TS Galaxy FC - Chippa United · 09.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Premiership
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa TS Galaxy FC và Chippa United FC là 0-0. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi TS Galaxy FC chơi trên sân nhà, TS Galaxy FC đã thắng 4 trận, có 1 trận hòa trong khi Chippa United FC thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 10-4 nghiêng về phía TS Galaxy FC.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây, TS Galaxy FC đã thắng 6 trận, có 4 trận hòa trong khi Chippa United FC thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 17-11 nghiêng về phía TS Galaxy FC.
Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của TS Galaxy FC) và 2-1 (sân của Chippa United FC).
Bạn có biết rằng TS Galaxy FC ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
TS Galaxy FC
Chippa United
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
TS Galaxy FC
Chippa United
Phỏng đoán
Trận đấu giữa TS Galaxy FC và Chippa United, là một phần của Premiership (Nam Phi), được lên lịch vào 09.05 lúc 09:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng TS Galaxy FC trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng TS Galaxy FC trong Premiership, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Chippa United trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Chippa United trong Premiership, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi TS Galaxy FC không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 |
|
30 | 34 | 7 | 13 | 10 | 23:30 |
| 10 |
|
30 | 37 | 8 | 13 | 9 | 24:28 |
| 12 |
|
30 | 32 | 8 | 8 | 14 | 30:38 |
| 13 |
|
30 | 28 | 6 | 10 | 14 | 24:44 |
| 14 |
|
30 | 25 | 4 | 13 | 13 | 21:38 |
| 15 |
|
30 | 24 | 5 | 9 | 16 | 24:43 |
Thông tin trận đấu
09:00
Thứ Bảy 09 tháng 5 2026Nam Phi, Nelspruit,
Mbombela Stadium
Đội hình
TS Galaxy FC
-
Parker B.
-
Vilakazi V.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Premiership
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Msibi D.
Thủ môn
|
8.3 | 90 | - | - | - | - | - | 15/25(60%) | - | - |
|
Mbunjana M.
Tiền vệ
|
7.3 | 45 | - | - | - | 0.03 | - | 42/51(82%) | - | - |
|
Maduna S.
Tiền vệ
|
7.2 | 70 | - | 0.12 | - | 0.13 | 4 | 43/44(98%) | - | - |
|
Sam B.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 18/31(58%) | 1 | - |
|
Kammies S.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 16/21(76%) | 1 | - |
|
George S.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | 0.66 | - | 0.04 | 2 | 19/23(83%) | - | - |
|
Mvelase M.
Tiền vệ
|
6.9 | 85 | - | 0.1 | - | 0.18 | 1 | 41/48(85%) | - | - |
|
Letsoalo S.
Phía trước
|
6.8 | 45 | 1 | 0.85 | - | 0.02 | 2 | 10/13(77%) | - | - |
|
Mobara A.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 6/16(38%) | - | - |
|
Figareidoo J.
Phía trước
|
6.4 | 73 | - | 0.17 | - | 0.04 | 2 | 22/27(81%) | - | - |
|
Matrose A.
Tiền vệ
|
6.4 | 87 | 1 | 0.03 | - | 0.11 | 1 | 18/24(75%) | - | - |
|
Mosele G.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | - | - | 15/17(88%) | - | - |
|
Tshobeni A.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 9/16(56%) | - | - |
|
Sithole X.
Tiền vệ
|
6.3 | 17 | - | - | - | - | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Magqwaka A.
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 11/13(85%) | - | - |
|
Seabi S.
Tiền vệ
|
6.2 | 87 | - | - | - | - | - | 23/32(72%) | 1 | - |
|
Nkosi N.
Tiền vệ
|
6.1 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 26/29(90%) | - | - |
|
Evanga
Phía trước
|
6 | 45 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 9/17(53%) | 1 | - |
|
Eliezer T.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 17/24(71%) | - | - |
|
Kakora T.
Phía trước
|
5.7 | 20 | - | - | - | - | - | 9/9(100%) | 1 | - |
|
Zindonga J.
Phía trước
|
5.6 | 45 | - | 0.87 | - | 0.03 | 2 | 15/16(94%) | - | - |
|
Kwayiba S.
Tiền vệ
|
5.5 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 9/14(64%) | - | - |
|
Majadibodu H.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Maduna S.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 2 | 2 | - | - | 4 |
|
Figareidoo J.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
George S.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.21 | - | - | - | 2 | - |
|
Letsoalo S.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.96 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Zindonga J.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.82 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Evanga
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Magqwaka A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | - | 1 |
|
Matrose A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.2 | - | - | - | - | 1 |
|
Mvelase M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Tshobeni A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Eliezer T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kakora T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kammies S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kwayiba S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Majadibodu H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mbunjana M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mobara A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mosele G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Msibi D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nkosi N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sam B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seabi S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sithole X.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
George S.
Phía trước
|
5 | 19/23(83%) | - | 1 | - | 0.04 | 9/12(75%) | 35 | 2/2(100%) | - | - | 2 | 2 |
|
Maduna S.
Tiền vệ
|
3 | 43/44(98%) | - | - | - | 0.13 | 16/17(94%) | 58 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Zindonga J.
Phía trước
|
3 | 15/16(94%) | - | 1 | - | 0.03 | 10/11(91%) | 26 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Figareidoo J.
Phía trước
|
2 | 22/27(81%) | - | - | - | 0.04 | 6/7(86%) | 43 | 2/3(67%) | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Kwayiba S.
Tiền vệ
|
2 | 9/14(64%) | - | - | - | 0.03 | 4/6(67%) | 27 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Letsoalo S.
Phía trước
|
2 | 10/13(77%) | - | - | - | 0.02 | 3/6(50%) | 24 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Matrose A.
Tiền vệ
|
2 | 18/24(75%) | - | - | - | 0.11 | 5/8(63%) | 37 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Mbunjana M.
Tiền vệ
|
2 | 42/51(82%) | - | - | - | 0.03 | 14/21(67%) | 58 | 4/6(67%) | - | - | 1 | - |
|
Mvelase M.
Tiền vệ
|
2 | 41/48(85%) | - | - | - | 0.18 | 18/23(78%) | 57 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Eliezer T.
Thủ môn
|
- | 17/24(71%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 32 | 4/11(36%) | - | - | - | - |
|
Evanga
Phía trước
|
- | 9/17(53%) | - | - | - | 0.01 | 2/9(22%) | 22 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Kakora T.
Phía trước
|
- | 9/9(100%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Kammies S.
Hậu vệ
|
- | 16/21(76%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 48 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Magqwaka A.
Tiền vệ
|
- | 11/13(85%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 22 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Majadibodu H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | 1 | - |
|
Mobara A.
Hậu vệ
|
- | 6/16(38%) | - | - | - | - | - | 34 | 1/9(11%) | - | - | - | - |
|
Mosele G.
Tiền vệ
|
- | 15/17(88%) | - | - | - | - | - | 23 | - | - | - | - | - |
|
Msibi D.
Thủ môn
|
- | 15/25(60%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 43 | 8/18(44%) | - | - | - | - |
|
Nkosi N.
Tiền vệ
|
- | 26/29(90%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 32 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Sam B.
Hậu vệ
|
- | 18/31(58%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 55 | 3/9(33%) | - | - | 2 | - |
|
Seabi S.
Tiền vệ
|
- | 23/32(72%) | - | - | - | - | - | 44 | - | - | - | 1 | - |
|
Sithole X.
Tiền vệ
|
- | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | - | - |
|
Tshobeni A.
Tiền vệ
|
- | 9/16(56%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 21 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Evanga
Phía trước
|
18 | 4/12(33%) | 1/6(17%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kammies S.
Hậu vệ
|
13 | 1/1(100%) | 5/12(42%) | 4 | 5/5(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
George S.
Phía trước
|
11 | 5/7(71%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Figareidoo J.
Phía trước
|
10 | - | 3/9(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Letsoalo S.
Phía trước
|
9 | 1/5(20%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Maduna S.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Matrose A.
Tiền vệ
|
9 | 2/3(67%) | 1/6(17%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sam B.
Hậu vệ
|
9 | 6/6(100%) | 2/3(67%) | - | - | 3 | 8 | - | - | - |
|
Kakora T.
Phía trước
|
8 | - | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kwayiba S.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 1/6(17%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mvelase M.
Tiền vệ
|
7 | 1/3(33%) | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Seabi S.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/5(60%) | 2 | - | 5 | 1 | - | - | - |
|
Tshobeni A.
Tiền vệ
|
7 | 3/3(100%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Mbunjana M.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magqwaka A.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sithole X.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Mobara A.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 14 | - | - | - |
|
Mosele G.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(33%) | - | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Nkosi N.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Msibi D.
Thủ môn
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Zindonga J.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Majadibodu H.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eliezer T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Msibi D.
Thủ môn
|
2.27 | 7 | 3.27 | 1 | 1 | 8 | - |
|
Eliezer T.
Thủ môn
|
-0.78 | 1 | 0.22 | 1 | - | 6 | - |