Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Rheindorf Altach - Ried · 16.05.2026

Bundesliga

Bundesliga

Vòng 32
Th 7 16 thg 5 2026 - 11:00
Hoàn thành
2
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+4’
2 : 1
(Massombo Y.) Oswald M.
change-icon
90+1’
3 : 0
(Greil P.) Benjamin P.
change-icon
90+1’
3 : 0
(Demaku V.) Gugganig L.
change-icon
80’
3 : 0
(Srdan Hristic) Gorgon A.
change-icon
80’
3 : 0
(Hình phạt) Massombo Y.
goals-icon
75’
2 : 0
68’
1 : 1
67’
1 : 1
goals-icon
Havenaar N. (Sollbauer M.)
57’
1 : 1
goals-icon
Zequiri L. (Maart Y.)
57’
1 : 1
goals-icon
Bajlicz N. (Weissenbacher P.)
54’
1 : 1
1 : 0
46’
1 : 1
goals-icon
Mutandwa K. (Sane S.)
46’
1 : 1
goals-icon
Van Wyk A. (Boguo J.)
Hiệp 1
(Hình phạt) Greil P.
goals-icon
45+6’
1 : 0
31’
1 : 0
26’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

3.19
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.67
51%
Sở hữu bóng
49%
6
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Rheindorf Altach Rheindorf Altach
Ried Ried
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Rheindorf Altach Rheindorf Altach
Ried Ried
#
Bàn thắng
  • 18 Greil P. Greil P.
    12
  • 10 Diawara O. Diawara O.
    5
  • 29 Ouedraogo M. Ouedraogo M.
    4
  • 11 Srdan Hristic Srdan Hristic
    3
  • 28 Massombo Y. Massombo Y.
    3
#
Bàn thắng
  • 7 Mutandwa K. Mutandwa K.
    16
  • 13 Kiedl P. Kiedl P.
    4
  • 17 Pomer P. Pomer P.
    4
  • 12 Bajic A. Bajic A.
    4
  • 29 Van Wyk A. Van Wyk A.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Bundesliga

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa SC Altach và Josko Ried khi SC Altach chơi trên sân nhà là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.

Trong 21 lần gặp nhau gần đây khi SC Altach chơi trên sân nhà, SC Altach đã thắng 7 trận, có 7 trận hòa trong khi Josko Ried thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 26-25 nghiêng về phía Josko Ried.

Trong 43 lần gặp nhau gần đây, SC Altach đã thắng 13 trận, có 8 trận hòa trong khi Josko Ried thắng 22 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 69-48 nghiêng về phía Josko Ried.

Bạn có biết rằng SC Altach ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Josko Ried ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Rheindorf Altach vs Ried trong Áo Bundesliga sẽ bắt đầu vào 16.05 lúc 11:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Rheindorf Altach Ried bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Rheindorf Altach

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Rheindorf Altach trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Rheindorf Altach

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Rheindorf Altach in Bundesliga kết thúc trong thất bại

Rheindorf Altach

4 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Rheindorf Altach

Ried

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Ried không thua

Ried

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Bundesliga Ried không thua

Rheindorf Altach

2 / 10 trận đấu cuối cùng Rheindorf Altach trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Bundesliga 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
7
WSG Tirol WSG Tirol 22 31 8 7 7 31:30
6
Hartberg Hartberg 22 33 8 9 5 29:24
8
Rheindorf Altach Rheindorf Altach 22 29 7 8 7 22:23
9
Ried Ried 22 28 8 4 10 26:30
10
Wolfsberger AC Wolfsberger AC 22 26 7 5 10 31:32
11
Grazer AK Grazer AK 22 20 4 8 10 22:36
Bundesliga 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
1
Ried Ried 32 28 12 6 14 38:42
2
Wolfsberger AC Wolfsberger AC 32 28 11 8 13 41:42
3
Rheindorf Altach Rheindorf Altach 32 27 10 12 10 36:39
4
Grazer AK Grazer AK 32 27 9 10 13 42:45
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

11:00

Thứ Bảy 16 tháng 5 2026
Áo

Áo, Altach,

Cashpoint Arena

Trọng tài
Greinecker Markus Áo

Đội hình

Rheindorf Altach Rheindorf Altach
Ried Ried
Thống Kê Chính
3.19
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.67
51%
Sở hữu bóng
49%
13
Tổng số cú sút
5
7
Những cú sút vào khung thành
1
84% 315/376
Đường chuyền
292/363 80%
4
Đá phạt góc
4
1
Thẻ vàng
4
Cú sút
13
Tổng số cú sút
5
7
Những cú sút vào khung thành
1
3.12
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.01
3
Sút xa khung thành
3
9
Cú sút trong Vùng
3
4
Cú sút ngoài Vùng
2
3
Các cú đánh bị chặn
1
Đường chuyền
84% 315/376
Đường chuyền
292/363 80%
53% 31/59
Đường Chuyền Dài
19/48 40%
71% 72/101
Đường chuyền ở phần ba cuối
46/77 60%
1.05
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.86
12% 2/17
Chuyền bóng
5/11 45%
Tấn công
6
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
21
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
15
6
Ngoại vi
2
14
Đá phạt
12
4
Đá phạt góc
4
9
Ném biên
17
Phòng thủ
12
Fouls
14
1
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
1
53
Trận đấu tay đôi thắng
39
71% 12/17
Tranh bóng
10/13 77%
9
Phá bóng
19
6
Cắt bóng
6
Thủ môn
1
Thủ môn cứu thua
4
0.01
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
3.12
0.01
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
1.12

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Rheindorf Altach Rheindorf Altach
Ried Ried
#
Bàn thắng
  • 18 Greil P. Greil P.
    12
  • 10 Diawara O. Diawara O.
    5
  • 29 Ouedraogo M. Ouedraogo M.
    4
  • 11 Srdan Hristic Srdan Hristic
    3
  • 28 Massombo Y. Massombo Y.
    3
  • 40 Fetahu A. Fetahu A.
    2
  • 20 Gorgon A. Gorgon A.
    1
  • 26 Yalcin E. Yalcin E.
    1
  • 27 Milojevic F. Milojevic F.
    1
  • 25 Ingolitsch S. Ingolitsch S.
    1
#
Bàn thắng
  • 7 Mutandwa K. Mutandwa K.
    16
  • 13 Kiedl P. Kiedl P.
    4
  • 17 Pomer P. Pomer P.
    4
  • 12 Bajic A. Bajic A.
    4
  • 29 Van Wyk A. Van Wyk A.
    3
  • 5 Havenaar N. Havenaar N.
    3
  • 30 Steurer O. Steurer O.
    2
  • 18 Rossdorfer F. Rossdorfer F.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Bundesliga

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Leitner A.
Thủ môn player-stats-team-img
8.3 90 - - - - - 29/39(74%) - -
player-stats-img
Ouedraogo M.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.9 90 - 0.15 - 0.05 2 23/33(70%) - -
player-stats-img
Demaku V.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.6 80 - 0.09 - 0.63 2 17/24(71%) - -
player-stats-img
Rahmani R.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.6 90 - 0.02 - 0.01 1 50/56(89%) - -
player-stats-img
Massombo Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.3 89 1 0.79 - 0.25 1 18/23(78%) - -
player-stats-img
Greil P.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.1 89 1 1.72 - 0.15 3 27/27(100%) 1 -
player-stats-img
Weissenbacher P.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 57 - - - 0.02 - 12/17(71%) - -
player-stats-img
Zech B.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 90 - 0.01 - 0.01 1 42/45(93%) - -
player-stats-img
Ingolitsch S.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.8 90 - - - 0.02 - 19/23(83%) - -
player-stats-img
Stojanovic D.
Thủ môn player-stats-team-img
6.8 90 - - - - - 24/33(73%) - -
player-stats-img
Bahre M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.7 90 - - - 0.02 - 44/47(94%) - -
player-stats-img
Srdan Hristic
Phía trước player-stats-team-img
6.7 80 - 0.91 - - 3 10/18(56%) - -
player-stats-img
Jager L.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.6 90 - - - 0.02 - 30/34(88%) - -
player-stats-img
Van Wyk A.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.4 45 - - - 0.02 - 3/6(50%) - -
player-stats-img
Maart Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.4 57 - 0.25 - 0.02 1 24/26(92%) - -
player-stats-img
Havenaar N.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.3 23 - - - - - 8/9(89%) - -
player-stats-img
Mutandwa K.
Phía trước player-stats-team-img
6.2 45 - 0.2 - - 2 1/1(100%) - -
player-stats-img
Bajlicz N.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 33 - - - 0.01 - 14/17(82%) - -
player-stats-img
Sollbauer M.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.8 67 - - - - - 31/34(91%) 1 -
player-stats-img
Boguo J.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.5 45 - - - 0.03 - 8/12(67%) - -
player-stats-img
Steurer O.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.5 90 - - - - - 44/49(90%) 1 -
player-stats-img
Scherzer J.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.4 90 - 0.63 - 0.02 1 26/35(74%) - -
player-stats-img
Wernitznig C.
Tiền vệ player-stats-team-img
4.8 90 - - - 0.14 - 19/25(76%) - -
player-stats-img
Rasner M.
Tiền vệ player-stats-team-img
3.7 68 - - - 0.02 - 21/28(75%) 1 1
player-stats-img
Benjamin P.
Phía trước player-stats-team-img
- 1 - - - 0.07 - 2/3(67%) - -
player-stats-img
Gorgon A.
Phía trước player-stats-team-img
- 10 - 0.11 - - 1 3/3(100%) - -
player-stats-img
Gugganig L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 10 - - - - - 4/4(100%) - -
player-stats-img
Oswald M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 1 - - - - - 2/2(100%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Greil P.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 3 1.03 - - - 3 -
player-stats-img
Srdan Hristic
Phía trước player-stats-team-img
3 2 0.92 1 - - 2 1
player-stats-img
Demaku V.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1 0.09 - 1 - 1 1
player-stats-img
Mutandwa K.
Phía trước player-stats-team-img
2 - - 1 1 1 1 1
player-stats-img
Ouedraogo M.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 - - 1 1 1 2 -
player-stats-img
Gorgon A.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Maart Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 1 1 1 -
player-stats-img
Massombo Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.91 - - - 1 -
player-stats-img
Rahmani R.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Scherzer J.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Zech B.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Bahre M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Bajlicz N.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Benjamin P.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Boguo J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Gugganig L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Havenaar N.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Ingolitsch S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Jager L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Leitner A.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Oswald M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Rasner M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sollbauer M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Steurer O.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Stojanovic D.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Van Wyk A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Weissenbacher P.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Wernitznig C.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Demaku V.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 17/24(71%) 2 - - 0.63 8/13(62%) 37 1/2(50%) - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Greil P.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 27/27(100%) - 2 - 0.15 9/9(100%) 46 3/3(100%) 1/5(20%) 1/3(33%) - -
player-stats-img
Srdan Hristic
Phía trước player-stats-team-img
4 10/18(56%) - 2 - - 4/7(57%) 31 1/1(100%) - 1/1(100%) - 3
player-stats-img
Boguo J.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 8/12(67%) - - - 0.03 3/5(60%) 24 - - - 1 -
player-stats-img
Massombo Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 18/23(78%) 1 - - 0.25 11/14(79%) 44 4/4(100%) - 2/2(100%) 1 -
player-stats-img
Ouedraogo M.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 23/33(70%) 1 - - 0.05 7/10(70%) 68 1/4(25%) 1/6(17%) 3/5(60%) 2 2
player-stats-img
Rasner M.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 21/28(75%) - - - 0.02 4/8(50%) 36 - - - 1 -
player-stats-img
Scherzer J.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 26/35(74%) - 1 - 0.02 4/6(67%) 60 2/4(50%) 1/2(50%) 2/2(100%) - -
player-stats-img
Bajlicz N.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 14/17(82%) - - - 0.01 4/6(67%) 19 1/2(50%) - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Benjamin P.
Phía trước player-stats-team-img
1 2/3(67%) - - - 0.07 1/2(50%) 3 - - - - -
player-stats-img
Gorgon A.
Phía trước player-stats-team-img
1 3/3(100%) - - - - 1/1(100%) 7 - - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Maart Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 24/26(92%) 1 1 - 0.02 5/7(71%) 37 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Mutandwa K.
Phía trước player-stats-team-img
1 1/1(100%) - - - - - 7 - - - 2 1
player-stats-img
Sollbauer M.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 31/34(91%) - - - - - 46 1/2(50%) - - 1 -
player-stats-img
Van Wyk A.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 3/6(50%) - - - 0.02 2/3(67%) 17 - - 1/1(100%) 2 -
player-stats-img
Weissenbacher P.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 12/17(71%) - - - 0.02 2/4(50%) 29 1/3(33%) - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Zech B.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 42/45(93%) - - - 0.01 3/3(100%) 58 3/4(75%) - 1/1(100%) 2 -
player-stats-img
Bahre M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 44/47(94%) - - - 0.02 5/7(71%) 58 5/8(63%) - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Gugganig L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 4/4(100%) - - - - 1/1(100%) 4 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Havenaar N.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 8/9(89%) - - - - 1/1(100%) 12 - - - - -
player-stats-img
Ingolitsch S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 19/23(83%) - - - 0.02 6/9(67%) 42 1/3(33%) - 1/3(33%) - -
player-stats-img
Jager L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 30/34(88%) - - - 0.02 6/7(86%) 39 4/7(57%) - - - 1
player-stats-img
Leitner A.
Thủ môn player-stats-team-img
- 29/39(74%) - - - - - 46 5/15(33%) - - - -
player-stats-img
Oswald M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 2/2(100%) - - - - 1/1(100%) 2 - - - - -
player-stats-img
Rahmani R.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 50/56(89%) - - - 0.01 8/10(80%) 67 4/8(50%) - - 3 -
player-stats-img
Steurer O.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 44/49(90%) - - - - 3/4(75%) 58 3/6(50%) - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Stojanovic D.
Thủ môn player-stats-team-img
- 24/33(73%) - - - - 1/6(17%) 39 5/14(36%) - - - -
player-stats-img
Wernitznig C.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 19/25(76%) - - - 0.14 3/6(50%) 33 - 1/1(100%) - 1 -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Ouedraogo M.
Hậu vệ player-stats-team-img
18 2/4(50%) 8/14(57%) 2 3/3(100%) - 3 - - -
player-stats-img
Ingolitsch S.
Hậu vệ player-stats-team-img
12 - 6/11(55%) 1 3/5(60%) 1 1 - - -
player-stats-img
Scherzer J.
Hậu vệ player-stats-team-img
11 2/4(50%) 3/7(43%) 1 1/1(50%) 1 5 - - -
player-stats-img
Zech B.
Hậu vệ player-stats-team-img
11 6/7(86%) 3/4(75%) - 1/1(100%) - 5 - - -
player-stats-img
Bahre M.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 - 4/8(50%) 2 1/2(50%) 1 - - - -
player-stats-img
Mutandwa K.
Phía trước player-stats-team-img
9 1/4(25%) 2/5(40%) 2 - - - - - -
player-stats-img
Weissenbacher P.
Hậu vệ player-stats-team-img
9 - 5/9(56%) 1 5/5(100%) 1 1 - - -
player-stats-img
Demaku V.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 1/1(100%) 5/7(71%) 1 2/4(50%) - - - - -
player-stats-img
Greil P.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 - 3/8(38%) 2 1/2(50%) - - - - -
player-stats-img
Massombo Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 1/2(50%) 4/6(67%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Rasner M.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 1/2(50%) 1/6(17%) 2 - - 1 - - -
player-stats-img
Wernitznig C.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 - 1/6(17%) 3 - - 1 - - -
player-stats-img
Rahmani R.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 - 3/5(60%) 2 - 4 - - - -
player-stats-img
Van Wyk A.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 - 4/6(67%) - 1/1(100%) 1 - - - -
player-stats-img
Boguo J.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 - 1/5(20%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Srdan Hristic
Phía trước player-stats-team-img
5 1/2(50%) 1/3(33%) 1 - 1 - - - -
player-stats-img
Steurer O.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 1/1(100%) 3/4(75%) 2 1/2(50%) 1 4 - - -
player-stats-img
Bajlicz N.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 - 2/3(67%) - 1/2(50%) - - - - -
player-stats-img
Gorgon A.
Phía trước player-stats-team-img
3 1/1(100%) 2/2(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Maart Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 - - - - - 2 - - -
player-stats-img
Sollbauer M.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 1/2(33%) 1/1(100%) - - 2 2 - - -
player-stats-img
Benjamin P.
Phía trước player-stats-team-img
1 1/1(100%) - - - - - - - -
player-stats-img
Havenaar N.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - - - - 1 - - -
player-stats-img
Jager L.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - - - -
player-stats-img
Gugganig L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Leitner A.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - 2 - - -
player-stats-img
Oswald M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Stojanovic D.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Leitner A.
Thủ môn player-stats-team-img
0.95 4 2.95 2 - - 2
player-stats-img
Stojanovic D.
Thủ môn player-stats-team-img
0.02 1 0.02 - - 3 1
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close