Marumo Gallants - TS Galaxy FC · 06.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Premiership
Sự kiện trận đấu
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Marumo Gallants FC chơi trên sân nhà, Marumo Gallants FC đã thắng 3 trận, có 3 trận hòa trong khi TS Galaxy FC thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 7-3 nghiêng về phía Marumo Gallants FC.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây, Marumo Gallants FC đã thắng 6 trận, có 6 trận hòa trong khi TS Galaxy FC thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 14-10 nghiêng về phía Marumo Gallants FC.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Marumo Gallants FC) và 1-2 (sân của TS Galaxy FC).
Bạn có biết rằng Marumo Gallants FC ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Bạn có biết rằng TS Galaxy FC ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Cho xem nhiều hơn
Marumo Gallants
TS Galaxy FC
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Marumo Gallants
TS Galaxy FC
Phỏng đoán
Trận đấu Marumo Gallants vs TS Galaxy FC trong Nam Phi Premiership sẽ bắt đầu vào 06.05 lúc 13:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Marumo Gallants TS Galaxy FC bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Marumo Gallants trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Marumo Gallants trong Premiership, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng TS Galaxy FC trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng TS Galaxy FC trong Premiership, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Marumo Gallants không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 |
|
30 | 34 | 7 | 13 | 10 | 23:30 |
| 12 |
|
30 | 32 | 8 | 8 | 14 | 30:38 |
| 13 |
|
30 | 28 | 6 | 10 | 14 | 24:44 |
| 14 |
|
30 | 25 | 4 | 13 | 13 | 21:38 |
| 15 |
|
30 | 24 | 5 | 9 | 16 | 24:43 |
Thông tin trận đấu
13:30
Thứ Tư 06 tháng 5 2026Nam Phi, Bloemfontein,
Dr. Petrus Molemela Stadium
Đội hình
Marumo Gallants
-
Benouahi J.
-
Parker B.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Premiership
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ndlondlo N.
Tiền vệ
|
8.2 | 90 | 1 | 1.28 | - | 0.22 | 2 | 35/40(88%) | - | - |
|
Ndlovu M.
Tiền vệ
|
7.6 | 73 | - | 0.1 | - | 0.68 | 1 | 12/19(63%) | - | - |
|
Mlambo K.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 12/24(50%) | - | - |
|
Eliezer T.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 22/36(61%) | - | - |
|
Mbunjana M.
Tiền vệ
|
6.8 | 87 | - | 0.05 | - | 0.11 | 1 | 41/47(87%) | - | - |
|
Mvelase M.
Tiền vệ
|
6.8 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 15/17(88%) | - | - |
|
Kakora T.
Phía trước
|
6.7 | 63 | - | - | - | 0.07 | - | 24/30(80%) | - | - |
|
Otladisa K.
Phía trước
|
6.6 | 53 | - | - | - | - | - | 13/19(68%) | - | - |
|
Nkosi N.
Tiền vệ
|
6.5 | 27 | - | - | - | 0.05 | - | 15/17(88%) | 1 | - |
|
Clifford J.
Tiền vệ
|
6.3 | 17 | - | 0.18 | - | 0.01 | 1 | 2/4(50%) | - | - |
|
Maduna S.
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | 0.13 | - | 0.08 | 1 | 27/33(82%) | - | - |
|
Sithole S.
Phía trước
|
6.2 | 73 | - | - | - | 0.1 | - | 21/26(81%) | - | - |
|
Zindonga J.
Phía trước
|
6.2 | 87 | - | 0.06 | - | 0.06 | 1 | 26/31(84%) | - | - |
|
George S.
Phía trước
|
5.5 | 90 | - | 0.14 | - | 0.02 | 2 | 16/31(52%) | - | - |
|
Manaka D.
Tiền vệ
|
5.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 13/18(72%) | - | - |
|
Nhlapho S.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | 0.08 | - | - | 1 | 18/22(82%) | - | - |
|
Rikhotso M.
Hậu vệ
|
5 | 69 | - | - | - | - | - | 16/24(67%) | 1 | 1 |
|
Letsoalo S.
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Mgaga N.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | 0.02 | - | 9/11(82%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
George S.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.1 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Ndlondlo N.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 1.02 | - | - | - | 2 | - |
|
Clifford J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.46 | 1 | - | - | 1 | - |
|
Maduna S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Mbunjana M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ndlovu M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Nhlapho S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Zindonga J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | 1 | - |
|
Eliezer T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kakora T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Letsoalo S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Manaka D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mgaga N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mlambo K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mvelase M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nkosi N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Otladisa K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rikhotso M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sithole S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ndlondlo N.
Tiền vệ
|
6 | 35/40(88%) | - | 1 | - | 0.22 | 18/22(82%) | 57 | 3/4(75%) | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 1 | 2 |
|
Ndlovu M.
Tiền vệ
|
5 | 12/19(63%) | 1 | - | - | 0.68 | 4/10(40%) | 36 | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
George S.
Phía trước
|
4 | 16/31(52%) | - | - | - | 0.02 | 4/16(25%) | 46 | - | - | - | 2 | - |
|
Maduna S.
Tiền vệ
|
4 | 27/33(82%) | - | - | - | 0.08 | 10/16(63%) | 42 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Clifford J.
Tiền vệ
|
2 | 2/4(50%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Kakora T.
Phía trước
|
2 | 24/30(80%) | - | - | - | 0.07 | 6/10(60%) | 41 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Mbunjana M.
Tiền vệ
|
2 | 41/47(87%) | - | - | - | 0.11 | 11/11(100%) | 58 | 3/4(75%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Letsoalo S.
Phía trước
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Manaka D.
Tiền vệ
|
1 | 13/18(72%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 26 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Nhlapho S.
Hậu vệ
|
1 | 18/22(82%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 33 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Otladisa K.
Phía trước
|
1 | 13/19(68%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 31 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Sithole S.
Phía trước
|
1 | 21/26(81%) | - | - | - | 0.1 | 8/10(80%) | 38 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Zindonga J.
Phía trước
|
1 | 26/31(84%) | - | - | - | 0.06 | 13/16(81%) | 42 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Eliezer T.
Thủ môn
|
- | 22/36(61%) | - | - | - | 0.01 | 3/12(25%) | 41 | 13/27(48%) | - | - | - | - |
|
Mgaga N.
Tiền vệ
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 12 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Mlambo K.
Thủ môn
|
- | 12/24(50%) | - | - | - | 0.01 | 2/10(20%) | 38 | 6/18(33%) | - | - | - | - |
|
Mvelase M.
Tiền vệ
|
- | 15/17(88%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 21 | - | - | - | - | - |
|
Nkosi N.
Tiền vệ
|
- | 15/17(88%) | - | - | - | 0.05 | 6/7(86%) | 21 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Rikhotso M.
Hậu vệ
|
- | 16/24(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 33 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
George S.
Phía trước
|
19 | 7/11(64%) | 4/8(50%) | 3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Ndlondlo N.
Tiền vệ
|
12 | 1/4(25%) | 4/8(50%) | 4 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ndlovu M.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/9(44%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Mbunjana M.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Zindonga J.
Phía trước
|
9 | 4/6(67%) | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Nhlapho S.
Hậu vệ
|
7 | 1/5(20%) | - | 2 | - | 2 | 6 | - | - | - |
|
Sithole S.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Nkosi N.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Rikhotso M.
Hậu vệ
|
6 | 2/4(50%) | - | 2 | - | - | 7 | - | - | - |
|
Otladisa K.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kakora T.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Maduna S.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Manaka D.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/1(100%) | - | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Clifford J.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Mgaga N.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mlambo K.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mvelase M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Eliezer T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Letsoalo S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mlambo K.
Thủ môn
|
0.89 | 5 | 1.89 | 1 | 1 | 8 | - |
|
Eliezer T.
Thủ môn
|
0.48 | 2 | 1.48 | 1 | - | 2 | - |