Fulham - Bournemouth · 09.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Fulham và Bournemouth là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Fulham chơi trên sân nhà, Fulham đã thắng 1 trận, có 3 trận hòa trong khi Bournemouth thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 14-9 nghiêng về phía Bournemouth.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây, Fulham đã thắng 2 trận, có 5 trận hòa trong khi Bournemouth thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 27-14 nghiêng về phía Bournemouth.
Trận thắng gần đây nhất của Bournemouth trên sân của Fulham là ở năm 2018.
Kết quả mùa giải trước: 2-2 (sân của Fulham) và 1-0 (sân của Bournemouth).
Cho xem nhiều hơn
Fulham
Bournemouth
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Fulham
Bournemouth
Phỏng đoán
Trận đấu Fulham vs Bournemouth trong Anh Giải Ngoại Hạng sẽ bắt đầu vào 09.05 lúc 10:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Fulham Bournemouth bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Fulham trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Fulham in Giải Ngoại Hạng kết thúc trong thất bại
4 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Fulham
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Bournemouth không thua
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ngoại Hạng Bournemouth không thua
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Fulham trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
38 | 60 | 17 | 9 | 12 | 63:53 |
| 6 |
|
38 | 57 | 13 | 18 | 7 | 58:54 |
| 7 |
|
38 | 54 | 14 | 12 | 12 | 42:48 |
| 10 |
|
38 | 52 | 14 | 10 | 14 | 58:52 |
| 11 |
|
38 | 52 | 15 | 7 | 16 | 47:51 |
| 12 |
|
38 | 49 | 14 | 7 | 17 | 53:55 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 09 tháng 5 2026Anh, London,
Craven Cottage
Sự tham dự
27626Đội hình
Fulham
-
Silva M.
-
Andoni Iraola
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cairney T.
Tiền vệ
|
7.6 | 76 | - | 0.03 | - | 0.09 | 1 | 87/92(95%) | - | - |
|
Rayan
Phía trước
|
7.4 | 79 | 1 | 0.06 | - | 0.01 | 2 | 13/15(87%) | - | - |
|
Senesi M.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 47/55(85%) | - | - |
|
King J.
Hậu vệ
|
7.3 | 14 | - | 0.06 | - | 0.03 | 1 | 7/10(70%) | 1 | - |
|
Adams T.
Tiền vệ
|
7.2 | 47 | - | - | - | - | - | 26/28(93%) | - | - |
|
Kevin Santos Lopes de Macedo
Phía trước
|
7.1 | 28 | - | 0.03 | - | - | 1 | 6/9(67%) | - | - |
|
Lukic S.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.04 | - | 0.12 | 2 | 48/55(87%) | 1 | - |
|
Robinson A.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 40/49(82%) | 1 | - |
|
Ughelumba C.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 59/67(88%) | - | - |
|
Castagne T.
Hậu vệ
|
6.9 | 83 | - | - | - | 0.22 | - | 38/40(95%) | - | - |
|
Petrovic D.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 19/27(70%) | - | - |
|
Truffert A.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.37 | - | 0.07 | 2 | 33/38(87%) | - | - |
|
Scott A.
Tiền vệ
|
6.8 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 32/37(86%) | 1 | - |
|
Bobb O.
Tiền vệ
|
6.7 | 28 | - | 0.26 | - | 0.04 | 2 | 15/19(79%) | - | - |
|
Evanilson
Phía trước
|
6.7 | 43 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 5/5(100%) | - | - |
|
Leno B.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 28/30(93%) | - | - |
|
Tavernier M.
Tiền vệ
|
6.6 | 78 | - | 0.22 | - | 0.06 | 3 | 21/23(91%) | 1 | - |
|
Hill J.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 44/52(85%) | - | - |
|
Unal E.
Phía trước
|
6.6 | 11 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Smith A.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | 1 | 0.01 | - | 24/29(83%) | - | - |
|
Brooks D.
Tiền vệ
|
6.3 | 11 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Wilson H.
Phía trước
|
6.2 | 62 | - | 0.03 | - | 0.17 | 1 | 27/31(87%) | - | - |
|
Rodrigo Muniz
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.71 | - | - | 3 | 3/10(30%) | 1 | - |
|
Smith Rowe E.
Tiền vệ
|
6 | 45 | - | 0.09 | - | - | 1 | 14/15(93%) | - | - |
|
Diop I.
Hậu vệ
|
5.9 | 45 | - | - | - | - | - | 40/43(93%) | - | - |
|
Adli A.
Phía trước
|
5.8 | 12 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Chukwueze S.
Tiền vệ
|
5.8 | 62 | - | - | - | 0.02 | - | 24/27(89%) | - | - |
|
Kroupi Jr E.
Phía trước
|
5.5 | 79 | - | 0.05 | - | - | 1 | 11/12(92%) | - | - |
|
Andersen J.
Hậu vệ
|
4.8 | 45 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 19/22(86%) | - | 1 |
|
Christie R.
Tiền vệ
|
4.7 | 41 | - | - | - | 0.03 | - | 24/28(86%) | - | 1 |
|
Kusi Asare J.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Toth A.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | 0.02 | - | 4/4(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rodrigo Muniz
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Tavernier M.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.45 | 1 | - | - | 1 | 2 |
|
Bobb O.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Lukic S.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.04 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Rayan
Phía trước
|
2 | 1 | 0.2 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Truffert A.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.07 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Andersen J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Cairney T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Evanilson
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Kevin Santos Lopes de Macedo
Phía trước
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | - | 1 | - |
|
King J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Kroupi Jr E.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Robinson A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Smith Rowe E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Unal E.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Wilson H.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Adams T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Adli A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brooks D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Castagne T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Christie R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chukwueze S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diop I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hill J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kusi Asare J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leno B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Petrovic D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Scott A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Senesi M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toth A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ughelumba C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rayan
Phía trước
|
6 | 13/15(87%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 32 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Robinson A.
Hậu vệ
|
5 | 40/49(82%) | - | - | - | 0.02 | 8/13(62%) | 75 | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Lukic S.
Tiền vệ
|
4 | 48/55(87%) | - | - | - | 0.12 | 17/20(85%) | 75 | 1/1(100%) | 1/8(13%) | - | 2 | - |
|
Rodrigo Muniz
Phía trước
|
4 | 3/10(30%) | - | 1 | - | - | - | 23 | - | - | - | 3 | - |
|
Bobb O.
Tiền vệ
|
3 | 15/19(79%) | - | - | - | 0.04 | 3/5(60%) | 28 | - | - | - | 2 | - |
|
Evanilson
Phía trước
|
3 | 5/5(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 13 | - | - | - | - | 1 |
|
Kevin Santos Lopes de Macedo
Phía trước
|
3 | 6/9(67%) | - | - | - | - | - | 23 | - | - | 4/6(67%) | 1 | - |
|
Smith Rowe E.
Tiền vệ
|
3 | 14/15(93%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 24 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Truffert A.
Hậu vệ
|
3 | 33/38(87%) | - | 1 | - | 0.07 | 6/8(75%) | 53 | 1/3(33%) | 2/2(100%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Wilson H.
Phía trước
|
3 | 27/31(87%) | - | - | - | 0.17 | 12/13(92%) | 47 | - | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 2 | 1 |
|
Castagne T.
Hậu vệ
|
2 | 38/40(95%) | 1 | - | - | 0.22 | 3/3(100%) | 56 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | 2 | - |
|
Tavernier M.
Tiền vệ
|
2 | 21/23(91%) | - | - | - | 0.06 | 5/7(71%) | 45 | - | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Adams T.
Tiền vệ
|
1 | 26/28(93%) | 1 | - | - | - | 1/2(50%) | 41 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Adli A.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | 5 | - | - | - | - | 1 |
|
Andersen J.
Hậu vệ
|
1 | 19/22(86%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 24 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Cairney T.
Tiền vệ
|
1 | 87/92(95%) | - | - | - | 0.09 | 21/25(84%) | 98 | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Chukwueze S.
Tiền vệ
|
1 | 24/27(89%) | - | - | - | 0.02 | 12/13(92%) | 38 | - | - | - | 1 | - |
|
Diop I.
Hậu vệ
|
1 | 40/43(93%) | - | - | - | - | - | 44 | - | - | - | - | - |
|
King J.
Hậu vệ
|
1 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.03 | 3/4(75%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Ughelumba C.
Hậu vệ
|
1 | 59/67(88%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 77 | 5/8(63%) | - | - | 3 | - |
|
Unal E.
Phía trước
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 9 | - | - | - | 2 | - |
|
Brooks D.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Christie R.
Tiền vệ
|
- | 24/28(86%) | - | - | - | 0.03 | 9/12(75%) | 36 | 2/5(40%) | - | - | 2 | - |
|
Hill J.
Hậu vệ
|
- | 44/52(85%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 64 | 4/9(44%) | - | - | - | - |
|
Kroupi Jr E.
Phía trước
|
- | 11/12(92%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 18 | - | - | - | - | 1 |
|
Kusi Asare J.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | 1 | - |
|
Leno B.
Thủ môn
|
- | 28/30(93%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 39 | 8/10(80%) | - | - | - | - |
|
Petrovic D.
Thủ môn
|
- | 19/27(70%) | - | - | - | - | - | 37 | 3/11(27%) | - | - | - | - |
|
Scott A.
Tiền vệ
|
- | 32/37(86%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 50 | 4/6(67%) | - | - | 3 | - |
|
Senesi M.
Hậu vệ
|
- | 47/55(85%) | - | - | - | 0.04 | 7/13(54%) | 71 | 9/14(64%) | - | - | 2 | - |
|
Smith A.
Hậu vệ
|
- | 24/29(83%) | - | - | 1 | 0.01 | 4/6(67%) | 49 | - | - | - | 1 | - |
|
Toth A.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rodrigo Muniz
Phía trước
|
23 | 7/13(54%) | 3/10(30%) | 5 | - | - | - | - | - | - |
|
Hill J.
Hậu vệ
|
13 | 6/8(75%) | 1/5(20%) | 2 | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Scott A.
Tiền vệ
|
13 | 1/1(100%) | 5/12(42%) | 5 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kevin Santos Lopes de Macedo
Phía trước
|
10 | - | 7/10(70%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Robinson A.
Hậu vệ
|
10 | 1/2(50%) | 5/8(63%) | 2 | 3/3(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Senesi M.
Hậu vệ
|
10 | - | 2/6(33%) | 3 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Smith A.
Hậu vệ
|
10 | 1/3(33%) | 2/7(29%) | 1 | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Lukic S.
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Castagne T.
Hậu vệ
|
7 | - | 6/7(86%) | 1 | 2/4(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Tavernier M.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Adams T.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 2 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Brooks D.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Rayan
Phía trước
|
6 | - | 1/5(20%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ughelumba C.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 5/5(100%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bobb O.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Christie R.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kroupi Jr E.
Phía trước
|
5 | - | - | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Smith Rowe E.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | 1 | - |
|
Truffert A.
Hậu vệ
|
5 | - | 5/5(100%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Wilson H.
Phía trước
|
5 | - | 3/5(60%) | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Cairney T.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Diop I.
Hậu vệ
|
4 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Unal E.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Adli A.
Phía trước
|
3 | - | - | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
King J.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kusi Asare J.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Chukwueze S.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Evanilson
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Andersen J.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Petrovic D.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leno B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toth A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Petrovic D.
Thủ môn
|
0.16 | 2 | 0.16 | - | - | 7 | - |
|
Leno B.
Thủ môn
|
-0.28 | 3 | 0.72 | 1 | - | 6 | - |