Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Shanghai Port - Machida Zelvia · 21.10.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90’
0 : 3
goals-icon
Numata T. (Shimoda H.)
89’
1 : 2
(Huan F.) Wenjun L.
change-icon
76’
1 : 2
69’
0 : 3
goals-icon
Hayashi K. (Masuyama A.)
66’
0 : 3
goals-icon
Sangho N. (Duke M.)
66’
0 : 3
goals-icon
Se-Hun O. (Fujio S.)
(Xinxiang L.) Ruofan L.
change-icon
60’
1 : 2
(Melendo O.) Leonardo
change-icon
60’
1 : 2
48’
0 : 3
0 : 2
(Shenglong L.) Jiwen K.
change-icon
46’
1 : 2
(Tyias Browning) Umidjan Y.
change-icon
46’
1 : 2
Hiệp 1
25’
0 : 2
goals-icon
Soma Y. (Shimoda H.)
12’
0 : 1
Huan F. (Bàn phản lưới nhà)
0 : 0

Số liệu thống kê

0.12
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.54
50%
Sở hữu bóng
50%
0
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
6
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Shanghai Port Shanghai Port
Machida Zelvia Machida Zelvia
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Shanghai Port Shanghai Port
Machida Zelvia Machida Zelvia
#
Bàn thắng
  • 11 Gabrielzinho Gabrielzinho
    1
  • 10 Vital M. Vital M.
    1
#
Bàn thắng
  • 7 Soma Y. Soma Y.
    4
  • 99 Yengi T. Yengi T.
    3
  • 6 Mochizuki H. Mochizuki H.
    2
  • 9 Se-Hun O. Se-Hun O.
    2
  • 27 Erik Erik
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của AFC Champions League

Sự kiện trận đấu

Machida Zelvia đã không thể thắng 5 trận liên tiếp trên sân khách.

Cảng Thượng Hải FC đã để lọt lưới tất cả các trận trong 14 trận gần nhất.

Cảng Thượng Hải FC wins 1st half in 51% of their matches, Machida Zelvia in 39% of their matches.

Cảng Thượng Hải FC wins 51% of halftimes, Machida Zelvia wins 39%.

When Cảng Thượng Hải FC leads 1-0 at home, they win in 64% of their matches.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Shanghai Port và Machida Zelvia, là một phần của AFC Champions League (Châu Á), được lên lịch vào 21.10 lúc 08:15. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Shanghai Port

2 / 10của trận đấu cuối cùng Shanghai Port trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Shanghai Port

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Shanghai Port in AFC Champions League kết thúc trong một trận hòa

Machida Zelvia

6 / 10của trận đấu cuối cùng Machida Zelvia trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Machida Zelvia

2 / 2 của trận đấu cuối cùng Machida Zelvia in AFC Champions League kết thúc trong một trận hòa

Shanghai Port

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Shanghai Port trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Shanghai Port

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Shanghai Port trong AFC Champions League kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

AFC Champions League Elite 25/26, East
# Đội T Dim T V Đ B
1
Machida Zelvia Machida Zelvia 8 17 5 2 1 15:7
2
Vissel Kobe Vissel Kobe 8 16 5 1 2 14:7
3
Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima 8 15 4 3 1 10:6
10
Chengdu Qianbao Chengdu Qianbao 8 6 1 3 4 7:11
11
Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua 8 4 1 1 6 5:13
12
Shanghai Port Shanghai Port 8 4 0 4 4 2:11
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:15

Thứ Ba 21 tháng 10 2025
Trung Quốc

Trung Quốc, Shanghai,

Pudong Football Stadium

Trọng tài
Mohamed Ahmed Eisa Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất

Đội hình

Shanghai Port Shanghai Port
Machida Zelvia Machida Zelvia
Thống Kê Chính
0.12
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.54
50%
Sở hữu bóng
50%
2
Tổng số cú sút
16
1
Những cú sút vào khung thành
8
82% 385/468
Đường chuyền
398/464 86%
2
Đá phạt góc
8
1
Thẻ vàng
1
Cú sút
2
Tổng số cú sút
16
1
Những cú sút vào khung thành
8
0.21
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2.69
0
Sút xa khung thành
3
1
Cú sút trong Vùng
12
1
Cú sút ngoài Vùng
4
1
Các cú đánh bị chặn
5
0
Sút trúng cột
1
Đường chuyền
82% 385/468
Đường chuyền
398/464 86%
35% 19/55
Đường Chuyền Dài
39/74 53%
66% 62/94
Đường chuyền ở phần ba cuối
138/178 78%
0.24
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.87
13% 1/8
Chuyền bóng
6/20 30%
Tấn công
0
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
6
6
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
23
1
Ngoại vi
7
13
Đá phạt
9
2
Đá phạt góc
8
22
Ném biên
32
Phòng thủ
9
Fouls
13
1
Thẻ vàng
1
40
Trận đấu tay đôi thắng
36
63% 12/19
Tranh bóng
7/13 54%
4
Cắt bóng
10
1
Lỗi dẫn đến cú sút
0
Thủ môn
6
Thủ môn cứu thua
1
2.69
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.21
1.69
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.21

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Shanghai Port Shanghai Port
Machida Zelvia Machida Zelvia
#
Bàn thắng
  • 11 Gabrielzinho Gabrielzinho
    1
  • 10 Vital M. Vital M.
    1
#
Bàn thắng
  • 7 Soma Y. Soma Y.
    4
  • 99 Yengi T. Yengi T.
    3
  • 6 Mochizuki H. Mochizuki H.
    2
  • 9 Se-Hun O. Se-Hun O.
    2
  • 27 Erik Erik
    1
  • 18 Shimoda H. Shimoda H.
    1
  • 8 Sento K. Sento K.
    1
  • 20 Nishimura T. Nishimura T.
    1
  • 11 Masuyama A. Masuyama A.
    1
  • 23 Shirasaki R. Shirasaki R.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của AFC Champions League

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close