9
Maderner Daniel
Thông tin cá nhân
Ngày sinh nhật:
(12.10.1995) 30 years
Chiều cao
190 Sm
Cân nặng
82 Kilôgam
Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17.04 |
|
1 1 | Không trong danh sách |
d
|
|||||
| 11.04 |
|
1 0 | Không trong danh sách |
l
|
|||||
| 04.04 |
|
2 1 | Bị treo giò |
w
|
|||||
Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Đội tuyển quốc gia
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 |
|
|
23 | 6 | 2 | 5 | 0 | |
| 2024 |
|
|
28 | 7 | 3 | 7 | 0 | |
| 2023 |
|
|
27 | 16 | 4 | 5 | 0 | |
| 2022 |
|
|
6 | 3 | 1 | 0 | 0 | |
| 2021 |
|
|
27 | 13 | 4 | 4 | 0 | |
| 2020 |
|
|
31 | 5 | 3 | 8 | 0 | |
| 2019 |
|
|
25 | 12 | 2 | 4 | 0 | |
| 2018 |
|
|
17 | 22 | 0 | 0 | 0 | |
| 2017 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2016 |
|
|
18 | 0 | 1 | 3 | 0 | |
| 2015 |
|
|
28 | 3 | 3 | 10 | 2 | |
| 2014 |
|
|
21 | 0 | 0 | 4 | 0 | |
| 2014 |
|
|
6 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| 2013 |
|
|
8 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| DƯỚI | 266 | 88 | 23 | 52 | 2 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 |
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2023 |
|
|
3 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2020 |
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2019 |
|
|
4 | 5 | 0 | 0 | 0 | |
| 2018 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2013 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 12 | 8 | 0 | 0 | 0 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2014 |
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2014 |
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Loại chuyển khoản | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30 Sáu 2023 |
|
|
|
- |
| 30 Sáu 2021 |
|
|
- | |
| 31 Bảy 2020 |
|
|
|
- |
Maderner Daniel lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 22.02.2025 | 07.03.2025 |
|
| 20.07.2024 | 15.08.2024 |
|