Grazer AK - WSG Tirol · 02.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Trong 8 lần gặp nhau gần đây, Grazer AK đã thắng 2 trận, có 4 trận hòa trong khi WSG Tirol thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 11-10 nghiêng về phía Grazer AK.
Trận thắng gần đây nhất của WSG Tirol trên sân của Grazer AK là ở năm 2021.
Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của Grazer AK) và 1-1 (sân của WSG Tirol).
Bạn có biết rằng Grazer AK ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Grazer AK đã bất bại 8 trận gần đây nhất trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Grazer AK
WSG Tirol
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Grazer AK
WSG Tirol
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Grazer AK và WSG Tirol, là một phần của Bundesliga (Áo), được lên lịch vào 02.05 lúc 11:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Grazer AK trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Grazer AK trong Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 8 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng WSG Tirol trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng WSG Tirol trong Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Grazer AK không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
22 | 33 | 8 | 9 | 5 | 29:24 |
| 7 |
|
22 | 31 | 8 | 7 | 7 | 31:30 |
| 8 |
|
22 | 29 | 7 | 8 | 7 | 22:23 |
| 10 |
|
22 | 26 | 7 | 5 | 10 | 31:32 |
| 11 |
|
22 | 20 | 4 | 8 | 10 | 22:36 |
| 12 |
|
22 | 15 | 4 | 3 | 15 | 20:36 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
32 | 27 | 10 | 12 | 10 | 36:39 |
| 2 |
|
32 | 28 | 11 | 8 | 13 | 41:42 |
| 4 |
|
32 | 27 | 9 | 10 | 13 | 42:45 |
| 5 |
|
32 | 24 | 10 | 10 | 12 | 40:52 |
| 6 |
|
32 | 21 | 8 | 5 | 19 | 37:49 |
Thông tin trận đấu
11:00
Thứ Bảy 02 tháng 5 2026Áo, Graz,
Merkur Arena
Đội hình
Grazer AK
-
Feldhofer F.
-
Semlic P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lichtenberger C.
Tiền vệ
|
8.4 | 86 | 1 | 0.18 | 1 | 0.23 | 3 | 21/25(84%) | 1 | - |
|
Grosse M.
Phía trước
|
8 | 86 | 2 | 0.55 | 1 | 0.05 | 2 | 17/22(77%) | - | - |
|
Italiano J.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | 1 | 0.77 | - | 0.01 | 1 | 18/22(82%) | - | - |
|
Klassen L.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.14 | - | 30/42(71%) | - | - |
|
Stolz F.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 12/40(30%) | - | - |
|
Pines D.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 42/46(91%) | - | - |
|
Schriebl T.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | 1 | 0.06 | - | 16/23(70%) | - | - |
|
Gugganig D.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 28/43(65%) | - | - |
|
Owusu B.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.03 | - | - | 1 | 37/48(77%) | - | - |
|
Olesen M.
Tiền vệ
|
6.6 | 86 | - | - | - | 0.06 | - | 27/37(73%) | - | - |
|
Vraa Jensen L.
Hậu vệ
|
6.6 | 15 | - | - | - | - | - | 10/13(77%) | - | - |
|
Kreuzriegler M.
Hậu vệ
|
6.6 | 75 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 26/37(70%) | - | - |
|
Satin M.
Tiền vệ
|
6.6 | 32 | - | - | - | 0.19 | - | 7/13(54%) | - | - |
|
Taferner M.
Tiền vệ
|
6.6 | 62 | - | - | - | 0.24 | - | 16/24(67%) | - | - |
|
Jaunegg D.
Hậu vệ
|
6.4 | 23 | - | - | - | - | - | 11/16(69%) | 1 | - |
|
Frederiksen N.
Phía trước
|
6.4 | 62 | - | 0.06 | - | - | 2 | 4/7(57%) | - | - |
|
Huetz C.
Phía trước
|
6.3 | 14 | - | 0.02 | - | - | 1 | 2/7(29%) | - | - |
|
Muller V.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.12 | - | 0.46 | 2 | 29/29(100%) | - | - |
|
Sabitzer T.
Phía trước
|
6.3 | 28 | - | - | - | - | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Hinterseer L.
Phía trước
|
6.2 | 76 | - | 0.21 | - | 0.24 | 2 | 2/4(50%) | - | - |
|
Harakate R.
Tiền vệ
|
6.1 | 58 | - | - | - | 0.01 | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Kubatta D.
Hậu vệ
|
6.1 | 28 | - | - | - | - | - | 15/17(88%) | - | - |
|
Lawrence J.
Hậu vệ
|
6.1 | 62 | - | 0.29 | - | 0.03 | 1 | 13/20(65%) | 1 | - |
|
Sulzbacher L.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 22/30(73%) | - | - |
|
Votter Y.
Phía trước
|
5.9 | 28 | - | - | - | 0.02 | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Wels M.
Tiền vệ
|
5.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 11/13(85%) | - | - |
|
Naschberger J.
Tiền vệ
|
5.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.07 | 1 | 13/16(81%) | - | - |
|
Boras M.
Hậu vệ
|
5 | 67 | - | - | - | 0.34 | - | 19/32(59%) | - | - |
|
Stejskal A.
Thủ môn
|
4.9 | 90 | - | - | - | - | - | 13/27(48%) | - | - |
|
Frieser D.
Phía trước
|
- | 4 | - | 0.13 | - | - | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Koch T.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Paumgartner T.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lichtenberger C.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.18 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Frederiksen N.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.05 | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Grosse M.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.3 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Hinterseer L.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Muller V.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.49 | - | - | 1 | 2 | - |
|
Frieser D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.31 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Huetz C.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Italiano J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | - | 1 | - |
|
Kreuzriegler M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Lawrence J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | - | 1 | - |
|
Naschberger J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Owusu B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Wels M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Boras M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gugganig D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Harakate R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jaunegg D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Klassen L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koch T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kubatta D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olesen M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paumgartner T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pines D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sabitzer T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Satin M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schriebl T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stejskal A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stolz F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sulzbacher L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Taferner M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Votter Y.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vraa Jensen L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hinterseer L.
Phía trước
|
3 | 2/4(50%) | - | - | - | 0.24 | 1/3(33%) | 16 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Lawrence J.
Hậu vệ
|
3 | 13/20(65%) | - | - | - | 0.03 | 1/3(33%) | 28 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Lichtenberger C.
Tiền vệ
|
3 | 21/25(84%) | 1 | - | 1 | 0.23 | 9/10(90%) | 43 | - | - | 3/6(50%) | 3 | - |
|
Muller V.
Tiền vệ
|
3 | 29/29(100%) | - | - | - | 0.46 | 4/4(100%) | 39 | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Taferner M.
Tiền vệ
|
3 | 16/24(67%) | - | - | - | 0.24 | 8/13(62%) | 45 | - | 1/5(20%) | - | 1 | - |
|
Olesen M.
Tiền vệ
|
2 | 27/37(73%) | - | - | - | 0.06 | 2/8(25%) | 46 | 2/5(40%) | - | - | 3 | - |
|
Satin M.
Tiền vệ
|
2 | 7/13(54%) | 1 | - | - | 0.19 | 3/8(38%) | 16 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Boras M.
Hậu vệ
|
1 | 19/32(59%) | - | - | - | 0.34 | 2/9(22%) | 36 | 2/10(20%) | - | - | - | - |
|
Frederiksen N.
Phía trước
|
1 | 4/7(57%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Frieser D.
Phía trước
|
1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | 2/2(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Grosse M.
Phía trước
|
1 | 17/22(77%) | - | - | 1 | 0.05 | 5/8(63%) | 35 | - | - | - | 2 | - |
|
Gugganig D.
Hậu vệ
|
1 | 28/43(65%) | - | - | - | - | 1/9(11%) | 62 | 2/11(18%) | - | - | 1 | - |
|
Huetz C.
Phía trước
|
1 | 2/7(29%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | - | - |
|
Italiano J.
Hậu vệ
|
1 | 18/22(82%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 50 | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Kreuzriegler M.
Hậu vệ
|
1 | 26/37(70%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 42 | 4/12(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Naschberger J.
Tiền vệ
|
1 | 13/16(81%) | - | - | - | 0.07 | 3/4(75%) | 47 | - | - | 1/4(25%) | 4 | - |
|
Pines D.
Hậu vệ
|
1 | 42/46(91%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 58 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Wels M.
Tiền vệ
|
1 | 11/13(85%) | - | - | - | 0.02 | 6/6(100%) | 27 | - | - | 1/1(50%) | - | - |
|
Harakate R.
Tiền vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Jaunegg D.
Hậu vệ
|
- | 11/16(69%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Klassen L.
Hậu vệ
|
- | 30/42(71%) | - | - | - | 0.14 | 6/11(55%) | 78 | 3/7(43%) | 1/6(17%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Koch T.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Kubatta D.
Hậu vệ
|
- | 15/17(88%) | - | - | - | - | - | 22 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Owusu B.
Tiền vệ
|
- | 37/48(77%) | - | - | - | - | 3/13(23%) | 68 | 4/13(31%) | - | 1/1(100%) | 4 | - |
|
Paumgartner T.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Sabitzer T.
Phía trước
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | - | - | 13 | - | - | - | - | - |
|
Schriebl T.
Hậu vệ
|
- | 16/23(70%) | 1 | - | 1 | 0.06 | 2/5(40%) | 40 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Stejskal A.
Thủ môn
|
- | 13/27(48%) | - | - | - | - | - | 40 | 4/18(22%) | - | - | - | - |
|
Stolz F.
Thủ môn
|
- | 12/40(30%) | - | - | - | 0.01 | 4/16(25%) | 45 | 4/32(13%) | - | - | - | - |
|
Sulzbacher L.
Hậu vệ
|
- | 22/30(73%) | - | - | - | 0.11 | 6/6(100%) | 55 | 4/7(57%) | - | - | 1 | - |
|
Votter Y.
Phía trước
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | 0.02 | 1/3(33%) | 16 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Vraa Jensen L.
Hậu vệ
|
- | 10/13(77%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 16 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Naschberger J.
Tiền vệ
|
19 | 2/3(67%) | 10/16(63%) | 1 | 1/5(20%) | - | 2 | - | - | - |
|
Taferner M.
Tiền vệ
|
17 | 1/1(100%) | 7/16(44%) | 4 | 1/6(17%) | - | - | - | - | - |
|
Lichtenberger C.
Tiền vệ
|
15 | - | 7/15(47%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gugganig D.
Hậu vệ
|
14 | 7/8(88%) | 4/6(67%) | 1 | 1/3(33%) | 2 | 8 | - | - | - |
|
Klassen L.
Hậu vệ
|
14 | 2/4(50%) | 5/10(50%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Owusu B.
Tiền vệ
|
13 | 2/3(67%) | 5/10(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Italiano J.
Hậu vệ
|
12 | 1/4(25%) | 5/8(63%) | 1 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Grosse M.
Phía trước
|
10 | - | 2/7(29%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pines D.
Hậu vệ
|
10 | 4/7(57%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | 4 | 4 | - | - | - |
|
Schriebl T.
Hậu vệ
|
10 | - | 5/10(50%) | 1 | 3/4(75%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Wels M.
Tiền vệ
|
10 | - | 3/7(43%) | 1 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Harakate R.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hinterseer L.
Phía trước
|
8 | 1/3(33%) | 2/5(40%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Olesen M.
Tiền vệ
|
8 | 2/3(67%) | 4/5(80%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Kreuzriegler M.
Hậu vệ
|
7 | 3/5(60%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Lawrence J.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 2 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Boras M.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 | - | - |
|
Frederiksen N.
Phía trước
|
5 | 1/3(33%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Huetz C.
Phía trước
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Muller V.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 4/4(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Sabitzer T.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 2 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Sulzbacher L.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Kubatta D.
Hậu vệ
|
4 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Jaunegg D.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Koch T.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Votter Y.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Vraa Jensen L.
Hậu vệ
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Frieser D.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Stejskal A.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - |
|
Satin M.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paumgartner T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stolz F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stolz F.
Thủ môn
|
0.53 | 3 | 0.53 | - | 1 | 1 | - |
|
Stejskal A.
Thủ môn
|
-1.22 | 2 | 2.78 | 4 | 1 | 10 | 1 |