MFK Skalica - Kosice · 05.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Superliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa MFK Skalica và FC Kosice khi MFK Skalica chơi trên sân nhà là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa MFK Skalica và FC Kosice là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi MFK Skalica chơi trên sân nhà, MFK Skalica đã thắng 5 trận, có 1 trận hòa trong khi FC Kosice thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 10-1 nghiêng về phía MFK Skalica.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây, MFK Skalica đã thắng 6 trận, có 3 trận hòa trong khi FC Kosice thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 17-13 nghiêng về phía MFK Skalica.
Ở Giải Superliga, MFK Skalica đã có 3 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
MFK Skalica
Kosice
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
MFK Skalica
Kosice
Phỏng đoán
Giải đấu Slovakia Giải Superliga sắp tới bao gồm trận đấu giữa MFK Skalica và Kosice sẽ diễn ra vào 05.05 lúc 12:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng MFK Skalica trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng MFK Skalica trong Giải Superliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Kosice trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Kosice trong Giải Superliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng MFK Skalica trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
|
22 | 24 | 7 | 3 | 12 | 18:37 |
| 9 |
|
22 | 24 | 7 | 3 | 12 | 35:42 |
| 10 |
|
22 | 22 | 5 | 7 | 10 | 24:34 |
| 11 |
|
22 | 21 | 4 | 9 | 9 | 22:35 |
| 12 |
|
22 | 16 | 3 | 7 | 12 | 20:35 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 43 | 13 | 4 | 15 | 51:55 |
| 2 |
|
32 | 42 | 13 | 3 | 16 | 34:51 |
| 3 |
|
32 | 35 | 9 | 8 | 15 | 34:45 |
| 4 |
|
32 | 35 | 8 | 11 | 13 | 34:50 |
Thông tin trận đấu
12:00
Thứ Ba 05 tháng 5 2026Slovakia, Skalica,
Mestsky Stadion Skalica
Đội hình
MFK Skalica
-
Hudec R.
-
Cernak P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Abdullahi A.
Tiền vệ
|
8.2 | 90 | - | 0.16 | 1 | 0.94 | 5 | 18/23(78%) | - | - |
|
Lukacevic L.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | 1 | 0.3 | - | 36/53(68%) | - | - |
|
Cerepkai R.
Phía trước
|
7.7 | 45 | 1 | 0.4 | - | 0.02 | 3 | 13/17(76%) | - | - |
|
Pudhorocky P.
Tiền vệ
|
7.6 | 76 | - | 0.32 | 1 | 0.06 | 1 | 23/24(96%) | - | - |
|
Sula S.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.02 | 1 | 0.15 | 1 | 25/40(63%) | - | - |
|
Suver M.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | 1 | 0.32 | - | 0.02 | 2 | 22/31(71%) | - | - |
|
Daniel E.
Tiền vệ
|
7.4 | 89 | 1 | 0.24 | - | 0.02 | 4 | 21/30(70%) | 1 | - |
|
Magda D.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 30/37(81%) | - | - |
|
Nagy M.
Tiền vệ
|
7.4 | 76 | - | - | - | 0.28 | - | 19/30(63%) | - | - |
|
Junas M.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 7/21(33%) | - | - |
|
Morong A.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.06 | - | 0.04 | 2 | 16/28(57%) | - | - |
|
Onyedika P.
Phía trước
|
7.1 | 31 | - | 0.06 | - | 0.02 | 1 | 12/17(71%) | - | - |
|
Baris D.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 28/39(72%) | - | - |
|
Masik M.
Tiền vệ
|
6.7 | 14 | - | 0.06 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Miljanic K.
Phía trước
|
6.7 | 83 | - | 0.92 | - | 0.01 | 3 | 7/12(58%) | - | - |
|
Potocny R.
Phía trước
|
6.7 | 59 | - | 0.16 | - | 0.01 | 4 | 7/10(70%) | - | - |
|
Cernek M.
Tiền vệ
|
6.5 | 14 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Metu E.
Tiền vệ
|
6.5 | 22 | - | - | - | - | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Ujlaky M.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 16/24(67%) | - | - |
|
Kovacs M.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | 0.07 | - | 8/15(53%) | - | - |
|
Dabrowski M.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 22/27(81%) | - | - |
|
Sovic M.
Tiền vệ
|
6.1 | 45 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 11/15(73%) | - | - |
|
Durko T.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 48/63(76%) | - | - |
|
Lichy F.
Tiền vệ
|
5.8 | 68 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 22/30(73%) | - | - |
|
Dimun M.
Tiền vệ
|
5.6 | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 29/43(67%) | - | - |
|
Madlenak M.
Tiền vệ
|
5.2 | 45 | - | 0.23 | - | 0.1 | 1 | 8/11(73%) | - | - |
|
Kakay O.
Hậu vệ
|
5 | 90 | - | 0.02 | - | 0.07 | 1 | 23/35(66%) | - | - |
|
Gallovic D.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ninaj B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Simko L.
Tiền vệ
|
- | 1 | 1 | 0.98 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Abdullahi A.
Tiền vệ
|
5 | - | - | 3 | 2 | - | 2 | 3 |
|
Daniel E.
Tiền vệ
|
4 | 3 | 0.68 | 1 | - | 1 | 2 | 2 |
|
Potocny R.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.26 | 3 | - | 3 | 3 | 1 |
|
Cerepkai R.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.27 | 1 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Miljanic K.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.72 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Masik M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Morong A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Suver M.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.88 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Dimun M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Kakay O.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Lichy F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Madlenak M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Onyedika P.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Pudhorocky P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Simko L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | - | 1 | - |
|
Sovic M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Sula S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Baris D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cernek M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dabrowski M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Durko T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gallovic D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Junas M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kovacs M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lukacevic L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magda D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Metu E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nagy M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ninaj B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ujlaky M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Abdullahi A.
Tiền vệ
|
9 | 18/23(78%) | 1 | - | 1 | 0.94 | 10/14(71%) | 53 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Daniel E.
Tiền vệ
|
5 | 21/30(70%) | - | - | - | 0.02 | 8/15(53%) | 55 | 1/2(50%) | 1/6(17%) | 2/4(50%) | - | - |
|
Lukacevic L.
Hậu vệ
|
5 | 36/53(68%) | 1 | - | 1 | 0.3 | 10/18(56%) | 77 | 5/10(50%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Potocny R.
Phía trước
|
5 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 24 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Cerepkai R.
Phía trước
|
4 | 13/17(76%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 29 | - | - | - | 1 | - |
|
Miljanic K.
Phía trước
|
4 | 7/12(58%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/6(50%) | 31 | - | - | 1/2(50%) | 4 | 1 |
|
Onyedika P.
Phía trước
|
3 | 12/17(71%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 25 | - | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Pudhorocky P.
Tiền vệ
|
3 | 23/24(96%) | 1 | - | 1 | 0.06 | 9/10(90%) | 34 | 1/1(100%) | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Lichy F.
Tiền vệ
|
2 | 22/30(73%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 37 | - | - | - | - | - |
|
Morong A.
Tiền vệ
|
2 | 16/28(57%) | - | - | - | 0.04 | 6/12(50%) | 52 | 2/7(29%) | 1/1(100%) | 4/4(100%) | 2 | - |
|
Suver M.
Hậu vệ
|
2 | 22/31(71%) | - | - | - | 0.02 | 5/9(56%) | 41 | 4/12(33%) | - | - | - | - |
|
Baris D.
Tiền vệ
|
1 | 28/39(72%) | - | - | - | 0.1 | 15/23(65%) | 53 | 2/9(22%) | 1/5(20%) | - | 2 | - |
|
Dimun M.
Tiền vệ
|
1 | 29/43(67%) | - | - | - | 0.03 | 6/12(50%) | 58 | 1/7(14%) | - | 2/1(67%) | - | - |
|
Kakay O.
Hậu vệ
|
1 | 23/35(66%) | - | - | - | 0.07 | 6/12(50%) | 62 | 3/11(27%) | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Kovacs M.
Tiền vệ
|
1 | 8/15(53%) | 1 | - | - | 0.07 | 2/3(67%) | 23 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Madlenak M.
Tiền vệ
|
1 | 8/11(73%) | - | - | - | 0.1 | 1/2(50%) | 16 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Masik M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1/2(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Metu E.
Tiền vệ
|
1 | 12/14(86%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 20 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Nagy M.
Tiền vệ
|
1 | 19/30(63%) | - | - | - | 0.28 | 8/15(53%) | 44 | 2/5(40%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Simko L.
Tiền vệ
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Cernek M.
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 10 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Dabrowski M.
Thủ môn
|
- | 22/27(81%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 41 | 8/12(67%) | - | - | - | - |
|
Durko T.
Hậu vệ
|
- | 48/63(76%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 81 | 10/20(50%) | - | - | - | - |
|
Gallovic D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Junas M.
Thủ môn
|
- | 7/21(33%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 26 | 6/20(30%) | - | - | 1 | - |
|
Magda D.
Hậu vệ
|
- | 30/37(81%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 62 | 5/6(83%) | - | - | 1 | - |
|
Ninaj B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sovic M.
Tiền vệ
|
- | 11/15(73%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 30 | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Sula S.
Hậu vệ
|
- | 25/40(63%) | 1 | - | 1 | 0.15 | 10/18(56%) | 67 | 3/14(21%) | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Ujlaky M.
Hậu vệ
|
- | 16/24(67%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 39 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kakay O.
Hậu vệ
|
13 | - | 5/11(45%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | 1 | - | - |
|
Morong A.
Tiền vệ
|
12 | 3/3(100%) | 6/9(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sula S.
Hậu vệ
|
12 | 1/5(20%) | 4/7(57%) | 1 | 1/3(33%) | - | 2 | - | - | - |
|
Abdullahi A.
Tiền vệ
|
11 | - | 6/10(60%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Dimun M.
Tiền vệ
|
11 | 3/4(75%) | 1/7(14%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Miljanic K.
Phía trước
|
11 | 2/2(100%) | 5/9(56%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Madlenak M.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 1/8(13%) | 4 | - | - | - | - | - | - |
|
Magda D.
Hậu vệ
|
10 | 3/4(75%) | 3/6(50%) | 1 | 3/3(100%) | 2 | 9 | - | - | - |
|
Onyedika P.
Phía trước
|
10 | 1/3(33%) | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Daniel E.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 2/7(29%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Pudhorocky P.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/7(71%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Lukacevic L.
Hậu vệ
|
8 | 4/4(100%) | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Nagy M.
Tiền vệ
|
7 | 1/4(25%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Potocny R.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Sovic M.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Baris D.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Cerepkai R.
Phía trước
|
5 | 3/3(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Durko T.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Ujlaky M.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 9 | - | - | - |
|
Cernek M.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kovacs M.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Suver M.
Hậu vệ
|
4 | 2/4(50%) | - | - | - | 1 | 6 | - | 1 | - |
|
Lichy F.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Metu E.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Simko L.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Junas M.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dabrowski M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gallovic D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Masik M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ninaj B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Junas M.
Thủ môn
|
0.01 | 3 | 1.01 | 1 | - | - | - |
|
Dabrowski M.
Thủ môn
|
-0.19 | 3 | 2.81 | 3 | - | 9 | - |