Hartberg - Grazer AK · 21.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hartberg và Grazer AK khi Hartberg chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi Hartberg chơi trên sân nhà, Hartberg đã thắng 1 trận, có 4 trận hòa trong khi Grazer AK thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 8-5 nghiêng về phía Hartberg.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây, Hartberg đã thắng 3 trận, có 6 trận hòa trong khi Grazer AK thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 16-10 nghiêng về phía Hartberg.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Hartberg) và 0-3 (sân của Grazer AK).
Bạn có biết rằng Hartberg ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Cho xem nhiều hơn
Hartberg
Grazer AK
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Hartberg
Grazer AK
Phỏng đoán
Trận đấu Bundesliga (Áo) sắp tới giữa Hartberg và Grazer AK sẽ diễn ra vào 21.02 lúc 11:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Hartberg v Grazer AK và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Hartberg trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Hartberg trong Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Grazer AK trong Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Hartberg không thua
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Bundesliga Hartberg không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
22 | 33 | 9 | 6 | 7 | 26:25 |
| 6 |
|
22 | 33 | 8 | 9 | 5 | 29:24 |
| 7 |
|
22 | 31 | 8 | 7 | 7 | 31:30 |
| 10 |
|
22 | 26 | 7 | 5 | 10 | 31:32 |
| 11 |
|
22 | 20 | 4 | 8 | 10 | 22:36 |
| 12 |
|
22 | 15 | 4 | 3 | 15 | 20:36 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
32 | 29 | 14 | 5 | 13 | 45:50 |
| 5 |
|
32 | 27 | 12 | 8 | 12 | 36:41 |
| 6 |
|
32 | 25 | 10 | 12 | 10 | 40:40 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
32 | 27 | 10 | 12 | 10 | 36:39 |
| 4 |
|
32 | 27 | 9 | 10 | 13 | 42:45 |
| 5 |
|
32 | 24 | 10 | 10 | 12 | 40:52 |
Thông tin trận đấu
11:00
Thứ Bảy 21 tháng 2 2026Áo, Maria Enzersdorf,
Bsfz-Arena
Đội hình
Hartberg
-
Schmid M.
-
Feldhofer F.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kainz T.
Tiền vệ
|
8.1 | 81 | - | 0.09 | - | 0.53 | 2 | 24/32(75%) | - | - |
|
Spendlhofer L.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.05 | - | - | 1 | 31/38(82%) | 1 | - |
|
Pines D.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 58/70(83%) | - | - |
|
Owusu B.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 60/72(83%) | - | - |
|
Markus B.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.05 | - | - | 1 | 21/27(78%) | - | - |
|
Vraa Jensen L.
Hậu vệ
|
7 | 77 | - | - | - | 0.01 | - | 53/57(93%) | - | - |
|
Diarra Y.
Tiền vệ
|
6.9 | 87 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 30/43(70%) | 1 | - |
|
Stolz F.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 25/31(81%) | - | - |
|
Harakate R.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.33 | - | 0.05 | 5 | 17/20(85%) | - | - |
|
Havel E.
Phía trước
|
6.9 | 89 | - | 0.03 | - | 0.44 | 1 | 8/11(73%) | - | - |
|
Vincze D.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.2 | - | 0.01 | 1 | 28/38(74%) | - | - |
|
Paumgartner T.
Tiền vệ
|
6.7 | 24 | - | - | - | 0.02 | - | 5/5(100%) | 1 | - |
|
Heil J.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 20/28(71%) | - | - |
|
Hoffmann M.
Phía trước
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.03 | - | 4/8(50%) | - | - |
|
Coulibaly H.
Hậu vệ
|
6.5 | 45 | - | - | - | - | - | 14/22(64%) | - | - |
|
Lichtenberger C.
Tiền vệ
|
6.4 | 13 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Grosse M.
Phía trước
|
6.3 | 66 | - | 0.12 | - | 0.01 | 1 | 16/19(84%) | - | - |
|
Hofleitner A.
Phía trước
|
6.2 | 24 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Drew J.
Phía trước
|
6 | 45 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 9/10(90%) | - | - |
|
Olesen M.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 29/37(78%) | - | - |
|
Maderner D.
Phía trước
|
5.6 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 7/11(64%) | - | - |
|
Satin M.
Tiền vệ
|
5.5 | 66 | - | - | - | 0.01 | - | 19/29(66%) | - | - |
|
Fridrikas L.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Graf L.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Halwachs J.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Schopp K.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Harakate R.
Tiền vệ
|
5 | 1 | 0.17 | 1 | 3 | - | 3 | 2 |
|
Kainz T.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.01 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Diarra Y.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | - | 1 |
|
Drew J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.2 | - | - | - | 1 | - |
|
Grosse M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.63 | - | - | - | 1 | - |
|
Havel E.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | 2 | 1 | 1 | - |
|
Markus B.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Pines D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Spendlhofer L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Vincze D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Coulibaly H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fridrikas L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Graf L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Halwachs J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Heil J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hoffmann M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hofleitner A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lichtenberger C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maderner D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olesen M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Owusu B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paumgartner T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Satin M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schopp K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stolz F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vraa Jensen L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Harakate R.
Tiền vệ
|
8 | 17/20(85%) | - | 1 | - | 0.05 | 8/10(80%) | 46 | 1/1(100%) | 1/6(17%) | 1/2(50%) | 2 | 1 |
|
Pines D.
Hậu vệ
|
6 | 58/70(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/11(27%) | 89 | 9/14(64%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Maderner D.
Phía trước
|
3 | 7/11(64%) | - | - | - | 0.04 | 4/7(57%) | 26 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Grosse M.
Phía trước
|
2 | 16/19(84%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 31 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Havel E.
Phía trước
|
2 | 8/11(73%) | 1 | - | - | 0.44 | 4/5(80%) | 18 | - | - | - | 1 | - |
|
Heil J.
Tiền vệ
|
2 | 20/28(71%) | - | - | - | 0.04 | 5/12(42%) | 48 | 5/6(83%) | 2/5(40%) | - | 1 | - |
|
Vincze D.
Hậu vệ
|
2 | 28/38(74%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/6(67%) | 58 | 2/6(33%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Diarra Y.
Tiền vệ
|
1 | 30/43(70%) | - | - | - | 0.01 | 5/10(50%) | 54 | 5/7(71%) | - | - | 2 | - |
|
Drew J.
Phía trước
|
1 | 9/10(90%) | - | - | - | 0.02 | 5/5(100%) | 21 | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Fridrikas L.
Phía trước
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | 1 |
|
Hoffmann M.
Phía trước
|
1 | 4/8(50%) | - | - | - | 0.03 | 2/5(40%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Hofleitner A.
Phía trước
|
1 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Kainz T.
Tiền vệ
|
1 | 24/32(75%) | 1 | - | - | 0.53 | 11/16(69%) | 44 | 4/7(57%) | 4/6(67%) | - | 1 | - |
|
Markus B.
Tiền vệ
|
1 | 21/27(78%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 43 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Olesen M.
Tiền vệ
|
1 | 29/37(78%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 48 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Paumgartner T.
Tiền vệ
|
1 | 5/5(100%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Spendlhofer L.
Hậu vệ
|
1 | 31/38(82%) | - | - | - | - | - | 54 | 4/10(40%) | - | - | 1 | - |
|
Coulibaly H.
Hậu vệ
|
- | 14/22(64%) | - | - | - | - | - | 32 | 1/6(20%) | - | - | 1 | - |
|
Graf L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Halwachs J.
Tiền vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Lichtenberger C.
Tiền vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Owusu B.
Tiền vệ
|
- | 60/72(83%) | - | - | - | 0.01 | 7/18(39%) | 86 | 8/17(47%) | - | 1/1(100%) | 5 | - |
|
Satin M.
Tiền vệ
|
- | 19/29(66%) | - | - | - | 0.01 | 3/10(30%) | 35 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Schopp K.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Stolz F.
Thủ môn
|
- | 25/31(81%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 43 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Vraa Jensen L.
Hậu vệ
|
- | 53/57(93%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 65 | 5/6(83%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pines D.
Hậu vệ
|
18 | 9/14(64%) | 3/4(75%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 10 | - | - | - |
|
Havel E.
Phía trước
|
12 | 1/4(25%) | 2/8(25%) | 4 | - | - | - | - | - | - |
|
Vincze D.
Hậu vệ
|
12 | 4/7(57%) | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Diarra Y.
Tiền vệ
|
11 | 2/3(67%) | 4/8(50%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Maderner D.
Phía trước
|
10 | 1/3(33%) | - | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Heil J.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 2/7(29%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Markus B.
Tiền vệ
|
9 | 3/3(100%) | 4/6(67%) | 1 | 1/3(33%) | - | 3 | - | - | - |
|
Olesen M.
Tiền vệ
|
9 | - | 2/5(40%) | 2 | 2/2(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Owusu B.
Tiền vệ
|
9 | - | 7/9(78%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Drew J.
Phía trước
|
8 | - | 2/7(29%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hoffmann M.
Phía trước
|
8 | 2/5(40%) | - | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Satin M.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/4(50%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Grosse M.
Phía trước
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Harakate R.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Spendlhofer L.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | 3 | 7 | - | - | - |
|
Halwachs J.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hofleitner A.
Phía trước
|
4 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Vraa Jensen L.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Coulibaly H.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Fridrikas L.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kainz T.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Paumgartner T.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Lichtenberger C.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Schopp K.
Hậu vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Graf L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stolz F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | 1 | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stolz F.
Thủ môn
|
0.21 | 4 | 1.21 | 1 | - | 5 | 1 |