ 2025 mùa của J.League 2

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Ventforet Kofu và Mito HollyHock khi Ventforet Kofu chơi trên sân nhà là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Ventforet Kofu và Mito HollyHock là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 12 lần gặp nhau gần đây khi Ventforet Kofu chơi trên sân nhà, Ventforet Kofu đã thắng 6 trận, có 5 trận hòa trong khi Mito HollyHock thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 20-11 nghiêng về phía Ventforet Kofu.

Trong 25 lần gặp nhau gần đây, Ventforet Kofu đã thắng 12 trận, có 9 trận hòa trong khi Mito HollyHock thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 39-26 nghiêng về phía Ventforet Kofu.

Trận thắng gần đây nhất của Mito HollyHock trên sân của Ventforet Kofu là ở năm 2019.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Ventforet Kofu vs Mito HollyHock trong Nhật Bản J.League 2 sẽ bắt đầu vào 02.11 lúc 01:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Ventforet Kofu Mito HollyHock bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Ventforet Kofu

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Ventforet Kofu trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Ventforet Kofu

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Ventforet Kofu trong J.League 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Ventforet Kofu

6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng J.League 2

Mito HollyHock

2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Mito HollyHock trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Mito HollyHock

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Mito HollyHock in J.League 2 kết thúc trong thất bại

Ventforet Kofu

2 / 10của trận đấu cuối cùng Ventforet Kofu trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

J2 League 2025
# Đội T Dim T V Đ B
1
Mito HollyHock Mito HollyHock 38 70 20 10 8 55:34
2
V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki 38 70 19 13 6 63:44
3
JEF United Ichihara Chiba JEF United Ichihara Chiba 38 69 20 9 9 56:34
12
Consadole Sapporo Consadole Sapporo 38 53 16 5 17 50:63
13
Ventforet Kofu Ventforet Kofu 38 44 11 11 16 37:45
14
Blaublitz Akita Blaublitz Akita 38 43 11 10 17 43:59
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

01:00

Chủ Nhật 02 tháng 11 2025
Ventforet Kofu Ventforet Kofu
Mito HollyHock Mito HollyHock
Thống Kê Chính
42%
Sở hữu bóng
58%
15
Tổng số cú sút
6
4
Những cú sút vào khung thành
2
79% 376/474
Đường chuyền
502/597 84%
4
Đá phạt góc
1
1
Thẻ vàng
1
Cú sút
15
Tổng số cú sút
6
4
Những cú sút vào khung thành
2
11
Sút xa khung thành
4
Đường chuyền
79% 376/474
Đường chuyền
502/597 84%
Tấn công
0
Ngoại vi
1
8
Đá phạt
10
4
Đá phạt góc
1
Phòng thủ
10
Fouls
7
1
Thẻ vàng
1

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ventforet Kofu Ventforet Kofu
Mito HollyHock Mito HollyHock
#
Bàn thắng
  • 11 Torikai Y. Torikai Y.
    9
  • 44 Naito Y. Naito Y.
    5
  • 3 Son T. Son T.
    4
  • 40 Mancha E. Mancha E.
    4
  • 7 Araki S. Araki S.
    3
  • 19 Koki Oshima Koki Oshima
    2
  • 14 Tanaka Y. Tanaka Y.
    2
  • 70 Leiria M. Leiria M.
    2
  • 9 Mitsuhira K. Mitsuhira K.
    2
  • 7 Nakayama R. Nakayama R.
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Watanabe A. Watanabe A.
    12
  • 38 Saito S. Saito S.
    8
  • 39 Hayata Y. Hayata Y.
    5
  • 22 Kubo S. Kubo S.
    4
  • 45 Teranuma S. Teranuma S.
    3
  • 3 Osaki K. Osaki K.
    3
  • 7 Omori S. Omori S.
    3
  • 44 Okuda K. Okuda K.
    2
  • 8 Kato C. Kato C.
    2
  • 29 Keisuke T. Keisuke T.
    2

Thống kê từ 2025 mùa của J.League 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close