Stellenbosch - ORBIT College · 16.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Premiership
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng Stellenbosch FC ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Orbit College FC ghi 19% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
Stellenbosch FC đã không thể thắng trong 4 trận gần đây nhất.
Stellenbosch FC đã phải nhật 5 thẻ đỏ ở mùa giải năm nay. Đây là số thẻ đỏ nhiều nhất ở Premiership.
Stellenbosch FC đã không ghi bàn 6 trận trong 13 trận đấu sân nhà ở giải Premiership mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Stellenbosch
ORBIT College
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Stellenbosch
ORBIT College
Phỏng đoán
Trận đấu Stellenbosch vs ORBIT College trong Nam Phi Premiership sẽ bắt đầu vào 16.05 lúc 09:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Stellenbosch ORBIT College bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Stellenbosch trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Stellenbosch trong Premiership, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng ORBIT College trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng ORBIT College trong Premiership, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 trận đấu cuối cùng Stellenbosch trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
1 / 1 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Stellenbosch chiến thắng trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
|
30 | 39 | 10 | 9 | 11 | 25:26 |
| 9 |
|
30 | 37 | 9 | 10 | 11 | 26:30 |
| 10 |
|
30 | 37 | 8 | 13 | 9 | 24:28 |
| 14 |
|
30 | 25 | 4 | 13 | 13 | 21:38 |
| 15 |
|
30 | 24 | 5 | 9 | 16 | 24:43 |
| 16 |
|
30 | 24 | 6 | 6 | 18 | 21:47 |
Thông tin trận đấu
09:00
Thứ Bảy 16 tháng 5 2026Nam Phi, Stellenbosch,
Danie Craven Stadium
Đội hình
Stellenbosch
-
Hunt G.
-
Makhoye P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Premiership
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Butsaka C.
Tiền vệ
|
8.4 | 86 | 2 | 1.13 | - | 0.02 | 3 | 14/19(74%) | - | - |
|
Lebusa M.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | - | - | - | - | - | 52/58(90%) | 1 | - |
|
Titus D.
Tiền vệ
|
8 | 86 | - | 0.02 | 1 | 0.2 | 1 | 30/35(86%) | - | - |
|
Vilakazi
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 28/38(74%) | - | - |
|
Palace G.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 26/36(72%) | - | - |
|
Andrieas V.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 33/38(87%) | - | - |
|
Masuluke O.
Thủ môn
|
7.3 | 89 | - | - | - | - | - | 24/38(63%) | - | - |
|
Tiwani A.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 20/37(54%) | - | - |
|
Moloisane B.
Hậu vệ
|
7.1 | 86 | - | - | - | - | - | 54/62(87%) | - | - |
|
Lesako L.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.27 | - | 0.09 | 3 | 21/34(62%) | - | - |
|
Mabasa T.
Phía trước
|
6.9 | 69 | - | 0.22 | - | 0.01 | 2 | 6/12(50%) | - | - |
|
Mariko A.
Tiền vệ
|
6.7 | 25 | - | - | - | 0.03 | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Cupido A.
Phía trước
|
6.3 | 21 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Thibedi G.
Tiền vệ
|
6.3 | 34 | - | - | - | - | - | 13/15(87%) | - | - |
|
Masangane K.
Phía trước
|
6.2 | 45 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 8/11(73%) | - | - |
|
Phili L.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | 0.03 | - | 0.05 | 1 | 18/30(60%) | - | - |
|
Moerane S.
Thủ môn
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 19/48(40%) | - | - |
|
Abrahams F.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | 0.01 | - | 1/1(100%) | - | - |
|
April A.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Ngiba N.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Butsaka C.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 1.58 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Lesako L.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Mabasa T.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.19 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Masangane K.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Phili L.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Titus D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Abrahams F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Andrieas V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
April A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cupido A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lebusa M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mariko A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Masuluke O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moerane S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moloisane B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ngiba N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palace G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thibedi G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tiwani A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vilakazi
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Butsaka C.
Tiền vệ
|
4 | 14/19(74%) | - | 1 | - | 0.02 | 5/5(100%) | 35 | - | 1/1(100%) | - | 3 | 1 |
|
Lesako L.
Phía trước
|
3 | 21/34(62%) | - | - | - | 0.09 | 12/24(50%) | 70 | 3/7(43%) | 1/9(11%) | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Mabasa T.
Phía trước
|
3 | 6/12(50%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 19 | - | - | - | - | 1 |
|
Mariko A.
Tiền vệ
|
3 | 9/11(82%) | 1 | - | - | 0.03 | 4/4(100%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Phili L.
Phía trước
|
3 | 18/30(60%) | - | - | - | 0.05 | 5/13(38%) | 57 | 1/1(100%) | - | 2/6(33%) | 4 | - |
|
Titus D.
Tiền vệ
|
3 | 30/35(86%) | 1 | - | 1 | 0.2 | 14/17(82%) | 50 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 1 | - |
|
Cupido A.
Phía trước
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Masangane K.
Phía trước
|
2 | 8/11(73%) | - | - | - | 0.02 | 3/5(60%) | 20 | - | - | - | 2 | 2 |
|
Abrahams F.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | 0.01 | - | 2 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Andrieas V.
Tiền vệ
|
- | 33/38(87%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 54 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
April A.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Lebusa M.
Hậu vệ
|
- | 52/58(90%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 81 | 5/10(50%) | - | - | - | - |
|
Masuluke O.
Thủ môn
|
- | 24/38(63%) | - | - | - | - | 2/10(20%) | 49 | 6/20(30%) | - | - | - | - |
|
Moerane S.
Thủ môn
|
- | 19/48(40%) | - | - | - | - | 3/20(15%) | 59 | 7/35(20%) | - | - | 1 | - |
|
Moloisane B.
Hậu vệ
|
- | 54/62(87%) | - | - | - | - | 4/5(80%) | 69 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Ngiba N.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Palace G.
Tiền vệ
|
- | 26/36(72%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 51 | - | - | - | 1 | - |
|
Thibedi G.
Tiền vệ
|
- | 13/15(87%) | - | - | - | - | - | 19 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Tiwani A.
Hậu vệ
|
- | 20/37(54%) | - | - | - | 0.02 | 5/15(33%) | 71 | 1/7(13%) | - | - | 1 | - |
|
Vilakazi
Hậu vệ
|
- | 28/38(74%) | - | - | - | 0.01 | 7/12(58%) | 70 | 3/9(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Phili L.
Phía trước
|
23 | - | 8/21(38%) | 3 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Lesako L.
Phía trước
|
17 | - | 10/16(63%) | 2 | 4/7(57%) | 3 | - | - | - | - |
|
Palace G.
Tiền vệ
|
15 | 4/4(100%) | 7/11(64%) | 3 | 3/6(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Andrieas V.
Tiền vệ
|
11 | 2/2(100%) | 2/9(22%) | - | 2/2(100%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Tiwani A.
Hậu vệ
|
11 | 3/5(60%) | 3/6(50%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | 15 | - | - | - |
|
Titus D.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 3/8(38%) | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Lebusa M.
Hậu vệ
|
8 | 5/7(71%) | - | 1 | - | 2 | 16 | - | - | - |
|
Mabasa T.
Phía trước
|
8 | 7/7(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Masangane K.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Butsaka C.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mariko A.
Tiền vệ
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Vilakazi
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | - | - | 4 | 1 | - | - | - |
|
Cupido A.
Phía trước
|
4 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Moloisane B.
Hậu vệ
|
4 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Thibedi G.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Moerane S.
Thủ môn
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Abrahams F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ngiba N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
April A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Masuluke O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Masuluke O.
Thủ môn
|
0.23 | 1 | 0.23 | - | 1 | 6 | 2 |
|
Moerane S.
Thủ môn
|
-0.2 | 2 | 1.8 | 2 | - | 5 | 1 |