1. Tatran Presov - Kosice · 19.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Superliga
Sự kiện trận đấu
Trong 7 lần gặp nhau gần đây, 1. FC Tatran Prešov đã thắng 1 trận, có 3 trận hòa trong khi FC Kosice thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 14-10 nghiêng về phía FC Kosice.
FC Kosice đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Giải Superliga.
1. FC Tatran Prešov đã không thể thắng trong 6 trận gần đây nhất.
1. FC Tatran Prešov đã bất bại 5 trận gần đây nhất trên sân nhà.
FC Kosice đã thắng 4 trận liên tiếp.
Cho xem nhiều hơn
1. Tatran Presov
Kosice
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
1. Tatran Presov
Kosice
Phỏng đoán
Trận đấu giữa 1. Tatran Presov và Kosice, là một phần của Giải Superliga (Slovakia), được lên lịch vào 19.04 lúc 12:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng 1. Tatran Presov trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng 1. Tatran Presov trong Giải Superliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Kosice trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Kosice trong Giải Superliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi 1. Tatran Presov không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Superliga 1. Tatran Presov không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
|
22 | 24 | 7 | 3 | 12 | 18:37 |
| 9 |
|
22 | 24 | 7 | 3 | 12 | 35:42 |
| 10 |
|
22 | 22 | 5 | 7 | 10 | 24:34 |
| 11 |
|
22 | 21 | 4 | 9 | 9 | 22:35 |
| 12 |
|
22 | 16 | 3 | 7 | 12 | 20:35 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 43 | 13 | 4 | 15 | 51:55 |
| 2 |
|
32 | 42 | 13 | 3 | 16 | 34:51 |
| 3 |
|
32 | 35 | 9 | 8 | 15 | 34:45 |
| 4 |
|
32 | 35 | 8 | 11 | 13 | 34:50 |
| 5 |
|
32 | 32 | 8 | 8 | 16 | 34:46 |
| 6 |
|
32 | 30 | 6 | 12 | 14 | 29:43 |
Thông tin trận đấu
12:00
Chủ Nhật 19 tháng 4 2026Slovakia, Presov,
Stadion Tatran
Đội hình
1. Tatran Presov
-
Cernak P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lichy F.
Tiền vệ
|
7.4 | 40 | 1 | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 23/24(96%) | 1 | - |
|
Begala R.
Tiền vệ
|
7.3 | 86 | 1 | 0.12 | - | 0.06 | 1 | 11/15(73%) | - | - |
|
Medvedev J.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 20/27(74%) | - | - |
|
Bondarenko T.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.12 | - | 0.07 | 1 | 36/48(75%) | - | - |
|
Durko T.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 69/81(85%) | - | - |
|
Juraj Kotula
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.17 | - | 21/30(70%) | - | - |
|
Magda D.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 66/72(92%) | - | - |
|
Regali M.
Tiền vệ
|
6.9 | 73 | - | 0.27 | 1 | 0.16 | 2 | 8/10(80%) | - | - |
|
Sagna L.
Phía trước
|
6.7 | 28 | - | - | - | - | - | 2/8(25%) | - | - |
|
Cerepkai R.
Phía trước
|
6.6 | 13 | - | 0.02 | 1 | 0.01 | 1 | 5/7(71%) | - | - |
|
Metu E.
Tiền vệ
|
6.6 | 77 | - | - | - | 0.02 | - | 35/37(95%) | 1 | - |
|
Siplak M.
Hậu vệ
|
6.6 | 62 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 12/17(71%) | - | - |
|
Bajza P.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 18/27(67%) | - | - |
|
Masaryk A.
Phía trước
|
6.6 | 17 | - | 0.28 | - | 0.01 | 2 | 3/3(100%) | - | - |
|
Dabrowski M.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 12/15(80%) | 1 | - |
|
Kakay O.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.13 | - | 48/53(91%) | - | - |
|
Taraduda D.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 34/38(89%) | 1 | - |
|
Kovacs M.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.05 | - | 0.21 | 2 | 36/45(80%) | - | - |
|
Sovic M.
Tiền vệ
|
6.2 | 40 | - | - | - | 0.04 | - | 17/20(85%) | - | - |
|
Gallovic D.
Tiền vệ
|
6.1 | 13 | - | - | - | - | - | 8/11(73%) | - | - |
|
Lukacevic L.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.05 | - | 0.03 | 1 | 38/44(86%) | - | - |
|
Menich J.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 29/35(83%) | 1 | - |
|
Simon D.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kovacs M.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.21 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Masaryk A.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Regali M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.15 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Begala R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.71 | - | - | - | 1 | - |
|
Bondarenko T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Cerepkai R.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | - | 1 |
|
Lichy F.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Lukacevic L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Medvedev J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.16 | - | - | - | - | 1 |
|
Siplak M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Bajza P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dabrowski M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Durko T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gallovic D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Juraj Kotula
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kakay O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magda D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Menich J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Metu E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sagna L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simon D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sovic M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Taraduda D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kovacs M.
Tiền vệ
|
4 | 36/45(80%) | - | - | - | 0.21 | 15/22(68%) | 63 | - | 1/3(33%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Begala R.
Tiền vệ
|
3 | 11/15(73%) | - | - | - | 0.06 | 6/9(67%) | 34 | 1/2(50%) | - | - | 6 | - |
|
Regali M.
Tiền vệ
|
3 | 8/10(80%) | - | 1 | 1 | 0.16 | 3/4(75%) | 19 | 1/1(100%) | - | 1/1(50%) | 2 | - |
|
Lukacevic L.
Hậu vệ
|
2 | 38/44(86%) | - | - | - | 0.03 | 9/12(75%) | 61 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Masaryk A.
Phía trước
|
2 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 7 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Bondarenko T.
Hậu vệ
|
1 | 36/48(75%) | 1 | 1 | - | 0.07 | 6/10(60%) | 63 | 6/13(46%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Cerepkai R.
Phía trước
|
1 | 5/7(71%) | - | - | 1 | 0.01 | 3/4(75%) | 14 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Juraj Kotula
Hậu vệ
|
1 | 21/30(70%) | - | - | - | 0.17 | 10/17(59%) | 53 | 5/10(50%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Kakay O.
Hậu vệ
|
1 | 48/53(91%) | - | - | - | 0.13 | 11/13(85%) | 68 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Menich J.
Hậu vệ
|
1 | 29/35(83%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 43 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Metu E.
Tiền vệ
|
1 | 35/37(95%) | - | - | - | 0.02 | 9/10(90%) | 50 | 1/2(50%) | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Sovic M.
Tiền vệ
|
1 | 17/20(85%) | - | - | - | 0.04 | 10/12(83%) | 30 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Bajza P.
Thủ môn
|
- | 18/27(67%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 35 | 10/19(53%) | - | - | - | - |
|
Dabrowski M.
Thủ môn
|
- | 12/15(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 23 | 6/9(67%) | - | - | - | - |
|
Durko T.
Hậu vệ
|
- | 69/81(85%) | - | - | - | 0.09 | 15/23(65%) | 91 | 5/14(36%) | - | - | - | - |
|
Gallovic D.
Tiền vệ
|
- | 8/11(73%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 12 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Lichy F.
Tiền vệ
|
- | 23/24(96%) | - | - | - | 0.03 | 5/6(83%) | 34 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Magda D.
Hậu vệ
|
- | 66/72(92%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 85 | 8/11(73%) | - | - | - | - |
|
Medvedev J.
Hậu vệ
|
- | 20/27(74%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 52 | 4/7(57%) | - | - | 1 | - |
|
Sagna L.
Phía trước
|
- | 2/8(25%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Simon D.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Siplak M.
Hậu vệ
|
- | 12/17(71%) | - | - | - | 0.03 | 4/6(67%) | 32 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Taraduda D.
Hậu vệ
|
- | 34/38(89%) | - | - | - | - | - | 49 | 1/4(25%) | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Begala R.
Tiền vệ
|
13 | - | 8/12(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Metu E.
Tiền vệ
|
13 | - | 5/12(42%) | 5 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bondarenko T.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 4/6(67%) | - | 1/2(50%) | - | 5 | - | - | - |
|
Kovacs M.
Tiền vệ
|
9 | - | 2/8(25%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Magda D.
Hậu vệ
|
9 | 3/6(50%) | 2/3(67%) | 1 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Medvedev J.
Hậu vệ
|
9 | 2/2(100%) | 4/7(57%) | - | 1/3(25%) | 4 | 2 | - | - | - |
|
Durko T.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/4(50%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Sovic M.
Tiền vệ
|
7 | - | 1/7(14%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Taraduda D.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 4/5(80%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Cerepkai R.
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Juraj Kotula
Hậu vệ
|
5 | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Lukacevic L.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Menich J.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Regali M.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sagna L.
Phía trước
|
5 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kakay O.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Lichy F.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Dabrowski M.
Thủ môn
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Masaryk A.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Siplak M.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Bajza P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gallovic D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simon D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bajza P.
Thủ môn
|
-0.69 | 3 | 0.31 | 1 | - | 5 | - |
|
Dabrowski M.
Thủ môn
|
-0.9 | 3 | 1.1 | 2 | - | 4 | - |