Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

SSV Ulm 1846 - 1. Magdeburg · 12.04.2025

2. Liga

2. Liga

Vòng 29
Th 7 12 thg 4 2025 - 07:00
Hoàn thành
1
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp phụ thứ 1
91+3’
2 : 0
Hiệp 2
90+7’
1 : 1
(Brandt M.) Chessa D.
change-icon
90’
2 : 0
90’
2 : 0
83’
1 : 1
goals-icon
Baars M. (Burcu L.)
(Higl F.) Roser L.
change-icon
79’
2 : 0
(Telalovic S.) Hyrylainen L.
change-icon
79’
2 : 0
77’
1 : 1
77’
1 : 1
goals-icon
Amaechi X. (Nollenberger A.)
77’
1 : 1
goals-icon
Teixeira B. (Hercher P.)
(Batista Meier O.) Krattenmacher M.
change-icon
68’
2 : 0
65’
2 : 0
1 : 0
Hiệp 1
29’
1 : 1
goals-icon
Krempicki C. (El-Zein A.)
(Keller A.) Telalovic S.
goals-icon
17’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

1.52
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.81
37%
Sở hữu bóng
63%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

SSV Ulm 1846 SSV Ulm 1846
1. Magdeburg 1. Magdeburg
Last 5 matches

Thống kê H2H


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

SSV Ulm 1846 SSV Ulm 1846
1. Magdeburg 1. Magdeburg
#
Bàn thắng
  • 7 Telalovic S. Telalovic S.
    12
  • 18 Higl F. Higl F.
    5
  • 16 Keller A. Keller A.
    4
  • 14 Krattenmacher M. Krattenmacher M.
    3
  • 17 Batista Meier O. Batista Meier O.
    3
#
Bàn thắng
  • 19 Kaars M. Kaars M.
    19
  • 27 Hercher P. Hercher P.
    7
  • 23 Atik B. Atik B.
    7
  • 27 El Hankouri M. El Hankouri M.
    6
  • 10 Amaechi X. Amaechi X.
    5

Thống kê từ 24/25 mùa của 2. Liga

Sự kiện trận đấu

Bạn có biết rằng SSV Ulm 1846 ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Magdeburg ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Magdeburg đã không thể thắng trong 4 trận gần đây nhất.

SSV Ulm 1846 đã không ghi bàn 5 trận trong 13 trận đấu sân nhà ở giải 2. Liga mùa bóng năm nay.

Magdeburg đã không ghi bàn 1 trận trong 14 trận đấu sân khách ở giải 2. Liga mùa bóng năm nay.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu SSV Ulm 1846 vs 1. Magdeburg trong Đức 2. Liga sẽ bắt đầu vào 12.04 lúc 07:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu SSV Ulm 1846 1. Magdeburg bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

SSV Ulm 1846

3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số SSV Ulm 1846 trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

SSV Ulm 1846

3 / 10 trận đấu cuối cùng SSV Ulm 1846 trong 2. Liga kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

1. Magdeburg

3 / 10 trận đấu cuối cùng 1. Magdeburg trong 2. Liga kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1

SSV Ulm 1846

3 / 10của trận đấu cuối cùng SSV Ulm 1846 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

SSV Ulm 1846

3 / 10 của trận đấu cuối cùng SSV Ulm 1846 in 2. Liga kết thúc trong một trận hòa

SSV Ulm 1846 1. Magdeburg

1 / 1 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

2. Bundesliga
# Đội T Dim T V Đ B
4
Paderborn 07 Paderborn 07 34 55 15 10 9 56:46
5
1. Magdeburg 1. Magdeburg 34 53 14 11 9 64:52
6
Fortuna Dusseldorf Fortuna Dusseldorf 34 53 14 11 9 57:52
16
Eintracht Braunschweig Eintracht Braunschweig 34 35 8 11 15 38:64
17
SSV Ulm 1846 SSV Ulm 1846 34 30 6 12 16 36:48
18
Jahn Regensburg Jahn Regensburg 34 25 6 7 21 23:71
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

07:00

Thứ Bảy 12 tháng 4 2025
Đức

Đức, Ulm,

Donaustadion

Trọng tài
Winter Nicolas Đức

Sự tham dự

16181
SSV Ulm 1846 SSV Ulm 1846
1. Magdeburg 1. Magdeburg
Thống Kê Chính
1.52
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.81
37%
Sở hữu bóng
63%
7
Tổng số cú sút
14
4
Những cú sút vào khung thành
3
69% 174/252
Đường chuyền
379/445 85%
5
Đá phạt góc
3
3
Thẻ vàng
2
Cú sút
7
Tổng số cú sút
14
4
Những cú sút vào khung thành
3
2.16
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.68
3
Sút xa khung thành
4
5
Cú sút trong Vùng
8
2
Cú sút ngoài Vùng
6
0
Các cú đánh bị chặn
7
Đường chuyền
69% 174/252
Đường chuyền
379/445 85%
32% 19/59
Đường Chuyền Dài
24/47 51%
44% 37/84
Đường chuyền ở phần ba cuối
74/105 70%
0.6
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.8
15% 2/13
Chuyền bóng
2/12 17%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
11
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
33
0
Ngoại vi
3
9
Đá phạt
16
5
Đá phạt góc
3
Phòng thủ
16
Fouls
9
3
Thẻ vàng
2
47
Trận đấu tay đôi thắng
55
63% 12/19
Tranh bóng
7/13 54%
24
Phá bóng
22
7
Cắt bóng
8
Thủ môn
3
Thủ môn cứu thua
3
0.68
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.16
0.68
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
1.16

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

SSV Ulm 1846 SSV Ulm 1846
1. Magdeburg 1. Magdeburg
#
Bàn thắng
  • 7 Telalovic S. Telalovic S.
    12
  • 18 Higl F. Higl F.
    5
  • 16 Keller A. Keller A.
    4
  • 14 Krattenmacher M. Krattenmacher M.
    3
  • 17 Batista Meier O. Batista Meier O.
    3
  • 9 Roser L. Roser L.
    3
  • 3 Strompf P. Strompf P.
    2
  • 5 Reichert J. Reichert J.
    1
  • 26 Rosch R. Rosch R.
    1
  • 14 Dressel D. Dressel D.
    1
#
Bàn thắng
  • 19 Kaars M. Kaars M.
    19
  • 27 Hercher P. Hercher P.
    7
  • 23 Atik B. Atik B.
    7
  • 27 El Hankouri M. El Hankouri M.
    6
  • 10 Amaechi X. Amaechi X.
    5
  • 16 Mathisen M. Mathisen M.
    3
  • 9 Burcu L. Burcu L.
    3
  • 24 Hugonet J. Hugonet J.
    3
  • 17 Nollenberger A. Nollenberger A.
    2
  • 2 Loric S. Loric S.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của 2. Liga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close