Rheindorf Altach - Ried · 16.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa SC Altach và Josko Ried khi SC Altach chơi trên sân nhà là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 21 lần gặp nhau gần đây khi SC Altach chơi trên sân nhà, SC Altach đã thắng 7 trận, có 7 trận hòa trong khi Josko Ried thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 26-25 nghiêng về phía Josko Ried.
Trong 43 lần gặp nhau gần đây, SC Altach đã thắng 13 trận, có 8 trận hòa trong khi Josko Ried thắng 22 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 69-48 nghiêng về phía Josko Ried.
Bạn có biết rằng SC Altach ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Josko Ried ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
Cho xem nhiều hơn
Rheindorf Altach
Ried
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Rheindorf Altach
Ried
Phỏng đoán
Trận đấu Rheindorf Altach vs Ried trong Áo Bundesliga sẽ bắt đầu vào 16.05 lúc 11:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Rheindorf Altach Ried bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Rheindorf Altach trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Rheindorf Altach in Bundesliga kết thúc trong thất bại
4 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Rheindorf Altach
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Ried không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Bundesliga Ried không thua
2 / 10 trận đấu cuối cùng Rheindorf Altach trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
22 | 31 | 8 | 7 | 7 | 31:30 |
| 6 |
|
22 | 33 | 8 | 9 | 5 | 29:24 |
| 8 |
|
22 | 29 | 7 | 8 | 7 | 22:23 |
| 9 |
|
22 | 28 | 8 | 4 | 10 | 26:30 |
| 10 |
|
22 | 26 | 7 | 5 | 10 | 31:32 |
| 11 |
|
22 | 20 | 4 | 8 | 10 | 22:36 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 28 | 12 | 6 | 14 | 38:42 |
| 2 |
|
32 | 28 | 11 | 8 | 13 | 41:42 |
| 3 |
|
32 | 27 | 10 | 12 | 10 | 36:39 |
| 4 |
|
32 | 27 | 9 | 10 | 13 | 42:45 |
Thông tin trận đấu
11:00
Thứ Bảy 16 tháng 5 2026Áo, Altach,
Cashpoint Arena
Đội hình
Rheindorf Altach
-
Zaric O.
-
Senft M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Leitner A.
Thủ môn
|
8.3 | 90 | - | - | - | - | - | 29/39(74%) | - | - |
|
Ouedraogo M.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.15 | - | 0.05 | 2 | 23/33(70%) | - | - |
|
Demaku V.
Tiền vệ
|
7.6 | 80 | - | 0.09 | - | 0.63 | 2 | 17/24(71%) | - | - |
|
Rahmani R.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 50/56(89%) | - | - |
|
Massombo Y.
Tiền vệ
|
7.3 | 89 | 1 | 0.79 | - | 0.25 | 1 | 18/23(78%) | - | - |
|
Greil P.
Tiền vệ
|
7.1 | 89 | 1 | 1.72 | - | 0.15 | 3 | 27/27(100%) | 1 | - |
|
Weissenbacher P.
Hậu vệ
|
7 | 57 | - | - | - | 0.02 | - | 12/17(71%) | - | - |
|
Zech B.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 42/45(93%) | - | - |
|
Ingolitsch S.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 19/23(83%) | - | - |
|
Stojanovic D.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 24/33(73%) | - | - |
|
Bahre M.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 44/47(94%) | - | - |
|
Srdan Hristic
Phía trước
|
6.7 | 80 | - | 0.91 | - | - | 3 | 10/18(56%) | - | - |
|
Jager L.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 30/34(88%) | - | - |
|
Van Wyk A.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Maart Y.
Tiền vệ
|
6.4 | 57 | - | 0.25 | - | 0.02 | 1 | 24/26(92%) | - | - |
|
Havenaar N.
Hậu vệ
|
6.3 | 23 | - | - | - | - | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Mutandwa K.
Phía trước
|
6.2 | 45 | - | 0.2 | - | - | 2 | 1/1(100%) | - | - |
|
Bajlicz N.
Tiền vệ
|
6 | 33 | - | - | - | 0.01 | - | 14/17(82%) | - | - |
|
Sollbauer M.
Hậu vệ
|
5.8 | 67 | - | - | - | - | - | 31/34(91%) | 1 | - |
|
Boguo J.
Tiền vệ
|
5.5 | 45 | - | - | - | 0.03 | - | 8/12(67%) | - | - |
|
Steurer O.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | - | - | - | - | 44/49(90%) | 1 | - |
|
Scherzer J.
Hậu vệ
|
5.4 | 90 | - | 0.63 | - | 0.02 | 1 | 26/35(74%) | - | - |
|
Wernitznig C.
Tiền vệ
|
4.8 | 90 | - | - | - | 0.14 | - | 19/25(76%) | - | - |
|
Rasner M.
Tiền vệ
|
3.7 | 68 | - | - | - | 0.02 | - | 21/28(75%) | 1 | 1 |
|
Benjamin P.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | 0.07 | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Gorgon A.
Phía trước
|
- | 10 | - | 0.11 | - | - | 1 | 3/3(100%) | - | - |
|
Gugganig L.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Oswald M.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Greil P.
Tiền vệ
|
3 | 3 | 1.03 | - | - | - | 3 | - |
|
Srdan Hristic
Phía trước
|
3 | 2 | 0.92 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Demaku V.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.09 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Mutandwa K.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Ouedraogo M.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Gorgon A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Maart Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | - |
|
Massombo Y.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.91 | - | - | - | 1 | - |
|
Rahmani R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Scherzer J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Zech B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Bahre M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bajlicz N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Benjamin P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boguo J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gugganig L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Havenaar N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ingolitsch S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jager L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leitner A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oswald M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rasner M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sollbauer M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Steurer O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stojanovic D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Wyk A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Weissenbacher P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wernitznig C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Demaku V.
Tiền vệ
|
4 | 17/24(71%) | 2 | - | - | 0.63 | 8/13(62%) | 37 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Greil P.
Tiền vệ
|
4 | 27/27(100%) | - | 2 | - | 0.15 | 9/9(100%) | 46 | 3/3(100%) | 1/5(20%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Srdan Hristic
Phía trước
|
4 | 10/18(56%) | - | 2 | - | - | 4/7(57%) | 31 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 3 |
|
Boguo J.
Tiền vệ
|
3 | 8/12(67%) | - | - | - | 0.03 | 3/5(60%) | 24 | - | - | - | 1 | - |
|
Massombo Y.
Tiền vệ
|
3 | 18/23(78%) | 1 | - | - | 0.25 | 11/14(79%) | 44 | 4/4(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Ouedraogo M.
Hậu vệ
|
3 | 23/33(70%) | 1 | - | - | 0.05 | 7/10(70%) | 68 | 1/4(25%) | 1/6(17%) | 3/5(60%) | 2 | 2 |
|
Rasner M.
Tiền vệ
|
3 | 21/28(75%) | - | - | - | 0.02 | 4/8(50%) | 36 | - | - | - | 1 | - |
|
Scherzer J.
Hậu vệ
|
2 | 26/35(74%) | - | 1 | - | 0.02 | 4/6(67%) | 60 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Bajlicz N.
Tiền vệ
|
1 | 14/17(82%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 19 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Benjamin P.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | 0.07 | 1/2(50%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Gorgon A.
Phía trước
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Maart Y.
Tiền vệ
|
1 | 24/26(92%) | 1 | 1 | - | 0.02 | 5/7(71%) | 37 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Mutandwa K.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Sollbauer M.
Hậu vệ
|
1 | 31/34(91%) | - | - | - | - | - | 46 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Van Wyk A.
Tiền vệ
|
1 | 3/6(50%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 17 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Weissenbacher P.
Hậu vệ
|
1 | 12/17(71%) | - | - | - | 0.02 | 2/4(50%) | 29 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Zech B.
Hậu vệ
|
1 | 42/45(93%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 58 | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Bahre M.
Tiền vệ
|
- | 44/47(94%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 58 | 5/8(63%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Gugganig L.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Havenaar N.
Hậu vệ
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Ingolitsch S.
Hậu vệ
|
- | 19/23(83%) | - | - | - | 0.02 | 6/9(67%) | 42 | 1/3(33%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Jager L.
Tiền vệ
|
- | 30/34(88%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 39 | 4/7(57%) | - | - | - | 1 |
|
Leitner A.
Thủ môn
|
- | 29/39(74%) | - | - | - | - | - | 46 | 5/15(33%) | - | - | - | - |
|
Oswald M.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Rahmani R.
Hậu vệ
|
- | 50/56(89%) | - | - | - | 0.01 | 8/10(80%) | 67 | 4/8(50%) | - | - | 3 | - |
|
Steurer O.
Hậu vệ
|
- | 44/49(90%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 58 | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Stojanovic D.
Thủ môn
|
- | 24/33(73%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 39 | 5/14(36%) | - | - | - | - |
|
Wernitznig C.
Tiền vệ
|
- | 19/25(76%) | - | - | - | 0.14 | 3/6(50%) | 33 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ouedraogo M.
Hậu vệ
|
18 | 2/4(50%) | 8/14(57%) | 2 | 3/3(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Ingolitsch S.
Hậu vệ
|
12 | - | 6/11(55%) | 1 | 3/5(60%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Scherzer J.
Hậu vệ
|
11 | 2/4(50%) | 3/7(43%) | 1 | 1/1(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Zech B.
Hậu vệ
|
11 | 6/7(86%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Bahre M.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/8(50%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Mutandwa K.
Phía trước
|
9 | 1/4(25%) | 2/5(40%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Weissenbacher P.
Hậu vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | 1 | 5/5(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Demaku V.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 5/7(71%) | 1 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - |
|
Greil P.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/8(38%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Massombo Y.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Rasner M.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 1/6(17%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Wernitznig C.
Tiền vệ
|
7 | - | 1/6(17%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rahmani R.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 2 | - | 4 | - | - | - | - |
|
Van Wyk A.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Boguo J.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Srdan Hristic
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Steurer O.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Bajlicz N.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Gorgon A.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maart Y.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Sollbauer M.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(33%) | 1/1(100%) | - | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Benjamin P.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Havenaar N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Jager L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gugganig L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leitner A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Oswald M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stojanovic D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Leitner A.
Thủ môn
|
0.95 | 4 | 2.95 | 2 | - | - | 2 |
|
Stojanovic D.
Thủ môn
|
0.02 | 1 | 0.02 | - | - | 3 | 1 |