West Ham United - Everton · 25.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa West Ham United và Everton FC là 1-1. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 31 lần gặp nhau gần đây khi West Ham United chơi trên sân nhà, West Ham United đã thắng 7 trận, có 10 trận hòa trong khi Everton FC thắng 14 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 44-32 nghiêng về phía Everton FC.
Trong 64 lần gặp nhau gần đây, West Ham United đã thắng 15 trận, có 18 trận hòa trong khi Everton FC thắng 31 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 102-62 nghiêng về phía Everton FC.
Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của West Ham United) và 1-1 (sân của Everton FC).
Bạn có biết rằng West Ham United ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
West Ham United
Everton
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
West Ham United
Everton
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Ngoại Hạng (Anh) sắp tới giữa West Ham United và Everton sẽ diễn ra vào 25.04 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết West Ham United v Everton và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng West Ham United trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng West Ham United trong Giải Ngoại Hạng kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Ngoại Hạng
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Everton trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Everton in Giải Ngoại Hạng kết thúc trong thất bại
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi West Ham United không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 |
|
38 | 49 | 14 | 7 | 17 | 53:55 |
| 13 |
|
38 | 49 | 13 | 10 | 15 | 47:50 |
| 14 |
|
38 | 47 | 11 | 14 | 13 | 49:56 |
| 17 |
|
38 | 41 | 10 | 11 | 17 | 48:57 |
| 18 |
|
38 | 39 | 10 | 9 | 19 | 46:65 |
| 19 |
|
38 | 22 | 4 | 10 | 24 | 38:75 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 25 tháng 4 2026Anh, London,
London Stadium
Sự tham dự
62454Đội hình
West Ham United
-
Espirito Santo N.
-
Moyes D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bowen J.
Phía trước
|
8.3 | 89 | - | 0.11 | 2 | 0.5 | 2 | 12/18(67%) | - | - |
|
Soucek T.
Tiền vệ
|
8.3 | 90 | 1 | 0.28 | - | 0.01 | 2 | 42/49(86%) | - | - |
|
Diouf E.
Hậu vệ
|
8.3 | 90 | - | - | - | 0.26 | - | 39/47(83%) | - | - |
|
Summerville C.
Phía trước
|
7.6 | 90 | - | 0.07 | - | 0.78 | 2 | 18/25(72%) | - | - |
|
Disasi A.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 31/35(89%) | 1 | - |
|
Tarkowski J.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | 1 | 0.21 | - | 64/69(93%) | 1 | - |
|
Walker-Peters K.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 32/38(84%) | - | - |
|
Dewsbury-Hall K.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | 1 | 0.1 | - | 0.06 | 1 | 34/43(79%) | - | - |
|
Fernandes M.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.04 | 1 | 47/56(84%) | - | - |
|
Mykolenko V.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 37/47(79%) | - | - |
|
McNeil D.
Tiền vệ
|
6.9 | 65 | - | 0.03 | - | 0.95 | 1 | 12/14(86%) | - | - |
|
Iroegbunam T.
Tiền vệ
|
6.9 | 25 | - | 0.09 | - | 0.02 | 2 | 13/15(87%) | - | - |
|
Mavropanos K.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.04 | - | - | 1 | 37/43(86%) | - | - |
|
Pickford J.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 24/35(69%) | - | - |
|
O'Brien J.
Hậu vệ
|
6.7 | 65 | - | - | - | 0.05 | - | 15/20(75%) | 1 | - |
|
Hermansen M.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 23/37(62%) | - | - |
|
Potts F.
Tiền vệ
|
6.6 | 11 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Ndiaye I.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.19 | - | 0.03 | 1 | 29/34(85%) | - | - |
|
Garner J.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 50/62(81%) | 1 | - |
|
George T.
Tiền vệ
|
6.5 | 25 | - | 0.07 | - | 0.54 | 2 | 13/14(93%) | - | - |
|
Barry T.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.68 | - | 0.01 | 3 | 7/14(50%) | - | - |
|
Castellanos V.
Phía trước
|
6.1 | 79 | - | 0.26 | - | 0.01 | 1 | 6/9(67%) | 1 | - |
|
Keane M.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 52/60(87%) | - | - |
|
Gueye I.
Tiền vệ
|
5.9 | 86 | - | 0.39 | - | 0.13 | 1 | 38/41(93%) | - | - |
|
Pablo
Phía trước
|
5.1 | 81 | - | - | - | 0.01 | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Alcaraz C.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | 0.01 | - | 9/9(100%) | 1 | - |
|
Todibo J.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wilson C.
Phía trước
|
- | 9 | 1 | 0.38 | - | - | 1 | - | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Barry T.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.11 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Bowen J.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
George T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Iroegbunam T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Soucek T.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.94 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Summerville C.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Castellanos V.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.64 | - | 1 | - | 1 | - |
|
Dewsbury-Hall K.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.36 | - | - | - | 1 | - |
|
Fernandes M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Gueye I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Mavropanos K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
McNeil D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ndiaye I.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Wilson C.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.3 | - | - | - | 1 | - |
|
Alcaraz C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diouf E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Disasi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garner J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hermansen M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Keane M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mykolenko V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Brien J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pablo
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pickford J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Potts F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tarkowski J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Todibo J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Walker-Peters K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bowen J.
Phía trước
|
8 | 12/18(67%) | 2 | - | 2 | 0.5 | 7/10(70%) | 45 | - | 1/5(20%) | 2/4(50%) | - | - |
|
Barry T.
Phía trước
|
6 | 7/14(50%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/6(17%) | 29 | - | - | - | - | - |
|
Iroegbunam T.
Tiền vệ
|
4 | 13/15(87%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 24 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Ndiaye I.
Phía trước
|
4 | 29/34(85%) | - | - | - | 0.03 | 14/17(82%) | 52 | - | - | 4/6(67%) | 2 | - |
|
Summerville C.
Phía trước
|
4 | 18/25(72%) | 1 | - | - | 0.78 | 7/10(70%) | 57 | - | 1/2(50%) | 2/7(29%) | 6 | - |
|
Tarkowski J.
Hậu vệ
|
4 | 64/69(93%) | - | - | 1 | 0.21 | 10/12(83%) | 77 | 6/7(86%) | - | - | 2 | - |
|
George T.
Tiền vệ
|
3 | 13/14(93%) | 1 | - | - | 0.54 | 2/2(100%) | 21 | - | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Castellanos V.
Phía trước
|
2 | 6/9(67%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/4(75%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Dewsbury-Hall K.
Tiền vệ
|
2 | 34/43(79%) | - | - | - | 0.06 | 18/26(69%) | 53 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Diouf E.
Hậu vệ
|
2 | 39/47(83%) | - | - | - | 0.26 | 12/16(75%) | 75 | 4/10(40%) | 2/3(67%) | 3/6(50%) | 1 | - |
|
McNeil D.
Tiền vệ
|
2 | 12/14(86%) | - | - | - | 0.95 | 5/5(100%) | 26 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Soucek T.
Tiền vệ
|
2 | 42/49(86%) | - | - | - | 0.01 | 15/18(83%) | 56 | 1/5(20%) | - | - | 1 | - |
|
Wilson C.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | 1 |
|
Disasi A.
Hậu vệ
|
1 | 31/35(89%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 50 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Fernandes M.
Tiền vệ
|
1 | 47/56(84%) | - | - | - | 0.04 | 11/16(69%) | 77 | 2/7(29%) | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Garner J.
Tiền vệ
|
1 | 50/62(81%) | - | - | - | 0.05 | 12/14(86%) | 87 | 2/4(50%) | 1/5(20%) | - | 2 | - |
|
Gueye I.
Tiền vệ
|
1 | 38/41(93%) | - | - | - | 0.13 | 6/7(86%) | 45 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Mavropanos K.
Hậu vệ
|
1 | 37/43(86%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 57 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
O'Brien J.
Hậu vệ
|
1 | 15/20(75%) | - | - | - | 0.05 | 3/5(60%) | 37 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Alcaraz C.
Tiền vệ
|
- | 9/9(100%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 10 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Hermansen M.
Thủ môn
|
- | 23/37(62%) | - | - | - | - | 2/9(22%) | 48 | 7/20(35%) | - | - | - | - |
|
Keane M.
Hậu vệ
|
- | 52/60(87%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 70 | 3/6(50%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Mykolenko V.
Hậu vệ
|
- | 37/47(79%) | - | - | - | 0.01 | 18/22(82%) | 79 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Pablo
Phía trước
|
- | 12/14(86%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 25 | - | - | - | 1 | - |
|
Pickford J.
Thủ môn
|
- | 24/35(69%) | - | - | - | 0.01 | 3/9(33%) | 43 | 7/18(39%) | - | - | - | - |
|
Potts F.
Tiền vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Todibo J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Walker-Peters K.
Hậu vệ
|
- | 32/38(84%) | - | - | - | 0.01 | 15/16(94%) | 63 | 1/2(50%) | - | 3/3(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Summerville C.
Phía trước
|
22 | 2/4(50%) | 8/18(44%) | 4 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Garner J.
Tiền vệ
|
17 | 2/4(50%) | 7/13(54%) | 2 | 2/5(40%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Fernandes M.
Tiền vệ
|
15 | 2/5(40%) | 6/10(60%) | - | 1/4(25%) | - | 2 | - | - | - |
|
Pablo
Phía trước
|
15 | 2/8(25%) | 2/7(29%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Diouf E.
Hậu vệ
|
14 | 1/1(100%) | 9/13(69%) | - | 3/5(60%) | - | 3 | - | - | - |
|
Barry T.
Phía trước
|
12 | 4/7(57%) | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ndiaye I.
Phía trước
|
12 | - | 6/11(55%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Soucek T.
Tiền vệ
|
12 | 3/6(50%) | 3/6(50%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Tarkowski J.
Hậu vệ
|
12 | 4/6(67%) | 4/6(67%) | 2 | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
O'Brien J.
Hậu vệ
|
11 | 3/3(100%) | 4/8(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Walker-Peters K.
Hậu vệ
|
11 | 2/2(100%) | 6/9(67%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Keane M.
Hậu vệ
|
10 | 5/8(63%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Bowen J.
Phía trước
|
9 | - | 4/8(50%) | - | 2/2(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
McNeil D.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/9(44%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Dewsbury-Hall K.
Tiền vệ
|
8 | - | 1/6(17%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Mykolenko V.
Hậu vệ
|
8 | 3/3(100%) | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Castellanos V.
Phía trước
|
6 | - | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Gueye I.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Iroegbunam T.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
George T.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mavropanos K.
Hậu vệ
|
5 | 2/5(40%) | - | - | - | 1 | 9 | - | - | - |
|
Disasi A.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Potts F.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Alcaraz C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hermansen M.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Wilson C.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pickford J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Todibo J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pickford J.
Thủ môn
|
-0.12 | 1 | 1.88 | 2 | - | 5 | - |
|
Hermansen M.
Thủ môn
|
-0.53 | 1 | 0.47 | 1 | 1 | 7 | 1 |