Legia Warsaw - Wisła Płock · 21.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Legia Warsaw và Wisla Plock là 1-0. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây khi Legia Warsaw chơi trên sân nhà, Legia Warsaw đã thắng 10 trận, có 2 trận hòa trong khi Wisla Plock thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 33-19 nghiêng về phía Legia Warsaw.
Trong 32 lần gặp nhau gần đây, Legia Warsaw đã thắng 19 trận, có 4 trận hòa trong khi Wisla Plock thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 53-29 nghiêng về phía Legia Warsaw.
Bạn có biết rằng Legia Warsaw ghi 39% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Wisla Plock ghi 35% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
Legia Warsaw
Wisła Płock
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Legia Warsaw
Wisła Płock
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Legia Warsaw và Wisła Płock, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Ba Lan), được lên lịch vào 21.02 lúc 14:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Legia Warsaw trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Legia Warsaw trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Wisła Płock trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Wisła Płock trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Legia Warsaw không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
34 | 50 | 14 | 8 | 12 | 51:45 |
| 6 |
|
34 | 49 | 12 | 13 | 9 | 42:37 |
| 7 |
|
34 | 48 | 13 | 9 | 12 | 45:38 |
| 8 |
|
34 | 46 | 12 | 10 | 12 | 34:38 |
| 9 |
|
34 | 45 | 13 | 6 | 15 | 47:49 |
Thông tin trận đấu
14:30
Thứ Bảy 21 tháng 2 2026Ba Lan, Warsaw,
Municipal Stadium of Marshal Jozef Pilsudski
Đội hình
Legia Warsaw
-
Papszun M.
-
Misiura M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Reca A.
Tiền vệ
|
7.7 | 31 | - | - | 1 | 0.07 | - | 8/11(73%) | - | - |
|
Adamski R.
Phía trước
|
7.6 | 90 | 1 | 0.28 | - | 0.02 | 1 | 8/11(73%) | - | - |
|
Leszczynski J.
Hậu vệ
|
7.5 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 27/34(79%) | - | - |
|
Hindrich O.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 18/26(69%) | - | - |
|
Piatkowski K.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 43/48(90%) | - | - |
|
Urbanski W.
Tiền vệ
|
7.1 | 59 | - | 0.05 | - | 0.04 | 1 | 20/24(83%) | - | - |
|
Augustyniak R.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 47/50(94%) | - | - |
|
Haglind Sangre M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.09 | 1 | 65/70(93%) | - | - |
|
Pacheco D.
Phía trước
|
7 | 90 | - | 0.02 | 1 | 0.28 | 1 | 79/92(86%) | - | - |
|
Szymanski D.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.3 | - | 43/47(91%) | 1 | - |
|
Bichakhchyan V.
Tiền vệ
|
6.8 | 59 | - | 0.04 | - | 0.07 | 1 | 10/13(77%) | - | - |
|
Lecoeuche Q.
Hậu vệ
|
6.8 | 18 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Rajovic M.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.06 | - | 0.15 | 1 | 9/15(60%) | - | - |
|
Elitim Sepulveda J.
Tiền vệ
|
6.7 | 31 | - | - | - | 0.02 | - | 22/23(96%) | - | - |
|
Arreiol H.
Tiền vệ
|
6.7 | 19 | - | - | - | 0.01 | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Kun D.
Tiền vệ
|
6.6 | 72 | - | 0.09 | - | 0.07 | 1 | 26/31(84%) | - | - |
|
Rogelj Z.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 2 | 27/32(84%) | - | - |
|
Kun P.
Tiền vệ
|
6.4 | 82 | - | - | - | 0.16 | - | 21/25(84%) | - | - |
|
Krasniqi E.
Phía trước
|
6.3 | 71 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 27/34(79%) | - | - |
|
Custovic K.
Tiền vệ
|
6.2 | 20 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Kaminski M.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.07 | - | 0.09 | 1 | 74/79(94%) | - | - |
|
Kapuadi S.
Hậu vệ
|
6.2 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 19/24(79%) | - | - |
|
Djalo M.
Phía trước
|
6.1 | 87 | - | 0.12 | - | 0.04 | 2 | 35/40(88%) | - | - |
|
Mijuskovic N.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 48/54(89%) | 1 | - |
|
Sekulski L.
Phía trước
|
6.1 | 87 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 13/18(72%) | - | - |
|
Niarchos G.
Phía trước
|
5.8 | 70 | - | 0.54 | - | - | 2 | 4/6(67%) | - | - |
|
Leszczynski R.
Thủ môn
|
5.5 | 90 | - | - | - | - | - | 40/54(74%) | - | - |
|
Chodyna K.
Tiền vệ
|
- | 8 | 1 | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Karamarko M.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Tavares T.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | 0.09 | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Djalo M.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Niarchos G.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.78 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Rogelj Z.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Adamski R.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.63 | - | - | - | 1 | - |
|
Bichakhchyan V.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | 1 | - | 1 | - |
|
Chodyna K.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.61 | - | - | - | 1 | - |
|
Haglind Sangre M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Kaminski M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Krasniqi E.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Kun D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Mijuskovic N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Pacheco D.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Rajovic M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.2 | - | - | - | - | 1 |
|
Sekulski L.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.46 | - | - | - | 1 | - |
|
Urbanski W.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Arreiol H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Augustyniak R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Custovic K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Elitim Sepulveda J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hindrich O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kapuadi S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karamarko M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kun P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lecoeuche Q.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leszczynski J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leszczynski R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Piatkowski K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reca A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Szymanski D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tavares T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rajovic M.
Phía trước
|
5 | 9/15(60%) | - | - | - | 0.15 | 1/6(17%) | 27 | - | - | - | 1 | - |
|
Kun D.
Tiền vệ
|
4 | 26/31(84%) | - | - | - | 0.07 | 10/12(83%) | 47 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Sekulski L.
Phía trước
|
4 | 13/18(72%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 31 | - | - | 1/3(33%) | 2 | 1 |
|
Bichakhchyan V.
Tiền vệ
|
3 | 10/13(77%) | - | - | - | 0.07 | 8/10(80%) | 22 | - | - | - | 1 | - |
|
Adamski R.
Phía trước
|
2 | 8/11(73%) | - | - | - | 0.02 | 1/3(33%) | 27 | - | - | - | 3 | - |
|
Custovic K.
Tiền vệ
|
2 | 5/7(71%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 9 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Djalo M.
Phía trước
|
2 | 35/40(88%) | - | - | - | 0.04 | 11/14(79%) | 53 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Haglind Sangre M.
Hậu vệ
|
2 | 65/70(93%) | - | - | - | 0.09 | 23/25(92%) | 93 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Krasniqi E.
Phía trước
|
2 | 27/34(79%) | - | - | - | 0.03 | 11/15(73%) | 48 | 6/7(86%) | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Kun P.
Tiền vệ
|
2 | 21/25(84%) | - | - | - | 0.16 | 11/13(85%) | 34 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Niarchos G.
Phía trước
|
2 | 4/6(67%) | - | 1 | - | - | - | 14 | - | - | - | - | 1 |
|
Arreiol H.
Tiền vệ
|
1 | 8/9(89%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 14 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Chodyna K.
Tiền vệ
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Kaminski M.
Hậu vệ
|
1 | 74/79(94%) | - | - | - | 0.09 | 12/13(92%) | 89 | 5/8(63%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Kapuadi S.
Hậu vệ
|
1 | 19/24(79%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 36 | 1/5(20%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Karamarko M.
Hậu vệ
|
1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Mijuskovic N.
Hậu vệ
|
1 | 48/54(89%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 66 | 4/6(67%) | - | - | 1 | - |
|
Pacheco D.
Phía trước
|
1 | 79/92(86%) | - | - | 1 | 0.28 | 27/38(71%) | 105 | 11/13(85%) | 2/6(33%) | - | 1 | - |
|
Piatkowski K.
Hậu vệ
|
1 | 43/48(90%) | - | - | - | 0.02 | 15/19(79%) | 65 | 1/4(25%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Rogelj Z.
Tiền vệ
|
1 | 27/32(84%) | - | - | - | 0.01 | 10/12(83%) | 46 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Szymanski D.
Tiền vệ
|
1 | 43/47(91%) | - | - | - | 0.3 | 8/10(80%) | 63 | 2/4(50%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Urbanski W.
Tiền vệ
|
1 | 20/24(83%) | - | - | - | 0.04 | 7/7(100%) | 30 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Augustyniak R.
Tiền vệ
|
- | 47/50(94%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 63 | 6/6(100%) | - | - | 2 | - |
|
Elitim Sepulveda J.
Tiền vệ
|
- | 22/23(96%) | - | - | - | 0.02 | 6/6(100%) | 29 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Hindrich O.
Thủ môn
|
- | 18/26(69%) | - | - | - | - | - | 32 | 4/12(33%) | - | - | - | - |
|
Lecoeuche Q.
Hậu vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Leszczynski J.
Hậu vệ
|
- | 27/34(79%) | - | - | - | 0.02 | 11/13(85%) | 48 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Leszczynski R.
Thủ môn
|
- | 40/54(74%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 63 | 8/22(36%) | - | - | - | - |
|
Reca A.
Tiền vệ
|
- | 8/11(73%) | 1 | - | 1 | 0.07 | 4/4(100%) | 27 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Tavares T.
Hậu vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | 0.09 | 1/1(100%) | 5 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sekulski L.
Phía trước
|
14 | 1/5(20%) | 3/9(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Krasniqi E.
Phía trước
|
12 | 1/2(50%) | 1/10(10%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Rajovic M.
Phía trước
|
10 | 4/6(67%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Adamski R.
Phía trước
|
9 | 2/2(100%) | 5/7(71%) | 1 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Djalo M.
Phía trước
|
9 | - | 5/9(56%) | 3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Haglind Sangre M.
Hậu vệ
|
9 | - | 4/7(57%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kapuadi S.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mijuskovic N.
Hậu vệ
|
8 | 1/3(33%) | 4/5(80%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Piatkowski K.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Szymanski D.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Augustyniak R.
Tiền vệ
|
7 | 2/3(67%) | 3/4(75%) | 1 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Kun D.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Niarchos G.
Phía trước
|
7 | 2/5(40%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kaminski M.
Hậu vệ
|
5 | 2/5(40%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Rogelj Z.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bichakhchyan V.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Leszczynski J.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Reca A.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Kun P.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Pacheco D.
Phía trước
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Arreiol H.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Custovic K.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hindrich O.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lecoeuche Q.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Urbanski W.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Chodyna K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Elitim Sepulveda J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Karamarko M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Leszczynski R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - |
|
Tavares T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hindrich O.
Thủ môn
|
1 | 3 | 2 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Leszczynski R.
Thủ môn
|
-0.49 | 2 | 1.51 | 2 | - | 3 | 1 |