Grazer AK - Rheindorf Altach · 09.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Grazer AK và SC Altach là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Grazer AK chơi trên sân nhà, Grazer AK đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi SC Altach thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-6 nghiêng về phía Grazer AK.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây, Grazer AK đã thắng 4 trận, có 4 trận hòa trong khi SC Altach thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 18-18 nghiêng về phía Grazer AK.
Trận thắng gần đây nhất của SC Altach trên sân của Grazer AK là ở năm 2008.
Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của Grazer AK) và 2-2 (sân của SC Altach).
Cho xem nhiều hơn
Grazer AK
Rheindorf Altach
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Grazer AK
Rheindorf Altach
Phỏng đoán
Trận đấu Bundesliga (Áo) sắp tới giữa Grazer AK và Rheindorf Altach sẽ diễn ra vào 09.05 lúc 11:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Grazer AK v Rheindorf Altach và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Grazer AK không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Bundesliga Grazer AK không vẽ
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Rheindorf Altach không vẽ
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Bundesliga Rheindorf Altach không vẽ
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Grazer AK trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
22 | 31 | 8 | 7 | 7 | 31:30 |
| 8 |
|
22 | 29 | 7 | 8 | 7 | 22:23 |
| 9 |
|
22 | 28 | 8 | 4 | 10 | 26:30 |
| 10 |
|
22 | 26 | 7 | 5 | 10 | 31:32 |
| 11 |
|
22 | 20 | 4 | 8 | 10 | 22:36 |
| 12 |
|
22 | 15 | 4 | 3 | 15 | 20:36 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
32 | 28 | 11 | 8 | 13 | 41:42 |
| 1 |
|
32 | 28 | 12 | 6 | 14 | 38:42 |
| 3 |
|
32 | 27 | 10 | 12 | 10 | 36:39 |
| 4 |
|
32 | 27 | 9 | 10 | 13 | 42:45 |
| 5 |
|
32 | 24 | 10 | 10 | 12 | 40:52 |
| 6 |
|
32 | 21 | 8 | 5 | 19 | 37:49 |
Thông tin trận đấu
11:00
Thứ Bảy 09 tháng 5 2026Áo, Graz,
Merkur Arena
Đội hình
Grazer AK
-
Feldhofer F.
-
Zaric O.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hofleitner A.
Phía trước
|
8.2 | 45 | - | 0.02 | 1 | 0.21 | 1 | 8/14(57%) | - | - |
|
Maderner D.
Phía trước
|
7.8 | 28 | 1 | 0.29 | - | - | 3 | 1/2(50%) | - | - |
|
Pines D.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.12 | - | 0.03 | 1 | 28/39(72%) | - | - |
|
Demaku V.
Tiền vệ
|
7.3 | 85 | 1 | 0.08 | - | 0.01 | 2 | 13/24(54%) | - | - |
|
Bahre M.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 17/29(59%) | - | - |
|
Klassen L.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.13 | 1 | 28/51(55%) | 1 | - |
|
Owusu B.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.16 | - | 25/41(61%) | - | - |
|
Satin M.
Tiền vệ
|
7.1 | 28 | 1 | 0.12 | - | 0.03 | 2 | 10/12(83%) | - | - |
|
Greil P.
Tiền vệ
|
7.1 | 73 | 1 | 0.31 | - | 0.13 | 2 | 10/15(67%) | - | - |
|
Ouedraogo M.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 10/18(56%) | - | - |
|
Harakate R.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.05 | - | 0.04 | 1 | 13/25(52%) | 1 | - |
|
Stojanovic D.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 8/34(24%) | 1 | - |
|
Diawara O.
Phía trước
|
6.7 | 11 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Lichtenberger C.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Italiano J.
Hậu vệ
|
6.6 | 82 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 12/25(48%) | - | - |
|
Milojevic F.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 7/19(37%) | 1 | - |
|
Zech B.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.15 | 1 | 9/19(47%) | - | - |
|
Gugganig L.
Tiền vệ
|
6.3 | 17 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Jager L.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 8/19(42%) | - | - |
|
Schriebl T.
Hậu vệ
|
6.3 | 62 | - | - | - | 0.03 | - | 12/21(57%) | 1 | - |
|
Srdan Hristic
Phía trước
|
6.3 | 79 | - | - | - | - | - | 6/18(33%) | - | - |
|
Massombo Y.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.23 | 1 | 0.02 | 3 | 9/22(41%) | - | - |
|
Grosse M.
Phía trước
|
6.1 | 62 | - | 0.06 | - | 0.02 | 2 | 11/13(85%) | - | - |
|
Kreuzriegler M.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.12 | - | 0.07 | 1 | 22/38(58%) | 1 | - |
|
Stolz F.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 11/41(27%) | 1 | - |
|
Olesen M.
Tiền vệ
|
6 | 19 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Ingolitsch S.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 6/15(40%) | - | - |
|
Koch T.
Tiền vệ
|
5.7 | 71 | - | 0.11 | - | 0.1 | 2 | 17/23(74%) | - | - |
|
Gorgon A.
Phía trước
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 3/7(43%) | - | - |
|
Graf L.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | 0.03 | - | 4/4(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Maderner D.
Phía trước
|
3 | 2 | 1.12 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Massombo Y.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.4 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Demaku V.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.25 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Greil P.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.43 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Grosse M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.04 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Koch T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Satin M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.42 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Harakate R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Hofleitner A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.21 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Italiano J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Klassen L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kreuzriegler M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Ouedraogo M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Pines D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Zech B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Bahre M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diawara O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gorgon A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Graf L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gugganig L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ingolitsch S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jager L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lichtenberger C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Milojevic F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olesen M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Owusu B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schriebl T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Srdan Hristic
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stojanovic D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stolz F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Harakate R.
Tiền vệ
|
5 | 13/25(52%) | - | - | - | 0.04 | 5/14(36%) | 47 | - | - | 3/6(50%) | 2 | 1 |
|
Maderner D.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | 1/2(50%) | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Pines D.
Hậu vệ
|
4 | 28/39(72%) | - | - | - | 0.03 | 2/7(29%) | 58 | 1/7(14%) | - | - | - | - |
|
Hofleitner A.
Phía trước
|
3 | 8/14(57%) | - | - | 1 | 0.21 | 7/13(54%) | 22 | - | - | - | 2 | - |
|
Klassen L.
Hậu vệ
|
3 | 28/51(55%) | - | - | - | 0.13 | 13/28(46%) | 84 | 5/18(28%) | 1/11(9%) | - | 1 | 1 |
|
Satin M.
Tiền vệ
|
3 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.03 | 4/5(80%) | 24 | - | 1/4(25%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Demaku V.
Tiền vệ
|
2 | 13/24(54%) | - | - | - | 0.01 | 6/12(50%) | 33 | 1/9(11%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Koch T.
Tiền vệ
|
2 | 17/23(74%) | - | - | - | 0.1 | 6/10(60%) | 36 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Ouedraogo M.
Hậu vệ
|
2 | 10/18(56%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 53 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Graf L.
Hậu vệ
|
1 | 4/4(100%) | - | - | - | 0.03 | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Greil P.
Tiền vệ
|
1 | 10/15(67%) | - | 1 | - | 0.13 | 3/5(60%) | 30 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 |
|
Grosse M.
Phía trước
|
1 | 11/13(85%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 26 | - | - | - | 1 | - |
|
Italiano J.
Hậu vệ
|
1 | 12/25(48%) | - | - | - | 0.01 | 8/15(53%) | 52 | 1/8(13%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Kreuzriegler M.
Hậu vệ
|
1 | 22/38(58%) | - | - | - | 0.07 | 3/7(43%) | 49 | 6/15(40%) | 1/2(50%) | - | - | 1 |
|
Massombo Y.
Tiền vệ
|
1 | 9/22(41%) | - | - | 1 | 0.02 | 5/14(36%) | 36 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Srdan Hristic
Phía trước
|
1 | 6/18(33%) | - | - | - | - | 3/10(30%) | 34 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Zech B.
Hậu vệ
|
1 | 9/19(47%) | - | - | - | 0.15 | 1/3(33%) | 34 | 3/10(30%) | - | - | - | - |
|
Bahre M.
Tiền vệ
|
- | 17/29(59%) | - | - | - | 0.04 | 7/11(64%) | 52 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Diawara O.
Phía trước
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Gorgon A.
Phía trước
|
- | 3/7(43%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 7 | 1/3(33%) | - | - | - | 1 |
|
Gugganig L.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 7 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Ingolitsch S.
Hậu vệ
|
- | 6/15(40%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 34 | 2/8(25%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Jager L.
Tiền vệ
|
- | 8/19(42%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 31 | 1/8(13%) | - | - | - | - |
|
Lichtenberger C.
Tiền vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 17 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Milojevic F.
Hậu vệ
|
- | 7/19(37%) | - | - | - | - | - | 37 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Olesen M.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Owusu B.
Tiền vệ
|
- | 25/41(61%) | 1 | - | - | 0.16 | 10/19(53%) | 67 | 4/12(33%) | 1/1(100%) | - | 5 | - |
|
Schriebl T.
Hậu vệ
|
- | 12/21(57%) | - | - | - | 0.03 | 5/8(63%) | 33 | 1/5(20%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Stojanovic D.
Thủ môn
|
- | 8/34(24%) | - | - | - | - | 4/18(22%) | 48 | 8/34(24%) | - | - | 2 | - |
|
Stolz F.
Thủ môn
|
- | 11/41(27%) | - | - | - | 0.03 | 7/17(41%) | 46 | 10/40(25%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hofleitner A.
Phía trước
|
17 | 11/15(73%) | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Harakate R.
Tiền vệ
|
16 | 1/4(25%) | 5/12(42%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Srdan Hristic
Phía trước
|
15 | 5/9(56%) | 3/6(50%) | 2 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bahre M.
Tiền vệ
|
13 | 5/5(100%) | 5/8(63%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Milojevic F.
Hậu vệ
|
13 | 3/6(50%) | 2/7(29%) | 4 | 2/2(100%) | - | 12 | - | - | - |
|
Pines D.
Hậu vệ
|
11 | 7/8(88%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Owusu B.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(33%) | 7/8(88%) | - | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Koch T.
Tiền vệ
|
9 | - | 1/4(25%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ingolitsch S.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | 2 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Jager L.
Tiền vệ
|
8 | 1/5(20%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Ouedraogo M.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 10 | - | - | - |
|
Demaku V.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Gugganig L.
Tiền vệ
|
7 | 2/6(33%) | - | 1 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Kreuzriegler M.
Hậu vệ
|
7 | 3/5(60%) | - | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Greil P.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/6(14%) | 3 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Lichtenberger C.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Zech B.
Hậu vệ
|
6 | 2/5(40%) | - | 1 | - | - | 9 | - | - | - |
|
Grosse M.
Phía trước
|
5 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Massombo Y.
Tiền vệ
|
5 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Schriebl T.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Stojanovic D.
Thủ môn
|
5 | 2/2(100%) | 3/3(100%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Klassen L.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Maderner D.
Phía trước
|
4 | 2/2(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diawara O.
Phía trước
|
3 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Graf L.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Italiano J.
Hậu vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | 1 | - |
|
Satin M.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Olesen M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gorgon A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stolz F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stojanovic D.
Thủ môn
|
-0.17 | 4 | 1.83 | 2 | 2 | 1 | 1 |
|
Stolz F.
Thủ môn
|
-0.92 | 2 | 1.08 | 2 | - | 2 | 1 |