Rheindorf Altach - Austria Wien · 21.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa SC Altach và FK Austria Wien khi SC Altach chơi trên sân nhà là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa SC Altach và FK Austria Wien là 1-2. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 24 lần gặp nhau gần đây khi SC Altach chơi trên sân nhà, SC Altach đã thắng 12 trận, có 6 trận hòa trong khi FK Austria Wien thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 34-24 nghiêng về phía SC Altach.
Trong 51 lần gặp nhau gần đây, SC Altach đã thắng 16 trận, có 10 trận hòa trong khi FK Austria Wien thắng 25 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 77-58 nghiêng về phía FK Austria Wien.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của SC Altach) và 3-0 (sân của FK Austria Wien).
Cho xem nhiều hơn
Rheindorf Altach
Austria Wien
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Rheindorf Altach
Austria Wien
Phỏng đoán
Trận đấu Bundesliga (Áo) sắp tới giữa Rheindorf Altach và Austria Wien sẽ diễn ra vào 21.02 lúc 11:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Rheindorf Altach v Austria Wien và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Rheindorf Altach trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Rheindorf Altach trong Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Austria Wien trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Austria Wien trong Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Rheindorf Altach không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
22 | 37 | 11 | 4 | 7 | 32:30 |
| 4 |
|
22 | 36 | 11 | 3 | 8 | 34:30 |
| 5 |
|
22 | 33 | 9 | 6 | 7 | 26:25 |
| 7 |
|
22 | 31 | 8 | 7 | 7 | 31:30 |
| 8 |
|
22 | 29 | 7 | 8 | 7 | 22:23 |
| 9 |
|
22 | 28 | 8 | 4 | 10 | 26:30 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
32 | 29 | 13 | 9 | 10 | 56:41 |
| 4 |
|
32 | 29 | 14 | 5 | 13 | 45:50 |
| 5 |
|
32 | 27 | 12 | 8 | 12 | 36:41 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
32 | 28 | 11 | 8 | 13 | 41:42 |
| 3 |
|
32 | 27 | 10 | 12 | 10 | 36:39 |
| 4 |
|
32 | 27 | 9 | 10 | 13 | 42:45 |
Thông tin trận đấu
11:00
Thứ Bảy 21 tháng 2 2026Áo, Altach,
Cashpoint Arena
Đội hình
Rheindorf Altach
-
Zaric O.
-
Helm S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Milojevic F.
Hậu vệ
|
8.4 | 90 | 1 | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 28/32(88%) | - | - |
|
Srdan Hristic
Phía trước
|
7.8 | 65 | - | - | 1 | 0.32 | - | 10/18(56%) | - | - |
|
Greil P.
Tiền vệ
|
7.5 | 87 | - | - | 1 | 0.15 | - | 26/33(79%) | - | - |
|
Demaku V.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.09 | - | 0.02 | 2 | 33/43(77%) | - | - |
|
Eggestein J.
Phía trước
|
7.2 | 90 | 1 | 0.48 | - | 0.06 | 2 | 18/28(64%) | 1 | - |
|
Stojanovic D.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 19/43(44%) | - | - |
|
Fetahu A.
Phía trước
|
7 | 25 | - | 0.17 | - | - | 2 | 3/4(75%) | - | - |
|
Zech B.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 40/58(69%) | - | - |
|
Lee T.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 37/50(74%) | - | - |
|
Fischer M.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 21/31(68%) | - | - |
|
Ouedraogo M.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | 1 | 0.39 | - | 0.2 | 1 | 19/32(59%) | - | - |
|
Oswald M.
Tiền vệ
|
6.6 | 75 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 16/22(73%) | - | - |
|
Jager L.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 29/38(76%) | 1 | - |
|
Boateng K.
Phía trước
|
6.5 | 14 | - | - | - | 0.01 | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Kang-hee L.
Tiền vệ
|
6.5 | 76 | - | - | - | 0.05 | - | 22/39(56%) | - | - |
|
Ranftl R.
Tiền vệ
|
6.5 | 84 | - | 0.2 | - | 0.12 | 2 | 24/34(71%) | - | - |
|
Maybach P.
Tiền vệ
|
6.4 | 65 | - | - | - | 0.01 | - | 18/24(75%) | - | - |
|
Yalcin E.
Phía trước
|
6.4 | 15 | - | - | - | 0.01 | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Barry A.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.09 | 1 | 0.02 | 1 | 36/43(84%) | 1 | - |
|
Massombo Y.
Tiền vệ
|
6.3 | 87 | - | - | - | 0.01 | - | 7/14(50%) | - | - |
|
Plavotic T.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 46/51(90%) | - | - |
|
Wiesinger P.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 56/63(89%) | 1 | - |
|
Saljic S.
Tiền vệ
|
5.6 | 65 | - | 0.47 | - | - | 1 | 7/10(70%) | - | - |
|
Sahin-Radlinger S.
Thủ môn
|
5.4 | 90 | - | - | - | - | - | 15/26(58%) | - | - |
|
Bahre M.
Tiền vệ
|
5.2 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 39/53(74%) | - | - |
|
Gugganig L.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Osterreicher M.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Demaku V.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Eggestein J.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.59 | - | - | - | 2 | - |
|
Fetahu A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.1 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Ranftl R.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Barry A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Lee T.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | - | - | 1 |
|
Milojevic F.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.52 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Oswald M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ouedraogo M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.28 | - | - | - | 1 | - |
|
Plavotic T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Saljic S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.54 | - | - | - | 1 | - |
|
Bahre M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boateng K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fischer M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Greil P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gugganig L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jager L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kang-hee L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Massombo Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maybach P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Osterreicher M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sahin-Radlinger S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Srdan Hristic
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stojanovic D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wiesinger P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yalcin E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zech B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Eggestein J.
Phía trước
|
3 | 18/28(64%) | 1 | - | - | 0.06 | 5/11(45%) | 43 | - | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Ranftl R.
Tiền vệ
|
3 | 24/34(71%) | 1 | 1 | - | 0.12 | 7/12(58%) | 71 | 2/5(40%) | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Bahre M.
Tiền vệ
|
2 | 39/53(74%) | - | - | - | 0.03 | 9/16(56%) | 70 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Fetahu A.
Phía trước
|
2 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 16 | - | - | - | 2 | - |
|
Milojevic F.
Hậu vệ
|
2 | 28/32(88%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 43 | 6/6(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Ouedraogo M.
Hậu vệ
|
2 | 19/32(59%) | - | - | - | 0.2 | 2/7(29%) | 66 | 1/6(17%) | 2/3(67%) | - | 1 | - |
|
Srdan Hristic
Phía trước
|
2 | 10/18(56%) | 1 | - | 1 | 0.32 | 2/5(40%) | 31 | - | 1/1(100%) | - | 2 | 1 |
|
Boateng K.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Demaku V.
Tiền vệ
|
1 | 33/43(77%) | - | - | - | 0.02 | 9/15(60%) | 60 | 3/5(60%) | - | - | 4 | - |
|
Fischer M.
Tiền vệ
|
1 | 21/31(68%) | - | - | - | 0.03 | 11/12(92%) | 49 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Greil P.
Tiền vệ
|
1 | 26/33(79%) | 1 | - | 1 | 0.15 | 10/14(71%) | 56 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | 1/2(50%) | 4 | - |
|
Lee T.
Hậu vệ
|
1 | 37/50(74%) | - | - | - | 0.02 | 10/14(71%) | 82 | 8/16(50%) | - | 1/5(20%) | 1 | - |
|
Massombo Y.
Tiền vệ
|
1 | 7/14(50%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 34 | - | - | - | - | 1 |
|
Oswald M.
Tiền vệ
|
1 | 16/22(73%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 50 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Saljic S.
Tiền vệ
|
1 | 7/10(70%) | - | 1 | - | - | 1/2(50%) | 26 | - | - | - | 1 | - |
|
Barry A.
Tiền vệ
|
- | 36/43(84%) | 1 | - | 1 | 0.02 | 8/10(80%) | 62 | 2/4(50%) | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Gugganig L.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Jager L.
Tiền vệ
|
- | 29/38(76%) | - | - | - | - | - | 55 | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Kang-hee L.
Tiền vệ
|
- | 22/39(56%) | - | - | - | 0.05 | 7/18(39%) | 63 | 3/11(27%) | - | - | 1 | - |
|
Maybach P.
Tiền vệ
|
- | 18/24(75%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 36 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Osterreicher M.
Hậu vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Plavotic T.
Hậu vệ
|
- | 46/51(90%) | - | - | - | 0.03 | 6/6(100%) | 65 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Sahin-Radlinger S.
Thủ môn
|
- | 15/26(58%) | - | - | - | - | - | 30 | 2/13(15%) | - | - | - | - |
|
Stojanovic D.
Thủ môn
|
- | 19/43(44%) | - | - | - | - | 1/11(9%) | 48 | 9/33(27%) | - | - | - | - |
|
Wiesinger P.
Hậu vệ
|
- | 56/63(89%) | - | - | - | 0.01 | 1/5(20%) | 72 | 7/13(54%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Yalcin E.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 10 | - | - | - | - | 1 |
|
Zech B.
Hậu vệ
|
- | 40/58(69%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 76 | 4/12(33%) | - | - | 2 | 1 |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Demaku V.
Tiền vệ
|
16 | 1/1(100%) | 10/15(67%) | - | 3/6(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Greil P.
Tiền vệ
|
14 | 2/4(50%) | 7/10(70%) | 2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lee T.
Hậu vệ
|
14 | - | 6/13(46%) | 2 | 2/4(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Srdan Hristic
Phía trước
|
13 | 6/9(67%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kang-hee L.
Tiền vệ
|
12 | 3/6(50%) | 1/6(17%) | 2 | - | 4 | 10 | - | - | - |
|
Maybach P.
Tiền vệ
|
12 | 4/4(100%) | 2/8(25%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Oswald M.
Tiền vệ
|
12 | 1/1(100%) | 5/11(45%) | 2 | 1/2(50%) | 4 | 1 | - | - | - |
|
Bahre M.
Tiền vệ
|
10 | 1/4(25%) | 3/6(50%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 2 | 1 | - | - |
|
Barry A.
Tiền vệ
|
10 | - | 3/10(30%) | 2 | 2/1(67%) | - | - | - | 1 | - |
|
Plavotic T.
Hậu vệ
|
10 | 2/4(50%) | 2/6(33%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Ouedraogo M.
Hậu vệ
|
9 | - | 1/4(25%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ranftl R.
Tiền vệ
|
9 | 3/4(75%) | 3/5(60%) | 2 | - | 3 | 3 | - | - | - |
|
Wiesinger P.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(50%) | 4/8(50%) | 4 | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Fischer M.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/5(60%) | - | 3/3(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Saljic S.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/6(33%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Zech B.
Hậu vệ
|
8 | 3/3(100%) | 4/5(80%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Massombo Y.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Eggestein J.
Phía trước
|
6 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Milojevic F.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Boateng K.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Fetahu A.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jager L.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 4/4(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Gugganig L.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Yalcin E.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Stojanovic D.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Osterreicher M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Sahin-Radlinger S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stojanovic D.
Thủ môn
|
0.25 | 3 | 1.25 | 1 | - | 1 | - |
|
Sahin-Radlinger S.
Thủ môn
|
-1.11 | 1 | 0.89 | 2 | - | 2 | - |