Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

West Ham United - Luton Town · 11.05.2024

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Ogbonna A.) Casey K.
change-icon
90+2’
4 : 1
87’
3 : 2
goals-icon
Berry L. (Doughty A.)
87’
3 : 2
goals-icon
Woodrow C. (Burke R.)
(Paqueta L.) Ings D.
change-icon
84’
4 : 1
(Emerson) Cresswell A.
change-icon
84’
4 : 1
83’
3 : 2
79’
3 : 2
(Kudus M.) Earthy G.
goals-icon
76’
3 : 1
(Antonio M.) Earthy G.
change-icon
75’
3 : 1
73’
2 : 2
goals-icon
Ogbene C. (Onyedinma F.)
65’
2 : 1
54’
1 : 1
52’
1 : 1
0 : 1
Hiệp 1
39’
0 : 2
goals-icon
Clark J. (Barkley R.)
10’
0 : 2
6’
0 : 1
goals-icon
Sambi Lokonga A. (Doughty A.)
0 : 0

Số liệu thống kê

58%
Sở hữu bóng
42%
Tấn công
23
Tổng số mũi chích ngừa
5
7
Những cú sút vào khung thành
1
9
Sút xa khung thành
3
7
Ảnh bị chặn
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

West Ham United West Ham United
Luton Town Luton Town
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

West Ham United West Ham United
Luton Town Luton Town
#
Bàn thắng
  • 20 Bowen J. Bowen J.
    16
  • 20 Kudus M. Kudus M.
    8
  • 20 Ward Prowse J. Ward Prowse J.
    7
  • 28 Soucek T. Soucek T.
    7
  • 9 Antonio M. Antonio M.
    6
#
Bàn thắng
  • 9 Morris C. Morris C.
    11
  • 11 Adebayo E. Adebayo E.
    10
  • 6 Barkley R. Barkley R.
    5
  • 21 Ogbene C. Ogbene C.
    4
  • 24 Chong T. Chong T.
    4

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải Ngoại Hạng

Sự kiện trận đấu

Ở Giải vô địch quốc gia, Luton Town đã thua 5 trận gần đây nhất trên sân khách.

Bạn có biết rằng West Ham United ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng Luton Town ghi 40% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

West Ham United đã không thể thắng trong 5 trận gần đây nhất.

West Ham United đã không thể thắng 5 trận liên tiếp trên sân nhà.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải Ngoại Hạng (Anh) sắp tới giữa West Ham United và Luton Town sẽ diễn ra vào 11.05 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết West Ham United v Luton Town và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

West Ham United

9 / 10 of last matches West Ham United in all competitions had less than 3 goals

West Ham United

8 / 10 of last matches West Ham United in Giải Ngoại Hạng had less than 3 goals

Luton Town

9 / 10 of last matches Luton Town in all competitions had less than 3 goals

Luton Town

9 / 10 of last matches Luton Town in Giải Ngoại Hạng had less than 3 goals

West Ham United

3 / 10 of last matches in all competitions West Ham United played with a score of 0:0

West Ham United

2 / 10 of last matches in Giải Ngoại Hạng West Ham United played with a score of 0:0

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Premier League
# Đội T Dim T V Đ B
8
Manchester United Manchester United 38 60 18 6 14 57:58
9
West Ham United West Ham United 38 52 14 10 14 60:74
10
Crystal Palace Crystal Palace 38 49 13 10 15 57:58
17
Nottingham Forest Nottingham Forest 38 32 9 9 20 49:67
18
Luton Town Luton Town 38 26 6 8 24 52:85
19
Burnley Burnley 38 24 5 9 24 41:78
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 11 tháng 5 2024
Anh

Anh, London,

London Stadium

Trọng tài
Oliver Michael Anh

Sự tham dự

62475
58%
Sở hữu bóng
42%
Tấn công
23
Tổng số mũi chích ngừa
5
7
Những cú sút vào khung thành
1
9
Sút xa khung thành
3
7
Ảnh bị chặn
1
0
Thủ môn cứu thua
4
Kỷ luật
9
Fouls
10
1
Thẻ vàng
3
Khác
10
Ném phạt thành công
11
7
Đá phạt góc
6
2
Ngoại vi
0
21
Ném biên
15

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

West Ham United West Ham United
Luton Town Luton Town
#
Bàn thắng
  • 20 Bowen J. Bowen J.
    16
  • 20 Kudus M. Kudus M.
    8
  • 20 Ward Prowse J. Ward Prowse J.
    7
  • 28 Soucek T. Soucek T.
    7
  • 9 Antonio M. Antonio M.
    6
  • 20 Paqueta L. Paqueta L.
    4
  • 5 Zouma K. Zouma K.
    3
  • 21 Aguerd N. Aguerd N.
    1
  • 15 Mavropanos K. Mavropanos K.
    1
  • 9 Ings D. Ings D.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Morris C. Morris C.
    11
  • 11 Adebayo E. Adebayo E.
    10
  • 6 Barkley R. Barkley R.
    5
  • 21 Ogbene C. Ogbene C.
    4
  • 24 Chong T. Chong T.
    4
  • 40 Brown J. Brown J.
    2
  • 4 Osho G. Osho G.
    2
  • 14 Doughty A. Doughty A.
    2
  • 8 Berry L. Berry L.
    2
  • 12 Lockyer T. Lockyer T.
    1

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải Ngoại Hạng

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close