LASK Linz - RB Salzburg · 10.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Lask và RB Salzburg khi Lask chơi trên sân nhà là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Lask và RB Salzburg là 1-1. Có 12 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 39 lần gặp nhau gần đây khi Lask chơi trên sân nhà, Lask đã thắng 7 trận, có 15 trận hòa trong khi RB Salzburg thắng 17 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 59-40 nghiêng về phía RB Salzburg.
Trong 84 lần gặp nhau gần đây, Lask đã thắng 15 trận, có 24 trận hòa trong khi RB Salzburg thắng 45 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 152-83 nghiêng về phía RB Salzburg.
Bạn có biết rằng Lask ghi 38% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
LASK Linz
RB Salzburg
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
LASK Linz
RB Salzburg
Phỏng đoán
Trận đấu LASK Linz vs RB Salzburg trong Áo Bundesliga sẽ bắt đầu vào 10.05 lúc 11:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu LASK Linz RB Salzburg bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi LASK Linz không thua
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Bundesliga LASK Linz không thua
3 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng RB Salzburg
6 / 10 trận đấu cuối cùng LASK Linz trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 38 | 12 | 2 | 8 | 33:26 |
| 2 |
|
22 | 37 | 10 | 7 | 5 | 42:26 |
| 3 |
|
22 | 37 | 11 | 4 | 7 | 32:30 |
| 4 |
|
22 | 36 | 11 | 3 | 8 | 34:30 |
| 5 |
|
22 | 33 | 9 | 6 | 7 | 26:25 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 39 | 17 | 7 | 8 | 56:42 |
| 2 |
|
32 | 37 | 16 | 8 | 8 | 51:35 |
| 3 |
|
32 | 29 | 13 | 9 | 10 | 56:41 |
| 4 |
|
32 | 29 | 14 | 5 | 13 | 45:50 |
Thông tin trận đấu
11:00
Chủ Nhật 10 tháng 5 2026Áo, Linz,
Raiffeisen Arena
Đội hình
LASK Linz
-
Kuhbauer D.
-
Beichler D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Schuster J.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | - | 1 | 0.11 | - | 86/93(92%) | - | - |
|
Horvath S.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.03 | - | 0.25 | 1 | 12/18(67%) | - | - |
|
Adeniran S.
Phía trước
|
7.7 | 89 | 1 | 0.19 | - | 0.01 | 1 | 8/15(53%) | - | - |
|
Konate K.
Phía trước
|
7.2 | 20 | 1 | 0.14 | - | 0.18 | 2 | 5/8(63%) | - | - |
|
Diabate S.
Tiền vệ
|
7 | 70 | - | - | - | 0.04 | - | 46/54(85%) | - | - |
|
Usor M.
Phía trước
|
7 | 64 | - | 0.07 | - | 0.03 | 2 | 15/17(88%) | - | - |
|
Danek K.
Tiền vệ
|
6.9 | 29 | - | 0.18 | - | 0.02 | 1 | 8/10(80%) | 1 | - |
|
Lainer S.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.26 | - | 45/59(76%) | - | - |
|
Alemao
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | 1 | 0.25 | - | 17/21(81%) | - | - |
|
Baidoo E.
Phía trước
|
6.8 | 20 | - | 0.3 | - | 0.56 | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Bogarde M.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 17/21(81%) | - | - |
|
Jorgensen K.
Hậu vệ
|
6.8 | 89 | 1 | 0.23 | - | 0.17 | 2 | 6/12(50%) | - | - |
|
Drexler T.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 77/82(94%) | - | - |
|
Kratzig F.
Hậu vệ
|
6.7 | 86 | - | - | - | 0.03 | - | 35/47(74%) | - | - |
|
Alajbegovic K.
Phía trước
|
6.6 | 35 | - | 0.01 | - | - | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Cisse M.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.05 | - | - | 1 | 13/14(93%) | 1 | - |
|
Kitano S.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.03 | - | 0.19 | 1 | 50/58(86%) | - | - |
|
Schlager A.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 19/21(90%) | - | - |
|
Andrade A.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.25 | - | 0.01 | 2 | 19/27(70%) | - | - |
|
Kjaergaard M.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.05 | - | 0.06 | 1 | 36/44(82%) | - | - |
|
Bello G.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 16/18(89%) | - | - |
|
Lang C.
Phía trước
|
6.1 | 26 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Redzic D.
Phía trước
|
6.1 | 55 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 18/22(82%) | - | - |
|
Jungwirth L.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 21/32(66%) | - | - |
|
Kalajdzic S.
Phía trước
|
5.9 | 61 | - | - | - | 0.01 | - | 15/24(63%) | - | - |
|
Vertessen Y.
Phía trước
|
5.5 | 70 | - | 0.37 | - | 0.01 | 2 | 12/14(86%) | - | - |
|
Onisiwo K.
Phía trước
|
5.2 | 90 | - | 0.43 | - | 0.01 | 1 | 12/18(67%) | - | - |
|
Aguilar E.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Flecker F.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mbuyamba X.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Andrade A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Jorgensen K.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.41 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Konate K.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.67 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Usor M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.07 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Vertessen Y.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Adeniran S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.8 | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Alajbegovic K.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Baidoo E.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Bogarde M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.18 | - | - | - | - | 1 |
|
Cisse M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.58 | - | - | - | 1 | - |
|
Danek K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Horvath S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Kitano S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Kjaergaard M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Onisiwo K.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Redzic D.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Aguilar E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alemao
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bello G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diabate S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Drexler T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Flecker F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jungwirth L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kalajdzic S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kratzig F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lainer S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lang C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mbuyamba X.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schlager A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schuster J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kitano S.
Phía trước
|
5 | 50/58(86%) | - | - | - | 0.19 | 20/27(74%) | 77 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | - |
|
Jorgensen K.
Hậu vệ
|
4 | 6/12(50%) | - | - | - | 0.17 | - | 34 | - | 1/4(100%) | - | 2 | - |
|
Adeniran S.
Phía trước
|
3 | 8/15(53%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 27 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Baidoo E.
Phía trước
|
3 | 3/5(60%) | 1 | 1 | - | 0.56 | 1/3(33%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Konate K.
Phía trước
|
3 | 5/8(63%) | - | - | - | 0.18 | 1/3(33%) | 16 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Schuster J.
Hậu vệ
|
3 | 86/93(92%) | 1 | - | 1 | 0.11 | 19/23(83%) | 105 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Vertessen Y.
Phía trước
|
3 | 12/14(86%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/6(67%) | 32 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Kjaergaard M.
Tiền vệ
|
2 | 36/44(82%) | - | - | - | 0.06 | 11/17(65%) | 57 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | - | - | 1 |
|
Kratzig F.
Hậu vệ
|
2 | 35/47(74%) | - | - | - | 0.03 | 12/16(75%) | 66 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Onisiwo K.
Phía trước
|
2 | 12/18(67%) | - | 1 | - | 0.01 | 6/11(55%) | 33 | - | - | 1/1(50%) | 2 | - |
|
Usor M.
Phía trước
|
2 | 15/17(88%) | - | - | - | 0.03 | 7/7(100%) | 39 | - | - | - | - | - |
|
Alemao
Hậu vệ
|
1 | 17/21(81%) | 1 | - | 1 | 0.25 | 4/6(67%) | 34 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Andrade A.
Hậu vệ
|
1 | 19/27(70%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 47 | 6/11(55%) | - | - | 2 | - |
|
Cisse M.
Tiền vệ
|
1 | 13/14(93%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Danek K.
Tiền vệ
|
1 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 18 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Kalajdzic S.
Phía trước
|
1 | 15/24(63%) | - | - | - | 0.01 | 6/11(55%) | 31 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Lainer S.
Hậu vệ
|
1 | 45/59(76%) | 1 | - | - | 0.26 | 17/28(61%) | 81 | 2/7(29%) | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Lang C.
Phía trước
|
1 | 5/6(83%) | - | - | - | - | 4/5(80%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Redzic D.
Phía trước
|
1 | 18/22(82%) | - | - | - | 0.03 | 12/16(75%) | 30 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Schlager A.
Thủ môn
|
1 | 19/21(90%) | - | - | - | - | - | 32 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Aguilar E.
Phía trước
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 9 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Alajbegovic K.
Phía trước
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | - | 4/4(100%) | 20 | 1/1(100%) | - | - | 5 | - |
|
Bello G.
Hậu vệ
|
- | 16/18(89%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 42 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Bogarde M.
Hậu vệ
|
- | 17/21(81%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 36 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Diabate S.
Tiền vệ
|
- | 46/54(85%) | - | - | - | 0.04 | 16/20(80%) | 60 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Drexler T.
Hậu vệ
|
- | 77/82(94%) | - | - | - | 0.03 | 10/14(71%) | 102 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Flecker F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Horvath S.
Tiền vệ
|
- | 12/18(67%) | - | - | - | 0.25 | 6/8(75%) | 45 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 4/4(100%) | 2 | 1 |
|
Jungwirth L.
Thủ môn
|
- | 21/32(66%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 40 | 7/18(39%) | - | - | 1 | - |
|
Mbuyamba X.
Hậu vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Horvath S.
Tiền vệ
|
14 | - | 12/14(86%) | 1 | 5/6(83%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Onisiwo K.
Phía trước
|
12 | 4/7(57%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Adeniran S.
Phía trước
|
11 | 6/7(86%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Schuster J.
Hậu vệ
|
11 | 5/9(56%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | 5 | - | 1 | - |
|
Alajbegovic K.
Phía trước
|
9 | - | 6/9(67%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Andrade A.
Hậu vệ
|
9 | 2/4(50%) | 2/5(40%) | - | - | 3 | 5 | - | 1 | - |
|
Bogarde M.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 7/8(88%) | - | 2/4(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Danek K.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | 3 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kalajdzic S.
Phía trước
|
9 | 1/4(20%) | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kitano S.
Phía trước
|
9 | - | 5/9(56%) | - | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Vertessen Y.
Phía trước
|
8 | - | 1/8(13%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Alemao
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Kjaergaard M.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/5(40%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Lainer S.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 2 | 2/1(67%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Usor M.
Phía trước
|
7 | - | 3/6(50%) | 1 | 2/3(67%) | - | 3 | - | - | - |
|
Drexler T.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | 4 | - | 1 | - |
|
Jorgensen K.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Konate K.
Phía trước
|
6 | - | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diabate S.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kratzig F.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Redzic D.
Phía trước
|
5 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Baidoo E.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Cisse M.
Tiền vệ
|
4 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 9 | - | - | - |
|
Lang C.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Aguilar E.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bello G.
Hậu vệ
|
3 | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Flecker F.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Jungwirth L.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mbuyamba X.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Schlager A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Schlager A.
Thủ môn
|
0.05 | 4 | 2.05 | 2 | - | 6 | - |
|
Jungwirth L.
Thủ môn
|
-0.33 | - | 0.67 | 1 | - | 4 | - |