Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Penafiel - Leixoes · 30.01.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
87’
0 : 1
goals-icon
Yahaya A. (Araujo C.)
77’
0 : 1
77’
0 : 1
goals-icon
Nhaga S. (Simaozinho)
73’
1 : 0
(Santos A.) Imbene I.
change-icon
73’
1 : 0
66’
0 : 1
goals-icon
Evrad H. (Paulinho)
(Negrao G.) Injai M.
change-icon
65’
1 : 0
62’
0 : 1
(Carbonell A.) Kebe I.
change-icon
58’
1 : 0
(Ferreira Schutte A.) Sery J.
change-icon
58’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
44’
1 : 0
35’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

52%
Sở hữu bóng
48%
7
Tổng số cú sút
4
2
Những cú sút vào khung thành
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Penafiel Penafiel
Leixoes Leixoes
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Penafiel Penafiel
Leixoes Leixoes
#
Bàn thắng
  • 8 Reko Reko
    8
  • 37 Alvarez Rey A. Alvarez Rey A.
    5
  • 21 Santos A. Santos A.
    4
  • 95 Sery J. Sery J.
    4
  • 14 Pereira B. Pereira B.
    3
#
Bàn thắng
  • 35 Rochez Mejia B. Rochez Mejia B.
    10
  • 9 Bica J. Bica J.
    9
  • 11 Agra S. Agra S.
    5
  • 33 Feitosa L. Feitosa L.
    5
  • 91 Valente R. Valente R.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Penafiel và Leixões SC khi FC Penafiel chơi trên sân nhà là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Penafiel và Leixões SC là 1-1. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 16 lần gặp nhau gần đây khi FC Penafiel chơi trên sân nhà, FC Penafiel đã thắng 6 trận, có 7 trận hòa trong khi Leixões SC thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 20-11 nghiêng về phía FC Penafiel.

Trong 35 lần gặp nhau gần đây, FC Penafiel đã thắng 10 trận, có 11 trận hòa trong khi Leixões SC thắng 14 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 37-37 nghiêng về phía FC Penafiel.

Trận thắng gần đây nhất của Leixões SC trên sân của FC Penafiel là ở năm 2019.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Penafiel vs Leixoes trong Bồ Đào Nha Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2 sẽ bắt đầu vào 30.01 lúc 13:45. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Penafiel Leixoes bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Penafiel

6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Penafiel trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Penafiel

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Penafiel in Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2 kết thúc trong thất bại

Leixoes

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Leixoes trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Leixoes

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Leixoes trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Leixoes

4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2

Penafiel

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Penafiel trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Liga Portugal 2 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
6
UD Leiria UD Leiria 34 50 13 11 10 52:46
7
Leixoes Leixoes 34 50 15 5 14 46:55
8
C.D. Feirense C.D. Feirense 34 46 12 10 12 37:40
13
Sporting Clube de Portugal II Sporting Clube de Portugal II 34 42 13 3 18 41:34
14
Penafiel Penafiel 34 41 11 8 15 37:39
15
Portimonense SC Portimonense SC 34 40 11 7 16 39:49
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:45

Thứ Sáu 30 tháng 1 2026
Bồ Đào Nha

Bồ Đào Nha, Penafiel,

Estadio Municipal 25 de Abril

Trọng tài
Goncalves Joao Bồ Đào Nha
Penafiel Penafiel
Leixoes Leixoes
Thống Kê Chính
52%
Sở hữu bóng
48%
7
Tổng số cú sút
4
2
Những cú sút vào khung thành
4
1
Đá phạt góc
3
1
Thẻ vàng
2
Cú sút
7
Tổng số cú sút
4
2
Những cú sút vào khung thành
4
5
Sút xa khung thành
0
Tấn công
1
Ngoại vi
1
15
Đá phạt
21
1
Đá phạt góc
3
20
Ném biên
20
Phòng thủ
20
Fouls
14
1
Thẻ vàng
2

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Penafiel Penafiel
Leixoes Leixoes
#
Bàn thắng
  • 8 Reko Reko
    8
  • 37 Alvarez Rey A. Alvarez Rey A.
    5
  • 21 Santos A. Santos A.
    4
  • 95 Sery J. Sery J.
    4
  • 14 Pereira B. Pereira B.
    3
  • 34 Leite Z. Leite Z.
    3
  • 19 Alcaina R. Alcaina R.
    2
  • 9 Suker H. Suker H.
    1
  • 33 Silva C. Silva C.
    1
  • 2 Imbene I. Imbene I.
    1
#
Bàn thắng
  • 35 Rochez Mejia B. Rochez Mejia B.
    10
  • 9 Bica J. Bica J.
    9
  • 11 Agra S. Agra S.
    5
  • 33 Feitosa L. Feitosa L.
    5
  • 91 Valente R. Valente R.
    3
  • 18 Kanuric B. Kanuric B.
    3
  • 10 Paulinho Paulinho
    3
  • 7 Werton Werton
    2
  • 44 Commey S. Commey S.
    2
  • 30 Nhaga S. Nhaga S.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close