Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Marítimo - Mafra · 20.04.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90’
3 : 0
(Cevada Teixeira C.) Madsen N.
goals-icon
90+4’
2 : 0
90’
1 : 1
82’
1 : 1
(Patrick) Tavares M.
change-icon
81’
2 : 0
77’
1 : 1
(Guirassy I.) Cevada Teixeira C.
change-icon
73’
2 : 0
70’
1 : 1
goals-icon
Iheanacho S. (Capitao Machado D.)
70’
2 : 0
(China F.) Freitas A.
change-icon
67’
2 : 0
(Francisco Franca) Benchi D.
change-icon
67’
2 : 0
(Guedes A.) Danilovic V.
change-icon
67’
2 : 0
66’
1 : 0
0 : 0
46’
0 : 1
goals-icon
Kouakou C. (Gabriel L.)
Hiệp 1
35’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

47%
Sở hữu bóng
53%
14
Tổng số cú sút
5
4
Những cú sút vào khung thành
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Marítimo Marítimo
Mafra Mafra
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Marítimo Marítimo
Mafra Mafra
#
Bàn thắng
  • 79 Tavares M. Tavares M.
    7
  • 28 Cevada Teixeira C. Cevada Teixeira C.
    6
  • 7 Euller Euller
    5
  • 11 Guedes A. Guedes A.
    4
  • 24 Borges R. Borges R.
    3
#
Bàn thắng
  • 25 Etim Etim
    7
  • 19 Fale M. Fale M.
    3
  • 19 Iheanacho S. Iheanacho S.
    3
  • 35 Rochez Mejia B. Rochez Mejia B.
    3
  • 26 Kouakou C. Kouakou C.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2

Sự kiện trận đấu

Trong 5 lần gặp nhau gần đây, Marítimo Madeira đã thắng 2 trận, có 2 trận hòa trong khi C.D. Mafra thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 9-6 nghiêng về phía Marítimo Madeira.

Kết quả mùa giải trước: 1-2 (sân của Marítimo Madeira) và 0-0 (sân của C.D. Mafra).

Ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia, C.D. Mafra đã thua 8 trận gần đây nhất trên sân khách.

Bạn có biết rằng Marítimo Madeira ghi 34% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng C.D. Mafra ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Bồ Đào Nha Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Marítimo và Mafra sẽ diễn ra vào 20.04 lúc 10:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Marítimo

4 / 10của trận đấu cuối cùng Marítimo trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Marítimo

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Marítimo in Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2 kết thúc trong một trận hòa

Marítimo Mafra

2 / 5 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Mafra

2 / 10của trận đấu cuối cùng Mafra trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Mafra

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Mafra in Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2 kết thúc trong một trận hòa

Marítimo Mafra

2 / 5 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Liga Portugal 2
# Đội T Dim T V Đ B
11
Penafiel Penafiel 34 45 12 9 13 45:47
12
Marítimo Marítimo 34 43 10 13 11 42:48
13
Leixoes Leixoes 34 41 10 11 13 37:42
16
Pacos de Ferreira Pacos de Ferreira 34 33 9 6 19 34:50
17
Oliveirense Oliveirense 34 29 7 8 19 30:64
18
Mafra Mafra 34 27 6 9 19 29:54
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:30

Chủ Nhật 20 tháng 4 2025
Bồ Đào Nha

Bồ Đào Nha, Funchal,

Estadio Do Maritimo

Trọng tài
Brazao Marcos Bồ Đào Nha
Marítimo Marítimo
Mafra Mafra
Thống Kê Chính
47%
Sở hữu bóng
53%
14
Tổng số cú sút
5
4
Những cú sút vào khung thành
2
8
Đá phạt góc
4
1
Thẻ vàng
2
Cú sút
14
Tổng số cú sút
5
4
Những cú sút vào khung thành
2
10
Sút xa khung thành
3
Tấn công
1
Ngoại vi
0
14
Đá phạt
16
8
Đá phạt góc
4
Phòng thủ
14
Fouls
15
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
2

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Marítimo Marítimo
Mafra Mafra
#
Bàn thắng
  • 79 Tavares M. Tavares M.
    7
  • 28 Cevada Teixeira C. Cevada Teixeira C.
    6
  • 7 Euller Euller
    5
  • 11 Guedes A. Guedes A.
    4
  • 24 Borges R. Borges R.
    3
  • 98 Guirassy I. Guirassy I.
    3
  • 9 Patrick Patrick
    2
  • 16 Correia R. Correia R.
    2
  • 45 China F. China F.
    2
  • 5 Madsen N. Madsen N.
    2
#
Bàn thắng
  • 25 Etim Etim
    7
  • 19 Fale M. Fale M.
    3
  • 19 Iheanacho S. Iheanacho S.
    3
  • 35 Rochez Mejia B. Rochez Mejia B.
    3
  • 26 Kouakou C. Kouakou C.
    2
  • 15 Salgado Ferreira G. Salgado Ferreira G.
    2
  • 20 Maiga Y. Maiga Y.
    1
  • 4 Passi B. Passi B.
    1
  • 2 Texel P. Texel P.
    1
  • 66 Capitao Machado D. Capitao Machado D.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close