Magesi FC - Richards Bay · 23.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Premiership
Sự kiện trận đấu
Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của Magesi FC) và 0-0 (sân của Richards Bay FC).
Bạn có biết rằng Magesi FC ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Bạn có biết rằng Richards Bay FC ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Richards Bay FC đã bất bại 7 trận gần đây nhất.
Magesi FC đã không ghi bàn 5 trận trong 14 trận đấu sân nhà ở giải Premiership mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Magesi FC
Richards Bay
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Magesi FC
Richards Bay
Phỏng đoán
Trận đấu Premiership (Nam Phi) sắp tới giữa Magesi FC và Richards Bay sẽ diễn ra vào 23.05 lúc 09:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Magesi FC v Richards Bay và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Magesi FC trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Magesi FC in Premiership kết thúc trong thất bại
1 / 4 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Magesi FC
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Richards Bay không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Premiership Richards Bay không thua
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Magesi FC trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 |
|
30 | 37 | 8 | 13 | 9 | 24:28 |
| 11 |
|
30 | 34 | 7 | 13 | 10 | 23:30 |
| 12 |
|
30 | 32 | 8 | 8 | 14 | 30:38 |
| 14 |
|
30 | 25 | 4 | 13 | 13 | 21:38 |
| 15 |
|
30 | 24 | 5 | 9 | 16 | 24:43 |
| 16 |
|
30 | 24 | 6 | 6 | 18 | 21:47 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 6 | 2 | 0 | 0 | 2:0 |
| 2 |
|
2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 2:1 |
| 3 |
|
2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0:3 |
Thông tin trận đấu
09:00
Thứ Bảy 23 tháng 5 2026Nam Phi, Polokwane,
Seshego Stadium
Đội hình
Magesi FC
-
Freese A.
-
Zothwane P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Premiership
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vandala M.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | 1 | 1.29 | - | 0.24 | 5 | 18/25(72%) | - | - |
|
Chirambadare E.
Phía trước
|
7.3 | 45 | - | 0.18 | - | 0.03 | 2 | 5/8(63%) | - | - |
|
Nashixwa B.
Hậu vệ
|
7.3 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 28/32(88%) | - | - |
|
Mabuya L.
Tiền vệ
|
7.3 | 45 | - | - | - | 0.04 | - | 25/32(78%) | - | - |
|
Darpoh S.
Tiền vệ
|
7.2 | 81 | - | 0.01 | - | 0.37 | 1 | 20/28(71%) | 1 | - |
|
Makgoga T.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 11/19(58%) | - | - |
|
Mokone L.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 10/31(32%) | 1 | - |
|
Chipezeze E.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 7/13(54%) | - | - |
|
Seseane A.
Phía trước
|
6.7 | 66 | - | - | - | 0.08 | - | 11/16(69%) | - | - |
|
Zuke T.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 27/47(57%) | - | - |
|
Mthembu M.
Phía trước
|
6.3 | 75 | - | 0.1 | - | 0.01 | 4 | 36/41(88%) | - | - |
|
Masegela T.
Tiền vệ
|
6.1 | 45 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 13/20(65%) | - | - |
|
Barns S.
Tiền vệ
|
5.6 | 55 | - | - | - | 0.02 | - | 25/29(86%) | - | - |
|
Matima M.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | 0.04 | - | - | 1 | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vandala M.
Tiền vệ
|
5 | 3 | 1.18 | 2 | 1 | - | 3 | 2 |
|
Mthembu M.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.25 | 1 | 1 | - | 1 | 3 |
|
Chirambadare E.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Darpoh S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Masegela T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Matima M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Barns S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chipezeze E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mabuya L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Makgoga T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mokone L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nashixwa B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seseane A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zuke T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vandala M.
Tiền vệ
|
7 | 18/25(72%) | - | 1 | - | 0.24 | 6/11(55%) | 55 | 1/2(100%) | 1/8(14%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Chirambadare E.
Phía trước
|
4 | 5/8(63%) | - | - | - | 0.03 | 4/6(67%) | 29 | 1/2(50%) | 1/7(14%) | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Seseane A.
Phía trước
|
4 | 11/16(69%) | - | - | - | 0.08 | 6/10(60%) | 30 | - | - | - | - | - |
|
Mthembu M.
Phía trước
|
3 | 36/41(88%) | - | - | - | 0.01 | 8/9(89%) | 62 | 3/6(50%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Makgoga T.
Hậu vệ
|
1 | 11/19(58%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 28 | 3/9(33%) | - | - | 1 | - |
|
Masegela T.
Tiền vệ
|
1 | 13/20(65%) | - | - | - | 0.04 | 3/8(38%) | 27 | - | - | - | - | - |
|
Matima M.
Tiền vệ
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Barns S.
Tiền vệ
|
- | 25/29(86%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 40 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Chipezeze E.
Thủ môn
|
- | 7/13(54%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 24 | 6/12(50%) | - | - | - | - |
|
Darpoh S.
Tiền vệ
|
- | 20/28(71%) | - | - | - | 0.37 | 8/12(67%) | 44 | 6/10(60%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Mabuya L.
Tiền vệ
|
- | 25/32(78%) | - | - | - | 0.04 | 8/11(73%) | 43 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Mokone L.
Hậu vệ
|
- | 10/31(32%) | - | - | - | 0.04 | 5/15(33%) | 43 | 1/16(6%) | - | - | - | - |
|
Nashixwa B.
Hậu vệ
|
- | 28/32(88%) | - | - | - | 0.01 | 8/9(89%) | 50 | - | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Zuke T.
Hậu vệ
|
- | 27/47(57%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 72 | 2/13(15%) | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nashixwa B.
Hậu vệ
|
14 | 2/2(100%) | 8/12(67%) | 1 | 5/5(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Darpoh S.
Tiền vệ
|
13 | 1/2(50%) | 6/11(55%) | 4 | 1/3(33%) | - | 2 | - | - | - |
|
Mokone L.
Hậu vệ
|
13 | 7/8(88%) | 1/5(20%) | 3 | - | 2 | 7 | - | - | - |
|
Chirambadare E.
Phía trước
|
11 | 1/2(50%) | 4/9(44%) | 4 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Makgoga T.
Hậu vệ
|
11 | 7/9(78%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Seseane A.
Phía trước
|
11 | 2/5(40%) | 3/6(50%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Vandala M.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/8(38%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Mthembu M.
Phía trước
|
7 | - | 4/7(57%) | 1 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Barns S.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Mabuya L.
Tiền vệ
|
6 | 4/4(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Masegela T.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Zuke T.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | - | 14 | - | - | - |
|
Chipezeze E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matima M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chipezeze E.
Thủ môn
|
0.29 | 3 | 0.29 | - | - | 7 | - |