Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Ludogorets 1945 - Ljubimec 2007 · 27.10.2013

Parva Liga

Parva Liga

CN 27 thg 10 2013 - 12:00
Hoàn thành
5
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Ludogorets 1945 Ludogorets 1945
Ljubimec 2007 Ljubimec 2007
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ludogorets 1945 Ludogorets 1945
Ljubimec 2007 Ljubimec 2007
#
Bàn thắng
  • 11 Bezjak R. Bezjak R.
    13
  • 7 Vura Vura
    9
  • 84 Marcelinho Marcelinho
    9
  • 21 Quixada J. Quixada J.
    7
  • 23 Zlatinski H. Zlatinski H.
    7
#
Bàn thắng
  • 17 Valchanov I. Valchanov I.
    5
  • 26 Budinov M. Budinov M.
    4
  • 7 Valchev G. Valchev G.
    3
  • Kolev T. Kolev T.
    2
  • Orlinov O. Orlinov O.
    1

Thống kê từ 13/14 mùa của Parva Liga

Bảng xếp hạng

First Professional League
# Đội T Dim T V Đ B
5
Neftochimic 1962 Burgas Neftochimic 1962 Burgas 38 25 7 4 27 26:92
6
Pirin Gotse Delchev Pirin Gotse Delchev 38 22 6 4 28 35:91
7
Ljubimec 2007 Ljubimec 2007 38 21 6 3 29 25:104
First Professional League
# Đội T Dim T V Đ B
1
Ludogorets 1945 Ludogorets 1945 26 58 18 4 4 57:14
2
Litex Lovech Litex Lovech 26 57 17 6 3 59:26
3
CSKA Sofia CSKA Sofia 26 51 15 6 5 44:14
11
Chernomorets Burgas Chernomorets Burgas 26 22 6 4 16 30:46
12
Ljubimec 2007 Ljubimec 2007 26 18 5 3 18 18:66
13
Pirin Gotse Delchev Pirin Gotse Delchev 26 15 4 3 19 23:71
First Professional League
# Đội T Dim T V Đ B
1
Ludogorets 1945 Ludogorets 1945 38 84 25 9 4 74:20
2
CSKA Sofia CSKA Sofia 38 72 21 9 8 56:20
3
Litex Lovech Litex Lovech 38 72 21 9 8 74:37
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:00

Chủ Nhật 27 tháng 10 2013

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ludogorets 1945 Ludogorets 1945
Ljubimec 2007 Ljubimec 2007
#
Bàn thắng
  • 11 Bezjak R. Bezjak R.
    13
  • 7 Vura Vura
    9
  • 84 Marcelinho Marcelinho
    9
  • 21 Quixada J. Quixada J.
    7
  • 23 Zlatinski H. Zlatinski H.
    7
  • 7 Hernandez S. Hernandez S.
    6
  • 17 Dani Abalo Dani Abalo
    6
  • 70 Mihail Aleksandrov Mihail Aleksandrov
    4
  • 4 Moti C. Moti C.
    3
  • Platini M. Platini M.
    3
#
Bàn thắng
  • 17 Valchanov I. Valchanov I.
    5
  • 26 Budinov M. Budinov M.
    4
  • 7 Valchev G. Valchev G.
    3
  • Kolev T. Kolev T.
    2
  • Orlinov O. Orlinov O.
    1
  • 15 Tawiah M. Tawiah M.
    1
  • Kolev N. Kolev N.
    1
  • Stefanov G. Stefanov G.
    1
  • Yanachkov N. Yanachkov N.
    1

Thống kê từ 13/14 mùa của Parva Liga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close