Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dự đoán Câu lạc bộ thể thao Lysekloster - Loerenskog

Dự đoán

57.4%

1

21.8%

x

20.9%

2

Số liệu thống kê đối sánh trước

Câu lạc bộ thể thao Lysekloster Câu lạc bộ thể thao Lysekloster
Loerenskog Loerenskog

Mục tiêu khác biệt

Ghi bàn

Thừa nhận

Ghi điểm

Loerenskog Loerenskog is +21% Better in terms of Goals scored.
Câu lạc bộ thể thao Lysekloster LYS
1.4 Bàn thắng / trận
Loerenskog LOR
1.7 Bàn thắng / trận
Bàn thắng mỗi trận
Câu lạc bộ thể thao Lysekloster LYS Loerenskog LOR
Trên 0.5
80%
90%
Trên 1.5
40%
40%
Trên 2.5
20%
20%
Trên 3.5
0%
10%
Không ghi được bàn thắng
20%
10%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Câu lạc bộ thể thao Lysekloster LYS Loerenskog LOR
Ghi bàn trong 1H
70%
20%
Ghi bàn trong 2H
50%
90%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
40%
20%
Trung bình ghi 1H
0.9
0.4
Trung bình ghi 2H
0.5
1.3

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thừa nhận

Loerenskog Loerenskog+91% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Câu lạc bộ thể thao Lysekloster LYS
2.1 Thua / trận đấu
Loerenskog LOR
1.1 Thua / trận đấu
Thua / trò chơi
Câu lạc bộ thể thao Lysekloster LYS Loerenskog LOR
Trên 0.5
100%
70%
Trên 1.5
70%
20%
Trên 2.5
20%
10%
Trên 3.5
20%
10%
Giữ sạch lưới
0%
30%
Thua / trò chơi
Câu lạc bộ thể thao Lysekloster LYS Loerenskog LOR
1H Giữ sạch lưới
40%
70%
2H Giữ sạch lưới
20%
50%
Thủng lưới trong cả hai hiệp
40%
10%
Thua trung bình 1H
0.9
0.4
Thua trung bình 2H
1.2
0.7

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng handicap

Toàn thời gian
+2.5
60%
80%
+1.5
80%
90%
+0.5
60%
80%
-0.5
20%
60%
-1.5
10%
20%
-2.5
0%
10%
Hiệp 1
+1.5
80%
90%
+0.5
70%
70%
-0.5
30%
20%
-1.5
20%
20%
Hiệp 2
+1.5
80%
100%
+0.5
50%
80%
-0.5
0%
60%
-1.5
0%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

Câu lạc bộ thể thao Lysekloster Câu lạc bộ thể thao Lysekloster
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
10%
25%
33%
11 - 20 phút
10%
0%
17%
21 - 30 phút
10%
25%
17%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
20%
25%
17%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
10%
0%
17%
81 - 90+ phút
40%
25%
-1%
Loerenskog Loerenskog
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
8%
0%
13%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
15%
0%
25%
41 - 50 phút
8%
20%
0%
51 - 60 phút
31%
40%
25%
61 - 70 phút
15%
0%
25%
71 - 80 phút
8%
20%
0%
81 - 90+ phút
15%
20%
12%
Câu lạc bộ thể thao Lysekloster Câu lạc bộ thể thao Lysekloster
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
10%
25%
33%
16 - 30 phút
10%
25%
33%
31 - 45 phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
20%
25%
17%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
60%
25%
17%
Loerenskog Câu lạc bộ thể thao Lysekloster
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
8%
0%
13%
16 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 45 phút
15%
0%
25%
46 - 60 phút
38%
60%
25%
61 - 75 phút
23%
20%
25%
76 - 90+ phút
16%
20%
12%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kết quả theo hiệp

Hiệp 1
1H / 2H THT
Câu lạc bộ thể thao Lysekloster LYS Loerenskog LOR
Thắng%
30%
20%
Hòa%
40%
50%
Thua%
30%
30%
Hiệp 2
Thắng%
0%
60%
Hòa%
50%
20%
Thua%
50%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thắng đầu tiên

20%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống kê thẻ

Thẻ mỗi trận đấu
Tổng thẻ / trận đấu
Câu lạc bộ thể thao Lysekloster LYS Loerenskog LOR
4
2
2

Total cards per match for Câu lạc bộ thể thao Lysekloster and Loerenskog at the tournament Giải Hạng Nhì Nhóm 3 in 2016/2016 season.

Tổng Thẻ
Trên 1.5
40%
90%
65%
Trên 2.5
40%
90%
65%
Trên 3.5
40%
60%
50%
Trên 4.5
40%
30%
35%
Trên 5.5
20%
20%
20%
Trên 6.5
10%
20%
15%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Thẻ Đội
Trên 0.5
50%
90%
70%
Trên 1.5
40%
60%
50%
Trên 2.5
30%
30%
30%
Trên 3.5
30%
20%
25%
Trên 4.5
0%
20%
10%
Thẻ Chống Lại Đội
Thẻ Chống Lại Đội
Câu lạc bộ thể thao Lysekloster LYS Loerenskog LOR Trung Bình
Trên 0.5
40%
70%
55%
Trên 1.5
30%
70%
50%
Trên 2.5
20%
20%
20%
Trên 3.5
0%
10%
5%
Trên 4.5
0%
10%
5%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close