Marumo Gallants - Stellenbosch · 23.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Premiership
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Marumo Gallants FC và Stellenbosch FC khi Marumo Gallants FC chơi trên sân nhà là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi Marumo Gallants FC chơi trên sân nhà, Marumo Gallants FC đã thắng 6 trận, có 1 trận hòa trong khi Stellenbosch FC thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-3 nghiêng về phía Marumo Gallants FC.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây, Marumo Gallants FC đã thắng 7 trận, có 3 trận hòa trong khi Stellenbosch FC thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 15-10 nghiêng về phía Marumo Gallants FC.
Mùa trước Stellenbosch FC thắng cả hai trận gặp Marumo Gallants FC (1-0 trên sân nhà và 1-0 trên sân khách)
Bạn có biết rằng Marumo Gallants FC ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Cho xem nhiều hơn
Marumo Gallants
Stellenbosch
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Marumo Gallants
Stellenbosch
Phỏng đoán
Trận đấu Premiership (Nam Phi) sắp tới giữa Marumo Gallants và Stellenbosch sẽ diễn ra vào 23.05 lúc 09:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Marumo Gallants v Stellenbosch và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
6 / 10của trận đấu cuối cùng Marumo Gallants trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Marumo Gallants in Premiership kết thúc trong một trận hòa
2 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
4 / 10của trận đấu cuối cùng Stellenbosch trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Stellenbosch in Premiership kết thúc trong một trận hòa
2 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
|
30 | 39 | 10 | 9 | 11 | 25:26 |
| 9 |
|
30 | 37 | 9 | 10 | 11 | 26:30 |
| 10 |
|
30 | 37 | 8 | 13 | 9 | 24:28 |
| 13 |
|
30 | 28 | 6 | 10 | 14 | 24:44 |
| 14 |
|
30 | 25 | 4 | 13 | 13 | 21:38 |
| 15 |
|
30 | 24 | 5 | 9 | 16 | 24:43 |
Thông tin trận đấu
09:00
Thứ Bảy 23 tháng 5 2026Nam Phi, Bloemfontein,
Dr. Petrus Molemela Stadium
Đội hình
Marumo Gallants
-
Benouahi J.
-
Hunt G.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Premiership
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mdaka O.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 22/30(73%) | - | - |
|
Mlambo K.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 15/23(65%) | - | - |
|
Ndlondlo N.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 24/37(65%) | - | - |
|
Andrieas V.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 16/21(76%) | - | - |
|
Stephens S.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 13/22(59%) | - | - |
|
Moloisane B.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 30/36(83%) | - | - |
|
Nhlapho S.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 22/30(73%) | - | - |
|
Rikhotso M.
Hậu vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 24/30(80%) | - | - |
|
Butsaka C.
Tiền vệ
|
6.2 | 82 | - | 0.06 | - | 0.22 | 1 | 15/21(71%) | - | - |
|
Cupido A.
Phía trước
|
6.2 | 82 | - | - | - | 0.02 | - | 12/16(75%) | - | - |
|
Mabasa T.
Phía trước
|
6.1 | 23 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Palace G.
Tiền vệ
|
6.1 | 67 | - | - | - | 0.01 | - | 9/15(60%) | - | - |
|
Lebusa M.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 17/23(74%) | - | - |
|
Ndlovu M.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.29 | - | 0.08 | 1 | 11/14(79%) | - | - |
|
Doumbia M.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 14/19(74%) | - | - |
|
Phili L.
Phía trước
|
5.7 | 90 | - | 0.21 | - | 0.02 | 3 | 14/21(67%) | - | - |
|
Titus D.
Tiền vệ
|
5.6 | 67 | - | 0.06 | - | - | 2 | 11/17(65%) | - | - |
|
Clifford J.
Tiền vệ
|
5.4 | 82 | - | - | - | 0.01 | - | 7/10(70%) | - | - |
|
April A.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | 0.01 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Makhubu W.
Phía trước
|
- | 8 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 2/5(40%) | - | - |
|
Sithole K.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Phili L.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.12 | 1 | - | - | 1 | 2 |
|
Titus D.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.06 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Butsaka C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Doumbia M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Mabasa T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Makhubu W.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ndlovu M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Andrieas V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
April A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Clifford J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cupido A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lebusa M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mdaka O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mlambo K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moloisane B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ndlondlo N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nhlapho S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palace G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rikhotso M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sithole K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stephens S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ndlovu M.
Tiền vệ
|
4 | 11/14(79%) | - | 1 | - | 0.08 | 5/7(71%) | 27 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Butsaka C.
Tiền vệ
|
3 | 15/21(71%) | - | - | - | 0.22 | 8/14(57%) | 25 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Cupido A.
Phía trước
|
3 | 12/16(75%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 23 | - | - | - | 2 | - |
|
Makhubu W.
Phía trước
|
3 | 2/5(40%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Phili L.
Phía trước
|
3 | 14/21(67%) | - | - | - | 0.02 | 9/13(69%) | 38 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Clifford J.
Tiền vệ
|
1 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 16 | - | - | 1/2(50%) | 3 | 3 |
|
Mabasa T.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Moloisane B.
Hậu vệ
|
1 | 30/36(83%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 40 | 5/8(63%) | - | - | 1 | - |
|
Ndlondlo N.
Tiền vệ
|
1 | 24/37(65%) | 1 | - | - | 0.04 | 8/12(67%) | 50 | 5/8(63%) | - | 2/3(67%) | 2 | 1 |
|
Rikhotso M.
Hậu vệ
|
1 | 24/30(80%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 34 | 4/9(44%) | - | - | - | 1 |
|
Titus D.
Tiền vệ
|
1 | 11/17(65%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 26 | - | - | - | 1 | - |
|
Andrieas V.
Tiền vệ
|
- | 16/21(76%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 31 | - | - | - | 1 | - |
|
April A.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 8 | - | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Doumbia M.
Tiền vệ
|
- | 14/19(74%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 28 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Lebusa M.
Hậu vệ
|
- | 17/23(74%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 30 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Mdaka O.
Hậu vệ
|
- | 22/30(73%) | - | - | - | 0.05 | 5/11(45%) | 59 | 2/6(33%) | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Mlambo K.
Thủ môn
|
- | 15/23(65%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 31 | 3/11(27%) | - | - | - | - |
|
Nhlapho S.
Hậu vệ
|
- | 22/30(73%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 36 | - | - | - | - | - |
|
Palace G.
Tiền vệ
|
- | 9/15(60%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 20 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Sithole K.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Stephens S.
Thủ môn
|
- | 13/22(59%) | - | - | - | - | 3/8(38%) | 25 | 5/14(36%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ndlondlo N.
Tiền vệ
|
13 | 2/7(29%) | 5/6(83%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Cupido A.
Phía trước
|
10 | 3/6(50%) | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Clifford J.
Tiền vệ
|
9 | 1/3(33%) | 4/6(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Doumbia M.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/7(43%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Palace G.
Tiền vệ
|
9 | 3/4(75%) | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Andrieas V.
Tiền vệ
|
8 | 3/5(60%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Mdaka O.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | 6 | 6 | - | - | - |
|
Phili L.
Phía trước
|
7 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ndlovu M.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lebusa M.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Moloisane B.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Sithole K.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
April A.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Butsaka C.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mabasa T.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Rikhotso M.
Hậu vệ
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Titus D.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Makhubu W.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nhlapho S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 6 | - | - | - |
|
Mlambo K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stephens S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mlambo K.
Thủ môn
|
0.19 | 5 | 0.19 | - | - | 3 | 1 |
|
Stephens S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | 1 | 2 | - |