Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Odense - HB Koge · 04.10.2024

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
65’
0 : 3
0 : 2
Hiệp 1
33’
0 : 2
3’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê đối sánh trước

Odense Odense
HB Koge HB Koge
2.1
Số bàn thắng mỗi trận
1.1
0.6
Số bàn thua mỗi trận
2.3
34.3
Số phút/Bàn thắng được ghi
26.4
2.7
Số bàn thắng trung bình trận đấu
3.4
27
Mục tiêu ghi bàn
34
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Odense Odense
HB Koge HB Koge
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Odense Odense
HB Koge HB Koge
#
Bàn thắng
  • 9 Kjerrumgaard L. Kjerrumgaard L.
    22
  • 7 Deedson L. Deedson L.
    7
  • 18 Ejdum M. Ejdum M.
    6
  • 6 Jensen J. Jensen J.
    5
  • 9 Fenger M. Fenger M.
    5
#
Bàn thắng
  • 28 Arias J. Arias J.
    6
  • 31 Jensen M. Jensen M.
    4
  • 30 Culhaci G. Culhaci G.
    4
  • 19 Al-naser M. Al-naser M.
    4
  • 20 Jensen C. Jensen C.
    4

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Sự kiện trận đấu

Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi Odense Boldklub chơi trên sân nhà, Odense Boldklub đã thắng 4 trận, có 0 trận hòa trong khi HB Koge thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 10-6 nghiêng về phía Odense Boldklub.

Trong 12 lần gặp nhau gần đây, Odense Boldklub đã thắng 10 trận, có 1 trận hòa trong khi HB Koge thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 29-11 nghiêng về phía Odense Boldklub.

Ở Giải hạng nhất quốc gia, Odense Boldklub đã có 5 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.

Bạn có biết rằng Odense Boldklub ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Odense Boldklub đã bất bại 8 trận gần đây nhất.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Odense và HB Koge, là một phần của Giải hạng nhất quốc gia (Đan Mạch), được lên lịch vào 04.10 lúc 13:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

HB Koge

3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số HB Koge trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

HB Koge

3 / 10 trận đấu cuối cùng HB Koge trong Giải hạng nhất quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

HB Koge

3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với HB Koge chiến thắng trong hiệp 1

Odense

1 / 10 trận đấu cuối cùng Odense trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Odense

1 / 10 trận đấu cuối cùng Odense trong Giải hạng nhất quốc gia kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

HB Koge

5 / 10 trận đấu cuối cùng HB Koge trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

1. Division
# Đội T Dim T V Đ B
1
Odense Odense 22 49 14 7 1 48:22
2
Fredericia Fredericia 22 40 13 1 8 44:26
3
Horsens Horsens 22 40 12 4 6 38:29
9
B.93 Copenhagen B.93 Copenhagen 22 23 6 5 11 25:43
10
HB Koge HB Koge 22 22 6 4 12 25:41
11
Vendsyssel Vendsyssel 22 20 5 5 12 25:37
Promotion Round
# Đội T Dim T V Đ B
1
Odense Odense 32 65 18 11 3 69:35
2
Fredericia Fredericia 32 64 20 4 8 65:30
3
Horsens Horsens 32 51 15 6 11 49:48
Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
3
B.93 Copenhagen B.93 Copenhagen 32 35 9 8 15 42:61
4
HB Koge HB Koge 32 34 9 7 16 36:57
5
Vendsyssel Vendsyssel 32 30 7 9 16 35:49
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:00

Thứ Sáu 04 tháng 10 2024

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Odense Odense
HB Koge HB Koge
#
Bàn thắng
  • 9 Kjerrumgaard L. Kjerrumgaard L.
    22
  • 7 Deedson L. Deedson L.
    7
  • 18 Ejdum M. Ejdum M.
    6
  • 6 Jensen J. Jensen J.
    5
  • 9 Fenger M. Fenger M.
    5
  • 4 Paulsen B. Paulsen B.
    4
  • 20 Owusu L. Owusu L.
    3
  • 23 Martin W. Martin W.
    3
  • 31 Grot J. Grot J.
    3
  • 29 Hansborg Sorensen E. Hansborg Sorensen E.
    1
#
Bàn thắng
  • 28 Arias J. Arias J.
    6
  • 31 Jensen M. Jensen M.
    4
  • 30 Culhaci G. Culhaci G.
    4
  • 19 Al-naser M. Al-naser M.
    4
  • 20 Jensen C. Jensen C.
    4
  • 4 Gudmann M. Gudmann M.
    3
  • 5 Bonnesen H. Bonnesen H.
    3
  • Larsen G. Larsen G.
    2
  • Akobsen N. Akobsen N.
    2
  • 29 Rothmann J. Rothmann J.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close