Mamelodi Sundowns - Kaizer Chiefs · 06.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Premiership
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Mamelodi Sundowns và Kaizer Chiefs khi Mamelodi Sundowns chơi trên sân nhà là 0-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Mamelodi Sundowns và Kaizer Chiefs là 2-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 21 lần gặp nhau gần đây khi Mamelodi Sundowns chơi trên sân nhà, Mamelodi Sundowns đã thắng 9 trận, có 4 trận hòa trong khi Kaizer Chiefs thắng 8 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 30-22 nghiêng về phía Mamelodi Sundowns.
Trong 44 lần gặp nhau gần đây, Mamelodi Sundowns đã thắng 20 trận, có 10 trận hòa trong khi Kaizer Chiefs thắng 14 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 63-43 nghiêng về phía Mamelodi Sundowns.
Mùa trước Mamelodi Sundowns thắng cả hai trận gặp Kaizer Chiefs (1-0 trên sân nhà và 2-1 trên sân khách)
Cho xem nhiều hơn
Mamelodi Sundowns
Kaizer Chiefs
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Mamelodi Sundowns
Kaizer Chiefs
Phỏng đoán
Giải đấu Nam Phi Premiership sắp tới bao gồm trận đấu giữa Mamelodi Sundowns và Kaizer Chiefs sẽ diễn ra vào 06.05 lúc 13:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Mamelodi Sundowns trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Mamelodi Sundowns trong Premiership, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Kaizer Chiefs trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Kaizer Chiefs trong Premiership, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Mamelodi Sundowns trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 69 | 21 | 6 | 3 | 58:12 |
| 2 |
|
30 | 68 | 20 | 8 | 2 | 57:21 |
| 3 |
|
30 | 54 | 15 | 9 | 6 | 33:19 |
| 4 |
|
30 | 47 | 13 | 8 | 9 | 32:28 |
| 5 |
|
30 | 44 | 11 | 11 | 8 | 32:27 |
Thông tin trận đấu
13:30
Thứ Tư 06 tháng 5 2026Nam Phi, Tshwane/Pretoria,
Loftus Versfeld Stadium
Sự tham dự
41312Đội hình
Mamelodi Sundowns
-
Cardoso M.
-
Ben Youssef K.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Premiership
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Morena T.
Hậu vệ
|
7.7 | 45 | - | - | 1 | 0.36 | - | 17/19(89%) | - | - |
|
Petersen B.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 15/24(63%) | - | - |
|
Shabalala M.
Phía trước
|
7.4 | 44 | - | - | 1 | 0.4 | - | 10/11(91%) | - | - |
|
Muniz B.
Phía trước
|
7.3 | 80 | 1 | 0.67 | - | - | 3 | 5/10(50%) | - | - |
|
Maboe L.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 20/25(80%) | - | - |
|
Monyane J.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 16/21(76%) | - | - |
|
Mokoena T.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.01 | - | 0.13 | 1 | 38/47(81%) | - | - |
|
Mudau K.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 35/40(88%) | 1 | - |
|
Valente Santos N.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 20/24(83%) | - | - |
|
Zwane T.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 11/16(69%) | - | - |
|
Msmiango S.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 22/31(71%) | - | - |
|
Kekana G.
Hậu vệ
|
6.5 | 73 | - | - | - | 0.01 | - | 62/66(94%) | - | - |
|
Modiba A.
Hậu vệ
|
6.4 | 86 | - | 0.09 | - | 0.02 | 3 | 30/41(73%) | 1 | - |
|
Sirino G.
Tiền vệ
|
6.4 | 46 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 13/15(87%) | 1 | - |
|
Allende M.
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | 0.03 | - | 21/25(84%) | - | - |
|
Ndlovu S.
Tiền vệ
|
6.3 | 66 | - | - | - | - | - | 14/18(78%) | 1 | - |
|
Lilepo M.
Phía trước
|
6.1 | 83 | - | - | - | 0.02 | - | 11/15(73%) | - | - |
|
Cupido K.
Hậu vệ
|
6.1 | 17 | - | - | - | - | - | 11/12(92%) | - | - |
|
Silva F.
Phía trước
|
6.1 | 90 | 1 | 0.24 | - | - | 1 | 4/11(36%) | - | - |
|
Pule Mmodi
Phía trước
|
6 | 84 | - | - | - | - | - | 12/19(63%) | 1 | - |
|
Cross B.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 16/22(73%) | - | - |
|
Matthews T.
Phía trước
|
5.7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 16/18(89%) | - | - |
|
Adams J.
Tiền vệ
|
5.2 | 64 | - | - | - | 0.22 | - | 35/44(80%) | 1 | 1 |
|
Williams R.
Thủ môn
|
5.1 | 90 | - | - | - | - | - | 35/45(78%) | - | - |
|
Rayners I.
Phía trước
|
- | 10 | - | 0.12 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Shalulile P.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Velebayi A.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Vilakazi
Tiền vệ
|
- | 7 | - | 0.04 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Modiba A.
Hậu vệ
|
3 | 2 | 0.18 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Muniz B.
Phía trước
|
3 | 3 | 1.08 | - | - | - | 3 | - |
|
Matthews T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Mokoena T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Rayners I.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Silva F.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.33 | - | - | - | 1 | - |
|
Sirino G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Valente Santos N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Vilakazi
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Adams J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Allende M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cross B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cupido K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kekana G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lilepo M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maboe L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Monyane J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morena T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Msmiango S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mudau K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ndlovu S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Petersen B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pule Mmodi
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shabalala M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shalulile P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Velebayi A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Williams R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zwane T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Muniz B.
Phía trước
|
7 | 5/10(50%) | - | 1 | - | - | - | 19 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Zwane T.
Tiền vệ
|
5 | 11/16(69%) | - | - | - | 0.02 | 5/9(56%) | 21 | - | - | - | - | - |
|
Lilepo M.
Phía trước
|
3 | 11/15(73%) | - | - | - | 0.02 | 5/8(63%) | 29 | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | 1 | 2 |
|
Matthews T.
Phía trước
|
2 | 16/18(89%) | - | - | - | 0.04 | 8/10(80%) | 34 | 1/2(50%) | - | - | 3 | 3 |
|
Modiba A.
Hậu vệ
|
2 | 30/41(73%) | - | - | - | 0.02 | 8/12(67%) | 92 | 3/9(33%) | - | - | 2 | - |
|
Mokoena T.
Tiền vệ
|
2 | 38/47(81%) | - | - | - | 0.13 | 8/12(67%) | 72 | 2/6(33%) | 1/7(14%) | - | 2 | - |
|
Morena T.
Hậu vệ
|
2 | 17/19(89%) | 1 | - | 1 | 0.36 | 4/6(67%) | 28 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Rayners I.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | 1 |
|
Allende M.
Tiền vệ
|
1 | 21/25(84%) | - | - | - | 0.03 | 3/4(75%) | 34 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Monyane J.
Hậu vệ
|
1 | 16/21(76%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 53 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Silva F.
Phía trước
|
1 | 4/11(36%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 19 | 1/2(100%) | - | - | - | 1 |
|
Sirino G.
Tiền vệ
|
1 | 13/15(87%) | - | - | - | 0.01 | 9/11(82%) | 29 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Valente Santos N.
Tiền vệ
|
1 | 20/24(83%) | - | - | - | 0.02 | 8/9(89%) | 41 | 2/2(100%) | 1/5(20%) | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Velebayi A.
Phía trước
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Vilakazi
Tiền vệ
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Adams J.
Tiền vệ
|
- | 35/44(80%) | 1 | - | - | 0.22 | 6/12(50%) | 50 | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Cross B.
Hậu vệ
|
- | 16/22(73%) | - | - | - | 0.07 | 3/5(60%) | 44 | 1/4(25%) | 2/2(100%) | - | 1 | - |
|
Cupido K.
Hậu vệ
|
- | 11/12(92%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 13 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Kekana G.
Hậu vệ
|
- | 62/66(94%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 70 | 5/8(63%) | - | - | - | - |
|
Maboe L.
Phía trước
|
- | 20/25(80%) | - | - | - | 0.04 | 2/4(50%) | 42 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Msmiango S.
Tiền vệ
|
- | 22/31(71%) | - | - | - | - | - | 50 | 2/8(25%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Mudau K.
Hậu vệ
|
- | 35/40(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 66 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 4 | - |
|
Ndlovu S.
Tiền vệ
|
- | 14/18(78%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 30 | - | - | - | 2 | - |
|
Petersen B.
Thủ môn
|
- | 15/24(63%) | - | - | - | - | 4/8(50%) | 41 | 9/18(50%) | - | - | - | - |
|
Pule Mmodi
Phía trước
|
- | 12/19(63%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 25 | 1/4(25%) | - | - | 1 | 1 |
|
Shabalala M.
Phía trước
|
- | 10/11(91%) | 1 | - | 1 | 0.4 | 3/4(75%) | 18 | 1/2(50%) | - | - | 1 | 1 |
|
Shalulile P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | 1 | - |
|
Williams R.
Thủ môn
|
- | 35/45(78%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 53 | 4/14(29%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Matthews T.
Phía trước
|
14 | - | 4/13(31%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Modiba A.
Hậu vệ
|
13 | - | 6/11(55%) | 1 | 3/4(75%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Monyane J.
Hậu vệ
|
13 | 1/2(50%) | 5/11(45%) | 2 | 2/3(67%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Ndlovu S.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 5/9(56%) | 4 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Valente Santos N.
Tiền vệ
|
10 | - | 3/9(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Msmiango S.
Tiền vệ
|
9 | 2/3(67%) | 4/6(67%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 10 | - | - | - |
|
Mudau K.
Hậu vệ
|
9 | - | 7/9(78%) | 2 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Mokoena T.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Silva F.
Phía trước
|
8 | 2/3(67%) | 2/5(40%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Pule Mmodi
Phía trước
|
7 | - | 3/7(43%) | 3 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sirino G.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 2 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Adams J.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 3 | 1/1(50%) | - | - | - | - | - |
|
Lilepo M.
Phía trước
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Maboe L.
Phía trước
|
6 | - | 6/6(100%) | - | 2/3(67%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Muniz B.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Cross B.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Shabalala M.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Shalulile P.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Allende M.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Rayners I.
Phía trước
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morena T.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Vilakazi
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cupido K.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kekana G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Zwane T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Petersen B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Velebayi A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Williams R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Petersen B.
Thủ môn
|
0.34 | 5 | 1.34 | 1 | 1 | 6 | - |
|
Williams R.
Thủ môn
|
-0.67 | - | 0.33 | 1 | - | 6 | - |