Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Machida Zelvia - Yokohama · 12.09.2025

Giải bóng J.League

Giải bóng J.League

Vòng 29
Th 6 12 thg 9 2025 - 06:00
Hoàn thành
1
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+5’
1 : 2
(Soma Y.) Duke M.
goals-icon
88’
1 : 1
(Hayashi K.) Kuwayama K.
change-icon
83’
1 : 1
(Mae H.) Sento K.
change-icon
83’
1 : 1
79’
0 : 2
goals-icon
Kubota R. (Yamane T.)
79’
0 : 2
goals-icon
Ito S. (Queiroz de Moraes J.)
79’
0 : 2
goals-icon
Yamazaki K. (Iwatake K.)
(Fujio S.) Duke M.
change-icon
74’
1 : 1
72’
0 : 2
goals-icon
Kumakura K. (Ogura H.)
(Masuyama A.) Mochizuki H.
change-icon
67’
1 : 1
(Nishimura T.) Sangho N.
change-icon
67’
1 : 1
64’
0 : 2
goals-icon
Maeda K. (Adailton)
56’
0 : 1
goals-icon
Ito M. (Hosoi K.)
51’
0 : 1
0 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

1.52
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.12
69%
Sở hữu bóng
31%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Machida Zelvia Machida Zelvia
Yokohama Yokohama
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Machida Zelvia Machida Zelvia
Yokohama Yokohama
#
Bàn thắng
  • 7 Soma Y. Soma Y.
    9
  • 20 Nishimura T. Nishimura T.
    7
  • 10 Sangho N. Sangho N.
    6
  • 50 Okamura D. Okamura D.
    4
  • 26 Hayashi K. Hayashi K.
    4
#
Bàn thắng
  • 9 Sakuragawa S. Sakuragawa S.
    4
  • 91 Lukian Lukian
    4
  • 90 Adailton Adailton
    3
  • 76 Yamada K. Yamada K.
    2
  • 7 Suzuki M. Suzuki M.
    2

Thống kê từ 2025 mùa của Giải bóng J.League

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Machida Zelvia và Yokohama FC là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Machida Zelvia chơi trên sân nhà, Machida Zelvia đã thắng 2 trận, có 2 trận hòa trong khi Yokohama FC thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 6-3 nghiêng về phía Yokohama FC.

Trong 14 lần gặp nhau gần đây, Machida Zelvia đã thắng 5 trận, có 6 trận hòa trong khi Yokohama FC thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 17-16 nghiêng về phía Machida Zelvia.

Ở J.League, Machida Zelvia đã có 5 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.

Bạn có biết rằng Machida Zelvia ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải bóng J.League (Nhật Bản) sắp tới giữa Machida Zelvia và Yokohama sẽ diễn ra vào 12.09 lúc 06:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Machida Zelvia v Yokohama và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Machida Zelvia

1 / 10của trận đấu cuối cùng Machida Zelvia trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Machida Zelvia

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Machida Zelvia in Giải bóng J.League kết thúc trong một trận hòa

Machida Zelvia Yokohama

5 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Yokohama

2 / 10của trận đấu cuối cùng Yokohama trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Yokohama

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Yokohama in Giải bóng J.League kết thúc trong một trận hòa

Machida Zelvia Yokohama

5 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

J1 League
# Đội T Dim T V Đ B
5
Vissel Kobe Vissel Kobe 38 64 18 10 10 46:33
6
Machida Zelvia Machida Zelvia 38 60 17 9 12 52:38
7
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds 38 59 16 11 11 45:39
17
Tokyo Verdy Tokyo Verdy 38 43 11 10 17 23:41
18
Yokohama Yokohama 38 35 9 8 21 27:45
19
Shonan Bellmare Shonan Bellmare 38 32 8 8 22 36:63
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

06:00

Thứ Sáu 12 tháng 9 2025
Nhật Bản

Nhật Bản, Tokyo,

Machida Stadium

Trọng tài
Imamura Yoshiro Nhật Bản
Machida Zelvia Machida Zelvia
Yokohama Yokohama
Thống Kê Chính
1.52
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.12
69%
Sở hữu bóng
31%
16
Tổng số cú sút
7
3
Những cú sút vào khung thành
3
82% 420/515
Đường chuyền
137/241 57%
10
Đá phạt góc
0
0
Thẻ vàng
2
Cú sút
16
Tổng số cú sút
7
3
Những cú sút vào khung thành
3
1.62
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.46
7
Sút xa khung thành
2
11
Cú sút trong Vùng
2
5
Cú sút ngoài Vùng
5
6
Các cú đánh bị chặn
2
1
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
82% 420/515
Đường chuyền
137/241 57%
45% 29/65
Đường Chuyền Dài
23/83 28%
70% 102/145
Đường chuyền ở phần ba cuối
43/93 46%
2.19
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.41
28% 11/40
Chuyền bóng
3/7 43%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
27
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
12
1
Ngoại vi
2
11
Đá phạt
9
10
Đá phạt góc
0
31
Ném biên
14
Phòng thủ
9
Fouls
11
0
Thẻ vàng
2
55
Trận đấu tay đôi thắng
53
71% 5/7
Tranh bóng
7/16 44%
5
Cắt bóng
7
1
Lỗi dẫn đến cú sút
0
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
2
1.46
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.62
0.46
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.62

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Machida Zelvia Machida Zelvia
Yokohama Yokohama
#
Bàn thắng
  • 7 Soma Y. Soma Y.
    9
  • 20 Nishimura T. Nishimura T.
    7
  • 10 Sangho N. Sangho N.
    6
  • 50 Okamura D. Okamura D.
    4
  • 26 Hayashi K. Hayashi K.
    4
  • 15 Duke M. Duke M.
    3
  • 3 Shoji G. Shoji G.
    3
  • 9 Se-Hun O. Se-Hun O.
    2
  • 9 Fujio S. Fujio S.
    2
  • 4 Kikuchi R. Kikuchi R.
    2
#
Bàn thắng
  • 9 Sakuragawa S. Sakuragawa S.
    4
  • 91 Lukian Lukian
    4
  • 90 Adailton Adailton
    3
  • 76 Yamada K. Yamada K.
    2
  • 7 Suzuki M. Suzuki M.
    2
  • 80 Uduka B. Uduka B.
    2
  • 33 Muroi K. Muroi K.
    2
  • 16 Ito M. Ito M.
    2
  • 88 Yamane T. Yamane T.
    1
  • 5 Yuri Yuri
    1

Thống kê từ 2025 mùa của Giải bóng J.League

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close