Bournemouth - Leeds United · 22.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Sự kiện trận đấu
Trong 9 lần gặp nhau gần đây, Bournemouth đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi Leeds United thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 19-16 nghiêng về phía Leeds United.
Bạn có biết rằng Bournemouth ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Leeds United ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bournemouth đã bất bại 11 trận gần đây nhất.
Bournemouth đã bất bại 6 trận gần đây nhất trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Bournemouth
Leeds United
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Bournemouth
Leeds United
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải Ngoại Hạng sắp tới bao gồm trận đấu giữa Bournemouth và Leeds United sẽ diễn ra vào 22.04 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Bournemouth trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Bournemouth trong Giải Ngoại Hạng, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 9 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Leeds United trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Leeds United trong Giải Ngoại Hạng, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10của trận đấu cuối cùng Bournemouth trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
38 | 60 | 17 | 9 | 12 | 63:53 |
| 6 |
|
38 | 57 | 13 | 18 | 7 | 58:54 |
| 7 |
|
38 | 54 | 14 | 12 | 12 | 42:48 |
| 13 |
|
38 | 49 | 13 | 10 | 15 | 47:50 |
| 14 |
|
38 | 47 | 11 | 14 | 13 | 49:56 |
| 15 |
|
38 | 45 | 11 | 12 | 15 | 41:51 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Tư 22 tháng 4 2026Anh, Bournemouth,
Vitality Stadium
Sự tham dự
11226Đội hình
Bournemouth
-
Andoni Iraola
-
Farke D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kroupi Jr E.
Phía trước
|
8.2 | 73 | 1 | 0.19 | - | 0.25 | 1 | 18/21(86%) | 1 | - |
|
Struijk P.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 22/26(85%) | - | - |
|
Senesi M.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.13 | 1 | 0.25 | 1 | 55/74(74%) | - | - |
|
Darlow K.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 17/30(57%) | - | - |
|
Rayan
Phía trước
|
7.3 | 23 | 1 | 0.28 | - | - | 2 | 3/4(75%) | - | - |
|
Jimenez A.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 40/48(83%) | 1 | - |
|
Adams T.
Tiền vệ
|
7.1 | 17 | - | - | 1 | 0.11 | - | 9/12(75%) | - | - |
|
Adli A.
Phía trước
|
7 | 17 | - | 0.06 | - | 0.03 | 1 | 11/13(85%) | - | - |
|
Nmecha L.
Phía trước
|
7 | 26 | - | 0.33 | - | 0.08 | 4 | 5/6(83%) | - | - |
|
Hill J.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 38/46(83%) | - | - |
|
Bogle J.
Hậu vệ
|
6.8 | 45 | - | - | - | - | - | 7/15(47%) | - | - |
|
Scott A.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.06 | - | 0.23 | 2 | 51/60(85%) | - | - |
|
Tavernier M.
Tiền vệ
|
6.7 | 89 | - | 0.09 | - | 0.11 | 1 | 32/38(84%) | - | - |
|
Truffert A.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.06 | - | 0.07 | 1 | 53/59(90%) | - | - |
|
Aaronson B.
Phía trước
|
6.6 | 84 | - | 0.03 | - | 0.12 | 1 | 20/24(83%) | - | - |
|
Justin J.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 24/29(83%) | - | - |
|
Ampadu E.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 33/39(85%) | - | - |
|
Bijol J.
Hậu vệ
|
6.5 | 64 | - | - | - | - | - | 16/18(89%) | - | - |
|
Christie R.
Tiền vệ
|
6.5 | 73 | - | 0.27 | - | 0.07 | 3 | 25/32(78%) | - | - |
|
Gudmundsson G.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.44 | - | 13/17(76%) | - | - |
|
Tanaka A.
Tiền vệ
|
6.5 | 89 | - | - | - | 0.02 | - | 37/39(95%) | - | - |
|
Gnonto D.
Phía trước
|
6.4 | 26 | - | 0.09 | - | 0.13 | 1 | 6/10(60%) | - | - |
|
Brooks D.
Tiền vệ
|
6.4 | 67 | - | 0.22 | - | 0.07 | 2 | 17/25(68%) | - | - |
|
Rodon J.
Hậu vệ
|
6.4 | 45 | - | 0.02 | - | 0.08 | 1 | 11/18(61%) | - | - |
|
Calvert-Lewin D.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 13/25(52%) | - | - |
|
Okafor N.
Phía trước
|
6.3 | 64 | - | 0.19 | - | - | 2 | 10/13(77%) | - | - |
|
Petrovic D.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 9/19(47%) | - | - |
|
Evanilson
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.19 | - | 0.06 | 2 | 14/19(74%) | 1 | - |
|
Longstaff S.
Tiền vệ
|
- | 6 | 1 | 0.15 | - | - | 1 | 1/4(25%) | - | - |
|
Piroe J.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Toth A.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nmecha L.
Phía trước
|
4 | - | - | 2 | 2 | - | 4 | - |
|
Christie R.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.37 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
Brooks D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Evanilson
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Okafor N.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Rayan
Phía trước
|
2 | 2 | 0.95 | - | - | - | 2 | - |
|
Scott A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.03 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Aaronson B.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | 1 | - |
|
Adli A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Gnonto D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Hill J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Kroupi Jr E.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.65 | - | - | - | 1 | - |
|
Longstaff S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.84 | - | - | - | 1 | - |
|
Rodon J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Senesi M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Tavernier M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Truffert A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Adams T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ampadu E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bijol J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bogle J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Calvert-Lewin D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Darlow K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gudmundsson G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jimenez A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Justin J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Petrovic D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Piroe J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Struijk P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tanaka A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toth A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nmecha L.
Phía trước
|
9 | 5/6(83%) | - | 1 | - | 0.08 | 3/3(100%) | 13 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Evanilson
Phía trước
|
8 | 14/19(74%) | - | - | - | 0.06 | 8/12(67%) | 35 | - | - | 1/1(50%) | - | 1 |
|
Kroupi Jr E.
Phía trước
|
6 | 18/21(86%) | 1 | - | - | 0.25 | 9/10(90%) | 30 | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Senesi M.
Hậu vệ
|
6 | 55/74(74%) | 1 | - | 1 | 0.25 | 17/30(57%) | 92 | 4/16(25%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Aaronson B.
Phía trước
|
5 | 20/24(83%) | - | - | - | 0.12 | 10/12(83%) | 41 | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Christie R.
Tiền vệ
|
4 | 25/32(78%) | - | 1 | - | 0.07 | 13/19(68%) | 41 | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Jimenez A.
Hậu vệ
|
4 | 40/48(83%) | - | - | - | 0.05 | 13/20(65%) | 75 | 6/8(75%) | 1/3(33%) | 5/6(83%) | - | - |
|
Adli A.
Phía trước
|
3 | 11/13(85%) | - | - | - | 0.03 | 6/7(86%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Brooks D.
Tiền vệ
|
3 | 17/25(68%) | - | 1 | - | 0.07 | 6/12(50%) | 38 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Okafor N.
Phía trước
|
3 | 10/13(77%) | - | 1 | - | - | - | 30 | - | - | 4/9(44%) | - | - |
|
Rayan
Phía trước
|
3 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Tavernier M.
Tiền vệ
|
3 | 32/38(84%) | 1 | - | - | 0.11 | 13/17(76%) | 53 | - | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Truffert A.
Hậu vệ
|
3 | 53/59(90%) | - | - | - | 0.07 | 19/22(86%) | 104 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | - | 4 | - |
|
Calvert-Lewin D.
Phía trước
|
2 | 13/25(52%) | - | - | - | 0.01 | 5/11(45%) | 37 | - | - | - | - | - |
|
Gnonto D.
Phía trước
|
2 | 6/10(60%) | 1 | - | - | 0.13 | 4/6(67%) | 18 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Gudmundsson G.
Hậu vệ
|
2 | 13/17(76%) | - | - | - | 0.44 | 4/6(67%) | 40 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Rodon J.
Hậu vệ
|
2 | 11/18(61%) | - | - | - | 0.08 | 3/4(75%) | 30 | - | - | - | - | - |
|
Bijol J.
Hậu vệ
|
1 | 16/18(89%) | - | - | - | - | - | 33 | 5/7(71%) | - | - | - | - |
|
Hill J.
Hậu vệ
|
1 | 38/46(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 68 | 1/8(13%) | - | - | - | - |
|
Longstaff S.
Tiền vệ
|
1 | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Scott A.
Tiền vệ
|
1 | 51/60(85%) | - | - | - | 0.23 | 12/19(63%) | 83 | 2/4(50%) | 3/8(38%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Adams T.
Tiền vệ
|
- | 9/12(75%) | 1 | - | 1 | 0.11 | 1/1(100%) | 16 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Ampadu E.
Hậu vệ
|
- | 33/39(85%) | - | - | - | 0.03 | 6/7(86%) | 63 | 3/5(60%) | - | - | 3 | - |
|
Bogle J.
Hậu vệ
|
- | 7/15(47%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 25 | 1/4(25%) | - | - | - | 1 |
|
Darlow K.
Thủ môn
|
- | 17/30(57%) | - | - | - | - | 3/10(30%) | 52 | 6/19(32%) | - | - | - | - |
|
Justin J.
Hậu vệ
|
- | 24/29(83%) | - | - | - | - | 5/7(71%) | 54 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Petrovic D.
Thủ môn
|
- | 9/19(47%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 24 | 4/14(29%) | - | - | - | - |
|
Piroe J.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Struijk P.
Hậu vệ
|
- | 22/26(85%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 47 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Tanaka A.
Tiền vệ
|
- | 37/39(95%) | - | - | - | 0.02 | 9/10(90%) | 49 | 4/4(100%) | - | - | - | - |
|
Toth A.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Calvert-Lewin D.
Phía trước
|
17 | 6/14(43%) | - | 3 | - | - | 6 | - | - | - |
|
Jimenez A.
Hậu vệ
|
17 | 1/1(100%) | 8/16(50%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Senesi M.
Hậu vệ
|
16 | 6/11(55%) | 3/5(60%) | 1 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Gudmundsson G.
Hậu vệ
|
14 | 3/5(60%) | 5/9(56%) | - | 2/2(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Ampadu E.
Hậu vệ
|
12 | 1/2(50%) | 7/10(70%) | 1 | 3/4(75%) | 1 | 5 | - | 1 | - |
|
Evanilson
Phía trước
|
12 | 2/8(25%) | 1/4(33%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Scott A.
Tiền vệ
|
12 | 2/5(40%) | 4/7(57%) | - | - | 3 | 3 | - | - | - |
|
Bogle J.
Hậu vệ
|
11 | 1/2(50%) | 4/9(44%) | 2 | 2/4(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Hill J.
Hậu vệ
|
11 | 6/8(75%) | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 3 | 4 | - | 1 | 1 |
|
Okafor N.
Phía trước
|
11 | - | 5/11(45%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Truffert A.
Hậu vệ
|
11 | - | 7/9(78%) | 1 | 2/3(67%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Struijk P.
Hậu vệ
|
10 | 5/7(71%) | 3/3(100%) | - | 2/3(67%) | - | 14 | - | - | - |
|
Tavernier M.
Tiền vệ
|
9 | - | 2/7(29%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Aaronson B.
Phía trước
|
8 | 2/3(67%) | 2/5(40%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Christie R.
Tiền vệ
|
7 | 2/4(50%) | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rayan
Phía trước
|
7 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rodon J.
Hậu vệ
|
7 | 3/5(60%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Bijol J.
Hậu vệ
|
6 | 3/5(60%) | - | - | - | 1 | 11 | - | - | - |
|
Justin J.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 4/4(100%) | - | 1/3(33%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Kroupi Jr E.
Phía trước
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Brooks D.
Tiền vệ
|
5 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Nmecha L.
Phía trước
|
4 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tanaka A.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Adli A.
Phía trước
|
3 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gnonto D.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Adams T.
Tiền vệ
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Longstaff S.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Piroe J.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Darlow K.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Petrovic D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toth A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Darlow K.
Thủ môn
|
0.02 | 5 | 2.02 | 2 | 2 | 11 | 1 |
|
Petrovic D.
Thủ môn
|
-0.05 | 2 | 0.95 | 2 | - | 2 | - |