Sturm Graz - Rapid Wien · 17.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sturm Graz và Rapid Wien là 1-1. Có 19 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 67 lần gặp nhau gần đây khi Sturm Graz chơi trên sân nhà, Sturm Graz đã thắng 27 trận, có 22 trận hòa trong khi Rapid Wien thắng 18 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 86-74 nghiêng về phía Sturm Graz.
Trong 135 lần gặp nhau gần đây, Sturm Graz đã thắng 48 trận, có 35 trận hòa trong khi Rapid Wien thắng 52 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 186-169 nghiêng về phía Rapid Wien.
Kết quả mùa giải trước: 2-0 (sân của Sturm Graz) và 3-1 (sân của Rapid Wien).
Bạn có biết rằng Sturm Graz ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?
Cho xem nhiều hơn
Sturm Graz
Rapid Wien
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sturm Graz
Rapid Wien
Phỏng đoán
Trận đấu Bundesliga (Áo) sắp tới giữa Sturm Graz và Rapid Wien sẽ diễn ra vào 17.05 lúc 08:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Sturm Graz v Rapid Wien và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
4 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Sturm Graz
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Rapid Wien không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Bundesliga Rapid Wien không thua
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Sturm Graz trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Sturm Graz trong Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 38 | 12 | 2 | 8 | 33:26 |
| 2 |
|
22 | 37 | 10 | 7 | 5 | 42:26 |
| 3 |
|
22 | 37 | 11 | 4 | 7 | 32:30 |
| 4 |
|
22 | 36 | 11 | 3 | 8 | 34:30 |
| 5 |
|
22 | 33 | 9 | 6 | 7 | 26:25 |
| 6 |
|
22 | 33 | 8 | 9 | 5 | 29:24 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 39 | 17 | 7 | 8 | 56:42 |
| 2 |
|
32 | 37 | 16 | 8 | 8 | 51:35 |
| 3 |
|
32 | 29 | 13 | 9 | 10 | 56:41 |
| 4 |
|
32 | 29 | 14 | 5 | 13 | 45:50 |
| 5 |
|
32 | 27 | 12 | 8 | 12 | 36:41 |
| 6 |
|
32 | 25 | 10 | 12 | 10 | 40:40 |
Thông tin trận đấu
08:30
Chủ Nhật 17 tháng 5 2026Áo, Graz,
Merkur Arena
Đội hình
Sturm Graz
-
Ingolitsch F.
-
Thorup J.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Karic E.
Hậu vệ
|
8.5 | 84 | - | 0.19 | - | 0.18 | 3 | 44/48(92%) | - | - |
|
Gorenc-Stankovic J.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.09 | - | 0.24 | 1 | 50/55(91%) | - | - |
|
Kiteishvili O.
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.5 | - | 0.48 | 6 | 35/42(83%) | - | - |
|
Mamageishvili G.
Tiền vệ
|
7.8 | 28 | 1 | 0.05 | - | 0.08 | 1 | 13/14(93%) | - | - |
|
Hedl N.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 20/45(44%) | - | - |
|
Khudyakov D.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 22/24(92%) | - | - |
|
Koller P.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 56/61(92%) | - | - |
|
Hodl J.
Tiền vệ
|
7.2 | 72 | - | 0.31 | - | 0.35 | 2 | 18/25(72%) | - | - |
|
Romeo A.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 16/22(73%) | - | - |
|
Mitchell J.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.26 | - | 0.01 | 2 | 46/54(85%) | - | - |
|
Jatta S.
Phía trước
|
7.1 | 72 | - | 0.04 | - | 0.11 | 1 | 8/9(89%) | - | - |
|
Vallci A.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.26 | - | 0.16 | 2 | 51/58(88%) | - | - |
|
Bolla B.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.12 | - | 17/22(77%) | - | - |
|
Kayombo A.
Tiền vệ
|
6.6 | 28 | - | 0.02 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ahoussou K.
Hậu vệ
|
6.5 | 30 | - | - | - | 0.03 | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Weinhandl L.
Tiền vệ
|
6.4 | 62 | - | - | - | 0.11 | - | 16/19(84%) | - | - |
|
Dahl P.
Phía trước
|
6.3 | 60 | - | - | - | 0.03 | - | 5/9(56%) | - | - |
|
Scholler J.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 15/20(75%) | - | - |
|
Grgic L.
Tiền vệ
|
6.1 | 30 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Weimann A.
Phía trước
|
6 | 86 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 8/13(62%) | - | - |
|
Wurmbrand N.
Phía trước
|
6 | 60 | - | 0.1 | - | 0.04 | 1 | 4/8(50%) | - | - |
|
Beganovic B.
Tiền vệ
|
5.9 | 18 | - | 0.05 | - | - | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Malone M.
Phía trước
|
5.7 | 62 | - | - | - | 0.01 | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Raux Yao S.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 25/29(86%) | - | - |
|
Kara E.
Phía trước
|
5.5 | 90 | - | 0.03 | - | - | 1 | 12/21(57%) | - | - |
|
Cvetkovic N.
Hậu vệ
|
5.4 | 90 | - | 0.01 | - | - | 1 | 16/19(84%) | - | - |
|
Demir Y.
Phía trước
|
4.1 | 22 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | 1 |
|
Gulliksen T.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Hierlander S.
Tiền vệ
|
- | 6 | 1 | 1 | - | 0.01 | 2 | 4/5(80%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kiteishvili O.
Tiền vệ
|
6 | 3 | 1.31 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 |
|
Karic E.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Hierlander S.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.4 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Hodl J.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.38 | - | - | - | 2 | - |
|
Mitchell J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Vallci A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Beganovic B.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | 1 | - |
|
Cvetkovic N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Gorenc-Stankovic J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Jatta S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Kara E.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Kayombo A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Mamageishvili G.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.26 | - | - | - | - | 1 |
|
Weimann A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Wurmbrand N.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.2 | - | - | - | 1 | - |
|
Ahoussou K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bolla B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dahl P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Demir Y.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grgic L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gulliksen T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hedl N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Khudyakov D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koller P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Malone M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Raux Yao S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Romeo A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Scholler J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Weinhandl L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kiteishvili O.
Tiền vệ
|
10 | 35/42(83%) | 1 | 1 | - | 0.48 | 24/30(80%) | 62 | 3/5(60%) | 1/4(25%) | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Jatta S.
Phía trước
|
8 | 8/9(89%) | - | 1 | - | 0.11 | 6/6(100%) | 20 | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Hodl J.
Tiền vệ
|
7 | 18/25(72%) | 1 | 1 | - | 0.35 | 5/11(45%) | 47 | - | 4/7(57%) | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Karic E.
Hậu vệ
|
4 | 44/48(92%) | - | - | - | 0.18 | 22/25(88%) | 72 | 3/6(50%) | 2/13(15%) | - | - | - |
|
Gorenc-Stankovic J.
Hậu vệ
|
3 | 50/55(91%) | 1 | - | - | 0.24 | 21/23(91%) | 67 | 3/5(60%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Wurmbrand N.
Phía trước
|
3 | 4/8(50%) | - | 1 | - | 0.04 | 1/3(33%) | 18 | - | - | - | 2 | - |
|
Dahl P.
Phía trước
|
2 | 5/9(56%) | - | - | - | 0.03 | 2/5(40%) | 28 | 1/2(50%) | - | 3/6(50%) | 1 | - |
|
Malone M.
Phía trước
|
2 | 9/10(90%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 15 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Mamageishvili G.
Tiền vệ
|
2 | 13/14(93%) | - | - | - | 0.08 | 10/11(91%) | 21 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Mitchell J.
Hậu vệ
|
2 | 46/54(85%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/9(56%) | 65 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Weimann A.
Phía trước
|
2 | 8/13(62%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 22 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Beganovic B.
Tiền vệ
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 5 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Cvetkovic N.
Hậu vệ
|
1 | 16/19(84%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 27 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Gulliksen T.
Tiền vệ
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Hierlander S.
Tiền vệ
|
1 | 4/5(80%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Kara E.
Phía trước
|
1 | 12/21(57%) | - | 1 | - | - | - | 30 | 1/2(50%) | - | 2/3(67%) | 3 | 1 |
|
Koller P.
Hậu vệ
|
1 | 56/61(92%) | - | - | - | 0.08 | 14/18(78%) | 66 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Romeo A.
Tiền vệ
|
1 | 16/22(73%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 35 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Vallci A.
Hậu vệ
|
1 | 51/58(88%) | - | 1 | - | 0.16 | 17/19(89%) | 72 | 5/7(71%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Ahoussou K.
Hậu vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | 0.03 | - | 14 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Bolla B.
Hậu vệ
|
- | 17/22(77%) | 1 | - | - | 0.12 | 4/7(57%) | 44 | 4/6(67%) | 2/5(40%) | - | 1 | - |
|
Demir Y.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Grgic L.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Hedl N.
Thủ môn
|
- | 20/45(44%) | - | - | - | 0.01 | 4/18(22%) | 58 | 14/38(37%) | - | - | - | - |
|
Kayombo A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | 1 | - |
|
Khudyakov D.
Thủ môn
|
- | 22/24(92%) | - | - | - | - | - | 27 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Raux Yao S.
Hậu vệ
|
- | 25/29(86%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 35 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Scholler J.
Hậu vệ
|
- | 15/20(75%) | - | - | - | 0.02 | 1/5(20%) | 41 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Weinhandl L.
Tiền vệ
|
- | 16/19(84%) | - | - | - | 0.11 | 7/9(78%) | 28 | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kara E.
Phía trước
|
21 | 7/14(50%) | 5/7(71%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Romeo A.
Tiền vệ
|
15 | 3/5(60%) | 5/10(50%) | 1 | 3/3(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Dahl P.
Phía trước
|
11 | - | 5/10(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Mitchell J.
Hậu vệ
|
11 | 5/7(71%) | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Vallci A.
Hậu vệ
|
9 | 3/5(60%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Jatta S.
Phía trước
|
8 | 1/1(100%) | 2/7(29%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Kiteishvili O.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/6(83%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Malone M.
Phía trước
|
7 | 2/2(100%) | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Scholler J.
Hậu vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | - | 2/4(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Weinhandl L.
Tiền vệ
|
7 | - | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gorenc-Stankovic J.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | - | 3/3(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Mamageishvili G.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hodl J.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Koller P.
Hậu vệ
|
5 | 1/4(25%) | - | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Cvetkovic N.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Weimann A.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Beganovic B.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Bolla B.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Grgic L.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Gulliksen T.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Karic E.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Raux Yao S.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Wurmbrand N.
Phía trước
|
3 | - | 2/2(100%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Ahoussou K.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Demir Y.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Kayombo A.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Khudyakov D.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hedl N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hierlander S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hedl N.
Thủ môn
|
0.41 | 6 | 2.41 | 2 | - | 2 | 1 |
|
Khudyakov D.
Thủ môn
|
0.2 | 1 | 0.2 | - | - | - | - |