Sekhukhune United - Kaizer Chiefs · 10.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Premiership
Sự kiện trận đấu
Suốt 9 lần gặp nhau gần đây, Sekhukhune United đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi Kaizer Chiefs thắng 4 trận.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Sekhukhune United) và 1-0 (sân của Kaizer Chiefs).
Bạn có biết rằng Sekhukhune United ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Kaizer Chiefs ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Khi được chơi trên sân nhà, Sekhukhune United đã không thua trước Kaizer Chiefs trong 3 cuộc đối đầu gần nhất
Cho xem nhiều hơn
Sekhukhune United
Kaizer Chiefs
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sekhukhune United
Kaizer Chiefs
Phỏng đoán
Giải đấu Nam Phi Premiership sắp tới bao gồm trận đấu giữa Sekhukhune United và Kaizer Chiefs sẽ diễn ra vào 10.05 lúc 11:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Sekhukhune United không vẽ
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Premiership Sekhukhune United không vẽ
7 / 9 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Kaizer Chiefs không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Premiership Kaizer Chiefs không vẽ
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Sekhukhune United trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
30 | 68 | 20 | 8 | 2 | 57:21 |
| 3 |
|
30 | 54 | 15 | 9 | 6 | 33:19 |
| 4 |
|
30 | 47 | 13 | 8 | 9 | 32:28 |
| 5 |
|
30 | 44 | 11 | 11 | 8 | 32:27 |
| 6 |
|
30 | 41 | 11 | 8 | 11 | 34:33 |
Thông tin trận đấu
11:30
Chủ Nhật 10 tháng 5 2026Nam Phi, Polokwane,
Peter Mokaba Stadium
Đội hình
Sekhukhune United
-
Masehe P.
-
Ben Youssef K.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Premiership
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lilepo M.
Phía trước
|
7.9 | 90 | - | 0.16 | 1 | 0.55 | 3 | 28/35(80%) | - | - |
|
Cele T.
Tiền vệ
|
7.3 | 45 | - | - | - | 0.08 | - | 35/38(92%) | - | - |
|
Ngcobo N.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.06 | - | 0.03 | 2 | 54/62(87%) | - | - |
|
Sirino G.
Tiền vệ
|
7.2 | 62 | - | 0.31 | - | 0.2 | 3 | 27/30(90%) | - | - |
|
Frosler R.
Hậu vệ
|
7.2 | 45 | - | - | - | 0.04 | - | 22/27(81%) | - | - |
|
Msmiango S.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 54/65(83%) | 1 | - |
|
Nku L.
Hậu vệ
|
7 | 61 | - | 0.01 | - | 0.08 | 1 | 14/16(88%) | - | - |
|
Vilakazi
Tiền vệ
|
7 | 28 | 1 | 0.79 | - | 0.05 | 1 | 9/14(64%) | - | - |
|
Mojela L.
Phía trước
|
6.9 | 16 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Cardoso D.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 16/21(76%) | - | - |
|
Petersen B.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 28/32(88%) | - | - |
|
Pule Mmodi
Phía trước
|
6.7 | 79 | - | 0.15 | - | 0.04 | 1 | 34/40(85%) | - | - |
|
Ndlovu B.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.15 | - | 0.02 | 3 | 9/16(56%) | - | - |
|
Nsabata T.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 9/23(39%) | - | - |
|
Cross B.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 42/47(89%) | - | - |
|
Khiba T.
Tiền vệ
|
6.5 | 74 | - | - | - | 0.01 | - | 18/22(82%) | - | - |
|
Makgalwa M.
Phía trước
|
6.5 | 29 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Mkhize S.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 19/28(68%) | 1 | - |
|
Monyane J.
Hậu vệ
|
6.5 | 45 | - | - | - | - | - | 7/13(54%) | - | - |
|
Monare T.
Tiền vệ
|
6.4 | 16 | - | - | - | - | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Yamba T.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 14/19(74%) | - | - |
|
Diomande T.
Phía trước
|
5.9 | 28 | - | - | - | 0.01 | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Silva F.
Phía trước
|
5.8 | 62 | - | 0.02 | - | - | 1 | 6/9(67%) | - | - |
|
Mokoena
Tiền vệ
|
5.1 | 62 | - | - | - | 0.05 | - | 13/13(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lilepo M.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.01 | 2 | - | - | 1 | 2 |
|
Ndlovu B.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.06 | 2 | - | 2 | 2 | 1 |
|
Sirino G.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.31 | - | 1 | - | 1 | 2 |
|
Ngcobo N.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Nku L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Pule Mmodi
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Silva F.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Vilakazi
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.89 | - | - | - | 1 | - |
|
Cardoso D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cele T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cross B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diomande T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frosler R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Khiba T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Makgalwa M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mkhize S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mojela L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mokoena
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Monare T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Monyane J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Msmiango S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nsabata T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Petersen B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yamba T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ndlovu B.
Hậu vệ
|
8 | 9/16(56%) | - | - | - | 0.02 | 5/10(50%) | 41 | - | 1/2(50%) | - | 3 | 2 |
|
Lilepo M.
Phía trước
|
4 | 28/35(80%) | 1 | - | 1 | 0.55 | 12/18(67%) | 52 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 3 | 1 |
|
Vilakazi
Tiền vệ
|
4 | 9/14(64%) | - | - | - | 0.05 | 5/7(71%) | 24 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Frosler R.
Hậu vệ
|
3 | 22/27(81%) | - | - | - | 0.04 | 13/14(93%) | 38 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Mokoena
Tiền vệ
|
3 | 13/13(100%) | - | - | - | 0.05 | 4/4(100%) | 23 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Silva F.
Phía trước
|
2 | 6/9(67%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 18 | 1/1(100%) | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Cardoso D.
Hậu vệ
|
1 | 16/21(76%) | - | - | - | 0.05 | 3/6(50%) | 33 | 4/8(50%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Cele T.
Tiền vệ
|
1 | 35/38(92%) | - | - | - | 0.08 | 16/19(84%) | 48 | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Makgalwa M.
Phía trước
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Mojela L.
Phía trước
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Pule Mmodi
Phía trước
|
1 | 34/40(85%) | - | - | - | 0.04 | 8/12(67%) | 54 | 1/1(100%) | - | - | 2 | 1 |
|
Sirino G.
Tiền vệ
|
1 | 27/30(90%) | - | - | - | 0.2 | 10/12(83%) | 44 | 3/4(75%) | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Cross B.
Hậu vệ
|
- | 42/47(89%) | - | - | - | 0.02 | 9/10(90%) | 66 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Diomande T.
Phía trước
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Khiba T.
Tiền vệ
|
- | 18/22(82%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 35 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Mkhize S.
Tiền vệ
|
- | 19/28(68%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 37 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Monare T.
Tiền vệ
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Monyane J.
Hậu vệ
|
- | 7/13(54%) | - | - | - | - | - | 23 | - | - | - | 1 | - |
|
Msmiango S.
Tiền vệ
|
- | 54/65(83%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 76 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
Ngcobo N.
Tiền vệ
|
- | 54/62(87%) | - | - | - | 0.03 | 11/14(79%) | 74 | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Nku L.
Hậu vệ
|
- | 14/16(88%) | - | - | - | 0.08 | 3/5(60%) | 32 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | - | 2 | - |
|
Nsabata T.
Thủ môn
|
- | 9/23(39%) | - | - | - | - | 4/11(36%) | 35 | 8/22(36%) | - | - | - | - |
|
Petersen B.
Thủ môn
|
- | 28/32(88%) | - | - | - | - | - | 44 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Yamba T.
Hậu vệ
|
- | 14/19(74%) | - | - | - | - | - | 27 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ndlovu B.
Hậu vệ
|
21 | 4/11(36%) | 3/10(30%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Msmiango S.
Tiền vệ
|
9 | 3/4(75%) | 3/5(60%) | 2 | 2/2(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Pule Mmodi
Phía trước
|
9 | - | 5/8(63%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Silva F.
Phía trước
|
9 | - | 2/7(29%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cele T.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(33%) | 5/6(83%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Khiba T.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | 1 | 2/2(100%) | 4 | - | - | - | - |
|
Mokoena
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lilepo M.
Phía trước
|
7 | - | 3/5(60%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Cardoso D.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Nku L.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Vilakazi
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mkhize S.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Ngcobo N.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sirino G.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Frosler R.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Makgalwa M.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Cross B.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Mojela L.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Monyane J.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Yamba T.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Diomande T.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Monare T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nsabata T.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Petersen B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Petersen B.
Thủ môn
|
0.07 | 2 | 0.07 | - | - | 9 | - |
|
Nsabata T.
Thủ môn
|
-0.16 | 3 | 1.84 | 2 | - | 5 | 1 |