Magesi FC - ORBIT College · 05.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Premiership
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng Magesi FC ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Bạn có biết rằng Orbit College FC ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Orbit College FC đã không thể thắng trong 6 trận gần đây nhất.
Magesi FC đã phải nhật 4 thẻ đỏ ở mùa giải năm nay. Đây là số thẻ đỏ nhiều nhất ở Premiership.
Magesi FC đã không ghi bàn 4 trận trong 12 trận đấu sân nhà ở giải Premiership mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Magesi FC
ORBIT College
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Magesi FC
ORBIT College
Phỏng đoán
Trận đấu Premiership (Nam Phi) sắp tới giữa Magesi FC và ORBIT College sẽ diễn ra vào 05.05 lúc 13:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Magesi FC v ORBIT College và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Magesi FC trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Magesi FC trong Premiership kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 3 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Premiership
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy ORBIT College trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng ORBIT College in Premiership kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Magesi FC trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 |
|
30 | 25 | 4 | 13 | 13 | 21:38 |
| 13 |
|
30 | 28 | 6 | 10 | 14 | 24:44 |
| 15 |
|
30 | 24 | 5 | 9 | 16 | 24:43 |
| 16 |
|
30 | 24 | 6 | 6 | 18 | 21:47 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 2:1 |
| 2 |
|
2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 2:1 |
| 3 |
|
3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:3 |
Thông tin trận đấu
13:30
Thứ Ba 05 tháng 5 2026Nam Phi, Polokwane,
Seshego Stadium
Đội hình
Magesi FC
-
Freese A.
-
Makhoye P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Premiership
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vandala M.
Tiền vệ
|
7.6 | 83 | - | 0.38 | 1 | 0.42 | 5 | 17/24(71%) | - | - |
|
Mokone L.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.02 | - | 0.12 | 1 | 35/60(58%) | - | - |
|
Sibanyoni T.
Phía trước
|
7.1 | 45 | - | 0.08 | - | 0.09 | 1 | 6/11(55%) | 1 | - |
|
Matima M.
Tiền vệ
|
7 | 90 | 1 | 0.26 | - | 0.13 | 2 | 18/25(72%) | 1 | - |
|
Nyama T.
Hậu vệ
|
7 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 20/27(74%) | - | - |
|
Vilakazi
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 5/13(38%) | - | - |
|
Chirambadare E.
Phía trước
|
6.8 | 45 | - | 0.12 | - | 0.1 | 2 | 12/18(67%) | - | - |
|
Thibedi G.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 15/21(71%) | - | - |
|
Moerane S.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 8/38(21%) | - | - |
|
Darpoh S.
Tiền vệ
|
6.6 | 83 | - | 0.03 | - | 0.19 | 1 | 10/14(71%) | - | - |
|
Masegela T.
Tiền vệ
|
6.5 | 45 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 9/14(64%) | - | - |
|
Lesako L.
Phía trước
|
6 | 53 | - | 0.04 | - | - | 1 | 4/7(57%) | - | - |
|
Chipezeze E.
Thủ môn
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 19/21(90%) | - | - |
|
Magaqa S.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Seseane A.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | 0.01 | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vandala M.
Tiền vệ
|
5 | - | - | 3 | 2 | - | 2 | 3 |
|
Chirambadare E.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Matima M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.75 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Darpoh S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Lesako L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Masegela T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Mokone L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Sibanyoni T.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Chipezeze E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magaqa S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moerane S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nyama T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seseane A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thibedi G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vilakazi
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vandala M.
Tiền vệ
|
5 | 17/24(71%) | - | - | 1 | 0.42 | 6/13(46%) | 48 | 1/1(100%) | 3/9(33%) | 2/4(50%) | - | - |
|
Sibanyoni T.
Phía trước
|
4 | 6/11(55%) | - | - | - | 0.09 | 3/7(43%) | 15 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Matima M.
Tiền vệ
|
2 | 18/25(72%) | - | - | - | 0.13 | 4/6(67%) | 34 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Mokone L.
Hậu vệ
|
2 | 35/60(58%) | - | - | - | 0.12 | 17/31(55%) | 68 | 16/32(50%) | - | - | 2 | 1 |
|
Chirambadare E.
Phía trước
|
1 | 12/18(67%) | - | - | - | 0.1 | 5/10(50%) | 33 | 4/6(67%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 4 | - |
|
Darpoh S.
Tiền vệ
|
1 | 10/14(71%) | - | - | - | 0.19 | 7/10(70%) | 24 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Seseane A.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Chipezeze E.
Thủ môn
|
- | 19/21(90%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 37 | 8/10(80%) | - | - | - | - |
|
Lesako L.
Phía trước
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 19 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Magaqa S.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 9 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Masegela T.
Tiền vệ
|
- | 9/14(64%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 23 | - | - | - | 1 | - |
|
Moerane S.
Thủ môn
|
- | 8/38(21%) | - | - | - | 0.01 | 3/28(11%) | 49 | 4/34(12%) | - | - | 2 | - |
|
Nyama T.
Hậu vệ
|
- | 20/27(74%) | - | - | - | 0.02 | 6/11(55%) | 46 | 3/8(38%) | - | - | 1 | - |
|
Thibedi G.
Tiền vệ
|
- | 15/21(71%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 36 | 2/5(40%) | - | - | 3 | - |
|
Vilakazi
Hậu vệ
|
- | 5/13(38%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 43 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mokone L.
Hậu vệ
|
16 | 7/10(70%) | 2/6(33%) | 2 | - | 3 | 2 | - | - | - |
|
Matima M.
Tiền vệ
|
15 | 6/7(86%) | 1/8(13%) | 6 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Sibanyoni T.
Phía trước
|
11 | 6/7(86%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lesako L.
Phía trước
|
10 | - | 2/7(29%) | 4 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Chirambadare E.
Phía trước
|
9 | 1/2(50%) | 6/7(86%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Thibedi G.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/7(71%) | - | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Vilakazi
Hậu vệ
|
8 | 1/3(33%) | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | 7 | - | - | - |
|
Vandala M.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Darpoh S.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/2(100%) | - | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Masegela T.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Moerane S.
Thủ môn
|
4 | 2/2(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Seseane A.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Magaqa S.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Nyama T.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Chipezeze E.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moerane S.
Thủ môn
|
-0.25 | - | 0.75 | 1 | 2 | 6 | 2 |
|
Chipezeze E.
Thủ môn
|
-0.78 | 2 | 1.22 | 2 | - | 12 | - |