WSG Tirol - Ried · 25.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa WSG Tirol và Josko Ried khi WSG Tirol chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa WSG Tirol và Josko Ried là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Suốt 9 lần gặp nhau gần đây nhất khi WSG Tirol chơi trên sân nhà, WSG Tirol đã thắng 3 trận, có 3 trận hòa trong khi Josko Ried thắng 3 trận.
Suốt 21 lần gặp nhau gần đây, WSG Tirol đã thắng 5 trận, có 5 trận hòa trong khi Josko Ried thắng 11 trận.
Trận thắng gần đây nhất của Josko Ried trên sân của WSG Tirol là ở năm 2020.
Cho xem nhiều hơn
WSG Tirol
Ried
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
WSG Tirol
Ried
Phỏng đoán
Trận đấu giữa WSG Tirol và Ried, là một phần của Bundesliga (Áo), được lên lịch vào 25.04 lúc 11:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi WSG Tirol không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Bundesliga WSG Tirol không thua
4 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Ried
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy WSG Tirol trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
22 | 33 | 8 | 9 | 5 | 29:24 |
| 7 |
|
22 | 31 | 8 | 7 | 7 | 31:30 |
| 8 |
|
22 | 29 | 7 | 8 | 7 | 22:23 |
| 9 |
|
22 | 28 | 8 | 4 | 10 | 26:30 |
| 10 |
|
22 | 26 | 7 | 5 | 10 | 31:32 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 28 | 12 | 6 | 14 | 38:42 |
| 2 |
|
32 | 28 | 11 | 8 | 13 | 41:42 |
| 3 |
|
32 | 27 | 10 | 12 | 10 | 36:39 |
| 4 |
|
32 | 27 | 9 | 10 | 13 | 42:45 |
| 5 |
|
32 | 24 | 10 | 10 | 12 | 40:52 |
| 6 |
|
32 | 21 | 8 | 5 | 19 | 37:49 |
Thông tin trận đấu
11:00
Thứ Bảy 25 tháng 4 2026Áo, Innsbruck,
Tivoli Stadion Tirol
Đội hình
WSG Tirol
-
Semlic P.
-
Senft M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Taferner M.
Tiền vệ
|
8.3 | 90 | - | 0.06 | - | 0.12 | 3 | 19/30(63%) | - | - |
|
Stejskal A.
Thủ môn
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 19/33(58%) | - | - |
|
Gugganig D.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.23 | - | 0.01 | 3 | 28/37(76%) | - | - |
|
Steurer O.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.09 | - | 0.02 | 1 | 31/35(89%) | - | - |
|
Mutandwa K.
Phía trước
|
7.5 | 90 | - | 0.5 | - | 0.18 | 3 | 10/12(83%) | - | - |
|
Boras M.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.11 | - | - | 1 | 15/22(68%) | 1 | - |
|
Sulzbacher L.
Hậu vệ
|
7.1 | 79 | - | 0.05 | - | 0.31 | 1 | 13/21(62%) | - | - |
|
Wels M.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.64 | - | 10/12(83%) | - | - |
|
Lawrence J.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 15/19(79%) | - | - |
|
Maart Y.
Tiền vệ
|
7 | 56 | - | - | - | 0.12 | - | 21/27(78%) | - | - |
|
Muller V.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.03 | - | 0.23 | 1 | 19/23(83%) | - | - |
|
Sollbauer M.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 27/30(90%) | - | - |
|
Havenaar N.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 23/38(61%) | - | - |
|
Frederiksen N.
Phía trước
|
6.8 | 80 | - | 0.19 | - | 0.02 | 6 | 10/14(71%) | - | - |
|
Bockle B.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.06 | 1 | 14/23(61%) | - | - |
|
Leitner A.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 18/43(42%) | - | - |
|
Hinterseer L.
Phía trước
|
6.5 | 45 | - | - | - | 0.21 | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Naschberger J.
Tiền vệ
|
6.5 | 11 | - | - | - | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Mayer J.
Tiền vệ
|
6.4 | 34 | - | - | - | 0.01 | - | 14/21(67%) | - | - |
|
Ola-Adebomi A.
Phía trước
|
6.3 | 44 | - | - | - | 0.02 | - | 6/11(55%) | 1 | - |
|
Boguo J.
Tiền vệ
|
6.2 | 45 | - | 0.03 | - | - | 1 | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Rasner M.
Tiền vệ
|
6.1 | 34 | - | - | - | - | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Bajlicz N.
Tiền vệ
|
5.8 | 56 | - | - | - | - | - | 8/15(53%) | - | - |
|
Van Wyk A.
Tiền vệ
|
5.8 | 64 | - | - | - | 0.01 | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Pomer P.
Tiền vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 19/29(66%) | - | - |
|
Kiedl P.
Phía trước
|
5.4 | 79 | - | - | - | 0.02 | - | 6/10(60%) | - | - |
|
Huetz C.
Phía trước
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Kubatta D.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Frederiksen N.
Phía trước
|
6 | 2 | 0.05 | 1 | 3 | - | 3 | 3 |
|
Gugganig D.
Hậu vệ
|
3 | 1 | - | 2 | - | 3 | 3 | - |
|
Mutandwa K.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.43 | 2 | - | - | 3 | - |
|
Taferner M.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | - | 3 |
|
Bockle B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Boguo J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Boras M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Muller V.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Steurer O.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.16 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Sulzbacher L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Bajlicz N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Havenaar N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hinterseer L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Huetz C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kiedl P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kubatta D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lawrence J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leitner A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maart Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mayer J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Naschberger J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ola-Adebomi A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pomer P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rasner M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sollbauer M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stejskal A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Wyk A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wels M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Frederiksen N.
Phía trước
|
4 | 10/14(71%) | - | 2 | - | 0.02 | 5/9(56%) | 33 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1/1(100%) | 1 | 2 |
|
Gugganig D.
Hậu vệ
|
4 | 28/37(76%) | - | - | - | 0.01 | 6/11(55%) | 49 | 10/14(71%) | - | - | 2 | - |
|
Mutandwa K.
Phía trước
|
4 | 10/12(83%) | 1 | 2 | - | 0.18 | 5/6(83%) | 35 | - | - | 1/2(50%) | - | 2 |
|
Taferner M.
Tiền vệ
|
4 | 19/30(63%) | - | - | - | 0.12 | 10/15(67%) | 65 | 1/3(33%) | 2/7(29%) | 6/9(67%) | 3 | - |
|
Boras M.
Hậu vệ
|
3 | 15/22(68%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 41 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Steurer O.
Hậu vệ
|
3 | 31/35(89%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 53 | 4/4(100%) | - | - | 2 | - |
|
Bockle B.
Hậu vệ
|
2 | 14/23(61%) | - | - | - | 0.06 | 5/9(56%) | 47 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Kiedl P.
Phía trước
|
2 | 6/10(60%) | - | - | - | 0.02 | 1/2(50%) | 26 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Mayer J.
Tiền vệ
|
2 | 14/21(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 33 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ola-Adebomi A.
Phía trước
|
2 | 6/11(55%) | - | - | - | 0.02 | 2/6(33%) | 25 | - | - | - | 2 | - |
|
Boguo J.
Tiền vệ
|
1 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Havenaar N.
Hậu vệ
|
1 | 23/38(61%) | - | - | - | 0.07 | 4/11(36%) | 59 | 2/10(20%) | - | - | 4 | - |
|
Hinterseer L.
Phía trước
|
1 | 5/8(63%) | - | - | - | 0.21 | 5/6(83%) | 19 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Lawrence J.
Hậu vệ
|
1 | 15/19(79%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 31 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Muller V.
Tiền vệ
|
1 | 19/23(83%) | - | - | - | 0.23 | 5/5(100%) | 31 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Pomer P.
Tiền vệ
|
1 | 19/29(66%) | - | - | - | 0.04 | 3/6(50%) | 43 | 4/7(57%) | 1/3(33%) | - | 1 | 1 |
|
Sollbauer M.
Hậu vệ
|
1 | 27/30(90%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 48 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Sulzbacher L.
Hậu vệ
|
1 | 13/21(62%) | - | - | - | 0.31 | 2/7(29%) | 42 | 3/4(75%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Wels M.
Tiền vệ
|
1 | 10/12(83%) | 1 | - | - | 0.64 | 6/6(100%) | 22 | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Bajlicz N.
Tiền vệ
|
- | 8/15(53%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 22 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Huetz C.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Kubatta D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Leitner A.
Thủ môn
|
- | 18/43(42%) | - | - | - | 0.01 | 2/10(20%) | 48 | 7/32(22%) | - | - | - | - |
|
Maart Y.
Tiền vệ
|
- | 21/27(78%) | - | - | - | 0.12 | 3/5(60%) | 44 | 5/6(83%) | 1/2(50%) | - | 5 | - |
|
Naschberger J.
Tiền vệ
|
- | 1/4(25%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 12 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Rasner M.
Tiền vệ
|
- | 8/10(80%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 20 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Stejskal A.
Thủ môn
|
- | 19/33(58%) | - | - | - | 0.01 | 7/14(50%) | 44 | 11/25(44%) | - | - | 2 | - |
|
Van Wyk A.
Tiền vệ
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 22 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Havenaar N.
Hậu vệ
|
29 | 13/24(54%) | 4/5(80%) | 1 | - | 2 | 8 | - | - | - |
|
Taferner M.
Tiền vệ
|
21 | - | 15/21(71%) | 2 | 4/6(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Kiedl P.
Phía trước
|
17 | 5/8(63%) | 2/9(22%) | 4 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | 1 |
|
Lawrence J.
Hậu vệ
|
17 | 8/16(50%) | 1/1(100%) | 1 | 1/1(100%) | - | 8 | - | - | - |
|
Boras M.
Hậu vệ
|
16 | 2/7(29%) | 5/9(56%) | 4 | 4/4(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Ola-Adebomi A.
Phía trước
|
15 | 4/8(50%) | 2/7(29%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mutandwa K.
Phía trước
|
14 | 5/6(83%) | 5/8(63%) | - | 3/4(75%) | - | 3 | - | - | - |
|
Sollbauer M.
Hậu vệ
|
13 | 2/4(50%) | 6/9(67%) | 2 | 1/4(25%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Gugganig D.
Hậu vệ
|
12 | 3/10(30%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Maart Y.
Tiền vệ
|
12 | 3/3(100%) | 5/9(56%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Steurer O.
Hậu vệ
|
10 | 2/4(50%) | 4/6(67%) | - | 2/2(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Mayer J.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/9(33%) | 2 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Van Wyk A.
Tiền vệ
|
9 | - | 1/9(11%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Wels M.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/9(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hinterseer L.
Phía trước
|
8 | - | 1/7(14%) | 4 | - | - | - | - | - | - |
|
Muller V.
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rasner M.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | 1 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Huetz C.
Phía trước
|
6 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Naschberger J.
Tiền vệ
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sulzbacher L.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Bajlicz N.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Frederiksen N.
Phía trước
|
5 | - | 2/4(50%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Bockle B.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Stejskal A.
Thủ môn
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Boguo J.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Pomer P.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Kubatta D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leitner A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stejskal A.
Thủ môn
|
0.59 | 2 | 0.59 | - | 1 | 5 | - |
|
Leitner A.
Thủ môn
|
0.05 | 2 | 0.05 | 1 | - | 1 | 1 |