KFC Komarno - 1. Tatran Presov · 16.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Superliga
Sự kiện trận đấu
Trong 9 lần gặp nhau gần đây, KFC Komárno đã thắng 5 trận, có 3 trận hòa trong khi 1. FC Tatran Prešov thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 13-6 nghiêng về phía KFC Komárno.
KFC Komárno đã thua 3 trận liên tiếp trên sân nhà.
1. FC Tatran Prešov đã không thể thắng 7 trận liên tiếp trên sân khách.
Khi được chơi trên sân nhà, KFC Komárno đã không thua trước 1. FC Tatran Prešov trong 4 cuộc đối đầu gần nhất
KFC Komárno đã không ghi bàn 2 trận trong 4 trận đấu sân nhà ở giải Giải Superliga mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
KFC Komarno
1. Tatran Presov
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
KFC Komarno
1. Tatran Presov
Phỏng đoán
Giải đấu Slovakia Giải Superliga sắp tới bao gồm trận đấu giữa KFC Komarno và 1. Tatran Presov sẽ diễn ra vào 16.05 lúc 11:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng KFC Komarno trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng KFC Komarno trong Giải Superliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 9 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng 1. Tatran Presov trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng 1. Tatran Presov trong Giải Superliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng KFC Komarno trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
22 | 24 | 7 | 3 | 12 | 35:42 |
| 8 |
|
22 | 24 | 7 | 3 | 12 | 18:37 |
| 10 |
|
22 | 22 | 5 | 7 | 10 | 24:34 |
| 11 |
|
22 | 21 | 4 | 9 | 9 | 22:35 |
| 12 |
|
22 | 16 | 3 | 7 | 12 | 20:35 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
32 | 35 | 8 | 11 | 13 | 34:50 |
| 3 |
|
32 | 35 | 9 | 8 | 15 | 34:45 |
| 5 |
|
32 | 32 | 8 | 8 | 16 | 34:46 |
| 6 |
|
32 | 30 | 6 | 12 | 14 | 29:43 |
Thông tin trận đấu
11:00
Thứ Bảy 16 tháng 5 2026Slovakia, Komarno,
Stadion KFC Komarno
Đội hình
KFC Komarno
-
Salata K.
-
Havrila E.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dlubac F.
Thủ môn
|
8.2 | 90 | - | - | - | - | - | 9/31(29%) | 1 | - |
|
Rudzan O.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.07 | - | 0.04 | 2 | 32/40(80%) | 1 | - |
|
Smehyl S.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | - | 0.21 | - | 16/23(70%) | - | - |
|
Mustafic A.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | 1 | 0.77 | - | 0.02 | 1 | 23/31(74%) | 1 | - |
|
Medvedev J.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.57 | - | 32/40(80%) | - | - |
|
Menich J.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.11 | - | - | 1 | 46/54(85%) | - | - |
|
Bajza P.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 30/42(71%) | - | - |
|
Spiriak D.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 25/28(89%) | - | - |
|
Simko M.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.06 | - | - | 1 | 20/26(77%) | - | - |
|
Ozvolda D.
Tiền vệ
|
6.9 | 79 | - | - | - | 0.01 | - | 20/31(65%) | - | - |
|
Simon D.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.1 | - | 0.12 | 2 | 35/42(83%) | - | - |
|
Taraduda D.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 40/56(71%) | 1 | - |
|
Ganbold G.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 29/39(74%) | - | - |
|
Domonkos K.
Tiền vệ
|
6.6 | 76 | - | - | - | 0.01 | - | 19/29(66%) | - | - |
|
Gambos M.
Tiền vệ
|
6.6 | 11 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Pillar R.
Hậu vệ
|
6.6 | 24 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Romling M.
Hậu vệ
|
6.6 | 23 | - | 0.07 | - | 0.1 | 1 | 6/10(60%) | - | - |
|
Sagna L.
Phía trước
|
6.3 | 45 | - | 0.45 | - | - | 2 | 1/2(50%) | - | - |
|
Tamas N.
Phía trước
|
6.3 | 66 | - | - | - | 0.01 | - | 11/17(65%) | 1 | - |
|
Siplak M.
Hậu vệ
|
6.2 | 67 | - | - | - | 0.01 | - | 21/29(72%) | - | - |
|
Masaryk A.
Phía trước
|
6 | 23 | - | 0.18 | - | - | 1 | 3/6(50%) | - | - |
|
Nguidjol Bayemi C.
Phía trước
|
5.9 | 80 | - | 0.04 | - | - | 1 | 6/9(67%) | - | - |
|
Regali M.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | 1 | 0.25 | - | 0.19 | 1 | 19/24(79%) | - | - |
|
Begala R.
Tiền vệ
|
5.9 | 45 | - | - | - | - | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Boda M.
Phía trước
|
5.7 | 14 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rudzan O.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.02 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Sagna L.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.61 | - | - | 1 | 2 | - |
|
Simon D.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.06 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Masaryk A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Menich J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.42 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Mustafic A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.88 | - | - | - | 1 | - |
|
Nguidjol Bayemi C.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Regali M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.23 | - | - | - | 1 | - |
|
Romling M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Simko M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.25 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Taraduda D.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Bajza P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Begala R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boda M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dlubac F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Domonkos K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gambos M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ganbold G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Medvedev J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ozvolda D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pillar R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Siplak M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smehyl S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Spiriak D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tamas N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Masaryk A.
Phía trước
|
4 | 3/6(50%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 11 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Regali M.
Tiền vệ
|
3 | 19/24(79%) | - | - | - | 0.19 | 7/11(64%) | 43 | - | 1/3(33%) | 1/4(25%) | - | 1 |
|
Rudzan O.
Hậu vệ
|
3 | 32/40(80%) | - | - | - | 0.04 | 18/20(90%) | 74 | 4/7(57%) | - | 1/2(100%) | 2 | - |
|
Nguidjol Bayemi C.
Phía trước
|
2 | 6/9(67%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 30 | 1/2(50%) | - | - | 3 | 3 |
|
Sagna L.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Boda M.
Phía trước
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 14 | - | - | - | - | 1 |
|
Ganbold G.
Phía trước
|
1 | 29/39(74%) | - | - | - | 0.05 | 15/23(65%) | 54 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Menich J.
Hậu vệ
|
1 | 46/54(85%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 73 | 1/5(20%) | - | - | 2 | - |
|
Mustafic A.
Tiền vệ
|
1 | 23/31(74%) | - | - | - | 0.02 | 11/14(79%) | 54 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | 4 | - |
|
Romling M.
Hậu vệ
|
1 | 6/10(60%) | - | - | - | 0.1 | 3/6(50%) | 22 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Simko M.
Tiền vệ
|
1 | 20/26(77%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 38 | - | - | - | - | - |
|
Simon D.
Tiền vệ
|
1 | 35/42(83%) | - | - | - | 0.12 | 9/13(69%) | 56 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Bajza P.
Thủ môn
|
- | 30/42(71%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 58 | 6/17(35%) | - | - | - | - |
|
Begala R.
Tiền vệ
|
- | 11/14(79%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 24 | 1/4(25%) | - | - | 3 | - |
|
Dlubac F.
Thủ môn
|
- | 9/31(29%) | - | - | - | - | 4/17(24%) | 39 | 6/28(21%) | - | - | - | - |
|
Domonkos K.
Tiền vệ
|
- | 19/29(66%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 42 | - | - | - | 2 | - |
|
Gambos M.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Medvedev J.
Hậu vệ
|
- | 32/40(80%) | - | - | - | 0.57 | 8/12(67%) | 60 | 2/8(25%) | 2/5(40%) | - | - | - |
|
Ozvolda D.
Tiền vệ
|
- | 20/31(65%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 43 | 3/8(38%) | - | - | 1 | - |
|
Pillar R.
Hậu vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Siplak M.
Hậu vệ
|
- | 21/29(72%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 50 | 4/7(57%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Smehyl S.
Hậu vệ
|
- | 16/23(70%) | - | - | - | 0.21 | 8/14(57%) | 48 | 3/8(38%) | 3/8(38%) | - | 1 | - |
|
Spiriak D.
Hậu vệ
|
- | 25/28(89%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 37 | 2/5(40%) | - | - | 3 | - |
|
Tamas N.
Phía trước
|
- | 11/17(65%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 39 | 1/2(50%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Taraduda D.
Hậu vệ
|
- | 40/56(71%) | - | - | - | 0.02 | 4/12(33%) | 76 | 1/10(10%) | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mustafic A.
Tiền vệ
|
19 | 1/3(33%) | 8/16(50%) | 5 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Nguidjol Bayemi C.
Phía trước
|
17 | 1/6(17%) | 5/11(45%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Menich J.
Hậu vệ
|
14 | 6/8(75%) | 4/6(67%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Tamas N.
Phía trước
|
14 | 2/7(29%) | 3/7(43%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Taraduda D.
Hậu vệ
|
14 | 1/5(20%) | 7/9(78%) | 1 | 5/5(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Ganbold G.
Phía trước
|
12 | 3/4(75%) | 3/8(38%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Rudzan O.
Hậu vệ
|
12 | 2/2(100%) | 7/10(70%) | 2 | 4/5(80%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Ozvolda D.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 4/9(44%) | 3 | 3/3(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Simon D.
Tiền vệ
|
10 | 2/3(67%) | 4/7(57%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Simko M.
Tiền vệ
|
9 | 7/9(78%) | - | - | - | 1 | 9 | - | - | - |
|
Begala R.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Regali M.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/7(29%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Siplak M.
Hậu vệ
|
8 | 3/3(100%) | 2/5(40%) | 3 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Domonkos K.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 2 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Smehyl S.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/5(80%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Spiriak D.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(100%) | 3/5(60%) | 2 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Medvedev J.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Romling M.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sagna L.
Phía trước
|
6 | 2/5(40%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boda M.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Masaryk A.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dlubac F.
Thủ môn
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Pillar R.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Bajza P.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gambos M.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dlubac F.
Thủ môn
|
1.12 | 5 | 1.12 | 1 | 2 | 1 | - |
|
Bajza P.
Thủ môn
|
0.31 | 3 | 1.31 | 1 | - | 8 | - |