Fulham - Aston Villa · 25.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Sự kiện trận đấu
Trong 20 lần gặp nhau gần đây khi Fulham chơi trên sân nhà, Fulham đã thắng 9 trận, có 6 trận hòa trong khi Aston Villa thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 29-23 nghiêng về phía Fulham.
Trong 43 lần gặp nhau gần đây, Fulham đã thắng 12 trận, có 11 trận hòa trong khi Aston Villa thắng 20 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 60-45 nghiêng về phía Aston Villa.
Mùa trước Aston Villa thắng cả hai trận gặp Fulham (1-0 trên sân nhà và 3-1 trên sân khách)
Bạn có biết rằng Fulham ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Aston Villa ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Fulham
Aston Villa
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Fulham
Aston Villa
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải Ngoại Hạng sắp tới bao gồm trận đấu giữa Fulham và Aston Villa sẽ diễn ra vào 25.04 lúc 07:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Fulham trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Fulham trong Giải Ngoại Hạng, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Aston Villa trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Aston Villa trong Giải Ngoại Hạng, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Fulham không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
38 | 71 | 20 | 11 | 7 | 69:50 |
| 4 |
|
38 | 65 | 19 | 8 | 11 | 56:49 |
| 5 |
|
38 | 60 | 17 | 9 | 12 | 63:53 |
| 10 |
|
38 | 52 | 14 | 10 | 14 | 58:52 |
| 11 |
|
38 | 52 | 15 | 7 | 16 | 47:51 |
| 12 |
|
38 | 49 | 14 | 7 | 17 | 53:55 |
Thông tin trận đấu
07:30
Thứ Bảy 25 tháng 4 2026Anh, London,
Craven Cottage
Sự tham dự
27606Đội hình
Fulham
-
Silva M.
-
Emery U.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Andersen J.
Hậu vệ
|
9.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 43/49(88%) | - | - |
|
Torres P.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 69/81(85%) | 1 | - |
|
Sessegnon R.
Tiền vệ
|
7.9 | 81 | 1 | 0.26 | - | 0.01 | 1 | 14/18(78%) | - | - |
|
McGinn J.
Tiền vệ
|
7.4 | 74 | - | - | - | 0.14 | - | 29/32(91%) | - | - |
|
Martinez E.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 38/46(83%) | - | - |
|
Tielemans Y.
Tiền vệ
|
7.3 | 74 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 41/49(84%) | - | - |
|
Castagne T.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.14 | - | 24/25(96%) | 1 | - |
|
Rodrigo Muniz
Phía trước
|
6.9 | 24 | - | 0.11 | - | 0.01 | 1 | 2/7(29%) | - | - |
|
Jimenez R.
Phía trước
|
6.8 | 66 | - | 0.14 | - | 0.02 | 1 | 8/13(62%) | - | - |
|
Leno B.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 28/35(80%) | - | - |
|
Wilson H.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.23 | - | 0.01 | 3 | 14/18(78%) | 1 | - |
|
Chukwueze S.
Tiền vệ
|
6.7 | 76 | - | 0.05 | - | 0.13 | 1 | 12/18(67%) | - | - |
|
Bailey L.
Phía trước
|
6.6 | 16 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Sancho J.
Phía trước
|
6.5 | 16 | - | - | - | 0.02 | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Ughelumba C.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 44/55(80%) | - | - |
|
Bobb O.
Tiền vệ
|
6.4 | 14 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Buendia E.
Tiền vệ
|
6.4 | 74 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 24/29(83%) | - | - |
|
Berge S.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.06 | - | 0.14 | 2 | 32/34(94%) | - | - |
|
King J.
Hậu vệ
|
6.4 | 14 | - | - | - | 0.04 | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Lukic S.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.29 | - | 0.04 | 2 | 26/30(87%) | - | - |
|
Konsa E.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 99/102(97%) | - | - |
|
Luiz D.
Tiền vệ
|
6.1 | 16 | - | - | - | 0.02 | - | 25/26(96%) | 1 | - |
|
Barkley R.
Tiền vệ
|
5.9 | 16 | - | - | - | - | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Cash M.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 45/52(87%) | - | - |
|
Smith Rowe E.
Tiền vệ
|
5.9 | 76 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 19/20(95%) | - | - |
|
Bogarde L.
Tiền vệ
|
5.7 | 74 | - | - | - | 0.01 | - | 28/29(97%) | - | - |
|
Watkins O.
Phía trước
|
5.7 | 80 | - | 0.39 | - | 0.02 | 3 | 6/7(86%) | - | - |
|
Digne L.
Hậu vệ
|
5.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 17/19(89%) | - | - |
|
Rogers M.
Phía trước
|
5.6 | 90 | - | 0.15 | - | 0.02 | 3 | 15/29(52%) | - | - |
|
Abraham T.
Phía trước
|
- | 10 | - | 0.29 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Robinson A.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 3/6(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rogers M.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Watkins O.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.07 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Wilson H.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | - | 3 |
|
Berge S.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Lukic S.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.32 | - | - | 1 | 1 | 1 |
|
Abraham T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Bobb O.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.35 | - | - | - | 1 | - |
|
Buendia E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Chukwueze S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.47 | - | - | - | - | 1 |
|
Digne L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Jimenez R.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.34 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Rodrigo Muniz
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Sessegnon R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.53 | - | - | - | 1 | - |
|
Smith Rowe E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Tielemans Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Andersen J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bailey L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barkley R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bogarde L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cash M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Castagne T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
King J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Konsa E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leno B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Luiz D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McGinn J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Robinson A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sancho J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Torres P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ughelumba C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rogers M.
Phía trước
|
6 | 15/29(52%) | - | - | - | 0.02 | 6/15(40%) | 49 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Bobb O.
Tiền vệ
|
3 | 3/5(60%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 10 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
King J.
Hậu vệ
|
3 | 4/4(100%) | - | - | - | 0.04 | 3/3(100%) | 9 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Rodrigo Muniz
Phía trước
|
3 | 2/7(29%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 17 | - | - | - | - | 1 |
|
Smith Rowe E.
Tiền vệ
|
3 | 19/20(95%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 34 | - | - | - | 2 | - |
|
Watkins O.
Phía trước
|
3 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 16 | - | - | - | 1 | - |
|
Berge S.
Tiền vệ
|
2 | 32/34(94%) | - | - | - | 0.14 | 6/8(75%) | 45 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Chukwueze S.
Tiền vệ
|
2 | 12/18(67%) | - | - | - | 0.13 | 6/10(60%) | 27 | - | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Tielemans Y.
Tiền vệ
|
2 | 41/49(84%) | - | - | - | 0.02 | 9/12(75%) | 64 | 3/4(75%) | - | - | 2 | - |
|
Abraham T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 4 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Buendia E.
Tiền vệ
|
1 | 24/29(83%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 43 | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Cash M.
Hậu vệ
|
1 | 45/52(87%) | - | - | - | 0.03 | 12/13(92%) | 76 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Jimenez R.
Phía trước
|
1 | 8/13(62%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 23 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 3 | 1 |
|
Lukic S.
Tiền vệ
|
1 | 26/30(87%) | - | 1 | - | 0.04 | 10/12(83%) | 44 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 |
|
McGinn J.
Tiền vệ
|
1 | 29/32(91%) | - | - | - | 0.14 | 16/17(94%) | 41 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Sancho J.
Phía trước
|
1 | 9/11(82%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Sessegnon R.
Tiền vệ
|
1 | 14/18(78%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 44 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Andersen J.
Hậu vệ
|
- | 43/49(88%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 67 | 5/7(71%) | - | - | 1 | - |
|
Bailey L.
Phía trước
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Barkley R.
Tiền vệ
|
- | 7/10(70%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Bogarde L.
Tiền vệ
|
- | 28/29(97%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 39 | - | - | - | - | - |
|
Castagne T.
Hậu vệ
|
- | 24/25(96%) | 1 | - | - | 0.14 | 4/4(100%) | 39 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Digne L.
Hậu vệ
|
- | 17/19(89%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 47 | - | - | - | - | - |
|
Konsa E.
Hậu vệ
|
- | 99/102(97%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 113 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Leno B.
Thủ môn
|
- | 28/35(80%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 41 | 7/14(50%) | - | - | 1 | - |
|
Luiz D.
Tiền vệ
|
- | 25/26(96%) | 1 | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 30 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Martinez E.
Thủ môn
|
- | 38/46(83%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 60 | 4/12(33%) | - | - | 1 | - |
|
Robinson A.
Hậu vệ
|
- | 3/6(50%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 9 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Torres P.
Hậu vệ
|
- | 69/81(85%) | - | - | - | 0.02 | 12/18(67%) | 88 | 7/14(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ughelumba C.
Hậu vệ
|
- | 44/55(80%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 77 | 1/6(20%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Wilson H.
Phía trước
|
- | 14/18(78%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 41 | - | - | 3/5(60%) | 2 | 2 |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rogers M.
Phía trước
|
14 | - | 3/11(27%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Jimenez R.
Phía trước
|
13 | 2/6(33%) | 3/7(43%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Wilson H.
Phía trước
|
12 | 1/3(33%) | 6/9(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Cash M.
Hậu vệ
|
11 | 1/3(33%) | 4/8(50%) | - | 3/4(75%) | 1 | 2 | - | 1 | - |
|
Tielemans Y.
Tiền vệ
|
11 | 3/3(100%) | 6/8(75%) | 1 | 3/4(75%) | 2 | - | - | - | - |
|
Andersen J.
Hậu vệ
|
10 | 3/3(100%) | 5/7(71%) | 1 | 4/4(100%) | 4 | 7 | - | - | - |
|
Buendia E.
Tiền vệ
|
10 | - | 5/9(56%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Rodrigo Muniz
Phía trước
|
9 | 6/6(100%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Torres P.
Hậu vệ
|
9 | 2/5(40%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Lukic S.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 2/7(29%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
McGinn J.
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith Rowe E.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/7(71%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ughelumba C.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Luiz D.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Sessegnon R.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | 1 | 3/3(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Bogarde L.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/6(17%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Berge S.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Digne L.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
King J.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Watkins O.
Phía trước
|
5 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Castagne T.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | - | 2 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Konsa E.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Barkley R.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chukwueze S.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leno B.
Thủ môn
|
3 | 3/3(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Abraham T.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bobb O.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bailey L.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez E.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Robinson A.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Sancho J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Martinez E.
Thủ môn
|
1.01 | 5 | 2.01 | 1 | - | 7 | 2 |
|
Leno B.
Thủ môn
|
0.07 | 1 | 0.07 | - | 2 | 1 | - |