Rapid Wien - Ried · 25.05.2026
Bundesliga
Cuối cùngChi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Rapid Wien và Josko Ried khi Rapid Wien chơi trên sân nhà là 1-0. Có 10 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Rapid Wien và Josko Ried là 1-0. Có 14 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 47 lần gặp nhau gần đây khi Rapid Wien chơi trên sân nhà, Rapid Wien đã thắng 37 trận, có 9 trận hòa trong khi Josko Ried thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 110-30 nghiêng về phía Rapid Wien.
Trong 95 lần gặp nhau gần đây, Rapid Wien đã thắng 52 trận, có 20 trận hòa trong khi Josko Ried thắng 23 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 172-106 nghiêng về phía Rapid Wien.
Rapid Wien đã thua 4 trận liên tiếp.
Cho xem nhiều hơn
Rapid Wien
Ried
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Rapid Wien
Ried
Phỏng đoán
Giải đấu Áo Bundesliga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Rapid Wien và Ried sẽ diễn ra vào 25.05 lúc 11:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Rapid Wien trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Rapid Wien trong Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Ried trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Ried trong Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Rapid Wien không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
22 | 36 | 11 | 3 | 8 | 34:30 |
| 5 |
|
22 | 33 | 9 | 6 | 7 | 26:25 |
| 6 |
|
22 | 33 | 8 | 9 | 5 | 29:24 |
| 8 |
|
22 | 29 | 7 | 8 | 7 | 22:23 |
| 9 |
|
22 | 28 | 8 | 4 | 10 | 26:30 |
| 10 |
|
22 | 26 | 7 | 5 | 10 | 31:32 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
32 | 29 | 14 | 5 | 13 | 45:50 |
| 5 |
|
32 | 27 | 12 | 8 | 12 | 36:41 |
| 6 |
|
32 | 25 | 10 | 12 | 10 | 40:40 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 28 | 12 | 6 | 14 | 38:42 |
| 2 |
|
32 | 28 | 11 | 8 | 13 | 41:42 |
| 3 |
|
32 | 27 | 10 | 12 | 10 | 36:39 |
Thông tin trận đấu
11:00
Thứ Hai 25 tháng 5 2026Áo, Vienna,
Allianz Stadion
Đội hình
Rapid Wien
-
Thorup J.
-
Senft M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Scholler J.
Hậu vệ
|
9.3 | 90 | 2 | 0.36 | - | 0.04 | 2 | 27/33(82%) | - | - |
|
Bolla B.
Hậu vệ
|
8.5 | 90 | - | 0.09 | 1 | 0.49 | 1 | 41/44(93%) | - | - |
|
Raux Yao S.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 44/45(98%) | - | - |
|
Cvetkovic N.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.15 | - | - | 1 | 31/36(86%) | - | - |
|
Seidl M.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.12 | - | 0.11 | 3 | 47/55(85%) | - | - |
|
Wurmbrand N.
Phía trước
|
7.5 | 90 | - | 0.17 | - | 0.41 | 3 | 17/22(77%) | - | - |
|
Gulliksen T.
Tiền vệ
|
7.4 | 35 | - | - | 2 | 0.29 | - | 10/10(100%) | - | - |
|
Bajic A.
Phía trước
|
7 | 90 | - | - | - | 0.32 | - | 15/27(56%) | - | - |
|
Hedl N.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 29/39(74%) | - | - |
|
Rasner M.
Tiền vệ
|
6.8 | 32 | - | - | - | 0.24 | - | 11/12(92%) | - | - |
|
Steurer O.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 27/27(100%) | - | - |
|
Dahl P.
Phía trước
|
6.7 | 87 | - | 0.76 | - | 0.03 | 4 | 11/15(73%) | - | - |
|
Kara E.
Phía trước
|
6.7 | 87 | - | 0.25 | - | 0.01 | 2 | 5/10(50%) | - | - |
|
Havenaar N.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 17/26(65%) | - | - |
|
Maart Y.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.39 | - | 33/44(75%) | - | - |
|
Romeo A.
Tiền vệ
|
6.6 | 55 | - | - | - | 0.02 | - | 22/25(88%) | - | - |
|
Bajlicz N.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 24/28(86%) | - | - |
|
Tilio M.
Phía trước
|
6.4 | 75 | - | 0.2 | - | 0.04 | 2 | 17/19(89%) | - | - |
|
Pomer P.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 13/21(62%) | - | - |
|
Weimann A.
Phía trước
|
6.2 | 15 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Boguo J.
Tiền vệ
|
6 | 70 | - | - | - | 0.09 | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Leitner A.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 29/38(76%) | - | - |
|
Rossdorfer F.
Tiền vệ
|
5.4 | 58 | - | - | - | - | - | 10/12(83%) | - | - |
|
Mutandwa K.
Phía trước
|
5.3 | 90 | - | 0.44 | - | 0.01 | 2 | 5/9(56%) | - | - |
|
Borkeeiet T.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Schaub L.
Tiền vệ
|
- | 3 | 1 | 0.13 | - | - | 1 | 1/1(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dahl P.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.13 | 2 | - | 1 | 2 | 2 |
|
Seidl M.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | 3 | - | 1 | 2 |
|
Wurmbrand N.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.32 | 2 | - | - | 3 | 1 |
|
Kara E.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.13 | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Mutandwa K.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.32 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Scholler J.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 1.5 | - | - | 2 | 2 | - |
|
Tilio M.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Bolla B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Cvetkovic N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Havenaar N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Raux Yao S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | - | - | - | 1 | 1 | - |
|
Schaub L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.19 | - | - | - | 1 | - |
|
Bajic A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bajlicz N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boguo J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Borkeeiet T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gulliksen T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hedl N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leitner A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maart Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pomer P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rasner M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Romeo A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rossdorfer F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Steurer O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Weimann A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Wurmbrand N.
Phía trước
|
10 | 17/22(77%) | 1 | - | - | 0.41 | 7/11(64%) | 38 | 1/1(50%) | - | - | 2 | 1 |
|
Dahl P.
Phía trước
|
5 | 11/15(73%) | - | 1 | - | 0.03 | 6/9(67%) | 39 | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Kara E.
Phía trước
|
4 | 5/10(50%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 29 | - | - | 1/1(100%) | 2 | 1 |
|
Mutandwa K.
Phía trước
|
4 | 5/9(56%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/5(40%) | 19 | 1/1(50%) | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Boguo J.
Tiền vệ
|
3 | 4/4(100%) | - | - | - | 0.09 | 4/4(100%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Havenaar N.
Hậu vệ
|
3 | 17/26(65%) | - | - | - | 0.01 | 2/9(22%) | 42 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Rasner M.
Tiền vệ
|
2 | 11/12(92%) | - | - | - | 0.24 | 3/4(75%) | 20 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Romeo A.
Tiền vệ
|
2 | 22/25(88%) | - | - | - | 0.02 | 5/8(63%) | 34 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Scholler J.
Hậu vệ
|
2 | 27/33(82%) | - | - | - | 0.04 | 7/9(78%) | 53 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Seidl M.
Tiền vệ
|
2 | 47/55(85%) | - | - | - | 0.11 | 10/12(83%) | 69 | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Tilio M.
Phía trước
|
2 | 17/19(89%) | - | - | - | 0.04 | 9/10(90%) | 32 | 2/2(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Bajic A.
Phía trước
|
1 | 15/27(56%) | 1 | - | - | 0.32 | 5/14(36%) | 48 | 2/5(40%) | 2/5(40%) | 2/4(50%) | - | 1 |
|
Cvetkovic N.
Hậu vệ
|
1 | 31/36(86%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 48 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Gulliksen T.
Tiền vệ
|
1 | 10/10(100%) | 1 | - | 2 | 0.29 | 1/1(100%) | 20 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - |
|
Pomer P.
Tiền vệ
|
1 | 13/21(62%) | - | - | - | 0.03 | 2/8(25%) | 37 | 1/5(20%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Raux Yao S.
Hậu vệ
|
1 | 44/45(98%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 57 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Schaub L.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Bajlicz N.
Tiền vệ
|
- | 24/28(86%) | - | - | - | 0.06 | 5/7(71%) | 44 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Bolla B.
Hậu vệ
|
- | 41/44(93%) | - | - | 1 | 0.49 | 11/13(85%) | 76 | 4/6(67%) | 4/7(57%) | 3/5(60%) | 2 | - |
|
Borkeeiet T.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Hedl N.
Thủ môn
|
- | 29/39(74%) | - | - | - | 0.01 | 2/8(25%) | 52 | 5/15(33%) | - | - | 1 | - |
|
Leitner A.
Thủ môn
|
- | 29/38(76%) | - | - | - | 0.03 | 6/13(46%) | 49 | 10/19(53%) | - | - | - | - |
|
Maart Y.
Tiền vệ
|
- | 33/44(75%) | - | - | - | 0.39 | 10/15(67%) | 69 | 3/5(60%) | 3/4(75%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Rossdorfer F.
Tiền vệ
|
- | 10/12(83%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 23 | - | - | - | - | - |
|
Steurer O.
Hậu vệ
|
- | 27/27(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 46 | 4/4(100%) | - | - | 1 | - |
|
Weimann A.
Phía trước
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | 6 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Maart Y.
Tiền vệ
|
14 | 2/6(33%) | 3/8(38%) | 1 | 1/2(50%) | - | 3 | - | 1 | - |
|
Havenaar N.
Hậu vệ
|
13 | 8/11(73%) | 1/2(50%) | 2 | - | - | 6 | - | - | - |
|
Dahl P.
Phía trước
|
12 | - | 5/10(50%) | - | 3/3(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Kara E.
Phía trước
|
12 | 2/5(40%) | 4/7(57%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Bajlicz N.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/11(45%) | 1 | 4/4(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bolla B.
Hậu vệ
|
11 | - | 6/11(55%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Seidl M.
Tiền vệ
|
10 | - | 8/10(80%) | - | 2/6(33%) | - | - | - | - | - |
|
Bajic A.
Phía trước
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | 1 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Mutandwa K.
Phía trước
|
8 | - | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Scholler J.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | 3/4(75%) | 1 | 2/3(67%) | - | 3 | - | - | - |
|
Cvetkovic N.
Hậu vệ
|
7 | 5/6(83%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Gulliksen T.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Wurmbrand N.
Phía trước
|
7 | - | 2/6(33%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Rasner M.
Tiền vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | 1 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Rossdorfer F.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/6(17%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Pomer P.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(100%) | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Raux Yao S.
Hậu vệ
|
5 | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 4 | 4 | - | - | - |
|
Romeo A.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Steurer O.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Tilio M.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Boguo J.
Tiền vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Hedl N.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Weimann A.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Borkeeiet T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Leitner A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Schaub L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hedl N.
Thủ môn
|
0.32 | 1 | 0.32 | - | 1 | 6 | - |
|
Leitner A.
Thủ môn
|
-0.73 | 4 | 2.27 | 3 | - | 4 | 2 |