Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Câu lạc bộ bóng đá Tallinna Levadia - Kuressaare · 12.10.2017

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Câu lạc bộ bóng đá Tallinna Levadia Câu lạc bộ bóng đá Tallinna Levadia
Kuressaare Kuressaare
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Câu lạc bộ bóng đá Tallinna Levadia Câu lạc bộ bóng đá Tallinna Levadia
Kuressaare Kuressaare
#
Bàn thắng
  • 70 Lepik R. Lepik R.
    9
  • Opoku W. Opoku W.
    7
  • 24 Lehter D. Lehter D.
    7
  • 26 Gurtsioglujants J. Gurtsioglujants J.
    3
  • 9 Satov M. Satov M.
    3
#
Bàn thắng
  • 26 Laht S. Laht S.
    17
  • 33 Stern M. Stern M.
    15
  • 13 Suursaar M. Suursaar M.
    10
  • 25 Viira S. Viira S.
    4
  • 39 Valmas E. Valmas E.
    4

Thống kê từ 2017 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Bảng xếp hạng

Esiliiga
# Đội T Dim T V Đ B
4
FC Flora II Tallinna FC Flora II Tallinna 36 67 21 4 11 75:42
3
Rakvere Tarvas Rakvere Tarvas 36 67 21 4 11 66:57
5
Kuressaare Kuressaare 36 55 17 4 15 70:63
6
Câu lạc bộ bóng đá Tallinna Levadia Câu lạc bộ bóng đá Tallinna Levadia 36 45 13 6 17 56:60
7
Flora Tallinn U19 Flora Tallinn U19 36 43 13 4 19 60:85
8
Santos Tartu Santos Tartu 36 43 13 4 19 75:74
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:00

Thứ Năm 12 tháng 10 2017
Estonia

Estonia, Tallinn,

Maarjamäe Kunstmuruväljak

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Câu lạc bộ bóng đá Tallinna Levadia Câu lạc bộ bóng đá Tallinna Levadia
Kuressaare Kuressaare
#
Bàn thắng
  • 70 Lepik R. Lepik R.
    9
  • Opoku W. Opoku W.
    7
  • 24 Lehter D. Lehter D.
    7
  • 26 Gurtsioglujants J. Gurtsioglujants J.
    3
  • 9 Satov M. Satov M.
    3
  • 7 Preiman M. Preiman M.
    3
  • 96 Vaherna M. Vaherna M.
    3
  • 66 Jakovlev S. Jakovlev S.
    2
  • 15 Kuusma C. Kuusma C.
    2
  • 6 Roosalu A. Roosalu A.
    2
#
Bàn thắng
  • 26 Laht S. Laht S.
    17
  • 33 Stern M. Stern M.
    15
  • 13 Suursaar M. Suursaar M.
    10
  • 25 Viira S. Viira S.
    4
  • 39 Valmas E. Valmas E.
    4
  • Rajaver M. Rajaver M.
    4
  • 21 Koppel T. Koppel T.
    4
  • Rajaver U. Rajaver U.
    2
  • 7 Paju K. Paju K.
    2
  • 16 Poopuu E. Poopuu E.
    1

Thống kê từ 2017 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close