Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Magesi FC - Richards Bay · 23.05.2026

Premiership

Premiership

Vòng 30
Th 7 23 thg 5 2026 - 09:00
Hoàn thành
1
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Luthuli S.) Mashego V.
change-icon
82’
2 : 0
(Darpoh S.) Matima M.
change-icon
82’
2 : 0
76’
1 : 1
goals-icon
Khumalo L. (Mthembu M.)
72’
2 : 0
(Seseane A.) Muvhango M.
change-icon
67’
2 : 0
56’
2 : 0
56’
1 : 1
goals-icon
Mdunge A. (Barns S.)
52’
1 : 1
(Raphadu N.) Chirambadare E.
change-icon
47’
2 : 0
(Hình phạt) Vandala M.
goals-icon
47’
1 : 0
47’
0 : 1
47’
0 : 1
goals-icon
Bomelo N. (Mahala L.)
47’
0 : 1
goals-icon
Mbambo O. (Nashixwa B.)
0 : 0
Hiệp 1
(Masegela T.) Mosadi K.
change-icon
45+2’
1 : 0
13’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

2.09
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.18
37%
Sở hữu bóng
63%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Magesi FC Magesi FC
Richards Bay Richards Bay
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Magesi FC Magesi FC
Richards Bay Richards Bay
#
Bàn thắng
  • 10 Vandala M. Vandala M.
    5
  • 37 Sibanyoni T. Sibanyoni T.
    3
  • 40 Mosadi K. Mosadi K.
    2
  • 34 Mokone L. Mokone L.
    2
  • 21 Chirambadare E. Chirambadare E.
    2
#
Bàn thắng
  • 7 Mhango H. Mhango H.
    4
  • 20 Mthembu M. Mthembu M.
    4
  • 14 Mahala L. Mahala L.
    3
  • 30 Barns S. Barns S.
    3
  • 33 Ngema W. Ngema W.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Premiership

Sự kiện trận đấu

Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của Magesi FC) và 0-0 (sân của Richards Bay FC).

Bạn có biết rằng Magesi FC ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?

Bạn có biết rằng Richards Bay FC ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Richards Bay FC đã bất bại 7 trận gần đây nhất.

Magesi FC đã không ghi bàn 5 trận trong 14 trận đấu sân nhà ở giải Premiership mùa bóng năm nay.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Premiership (Nam Phi) sắp tới giữa Magesi FC và Richards Bay sẽ diễn ra vào 23.05 lúc 09:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Magesi FC v Richards Bay và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Magesi FC

6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Magesi FC trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Magesi FC

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Magesi FC in Premiership kết thúc trong thất bại

Magesi FC

1 / 4 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Magesi FC

Richards Bay

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Richards Bay không thua

Richards Bay

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Premiership Richards Bay không thua

Magesi FC

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Magesi FC trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Premiership 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
10
Siwelele FC Siwelele FC 30 37 8 13 9 24:28
11
Richards Bay Richards Bay 30 34 7 13 10 23:30
12
TS Galaxy FC TS Galaxy FC 30 32 8 8 14 30:38
14
Marumo Gallants Marumo Gallants 30 25 4 13 13 21:38
15
Magesi FC Magesi FC 30 24 5 9 16 24:43
16
ORBIT College ORBIT College 30 24 6 6 18 21:47
Premiership 25/26, Relegation/Promotion
# Đội T Dim T V Đ B
1
Milford FC Milford FC 2 6 2 0 0 2:0
2
Magesi FC Magesi FC 2 3 1 0 1 2:1
3
Thành phố Cape Town Thành phố Cape Town 2 0 0 0 2 0:3
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Thứ Bảy 23 tháng 5 2026
Nam Phi

Nam Phi, Polokwane,

Seshego Stadium

Trọng tài
Badi Luxolo Nam Phi
Magesi FC Magesi FC
Richards Bay Richards Bay
Thống Kê Chính
2.09
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.18
37%
Sở hữu bóng
63%
18
Tổng số cú sút
7
5
Những cú sút vào khung thành
3
61% 181/295
Đường chuyền
415/538 77%
9
Đá phạt góc
1
3
Thẻ vàng
1
Cú sút
18
Tổng số cú sút
7
5
Những cú sút vào khung thành
3
1.37
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.29
9
Sút xa khung thành
3
8
Cú sút trong Vùng
3
10
Cú sút ngoài Vùng
4
4
Các cú đánh bị chặn
1
Đường chuyền
61% 181/295
Đường chuyền
415/538 77%
41% 30/74
Đường Chuyền Dài
42/104 40%
53% 78/146
Đường chuyền ở phần ba cuối
88/133 66%
1.16
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.28
13% 4/30
Chuyền bóng
1/11 9%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
30
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
10
0
Ngoại vi
1
10
Đá phạt
21
9
Đá phạt góc
1
31
Ném biên
22
Phòng thủ
21
Fouls
10
3
Thẻ vàng
1
62
Trận đấu tay đôi thắng
73
56% 9/16
Tranh bóng
18/23 78%
22
Phá bóng
39
7
Cắt bóng
4
Thủ môn
3
Thủ môn cứu thua
4
0.29
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.37
0.29
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.37

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Magesi FC Magesi FC
Richards Bay Richards Bay
#
Bàn thắng
  • 10 Vandala M. Vandala M.
    5
  • 37 Sibanyoni T. Sibanyoni T.
    3
  • 40 Mosadi K. Mosadi K.
    2
  • 34 Mokone L. Mokone L.
    2
  • 21 Chirambadare E. Chirambadare E.
    2
  • 35 Matima M. Matima M.
    2
  • 2 Mashigo T. Mashigo T.
    2
  • 8 Mokone J. Mokone J.
    1
  • 25 Abrahams D. Abrahams D.
    1
  • 6 Darpoh S. Darpoh S.
    1
#
Bàn thắng
  • 7 Mhango H. Mhango H.
    4
  • 20 Mthembu M. Mthembu M.
    4
  • 14 Mahala L. Mahala L.
    3
  • 30 Barns S. Barns S.
    3
  • 33 Ngema W. Ngema W.
    2
  • 36 Zikhali L. Zikhali L.
    2
  • 17 Gumede T. Gumede T.
    2
  • 19 Nzama Nzama
    1
  • 18 Mutizwa K. Mutizwa K.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Premiership

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Vandala M.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.4 90 1 1.29 - 0.24 5 18/25(72%) - -
player-stats-img
Chirambadare E.
Phía trước player-stats-team-img
7.3 45 - 0.18 - 0.03 2 5/8(63%) - -
player-stats-img
Nashixwa B.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.3 45 - - - 0.01 - 28/32(88%) - -
player-stats-img
Mabuya L.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.3 45 - - - 0.04 - 25/32(78%) - -
player-stats-img
Darpoh S.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.2 81 - 0.01 - 0.37 1 20/28(71%) 1 -
player-stats-img
Makgoga T.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.2 90 - - - 0.02 - 11/19(58%) - -
player-stats-img
Mokone L.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.2 90 - - - 0.04 - 10/31(32%) 1 -
player-stats-img
Chipezeze E.
Thủ môn player-stats-team-img
7 90 - - - 0.01 - 7/13(54%) - -
player-stats-img
Seseane A.
Phía trước player-stats-team-img
6.7 66 - - - 0.08 - 11/16(69%) - -
player-stats-img
Zuke T.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.5 90 - - - - - 27/47(57%) - -
player-stats-img
Mthembu M.
Phía trước player-stats-team-img
6.3 75 - 0.1 - 0.01 4 36/41(88%) - -
player-stats-img
Masegela T.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.1 45 - 0.03 - 0.04 1 13/20(65%) - -
player-stats-img
Barns S.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.6 55 - - - 0.02 - 25/29(86%) - -
player-stats-img
Matima M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 9 - 0.04 - - 1 3/3(100%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Vandala M.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 3 1.18 2 1 - 3 2
player-stats-img
Mthembu M.
Phía trước player-stats-team-img
4 2 0.25 1 1 - 1 3
player-stats-img
Chirambadare E.
Phía trước player-stats-team-img
2 - - 1 1 - 1 1
player-stats-img
Darpoh S.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Masegela T.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Matima M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 1 - 1 1
player-stats-img
Barns S.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Chipezeze E.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Mabuya L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Makgoga T.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Mokone L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Nashixwa B.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Seseane A.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Zuke T.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Vandala M.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 18/25(72%) - 1 - 0.24 6/11(55%) 55 1/2(100%) 1/8(14%) 2/3(67%) 1 -
player-stats-img
Chirambadare E.
Phía trước player-stats-team-img
4 5/8(63%) - - - 0.03 4/6(67%) 29 1/2(50%) 1/7(14%) 2/3(67%) 2 -
player-stats-img
Seseane A.
Phía trước player-stats-team-img
4 11/16(69%) - - - 0.08 6/10(60%) 30 - - - - -
player-stats-img
Mthembu M.
Phía trước player-stats-team-img
3 36/41(88%) - - - 0.01 8/9(89%) 62 3/6(50%) - 1/3(33%) 1 -
player-stats-img
Makgoga T.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 11/19(58%) - - - 0.02 4/5(80%) 28 3/9(33%) - - 1 -
player-stats-img
Masegela T.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 13/20(65%) - - - 0.04 3/8(38%) 27 - - - - -
player-stats-img
Matima M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 3/3(100%) - - - - 1/1(100%) 4 - - - - -
player-stats-img
Barns S.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 25/29(86%) - - - 0.02 6/8(75%) 40 1/1(100%) - - 1 -
player-stats-img
Chipezeze E.
Thủ môn player-stats-team-img
- 7/13(54%) - - - 0.01 4/8(50%) 24 6/12(50%) - - - -
player-stats-img
Darpoh S.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 20/28(71%) - - - 0.37 8/12(67%) 44 6/10(60%) - 1/1(100%) 2 -
player-stats-img
Mabuya L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 25/32(78%) - - - 0.04 8/11(73%) 43 2/3(67%) - - - -
player-stats-img
Mokone L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 10/31(32%) - - - 0.04 5/15(33%) 43 1/16(6%) - - - -
player-stats-img
Nashixwa B.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 28/32(88%) - - - 0.01 8/9(89%) 50 - - 2/4(50%) 1 -
player-stats-img
Zuke T.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 27/47(57%) - - - - 2/7(29%) 72 2/13(15%) - - 2 -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Nashixwa B.
Hậu vệ player-stats-team-img
14 2/2(100%) 8/12(67%) 1 5/5(100%) - 2 - - -
player-stats-img
Darpoh S.
Tiền vệ player-stats-team-img
13 1/2(50%) 6/11(55%) 4 1/3(33%) - 2 - - -
player-stats-img
Mokone L.
Hậu vệ player-stats-team-img
13 7/8(88%) 1/5(20%) 3 - 2 7 - - -
player-stats-img
Chirambadare E.
Phía trước player-stats-team-img
11 1/2(50%) 4/9(44%) 4 - 1 - - - -
player-stats-img
Makgoga T.
Hậu vệ player-stats-team-img
11 7/9(78%) 2/2(100%) - 1/1(100%) - 5 - - -
player-stats-img
Seseane A.
Phía trước player-stats-team-img
11 2/5(40%) 3/6(50%) 1 2/3(67%) - - - - -
player-stats-img
Vandala M.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 - 3/8(38%) 1 - 1 - - - -
player-stats-img
Mthembu M.
Phía trước player-stats-team-img
7 - 4/7(57%) 1 1/2(50%) - 3 - - -
player-stats-img
Barns S.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 - 2/6(33%) 1 - 1 - - - -
player-stats-img
Mabuya L.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 4/4(100%) 1/2(50%) - 1/1(100%) 2 1 - - -
player-stats-img
Masegela T.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 - - 1 - - - - - -
player-stats-img
Zuke T.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 - 3/4(75%) 1 1/1(100%) - 14 - - -
player-stats-img
Chipezeze E.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Matima M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Chipezeze E.
Thủ môn player-stats-team-img
0.29 3 0.29 - - 7 -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close