Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Macarthur Sydney - Sydney · 10.01.2026

A-League

A-League

Vòng 12
Th 7 10 thg 1 2026 - 03:35
Hoàn thành
0
3

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Brattan L.) Bosnjak D.
change-icon
75’
1 : 3
74’
0 : 4
goals-icon
Akon A. (Wood P.)
74’
0 : 4
goals-icon
Walatee A. (Quintal T.)
(Popovic K.) Randazzo O.
change-icon
68’
1 : 3
67’
0 : 4
goals-icon
Hollman C. (Youlley R.)
62’
0 : 3
60’
0 : 3
(Duran R.) Sawyer H.
change-icon
56’
1 : 2
(Grzan S.) Vickery L.
change-icon
56’
1 : 2
48’
0 : 2
0 : 1
46’
0 : 2
goals-icon
Popovic A. (Tisserand M.)
(McKay W.) Scott W.
change-icon
46’
1 : 1
Hiệp 1
31’
0 : 1
goals-icon
Quispe P. (Grant R.)
0 : 0

Số liệu thống kê

0.97
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.32
45%
Sở hữu bóng
55%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Macarthur Sydney Macarthur Sydney
Sydney Sydney
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Macarthur Sydney Macarthur Sydney
Sydney Sydney
#
Bàn thắng
  • 28 Sawyer H. Sawyer H.
    6
  • 15 Duke M. Duke M.
    5
  • 13 Duran R. Duran R.
    4
  • 8 Vickery L. Vickery L.
    4
  • 24 Bosnjak D. Bosnjak D.
    4
#
Bàn thắng
  • 35 Toure A. Toure A.
    5
  • 20 Quintal T. Quintal T.
    5
  • 10 Lolley J. Lolley J.
    4
  • 9 Campuzano Bonilla V. Campuzano Bonilla V.
    4
  • 13 Wood P. Wood P.
    4

Thống kê từ 25/26 mùa của A-League

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Macarthur FC và Sydney FC là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi Macarthur FC chơi trên sân nhà, Macarthur FC đã thắng 1 trận, có 0 trận hòa trong khi Sydney FC thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-3 nghiêng về phía Sydney FC.

Trong 14 lần gặp nhau gần đây, Macarthur FC đã thắng 6 trận, có 2 trận hòa trong khi Sydney FC thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 20-14 nghiêng về phía Sydney FC.

Kết quả mùa giải trước: 0-2 (sân của Macarthur FC) và 1-2 (sân của Sydney FC).

Bạn có biết rằng Macarthur FC ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu A-League (Úc) sắp tới giữa Macarthur Sydney và Sydney sẽ diễn ra vào 10.01 lúc 03:35. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Macarthur Sydney v Sydney và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Macarthur Sydney

4 / 10 of last matches in all competitions Macarthur Sydney played with a score of 0:0

Macarthur Sydney

5 / 10 of last matches in A-League Macarthur Sydney played with a score of 0:0

Macarthur Sydney Sydney

7 / 10 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Sydney

7 / 10 of last matches in all competitions Sydney played with a score of 0:0

Sydney

7 / 10 of last matches in A-League Sydney played with a score of 0:0

Macarthur Sydney

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Macarthur Sydney trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

03:35

Thứ Bảy 10 tháng 1 2026
Úc

Úc, Campbelltown,

Campbelltown Stadium

Trọng tài
Evans Shaun Úc
Macarthur Sydney Macarthur Sydney
Sydney Sydney
Thống Kê Chính
0.97
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.32
45%
Sở hữu bóng
55%
15
Tổng số cú sút
13
3
Những cú sút vào khung thành
6
86% 346/404
Đường chuyền
441/503 88%
6
Đá phạt góc
3
0
Thẻ vàng
2
Cú sút
15
Tổng số cú sút
13
3
Những cú sút vào khung thành
6
1
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2.37
4
Sút xa khung thành
6
9
Cú sút trong Vùng
6
6
Cú sút ngoài Vùng
7
8
Các cú đánh bị chặn
1
0
Sút trúng cột
1
0
Bàn thắng bằng đầu
1
Đường chuyền
86% 346/404
Đường chuyền
441/503 88%
44% 15/34
Đường Chuyền Dài
11/33 33%
77% 77/100
Đường chuyền ở phần ba cuối
89/125 71%
0.89
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.48
35% 7/20
Chuyền bóng
3/9 33%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
26
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
17
2
Ngoại vi
2
13
Đá phạt
10
6
Đá phạt góc
3
15
Ném biên
17
Phòng thủ
10
Fouls
13
0
Thẻ vàng
2
46
Trận đấu tay đôi thắng
43
62% 8/13
Tranh bóng
11/21 52%
15
Phá bóng
19
6
Cắt bóng
8
1
Lỗi dẫn đến cú sút
1
Thủ môn
3
Thủ môn cứu thua
3
2.37
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1
-0.63
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
1

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Macarthur Sydney Macarthur Sydney
Sydney Sydney
#
Bàn thắng
  • 28 Sawyer H. Sawyer H.
    6
  • 15 Duke M. Duke M.
    5
  • 13 Duran R. Duran R.
    4
  • 8 Vickery L. Vickery L.
    4
  • 24 Bosnjak D. Bosnjak D.
    4
  • 11 Oliveira B. Oliveira B.
    2
  • 6 Uskok T. Uskok T.
    2
  • 26 Brattan L. Brattan L.
    2
  • 10 Caceres A. Caceres A.
    2
  • 33 Ji D. Ji D.
    1
#
Bàn thắng
  • 35 Toure A. Toure A.
    5
  • 20 Quintal T. Quintal T.
    5
  • 10 Lolley J. Lolley J.
    4
  • 9 Campuzano Bonilla V. Campuzano Bonilla V.
    4
  • 13 Wood P. Wood P.
    4
  • 41 Popovic A. Popovic A.
    3
  • 80 Stamatelopoulos A. Stamatelopoulos A.
    3
  • 32 Tisserand M. Tisserand M.
    2
  • 7 Quispe P. Quispe P.
    2
  • 5 Grant A. Grant A.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của A-League

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close