Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Roasso Kumamoto - Mito HollyHock · 03.08.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
80’
2 : 1
68’
1 : 1
0 : 1
Hiệp 1
36’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

61%
Sở hữu bóng
39%
15
Tổng số cú sút
14
5
Những cú sút vào khung thành
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
Mito HollyHock Mito HollyHock
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
Mito HollyHock Mito HollyHock
#
Bàn thắng
  • Shiohama R. Shiohama R.
    10
  • Kumashiro K. Kumashiro K.
    8
  • Konagaya C. Konagaya C.
    6
  • Fuji K. Fuji K.
    5
  • Handai M. Handai M.
    3
#
Bàn thắng
  • 10 Watanabe A. Watanabe A.
    12
  • 38 Saito S. Saito S.
    8
  • 39 Hayata Y. Hayata Y.
    5
  • 22 Kubo S. Kubo S.
    4
  • 45 Teranuma S. Teranuma S.
    3

Thống kê từ 2025 mùa của J.League 2

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Roasso Kumamoto và Mito HollyHock khi Roasso Kumamoto chơi trên sân nhà là 2-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Roasso Kumamoto và Mito HollyHock là 0-0. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 16 lần gặp nhau gần đây khi Roasso Kumamoto chơi trên sân nhà, Roasso Kumamoto đã thắng 5 trận, có 4 trận hòa trong khi Mito HollyHock thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 22-17 nghiêng về phía Mito HollyHock.

Trong 34 lần gặp nhau gần đây, Roasso Kumamoto đã thắng 8 trận, có 12 trận hòa trong khi Mito HollyHock thắng 14 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 42-32 nghiêng về phía Mito HollyHock.

Trận thắng gần đây nhất của Roasso Kumamoto trước Mito HollyHock trên sân nhà là ở năm 2018.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Roasso Kumamoto vs Mito HollyHock trong Nhật Bản J.League 2 sẽ bắt đầu vào 03.08 lúc 06:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Roasso Kumamoto Mito HollyHock bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Roasso Kumamoto

6 / 10 trận đấu cuối cùng Roasso Kumamoto trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Roasso Kumamoto

2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Roasso Kumamoto chiến thắng trong hiệp 2

Mito HollyHock

3 / 10 trận đấu cuối cùng Mito HollyHock trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Mito HollyHock

2 / 10 trận đấu cuối cùng Mito HollyHock trong J.League 2 kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Roasso Kumamoto

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Roasso Kumamoto trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Roasso Kumamoto

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Roasso Kumamoto trong J.League 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

J2 League 2025
# Đội T Dim T V Đ B
1
Mito HollyHock Mito HollyHock 38 70 20 10 8 55:34
2
V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki 38 70 19 13 6 63:44
3
JEF United Ichihara Chiba JEF United Ichihara Chiba 38 69 20 9 9 56:34
17
Kataller Toyama Kataller Toyama 38 37 9 10 19 34:49
18
Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto 38 37 9 10 19 41:57
19
Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi 38 36 7 15 16 36:47
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

06:00

Chủ Nhật 03 tháng 8 2025
Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
Mito HollyHock Mito HollyHock
Thống Kê Chính
61%
Sở hữu bóng
39%
15
Tổng số cú sút
14
5
Những cú sút vào khung thành
3
82% 475/578
Đường chuyền
213/311 68%
3
Đá phạt góc
7
3
Thẻ vàng
1
Cú sút
15
Tổng số cú sút
14
5
Những cú sút vào khung thành
3
10
Sút xa khung thành
11
Đường chuyền
82% 475/578
Đường chuyền
213/311 68%
Tấn công
1
Ngoại vi
2
15
Đá phạt
11
3
Đá phạt góc
7
Phòng thủ
10
Fouls
13
3
Thẻ vàng
1
1
Thẻ đỏ
0
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
3

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
Mito HollyHock Mito HollyHock
#
Bàn thắng
  • Shiohama R. Shiohama R.
    10
  • Kumashiro K. Kumashiro K.
    8
  • Konagaya C. Konagaya C.
    6
  • Fuji K. Fuji K.
    5
  • Handai M. Handai M.
    3
  • Matsuoka R. Matsuoka R.
    2
  • Watanabe R. Watanabe R.
    1
  • 26 Hakamata Y. Hakamata Y.
    1
  • 23 Iwashita W. Iwashita W.
    1
  • 15 Mishima S. Mishima S.
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Watanabe A. Watanabe A.
    12
  • 38 Saito S. Saito S.
    8
  • 39 Hayata Y. Hayata Y.
    5
  • 22 Kubo S. Kubo S.
    4
  • 45 Teranuma S. Teranuma S.
    3
  • 3 Osaki K. Osaki K.
    3
  • 7 Omori S. Omori S.
    3
  • 44 Okuda K. Okuda K.
    2
  • 8 Kato C. Kato C.
    2
  • 29 Keisuke T. Keisuke T.
    2

Thống kê từ 2025 mùa của J.League 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close