Kosice - KFC Komarno · 10.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Superliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Kosice và KFC Komárno là 0-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi FC Kosice chơi trên sân nhà, FC Kosice đã thắng 1 trận, có 1 trận hòa trong khi KFC Komárno thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 9-8 nghiêng về phía FC Kosice.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây, FC Kosice đã thắng 3 trận, có 4 trận hòa trong khi KFC Komárno thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 15-13 nghiêng về phía FC Kosice.
Trận thắng gần đây nhất của FC Kosice trước KFC Komárno trên sân nhà là ở năm 2020.
Ở Giải Superliga, FC Kosice đã có 4 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Kosice
KFC Komarno
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Kosice
KFC Komarno
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Kosice và KFC Komarno, là một phần của Giải Superliga (Slovakia), được lên lịch vào 10.05 lúc 11:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 trận đấu cuối cùng Kosice trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Kosice chiến thắng trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng KFC Komarno trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng KFC Komarno trong Giải Superliga kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Kosice không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Superliga Kosice không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
|
22 | 24 | 7 | 3 | 12 | 18:37 |
| 7 |
|
22 | 25 | 6 | 7 | 9 | 24:34 |
| 9 |
|
22 | 24 | 7 | 3 | 12 | 35:42 |
| 10 |
|
22 | 22 | 5 | 7 | 10 | 24:34 |
| 11 |
|
22 | 21 | 4 | 9 | 9 | 22:35 |
| 12 |
|
22 | 16 | 3 | 7 | 12 | 20:35 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 43 | 13 | 4 | 15 | 51:55 |
| 2 |
|
32 | 42 | 13 | 3 | 16 | 34:51 |
| 3 |
|
32 | 35 | 9 | 8 | 15 | 34:45 |
| 4 |
|
32 | 35 | 8 | 11 | 13 | 34:50 |
| 5 |
|
32 | 32 | 8 | 8 | 16 | 34:46 |
| 6 |
|
32 | 30 | 6 | 12 | 14 | 29:43 |
Thông tin trận đấu
11:00
Chủ Nhật 10 tháng 5 2026Slovakia, Kosice,
Kosicka futbalova arena
Đội hình
Kosice
-
Cernak P.
-
Salata K.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dimun M.
Tiền vệ
|
7.9 | 78 | - | 0.13 | 1 | 0.43 | 2 | 26/36(72%) | - | - |
|
Ganbold G.
Phía trước
|
7.8 | 90 | 1 | 0.59 | - | 0.05 | 2 | 25/33(76%) | - | - |
|
Sovic M.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.22 | - | 0.14 | 3 | 23/30(77%) | - | - |
|
Madlenak M.
Tiền vệ
|
7.6 | 78 | 1 | 0.69 | - | 0.15 | 1 | 24/31(77%) | - | - |
|
Nguidjol Bayemi C.
Phía trước
|
7.5 | 87 | - | 0.3 | 1 | 0.8 | 2 | 10/12(83%) | - | - |
|
Kakay O.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 31/37(84%) | - | - |
|
Magda D.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 24/39(62%) | - | - |
|
Cerepkai R.
Phía trước
|
7.2 | 89 | - | 0.48 | - | 0.15 | 2 | 24/33(73%) | - | - |
|
Dlubac F.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 24/36(67%) | - | - |
|
Kovacs M.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | 1 | 0.45 | - | 0.02 | 2 | 15/27(56%) | - | - |
|
Tamas N.
Phía trước
|
6.8 | 45 | - | 0.06 | - | 0.17 | 1 | 13/15(87%) | - | - |
|
Boda M.
Phía trước
|
6.7 | 45 | - | - | - | 0.22 | - | 7/15(47%) | - | - |
|
Gambos M.
Tiền vệ
|
6.7 | 58 | - | 0.13 | - | 0.01 | 2 | 20/27(74%) | - | - |
|
Kosa S.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 40/49(82%) | 1 | - |
|
Simko M.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 46/55(84%) | - | - |
|
Zak D.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.18 | - | 0.41 | 3 | 23/31(74%) | 1 | - |
|
Lichy F.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 19/27(70%) | - | - |
|
Spiriak D.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 32/37(86%) | - | - |
|
Metu E.
Tiền vệ
|
6.3 | 12 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Miljanic K.
Phía trước
|
6.3 | 57 | - | 0.16 | - | - | 1 | 8/9(89%) | - | - |
|
Rudzan O.
Hậu vệ
|
6.3 | 45 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 22/25(88%) | - | - |
|
Dabrowski M.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 9/22(41%) | - | - |
|
Krcik A.
Hậu vệ
|
6.2 | 76 | - | - | - | 0.07 | - | 26/37(70%) | - | - |
|
Domonkos K.
Tiền vệ
|
6.1 | 32 | - | 0.1 | - | - | 2 | 16/20(80%) | - | - |
|
Pillar R.
Hậu vệ
|
6.1 | 14 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Lukacevic L.
Hậu vệ
|
6 | 12 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Palan J.
Phía trước
|
6 | 45 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 20/24(83%) | 1 | - |
|
Ozvolda D.
Tiền vệ
|
5.4 | 90 | - | 0.12 | - | 0.02 | 2 | 32/38(84%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sovic M.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.14 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Zak D.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 2 | 1 |
|
Cerepkai R.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.44 | - | - | - | 2 | - |
|
Dimun M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Domonkos K.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Gambos M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Ganbold G.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.97 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Kovacs M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.37 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Nguidjol Bayemi C.
Phía trước
|
2 | 1 | - | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Ozvolda D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Kakay O.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Madlenak M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.59 | - | - | - | 1 | - |
|
Miljanic K.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.28 | - | - | - | 1 | - |
|
Palan J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Rudzan O.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Spiriak D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Tamas N.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Boda M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dabrowski M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dlubac F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kosa S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Krcik A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lichy F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lukacevic L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magda D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Metu E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pillar R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simko M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nguidjol Bayemi C.
Phía trước
|
7 | 10/12(83%) | 1 | 1 | 1 | 0.8 | 4/4(100%) | 23 | - | - | 1/1(100%) | 3 | 3 |
|
Zak D.
Tiền vệ
|
6 | 23/31(74%) | - | - | - | 0.41 | 9/15(60%) | 59 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | 2 | - |
|
Dimun M.
Tiền vệ
|
4 | 26/36(72%) | 1 | - | 1 | 0.43 | 10/15(67%) | 51 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Simko M.
Tiền vệ
|
4 | 46/55(84%) | - | - | - | 0.06 | 6/10(60%) | 67 | 12/14(86%) | - | - | - | - |
|
Sovic M.
Tiền vệ
|
4 | 23/30(77%) | 1 | - | - | 0.14 | 11/17(65%) | 41 | 1/2(50%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Ganbold G.
Phía trước
|
3 | 25/33(76%) | 1 | - | - | 0.05 | 14/18(78%) | 45 | 2/3(67%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Ozvolda D.
Tiền vệ
|
3 | 32/38(84%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 47 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Boda M.
Phía trước
|
2 | 7/15(47%) | - | - | - | 0.22 | 1/4(25%) | 24 | - | - | - | 1 | - |
|
Cerepkai R.
Phía trước
|
2 | 24/33(73%) | - | 1 | - | 0.15 | 18/24(75%) | 66 | - | 2/4(50%) | 3/9(33%) | 5 | - |
|
Kovacs M.
Tiền vệ
|
2 | 15/27(56%) | - | - | - | 0.02 | 5/9(56%) | 41 | - | - | - | - | - |
|
Madlenak M.
Tiền vệ
|
2 | 24/31(77%) | 1 | - | - | 0.15 | 11/13(85%) | 48 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Miljanic K.
Phía trước
|
2 | 8/9(89%) | - | 1 | - | - | - | 13 | - | - | - | 1 | - |
|
Spiriak D.
Hậu vệ
|
2 | 32/37(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 54 | 4/9(44%) | - | - | 1 | - |
|
Domonkos K.
Tiền vệ
|
1 | 16/20(80%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Krcik A.
Hậu vệ
|
1 | 26/37(70%) | - | - | - | 0.07 | 3/8(38%) | 61 | 1/4(25%) | 1/4(25%) | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Rudzan O.
Hậu vệ
|
1 | 22/25(88%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 40 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Tamas N.
Phía trước
|
1 | 13/15(87%) | - | - | - | 0.17 | 5/5(100%) | 28 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | - | 1 | - |
|
Dabrowski M.
Thủ môn
|
- | 9/22(41%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 25 | 5/18(28%) | - | - | - | - |
|
Dlubac F.
Thủ môn
|
- | 24/36(67%) | - | - | - | 0.02 | 6/11(55%) | 51 | 16/28(57%) | - | - | - | - |
|
Gambos M.
Tiền vệ
|
- | 20/27(74%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 37 | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Kakay O.
Hậu vệ
|
- | 31/37(84%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 60 | 4/8(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Kosa S.
Hậu vệ
|
- | 40/49(82%) | - | - | - | 0.01 | 5/10(50%) | 67 | 4/11(36%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Lichy F.
Tiền vệ
|
- | 19/27(70%) | - | - | - | 0.1 | 4/7(57%) | 35 | 1/5(20%) | - | - | 1 | - |
|
Lukacevic L.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Magda D.
Hậu vệ
|
- | 24/39(62%) | - | - | - | 0.01 | 4/10(40%) | 64 | 3/13(23%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Metu E.
Tiền vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 7 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Palan J.
Phía trước
|
- | 20/24(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 42 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Pillar R.
Hậu vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cerepkai R.
Phía trước
|
19 | 1/3(33%) | 11/16(69%) | - | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Spiriak D.
Hậu vệ
|
16 | 2/3(67%) | 3/13(23%) | 6 | 2/2(100%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Zak D.
Tiền vệ
|
13 | 1/1(100%) | 5/12(42%) | 3 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kakay O.
Hậu vệ
|
12 | 2/7(29%) | 3/5(60%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Kosa S.
Hậu vệ
|
12 | - | 4/8(50%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 10 | - | - | - |
|
Krcik A.
Hậu vệ
|
12 | 1/1(100%) | 5/11(45%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Madlenak M.
Tiền vệ
|
12 | - | 5/9(56%) | 1 | 2/3(67%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Simko M.
Tiền vệ
|
12 | 8/11(73%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Ganbold G.
Phía trước
|
10 | 2/2(100%) | 4/8(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Boda M.
Phía trước
|
9 | 5/6(83%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Magda D.
Hậu vệ
|
9 | 2/5(40%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Nguidjol Bayemi C.
Phía trước
|
9 | 1/2(50%) | 5/7(71%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Dimun M.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Miljanic K.
Phía trước
|
6 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sovic M.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gambos M.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Lichy F.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Lukacevic L.
Hậu vệ
|
4 | - | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tamas N.
Phía trước
|
4 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kovacs M.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Domonkos K.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ozvolda D.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Palan J.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Pillar R.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Dabrowski M.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Dlubac F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Metu E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rudzan O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dabrowski M.
Thủ môn
|
-0.03 | - | 0.97 | 1 | 1 | - | 1 |
|
Dlubac F.
Thủ môn
|
-0.19 | 5 | 1.81 | 2 | - | 7 | - |