Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

1. Tatran Presov - Kosice · 19.04.2026

Giải Superliga

Giải Superliga

Vòng 6
CN 19 thg 4 2026 - 12:00
Hoàn thành
2
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+2’
2 : 1
goals-icon
Lichy F. (Cerepkai R.)
90’
2 : 1
(Begala R.) Simon D.
change-icon
86’
3 : 0
77’
2 : 1
goals-icon
Gallovic D. (Metu E.)
77’
2 : 1
goals-icon
Cerepkai R. (Perisic V.)
(Regali M.) Masaryk A.
change-icon
73’
3 : 0
(Soucek F.) Bernat J.
change-icon
72’
3 : 0
(Siplak M.) Tatolna S.
change-icon
62’
3 : 0
(Barbosa) Sagna L.
change-icon
62’
3 : 0
56’
2 : 1
50’
2 : 1
goals-icon
Lichy F. (Dimun M.)
50’
2 : 1
goals-icon
Sovic M. (Julardzija E.)
2 : 0
Hiệp 1
45+1’
3 : 0
31’
2 : 1
goals-icon
Rehus M. (Miljanic K.)
14’
3 : 0
(Regali M.) Soucek F.
goals-icon
10’
2 : 0
(Soucek F.) Begala R.
goals-icon
1’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

1.35
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.44
38%
Sở hữu bóng
62%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

1. Tatran Presov 1. Tatran Presov
Kosice Kosice
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

1. Tatran Presov 1. Tatran Presov
Kosice Kosice
#
Bàn thắng
  • 9 Regali M. Regali M.
    9
  • 11 Olejnik S. Olejnik S.
    3
  • 5 Begala R. Begala R.
    3
  • 80 Sagna L. Sagna L.
    2
  • 7 Soucek F. Soucek F.
    2
#
Bàn thắng
  • 9 Cerepkai R. Cerepkai R.
    10
  • 20 Kovacs M. Kovacs M.
    8
  • 87 Perisic V. Perisic V.
    5
  • 77 Rehus M. Rehus M.
    5
  • 13 Jakubek M. Jakubek M.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Superliga

Sự kiện trận đấu

Trong 7 lần gặp nhau gần đây, 1. FC Tatran Prešov đã thắng 1 trận, có 3 trận hòa trong khi FC Kosice thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 14-10 nghiêng về phía FC Kosice.

FC Kosice đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Giải Superliga.

1. FC Tatran Prešov đã không thể thắng trong 6 trận gần đây nhất.

1. FC Tatran Prešov đã bất bại 5 trận gần đây nhất trên sân nhà.

FC Kosice đã thắng 4 trận liên tiếp.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa 1. Tatran Presov và Kosice, là một phần của Giải Superliga (Slovakia), được lên lịch vào 19.04 lúc 12:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

1. Tatran Presov

4 / 10 của trận đấu cuối cùng 1. Tatran Presov trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

1. Tatran Presov

6 / 10 của trận đấu cuối cùng 1. Tatran Presov trong Giải Superliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Kosice

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Kosice trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Kosice

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Kosice trong Giải Superliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn

1. Tatran Presov

5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi 1. Tatran Presov không vẽ

1. Tatran Presov

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Superliga 1. Tatran Presov không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Superliga 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
8
Trencin Trencin 22 24 7 3 12 18:37
9
Kosice Kosice 22 24 7 3 12 35:42
10
KFC Komarno KFC Komarno 22 22 5 7 10 24:34
11
1. Tatran Presov 1. Tatran Presov 22 21 4 9 9 22:35
12
MFK Skalica MFK Skalica 22 16 3 7 12 20:35
Superliga 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
1
Kosice Kosice 32 43 13 4 15 51:55
2
Trencin Trencin 32 42 13 3 16 34:51
3
MFK Skalica MFK Skalica 32 35 9 8 15 34:45
4
Ruzomberok Ruzomberok 32 35 8 11 13 34:50
5
KFC Komarno KFC Komarno 32 32 8 8 16 34:46
6
1. Tatran Presov 1. Tatran Presov 32 30 6 12 14 29:43
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:00

Chủ Nhật 19 tháng 4 2026
Slovakia

Slovakia, Presov,

Stadion Tatran

Trọng tài
Ocenas Michal Slovakia
1. Tatran Presov 1. Tatran Presov
Kosice Kosice
Thống Kê Chính
1.35
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.44
38%
Sở hữu bóng
62%
12
Tổng số cú sút
9
5
Những cú sút vào khung thành
4
75% 231/306
Đường chuyền
434/510 85%
7
Đá phạt góc
2
2
Thẻ vàng
2
Cú sút
12
Tổng số cú sút
9
5
Những cú sút vào khung thành
4
1.22
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.31
4
Sút xa khung thành
2
8
Cú sút trong Vùng
5
4
Cú sút ngoài Vùng
4
3
Các cú đánh bị chặn
3
Đường chuyền
75% 231/306
Đường chuyền
434/510 85%
47% 32/68
Đường Chuyền Dài
28/57 49%
58% 53/91
Đường chuyền ở phần ba cuối
111/162 69%
0.87
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.74
33% 5/15
Chuyền bóng
2/14 14%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
14
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
23
0
Ngoại vi
1
17
Đá phạt
2
7
Đá phạt góc
2
21
Ném biên
16
Phòng thủ
2
Fouls
17
2
Thẻ vàng
2
51
Trận đấu tay đôi thắng
31
50% 7/14
Tranh bóng
8/14 57%
22
Phá bóng
18
8
Cắt bóng
7
Thủ môn
3
Thủ môn cứu thua
3
0.31
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.22
-0.69
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.78

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

1. Tatran Presov 1. Tatran Presov
Kosice Kosice
#
Bàn thắng
  • 9 Regali M. Regali M.
    9
  • 11 Olejnik S. Olejnik S.
    3
  • 5 Begala R. Begala R.
    3
  • 80 Sagna L. Sagna L.
    2
  • 7 Soucek F. Soucek F.
    2
  • 97 Masaryk A. Masaryk A.
    2
  • 70 Morim H. Morim H.
    1
  • 29 Simon D. Simon D.
    1
  • 28 Juraj Kotula Juraj Kotula
    1
  • 3 Siplak M. Siplak M.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Cerepkai R. Cerepkai R.
    10
  • 20 Kovacs M. Kovacs M.
    8
  • 87 Perisic V. Perisic V.
    5
  • 77 Rehus M. Rehus M.
    5
  • 13 Jakubek M. Jakubek M.
    3
  • 8 Gallovic D. Gallovic D.
    3
  • 23 Madlenak M. Madlenak M.
    3
  • 18 Lichy F. Lichy F.
    3
  • 27 Miljanic K. Miljanic K.
    2
  • 7 Sovic M. Sovic M.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Superliga

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Lichy F.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.4 40 1 0.02 - 0.03 1 23/24(96%) 1 -
player-stats-img
Begala R.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.3 86 1 0.12 - 0.06 1 11/15(73%) - -
player-stats-img
Medvedev J.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.2 90 - 0.1 - 0.01 1 20/27(74%) - -
player-stats-img
Bondarenko T.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.1 90 - 0.12 - 0.07 1 36/48(75%) - -
player-stats-img
Durko T.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.1 90 - - - 0.09 - 69/81(85%) - -
player-stats-img
Juraj Kotula
Hậu vệ player-stats-team-img
7 90 - - - 0.17 - 21/30(70%) - -
player-stats-img
Magda D.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.9 90 - - - 0.02 - 66/72(92%) - -
player-stats-img
Regali M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.9 73 - 0.27 1 0.16 2 8/10(80%) - -
player-stats-img
Sagna L.
Phía trước player-stats-team-img
6.7 28 - - - - - 2/8(25%) - -
player-stats-img
Cerepkai R.
Phía trước player-stats-team-img
6.6 13 - 0.02 1 0.01 1 5/7(71%) - -
player-stats-img
Metu E.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.6 77 - - - 0.02 - 35/37(95%) 1 -
player-stats-img
Siplak M.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.6 62 - 0.03 - 0.03 1 12/17(71%) - -
player-stats-img
Bajza P.
Thủ môn player-stats-team-img
6.6 90 - - - - - 18/27(67%) - -
player-stats-img
Masaryk A.
Phía trước player-stats-team-img
6.6 17 - 0.28 - 0.01 2 3/3(100%) - -
player-stats-img
Dabrowski M.
Thủ môn player-stats-team-img
6.5 90 - - - - - 12/15(80%) 1 -
player-stats-img
Kakay O.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.5 90 - - - 0.13 - 48/53(91%) - -
player-stats-img
Taraduda D.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.5 90 - - - - - 34/38(89%) 1 -
player-stats-img
Kovacs M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.3 90 - 0.05 - 0.21 2 36/45(80%) - -
player-stats-img
Sovic M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.2 40 - - - 0.04 - 17/20(85%) - -
player-stats-img
Gallovic D.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.1 13 - - - - - 8/11(73%) - -
player-stats-img
Lukacevic L.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.1 90 - 0.05 - 0.03 1 38/44(86%) - -
player-stats-img
Menich J.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 90 - - - - - 29/35(83%) 1 -
player-stats-img
Simon D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 4 - - - - - 2/2(100%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Kovacs M.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 2 0.21 - - - 1 1
player-stats-img
Masaryk A.
Phía trước player-stats-team-img
2 - - - 2 - 2 -
player-stats-img
Regali M.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1 0.15 - 1 1 2 -
player-stats-img
Begala R.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.71 - - - 1 -
player-stats-img
Bondarenko T.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Cerepkai R.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.06 - - - - 1
player-stats-img
Lichy F.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.03 - - - - 1
player-stats-img
Lukacevic L.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Medvedev J.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 1 0.16 - - - - 1
player-stats-img
Siplak M.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Bajza P.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Dabrowski M.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Durko T.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Gallovic D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Juraj Kotula
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kakay O.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Magda D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Menich J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Metu E.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sagna L.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Simon D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sovic M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Taraduda D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Kovacs M.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 36/45(80%) - - - 0.21 15/22(68%) 63 - 1/3(33%) 1/3(33%) - -
player-stats-img
Begala R.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 11/15(73%) - - - 0.06 6/9(67%) 34 1/2(50%) - - 6 -
player-stats-img
Regali M.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 8/10(80%) - 1 1 0.16 3/4(75%) 19 1/1(100%) - 1/1(50%) 2 -
player-stats-img
Lukacevic L.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 38/44(86%) - - - 0.03 9/12(75%) 61 1/3(33%) - - - -
player-stats-img
Masaryk A.
Phía trước player-stats-team-img
2 3/3(100%) - - - 0.01 1/1(100%) 7 - - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Bondarenko T.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 36/48(75%) 1 1 - 0.07 6/10(60%) 63 6/13(46%) - 1/2(50%) 1 -
player-stats-img
Cerepkai R.
Phía trước player-stats-team-img
1 5/7(71%) - - 1 0.01 3/4(75%) 14 - - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Juraj Kotula
Hậu vệ player-stats-team-img
1 21/30(70%) - - - 0.17 10/17(59%) 53 5/10(50%) 1/2(50%) - - -
player-stats-img
Kakay O.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 48/53(91%) - - - 0.13 11/13(85%) 68 2/3(67%) 1/1(100%) - - -
player-stats-img
Menich J.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 29/35(83%) - - - - 1/6(17%) 43 2/6(33%) - - 1 -
player-stats-img
Metu E.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 35/37(95%) - - - 0.02 9/10(90%) 50 1/2(50%) - 3/4(75%) - -
player-stats-img
Sovic M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 17/20(85%) - - - 0.04 10/12(83%) 30 1/1(100%) - 1/2(50%) - -
player-stats-img
Bajza P.
Thủ môn player-stats-team-img
- 18/27(67%) - - - - 1/3(33%) 35 10/19(53%) - - - -
player-stats-img
Dabrowski M.
Thủ môn player-stats-team-img
- 12/15(80%) - - - - 1/2(50%) 23 6/9(67%) - - - -
player-stats-img
Durko T.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 69/81(85%) - - - 0.09 15/23(65%) 91 5/14(36%) - - - -
player-stats-img
Gallovic D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 8/11(73%) - - - - 1/3(33%) 12 1/4(25%) - - - -
player-stats-img
Lichy F.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 23/24(96%) - - - 0.03 5/6(83%) 34 1/1(100%) - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Magda D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 66/72(92%) - - - 0.02 5/7(71%) 85 8/11(73%) - - - -
player-stats-img
Medvedev J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 20/27(74%) - - - 0.01 6/10(60%) 52 4/7(57%) - - 1 -
player-stats-img
Sagna L.
Phía trước player-stats-team-img
- 2/8(25%) - - - - 1/5(20%) 11 - - - - -
player-stats-img
Simon D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 2/2(100%) - - - - - 2 - - - - -
player-stats-img
Siplak M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 12/17(71%) - - - 0.03 4/6(67%) 32 - 1/3(33%) - - -
player-stats-img
Taraduda D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 34/38(89%) - - - - - 49 1/4(25%) - - 2 -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Begala R.
Tiền vệ player-stats-team-img
13 - 8/12(67%) - 1/2(50%) 1 1 - - -
player-stats-img
Metu E.
Tiền vệ player-stats-team-img
13 - 5/12(42%) 5 2/2(100%) - - - - -
player-stats-img
Bondarenko T.
Hậu vệ player-stats-team-img
9 2/3(67%) 4/6(67%) - 1/2(50%) - 5 - - -
player-stats-img
Kovacs M.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 - 2/8(25%) - 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Magda D.
Hậu vệ player-stats-team-img
9 3/6(50%) 2/3(67%) 1 - 2 4 - - -
player-stats-img
Medvedev J.
Hậu vệ player-stats-team-img
9 2/2(100%) 4/7(57%) - 1/3(25%) 4 2 - - -
player-stats-img
Durko T.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 - 2/4(50%) 2 2/2(100%) 1 2 - - -
player-stats-img
Sovic M.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 - 1/7(14%) 3 - - - - - -
player-stats-img
Taraduda D.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 2/2(100%) 4/5(80%) 1 2/2(100%) 1 4 - - -
player-stats-img
Cerepkai R.
Phía trước player-stats-team-img
5 - 1/5(20%) 2 - - - - - -
player-stats-img
Juraj Kotula
Hậu vệ player-stats-team-img
5 - - - - - 3 - - -
player-stats-img
Lukacevic L.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 1/1(100%) 3/4(75%) 1 2/3(67%) 1 4 - - -
player-stats-img
Menich J.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 1/1(100%) 2/4(50%) - - - 3 - - -
player-stats-img
Regali M.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 - 3/4(75%) - 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Sagna L.
Phía trước player-stats-team-img
5 2/3(67%) - 1 - - - - - -
player-stats-img
Kakay O.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 1/1(100%) 2/2(100%) - 1/2(50%) 1 5 - - -
player-stats-img
Lichy F.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - 2/2(100%) - - 2 1 - - -
player-stats-img
Dabrowski M.
Thủ môn player-stats-team-img
1 - - 1 - - - - - -
player-stats-img
Masaryk A.
Phía trước player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Siplak M.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 1/1(100%) - - - 1 2 - - -
player-stats-img
Bajza P.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Gallovic D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Simon D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Bajza P.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.69 3 0.31 1 - 5 -
player-stats-img
Dabrowski M.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.9 3 1.1 2 - 4 -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close