Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Matsumoto Yamaga - Kyoto Sanga · 07.09.2021

J.League 2

J.League 2

Vòng 25
Th 3 7 thg 9 2021 - 06:00
Hoàn thành
2
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
51’
2 : 2
2 : 1
Hiệp 1
33’
2 : 1
21’
1 : 1
11’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
3
Thẻ vàng
2
Khác
2
Đá phạt góc
6
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Matsumoto Yamaga Matsumoto Yamaga
Kyoto Sanga Kyoto Sanga
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Matsumoto Yamaga Matsumoto Yamaga
Kyoto Sanga Kyoto Sanga
#
Bàn thắng
  • 14 Kunitomo S. Kunitomo S.
    6
  • 15 Ito S. Ito S.
    4
  • 11 Sakano T. Sakano T.
    3
  • 26 Sato K. Sato K.
    3
  • 9 Enomoto I. Enomoto I.
    3
#
Bàn thắng
  • 99 Utaka M. Utaka M.
    21
  • 13 Miyayoshi T. Miyayoshi T.
    10
  • 23 Buijs J. Buijs J.
    5
  • 33 Misawa N. Misawa N.
    4
  • 10 Fukuoka S. Fukuoka S.
    3

Thống kê từ 2021 mùa của J.League 2

Sự kiện trận đấu

Kunitomo Suzuki là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho Matsumoto Yamaga FC với 6 bàn. Peter Utaka đã ghi 14 bàn cho Kyoto Sanga FC.

Matsumoto Yamaga FC have lost just 0 of their last 5 J.League 2 games against Kyoto Sanga FC.

Matsumoto Yamaga FC đã thua 3 trận liên tiếp trên sân nhà.

In the last 5 meetings Matsumoto Yamaga FC won 2, Kyoto Sanga FC won 0, 3 draws.

Matsumoto Yamaga FC scores 1.1 goals when playing at home and Kyoto Sanga FC scores 1 goals when playing away (on average).

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

06:00

Thứ Ba 07 tháng 9 2021
Kỷ luật
3
Thẻ vàng
2
Khác
2
Đá phạt góc
6

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Matsumoto Yamaga Matsumoto Yamaga
Kyoto Sanga Kyoto Sanga
#
Bàn thắng
  • 14 Kunitomo S. Kunitomo S.
    6
  • 15 Ito S. Ito S.
    4
  • 11 Sakano T. Sakano T.
    3
  • 26 Sato K. Sato K.
    3
  • 9 Enomoto I. Enomoto I.
    3
  • 22 Kawai S. Kawai S.
    3
  • 43 Tokida M. Tokida M.
    2
  • 23 Toyama R. Toyama R.
    2
  • Miyabe T. Miyabe T.
    2
  • 13 Hashiuchi Y. Hashiuchi Y.
    1
#
Bàn thắng
  • 99 Utaka M. Utaka M.
    21
  • 13 Miyayoshi T. Miyayoshi T.
    10
  • 23 Buijs J. Buijs J.
    5
  • 33 Misawa N. Misawa N.
    4
  • 10 Fukuoka S. Fukuoka S.
    3
  • 18 Matsuda T. Matsuda T.
    3
  • 24 Kawasaki S. Kawasaki S.
    3
  • 39 Ismaila O. Ismaila O.
    3
  • 26 Ogiwara T. Ogiwara T.
    2
  • 8 Taketomi K. Taketomi K.
    1

Thống kê từ 2021 mùa của J.League 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close