Ruzomberok - Trencin · 09.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Superliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa MFK Ružomberok và AS Trenčín khi MFK Ružomberok chơi trên sân nhà là 0-0. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa MFK Ružomberok và AS Trenčín là 0-0. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 32 lần gặp nhau gần đây khi MFK Ružomberok chơi trên sân nhà, MFK Ružomberok đã thắng 13 trận, có 13 trận hòa trong khi AS Trenčín thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 44-27 nghiêng về phía MFK Ružomberok.
Trong 68 lần gặp nhau gần đây, MFK Ružomberok đã thắng 22 trận, có 22 trận hòa trong khi AS Trenčín thắng 24 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 89-88 nghiêng về phía MFK Ružomberok.
Trận thắng gần đây nhất của AS Trenčín trên sân của MFK Ružomberok là ở năm 2016.
Cho xem nhiều hơn
Ruzomberok
Trencin
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Ruzomberok
Trencin
Phỏng đoán
Trận đấu Ruzomberok vs Trencin trong Slovakia Giải Superliga sẽ bắt đầu vào 09.05 lúc 12:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Ruzomberok Trencin bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Ruzomberok trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Ruzomberok in Giải Superliga kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Trencin trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Trencin trong Giải Superliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Superliga
6 / 10của trận đấu cuối cùng Ruzomberok trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
22 | 29 | 8 | 5 | 9 | 32:36 |
| 5 |
|
22 | 36 | 11 | 3 | 8 | 46:29 |
| 7 |
|
22 | 25 | 6 | 7 | 9 | 24:34 |
| 8 |
|
22 | 24 | 7 | 3 | 12 | 18:37 |
| 9 |
|
22 | 24 | 7 | 3 | 12 | 35:42 |
| 10 |
|
22 | 22 | 5 | 7 | 10 | 24:34 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 43 | 13 | 4 | 15 | 51:55 |
| 2 |
|
32 | 42 | 13 | 3 | 16 | 34:51 |
| 3 |
|
32 | 35 | 9 | 8 | 15 | 34:45 |
| 4 |
|
32 | 35 | 8 | 11 | 13 | 34:50 |
| 5 |
|
32 | 32 | 8 | 8 | 16 | 34:46 |
Thông tin trận đấu
12:00
Thứ Bảy 09 tháng 5 2026Slovakia, Ruzomberok,
Stadion Mfk Ruzomberok
Đội hình
Ruzomberok
-
Kostl J.
-
Moniz R.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kostl D.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.1 | 1 | 0.14 | 2 | 34/38(89%) | - | - |
|
Chrien M.
Tiền vệ
|
7.2 | 61 | - | 0.28 | - | 0.08 | 2 | 12/16(75%) | - | - |
|
Masek D.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | 1 | 10/19(53%) | - | - |
|
Chobot M.
Phía trước
|
7 | 18 | - | - | 1 | 0.48 | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Mojzis A.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.22 | - | 0.09 | 2 | 25/36(69%) | - | - |
|
Hladik J.
Phía trước
|
6.7 | 84 | 1 | 0.32 | - | 0.07 | 3 | 12/15(80%) | - | - |
|
Pavek H.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.09 | 1 | 0.45 | 2 | 23/34(68%) | - | - |
|
Mudry T.
Tiền vệ
|
6.4 | 72 | - | - | - | 0.03 | - | 8/11(73%) | - | - |
|
Luteran O.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.01 | - | 0.13 | 1 | 16/28(57%) | - | - |
|
Soares E.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 12/17(71%) | - | - |
|
Adamkovic D.
Phía trước
|
6.2 | 45 | - | 0.07 | - | - | 1 | 5/8(63%) | - | - |
|
Skovajsa L.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 41/47(87%) | - | - |
|
Grygar S.
Tiền vệ
|
6 | 18 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Brandis N.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 29/38(76%) | - | - |
|
Huska D.
Thủ môn
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 16/19(84%) | - | - |
|
Bazdaric A.
Tiền vệ
|
5.4 | 87 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 18/22(82%) | 1 | - |
|
Doesburg P.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Hajovsky T.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | 0.13 | - | - | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Kral T.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Tucny A.
Phía trước
|
- | 6 | 1 | 0.56 | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hladik J.
Phía trước
|
3 | 2 | 1.28 | - | 1 | - | 3 | - |
|
Chrien M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Kostl D.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Mojzis A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Pavek H.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Adamkovic D.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Bazdaric A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Hajovsky T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Luteran O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Masek D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Soares E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Tucny A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.82 | - | - | - | 1 | - |
|
Brandis N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chobot M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Doesburg P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grygar S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Huska D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kral T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mudry T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Skovajsa L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chrien M.
Tiền vệ
|
5 | 12/16(75%) | - | - | - | 0.08 | 8/12(67%) | 27 | - | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Hladik J.
Phía trước
|
4 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.07 | 7/8(88%) | 34 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Kostl D.
Hậu vệ
|
3 | 34/38(89%) | 1 | - | 1 | 0.14 | 9/11(82%) | 53 | 6/8(75%) | - | - | - | - |
|
Soares E.
Tiền vệ
|
3 | 12/17(71%) | - | - | - | 0.04 | 4/5(80%) | 41 | 1/2(50%) | - | 1/4(25%) | 4 | - |
|
Bazdaric A.
Tiền vệ
|
2 | 18/22(82%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 36 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
|
Pavek H.
Hậu vệ
|
2 | 23/34(68%) | 1 | - | 1 | 0.45 | 5/7(71%) | 68 | 1/5(20%) | 2/4(50%) | - | - | - |
|
Adamkovic D.
Phía trước
|
1 | 5/8(63%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Chobot M.
Phía trước
|
1 | 5/6(83%) | 1 | - | 1 | 0.48 | 3/3(100%) | 9 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Luteran O.
Tiền vệ
|
1 | 16/28(57%) | - | - | - | 0.13 | 7/14(50%) | 53 | 2/8(25%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Masek D.
Tiền vệ
|
1 | 10/19(53%) | - | - | - | 0.02 | 3/10(30%) | 38 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Mojzis A.
Hậu vệ
|
1 | 25/36(69%) | - | - | - | 0.09 | 3/7(43%) | 56 | 4/10(40%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Tucny A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | 1 | - |
|
Brandis N.
Hậu vệ
|
- | 29/38(76%) | - | - | - | 0.03 | 5/8(63%) | 78 | - | 1/1(100%) | 4/9(44%) | 2 | - |
|
Doesburg P.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - | - |
|
Grygar S.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Hajovsky T.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Huska D.
Thủ môn
|
- | 16/19(84%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 24 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Kral T.
Hậu vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 8 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Mudry T.
Tiền vệ
|
- | 8/11(73%) | - | - | - | 0.03 | 3/6(50%) | 14 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Skovajsa L.
Hậu vệ
|
- | 41/47(87%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 62 | 5/10(50%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brandis N.
Hậu vệ
|
14 | 1/1(100%) | 7/13(54%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | 1 |
|
Soares E.
Tiền vệ
|
14 | - | 5/14(36%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Luteran O.
Tiền vệ
|
11 | - | 6/11(55%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Chrien M.
Tiền vệ
|
10 | 1/4(25%) | 4/6(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Masek D.
Tiền vệ
|
9 | 2/2(100%) | 6/7(86%) | 1 | 2/6(33%) | 2 | - | - | - | - |
|
Skovajsa L.
Hậu vệ
|
9 | 2/4(50%) | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | - | 8 | - | - | - |
|
Kostl D.
Hậu vệ
|
8 | 4/6(67%) | 2/2(100%) | 1 | - | 2 | 8 | - | - | - |
|
Pavek H.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | 1 | 2/4(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Bazdaric A.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Hladik J.
Phía trước
|
7 | - | 2/7(29%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Adamkovic D.
Phía trước
|
6 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mojzis A.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Mudry T.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Kral T.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Chobot M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tucny A.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Doesburg P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grygar S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hajovsky T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Huska D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Huska D.
Thủ môn
|
-0.98 | 2 | 2.02 | 3 | - | 1 | - |